Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771236-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 09:54:00 đến ngày 2020-08-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,659,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | BỔ SUNG CHINH SỬA HỆ THỐNG ATGT | |||
| C | Bổ sung chỉnh sửa hệ thống vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 380,91 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm (màu vàng) | Chương V/Phần II | 43,99 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt h=4mm (màu vàng) | Chương V/Phần II | 173,5 | m2 |
| 4 | Sơn màu phản quang 2 lớp | Chương V/Phần II | 11,84 | m2 |
| 5 | Tẩy sơn dẻo nhiệt | Chương V/Phần II | 53,52 | m2 |
| 6 | Gắn đinh phản quang | Chương V/Phần II | 48 | Cái |
| 7 | Bổ sung biển báo I,423b | Chương V/Phần II | 4 | Bộ |
| 8 | Di dời biển báo P,102 | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 9 | Thay thế biển báo W.211a | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 10 | Dải phân cách giữa (vận chuyển lắp đặt) | Chương V/Phần II | 1 | CK |
| 11 | Tủ điều kiển tín hiệu giao thông | Chương V/Phần II | 1 | Tủ |
| 12 | Lắp đặt Cột đèn cao 6.2m cần vươn 7m | Chương V/Phần II | 2 | cột |
| 13 | Lắp đặt cột đèn cao 6.2m cần vươn 4m | Chương V/Phần II | 2 | cột |
| 14 | Lắp đặt cột đèn cao 3,9m | Chương V/Phần II | 3 | bộ |
| 15 | Đèn THGT 3 màu tròn (Đỏ, Vàng, Xanh) D300 | Chương V/Phần II | 27 | bộ |
| 16 | Đèn THGT 3 màu mũi tên (Đỏ, Vàng, Xanh) D300 | Chương V/Phần II | 6 | bộ |
| 17 | Đèn THGT người đi bộ D300 hai màu xanh-đỏ | Chương V/Phần II | 6 | bộ |
| 18 | Đèn THGT đếm lùi D300 hai màu xanh - đỏ | Chương V/Phần II | 5 | bộ |
| 19 | Đèn THGT đếm lùi D400 hai màu xanh - đỏ | Chương V/Phần II | 6 | bộ |
| 20 | Đèn THGT mũi tên rẽ phải D300 | Chương V/Phần II | 7 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tay bắt đèn | Chương V/Phần II | 60 | cái |
| 22 | Lắp đặt giá bắt đèn trên cần vươn | Chương V/Phần II | 14 | cái |
| 23 | Lắp bảng điện của cột | Chương V/Phần II | 7 | bảng |
| 24 | Luồn cáp cửa cột | Chương V/Phần II | 14 | đầu |
| 25 | Làm đầu cáp khô | Chương V/Phần II | 14 | đầu |
| 26 | Móng đèn tín hiệu giao thông | Chương V/Phần II | 7 | vị trí |
| D | Cáp truyền điện và ống nhựa bảo vệ đèn tín hiệu | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực siêu bền HDPE D65/50 trong mương bảo vệ cáp | Chương V/Phần II | 213,21 | m |
| 2 | Ống thép D76 bảo vệ ống HDPE D65/50 băng đường | Chương V/Phần II | 49 | m |
| 3 | Kéo ngầm cáp tín hiệu: CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1.5mm2 dẫn từ tủ ra cột đèn | Chương V/Phần II | 246,17 | m |
| 4 | Cáp CU/PVC/3x1mm lên đèn tín hiệu | Chương V/Phần II | 31,5 | m |
| 5 | Cáp CU/PVC/5x1mm lên đèn tín hiệu | Chương V/Phần II | 147,8 | m |
| 6 | Dây trung tính CU/PVC 1x10mm2 | Chương V/Phần II | 246,17 | m |
| E | Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng | |||
| F | Tủ điều khiển đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện đèn chiếu sáng (bao gồm cả thiết bị điện) | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 2 | Khung móng tủ 4M16x500 | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 3 | Đào đất hố móng | Chương V/Phần II | 0,192 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tủ M200 | Chương V/Phần II | 0,264 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 2,2 | m2 |
| 6 | Trát VXM M100 dày 2cm | Chương V/Phần II | 0,6 | m2 |
| 7 | Dọn đất thừa | Chương V/Phần II | 0,19 | m3 |
| 8 | Cáp XLPE/PVC/DSTA/PVC/Cu 0,6kV-(2x10) | Chương V/Phần II | 3 | m |
| 9 | ống nhựa luồn cáp D65/50 | Chương V/Phần II | 3 | m |
| 10 | Cọc tiếp địa L63x63x6x1500mm | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| G | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm bát giác côn BG08-78(cao 8m, dày 3,5mm) | Chương V/Phần II | 9 | cột |
| 2 | Cần đèn CD-04 đơn cao 2m, vươn 3m | Chương V/Phần II | 9 | Bộ |
| 3 | Đèn Led chiếu sáng công suất 120-150W | Chương V/Phần II | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đăt cột thép mã kẽm bát giác côn BG08-78(cao treo đèn 10m, cao thân cột 8m) | Chương V/Phần II | 9 | cột |
| 5 | Bảng điện chiếu sáng 1 attomat | Chương V/Phần II | 9 | bộ |
| 6 | Đánh số cột | Chương V/Phần II | 9 | bộ |
| 7 | Lắp cửa cột | 18 | bộ | |
| 8 | Làm đầu cỏp khụ | Chương V/Phần II | 18 | đầu |
| 9 | Bê tông móng cột điện M200 | Chương V/Phần II | 6,912 | m3 |
| 10 | Cọc tiếp địa L63x63x6x1500mm | Chương V/Phần II | 9 | bộ |
| 11 | Khung móng cột 4 M24x675mm | Chương V/Phần II | 9 | bộ |
| 12 | Phá dỡ lề BTXM dày 15cm | Chương V/Phần II | 1,8 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng | Chương V/Phần II | 24,012 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 34,56 | m2 |
| 15 | Lấp đất hố móng tận dụng đất đào | Chương V/Phần II | 17,1 | m3 |
| H | Cáp truyền điện và ống bảo vệ | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực siêu bền HDPE D65/50 trong mương bảo vệ cáp | Chương V/Phần II | 313,12 | m |
| 2 | Ống thép D76 trong mương bảo vệ cáp qua đường ngang | Chương V/Phần II | 53 | m |
| 3 | Cáp CU/PVC 2x1,5mm lên đèn | Chương V/Phần II | 96,8 | m |
| 4 | Cáp nguồn cho tủ chiếu sáng CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V/Phần II | 64,89 | m |
| 5 | Cáp ngầm cấp từ tủ chiếu sáng đến cột đèn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V/Phần II | 258,53 | m |
| 6 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V/Phần II | 258,53 | m |
| I | Thi công đường rãnh cáp điện chiếu sáng và đèn TH | |||
| J | Rãnh cáp qua nền đất (loại 1) | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp | Chương V/Phần II | 40,64 | m3 |
| 2 | Đắp cát đen rãnh cáp | Chương V/Phần II | 8,255 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh cáp | Chương V/Phần II | 32,385 | m3 |
| K | Rãnh cáp qua vỉa hè, lề đường , đường BTXM (loại 2+ loại 4) | |||
| 1 | Cắt BTXM dày 20cm | Chương V/Phần II | 280 | m |
| 2 | Đào BTXM dày 20cm | Chương V/Phần II | 13,3 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | Chương V/Phần II | 31,5 | m3 |
| 4 | Đắp cát hoàn trả | Chương V/Phần II | 9,1 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 hoàn trả (tận dụng đất đào) | Chương V/Phần II | 16,38 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V/Phần II | 6,16 | m3 |
| 7 | Hoàn trả vỉa hè BTXM M200 dày 20cm | Chương V/Phần II | 13,3 | m3 |
| L | Rãnh cáp qua mặt đường BTN (loại 3) | |||
| 1 | Cắt BTN dày 12cm | Chương V/Phần II | 58 | m |
| 2 | Đào BTN dày 12cm | Chương V/Phần II | 1,392 | m3 |
| 3 | Đào kết cấu móng đường BTN cũ | Chương V/Phần II | 7,54 | m3 |
| 4 | Đắp cát hoàn trả | Chương V/Phần II | 4,06 | m3 |
| 5 | Hoàn trả BTXM M300 dày 18cm | Chương V/Phần II | 2,088 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0.8Kg/m2 | Chương V/Phần II | 11,6 | m2 |
| 7 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa nguội dày 12cm | Chương V/Phần II | 11,6 | m2 |
| M | Rãnh cáp qua đường sắt (loại 5) | |||
| 1 | Khoan kết hợp xuyên ống thép Ống thép D76, dày 3mm | Chương V/Phần II | 6 | m |
| 2 | Công tác luồn ống nhựa Ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V/Phần II | 6 | m |
| N | Bố trí núm sứ điện lực | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương V/Phần II | 0,2464 | m3 |
| 2 | Núm sứ điện lực | Chương V/Phần II | 28 | Cái |
| O | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chương V/Phần II | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi