Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công nền và mặt đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801619-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Phú Bảo Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công nền và mặt đường
Số hiệu KHLCNT 20200788600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 17:15:00 đến ngày 2020-08-10 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,285,991,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I 9,2725 100M3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 7,4587 100M3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp I 7,4587 100M3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km - Ôtô 5 tấn, đất cấp I 7,4587 100M3/Km
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 15,2102 100M3
6 Mua đất 7,4587 100M
7 Đóng cọc tràm vào đất cấp 2, chiều dài L=<=2,5 m, Þngọn >=4,0cm 28,26 100M
8 Giằng cừ tràm 292 M
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính <=10 mm 0,1395 Tấn
10 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 6 Cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70 4 Cái
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm 2 Cái
13 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50cm 2 Cái
14 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 30 Cái
15 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,536 M3
16 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm 1,3632 M3
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 30 Cái
18 Đóng cừ tràm vào đất cấp 1, chiều dài cọc <=2,5 m 0,63 100M
19 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy 1,25m3, đất cấp I 0,3461 100M3
20 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 8,652 M3
21 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,7034 100M3
22 Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 200 chiều rộng <=250cm 4,606 M3
23 Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm 1,0404 M3
24 Bê tông tường đá 1x2 mác 250, dày <=45cm, cao <=4m 0,9317 M3
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm 0,2483 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, cao <=4m 0,1741 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc - neo, đường kính <=10 mm 0,0293 Tấn
28 Ván khuôn móng dài 0,1236 100M2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=28m (BT đổ tại chỗ) 0,5172 100M2
30 Đóng cọc tràm gia cố đê quay vào đất cấp I, chiều dài cọc <= 2,5 m (đóng 4 cây/m)) 2,205 100M
31 C/cấp tràm giằng L=3,0m, Þng>=3,8cm (2 lớp giằng) 98 M
32 Cung cấp thép Þ6 làm dây buộc, neo 0,0222 Tấn
33 Lắp dựng mê bồ tấn đê quay 98 M2
34 Bơm nước hố móng bằng máy bơm Diezen 5cv 5 Ca
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn dài 4m D=1000mm 6 Đoạn ống
36 Cung cấp ống cống ly tâm 24 M
37 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 14 Cái
38 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,7168 M3
39 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm 0,6362 M3
40 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 14 Cái
41 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại 2,7073 Tấn
42 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại 0,7937 Tấn
43 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, cọc Gỗ cọc Tràm 3,8136 1000m
44 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 2 km đường loại 6 0,5175 10m3/km
45 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 2 km đường loại 6 0,8469 10m3/km
46 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 2 km đường loại 6 0,2707 10tấn/km
47 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 2 km đường loại 6 0,0794 10tấn/km
48 Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 2 km đường loại 6 0,7544 10tấn/km
B Hạng mục 2: Thi công Mặt đường
1 Làm móng lớp dưới bằng đá 0x4 loại 2 dày 15cm 8,1621 100M3
2 Làm móng lớp trên bằng đá 0x4 loại 1 dày 15cm 8,1621 100M3
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 7km đường loại 5; 01 km đường loại 6 218,7443 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->