Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Nâng cấp đường giao thông từ ngõ 1 đường Lê Khôi đến đường Trương Quốc Dụng, tổ dân phố 8, thị trấn Thạch Hà theo đúng bản vẽ thiết kế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Thạch Hà, Huyện Thạch Hà,Tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Nâng cấp đường giao thông từ ngõ 1 đường Lê Khôi đến đường Trương Quốc Dụng, tổ dân phố 8, thị trấn Thạch Hà theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788630 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Thạch Hà và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:19:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,528,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, thủ công, đất C2 (10%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 34,8168 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (90%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,1335 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,6625 | 100m3 |
| 4 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 0,8534 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly từ mỏ đến công trình bình quân 14,9km, ôtô 7T. | Mô tả KT theo chương V | 0,8534 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,4817 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 1,0km, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,4817 | 100m3 |
| 8 | Cắt bê tông mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 46,735 | 100m |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 1,0262 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 92,3615 | m3 |
| 3 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 5,1312 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, 3cm | Mô tả KT theo chương V | 28,5747 | 100m2 |
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 3,2715 | 100m2 |
| 2 | Bêtông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 49,0718 | m3 |
| 3 | Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 71,0372 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường rãnh | Mô tả KT theo chương V | 11,8707 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 25,4425 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,9629 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 2,8655 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 934,7 | 1cấu kiện |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 87,0446 | m3 |
| D | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,9824 | m3 |
| 2 | Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,5648 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 0,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1355 | tấn |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,184 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1467 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi