Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03, hạng mục: cấp điện, cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 03, hạng mục: cấp điện, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 13:42:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,150,325,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK | 970,325 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống | Theo HSTK | 343,86 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo HSTK | 6,3748 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo HSTK | 2,4995 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK | 2,4995 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK | 7,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo HSTK | 20,31 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm | Theo HSTK | 15 | 1đoanông |
| 9 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo HSTK | 18,3333 | mốinối |
| 10 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 11 | Lắp đăt tê nhựa UPVC D100*2 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê ren nhựa HDPE D63x63 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 13 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, ĐK 100/63mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo HSTK | 26 | cái |
| 16 | Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE D63 | Theo HSTK | 21 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông ren HDPE DN63 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút, kép nhựa nối, D=50mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, D63 | Theo HSTK | 34 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,5299 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK | 1,181 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cho tấm đan | Theo HSTK | 0,0069 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0112 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1448 | m3 |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK | 2 | cái |
| 27 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát vàng m25, PC30 | Theo HSTK | 0,4378 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gối đỡ cút tê | Theo HSTK | 0,0695 | 100m2 |
| 29 | Bê tông gối đỡ cút tê SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,8243 | m3 |
| 30 | Lắp dựng chụp hố van bằng bê tông | Theo HSTK | 10 | cái |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo HSTK | 7,3 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Theo HSTK | 20,31 | 100m |
| 33 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo HSTK | 27,61 | 100m |
| 34 | Đào móng hố đồng hồ, trụ cứu hỏa, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK | 59,3898 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,9322 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK | 1,8724 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0219 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0425 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4172 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 19,7967 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo HSTK | 0,3703 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo -đất cấp III | Theo HSTK | 0,3703 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,625 | m3 |
| 44 | Bê tông trụ cứu hỏa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,9175 | m3 |
| 45 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 46 | Hộp, Khóa bảo vệ trụ cứu hỏa | Theo HSTK | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê gang EBE, ĐK 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông gang, ĐK 100mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt BU, ĐK 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút gang, ĐK 100mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 52 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 53 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 10 | cặpbích |
| 54 | Nắp gang D100 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 55 | Bu lông chẻ chân M16x80 | Theo HSTK | 240 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ, ĐK 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| C | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Sản xuất + Lắp dựng cột điện bê tông ly tâm 18B | Theo HSTK | 4 | Cột |
| 2 | Thi công móng cột MT-4a | Theo HSTK | 2 | Móng |
| 3 | Thi công móng cột MTK-8a | Theo HSTK | 1 | Móng |
| 4 | Sản xuất + Lắp dựng xà đỡ thẳng lệch XĐTL-22 | Theo HSTK | 2 | Bộ |
| 5 | Sản xuất + Lắp dựng xà néo lệch XNLK-22 | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 6 | Sản xuất + Lắp dựng Sư chuỗi CN- Polimer 22kV + Phụ kiện giáp níu | Theo HSTK | 9 | Chuỗi |
| 7 | Sản xuất + Lắp dựng Sứ đứng RE-24kV + Ty | Theo HSTK | 12 | Quả |
| 8 | Sản xuất + Lắp dựng Cổ dề néo dây cột kép CNDK-22 | Theo HSTK | 3 | Bộ |
| 9 | Sản xuất + Lắp đặt Dây composite định hình buộc cổ sứ | Theo HSTK | 12 | dây |
| 10 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp cáp lòng mo A50/150 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 11 | Sản xuất + Lắp đặt Giằng cột kép GCK-22 | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 12 | Sản xuất + thi công hoàn thiện Tiếp địa Rc-4 | Theo HSTK | 3 | Bộ |
| 13 | Sản xuất + Lắp đặt Dây mới AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo HSTK | 555 | m |
| 14 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng 5m <rộng <=10m; đường sắt, nhà dân cao >7m, tiết diện dây <=95mm2 | Theo HSTK | 1 | vitrivuot |
| 15 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật, vị trí bẻ góc, tiết diện dây <=95mm2 | Theo HSTK | 1 | vitrivuot |
| 16 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế, tiết diện dây <=95mm2 | Theo HSTK | 1 | vitrivuot |
| 17 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTK | 12 | cái |
| 18 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo HSTK | 9 | Chuỗi |
| 19 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo HSTK | 3 | 1vịtrí |
| D | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Sản xuất + Lắp dựng Cột điện bê tông ly tâm 14C | Theo HSTK | 2 | Cột |
| 2 | Sản xuất + Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 4 | Sản xuất + Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 5 | Sản xuất + Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 6 | Sản xuất + Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 7 | Sản xuất + Lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 8 | Sản xuất + Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 9 | Sản xuất + Lắp đặt Ghế thao tác | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 10 | Sản xuất + Lắp đặt Thang trèo | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 11 | Thi công Móng cột trạm MT-4 | Theo HSTK | 2 | móng |
| 12 | Sản xuất + Lắp đặt Thanh cái đồng CU/XLPE/PVC 12,7/20(24)kV-1x50mm2 | Theo HSTK | 9 | m |
| 13 | Sản xuất + Lắp đặt Dây AL/XLPE/PVC 12,7/20(24)kV 1x70mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 14 | Sản xuất + Lắp đặt Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo HSTK | 1 | Biển |
| 15 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp lực CU/XLPE/PVC-1x185mm2 | Theo HSTK | 56 | m |
| 16 | Sản xuất + Lắp đặt Sứ đứng RE-24kV + Ty | Theo HSTK | 15 | Quả |
| 17 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp cáp lòng mo A50/150 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 18 | Hoàn thiện Tiếp địa trạm + Dây nối TB | Theo HSTK | 1 | HT |
| 19 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 20 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng M-185 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 21 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng M-95 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 22 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng M-50 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 23 | Sản xuất + Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M 95 | Theo HSTK | 8 | m |
| 24 | Sản xuất + Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M 50 | Theo HSTK | 9 | m |
| 25 | Băng dính cách điện | Theo HSTK | 5 | Cuộn |
| 26 | Dây composite định hình buộc cổ sứ | Theo HSTK | 9 | dây |
| 27 | Sản xuất + Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35(22)kV | Theo HSTK | 1 | 1bộ3 pha |
| E | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo HSTK | 1 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo HSTK | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTK | 15 | cái |
| 4 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv | Theo HSTK | 1 | phânđoan |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK | 1 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì = Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTK | 3 | Quả |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo HSTK | 1 | HT |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van đến 15KV, điện áp <=1kv, 1 pha | Theo HSTK | 3 | bộ |
| F | LẮP ĐẶT TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối loại máy biến áp 3 pha 35;(22)/0,4 kV <=560kVA | Theo HSTK | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Theo HSTK | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều loại 3 pha | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời loại <=35kV | Theo HSTK | 1 | bộ3 pha |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp U: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTK | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 22-500KV, điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm biến dòng điện U: <=1KV; <=15K; 22-35KV, biến dòng điện <=1kv | Theo HSTK | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 500 <1000A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ <=300A, dòng điện <=300A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo HSTK | 3 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo HSTK | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm máy biến áp U: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTK | 1 | máy |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van 22-500KV, điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm biến dòng điện U: <=1KV; <=15K; 22-35KV, biến dòng điện <=1kv | Theo HSTK | 3 | cái |
| G | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Sản xuất + Lắp dựng Cột điện bê tông ly tâm 10B | Theo HSTK | 57 | Cột |
| 2 | Sản xuất + Lắp dựng Cột điện bê tông ly tâm 10C | Theo HSTK | 21 | Cột |
| 3 | Sản xuất + Lắp dựng Cột điện bê tông ly tâm 10D | Theo HSTK | 2 | Cột |
| 4 | Hoàn thiện Móng cột M1-10 | Theo HSTK | 56 | móng |
| 5 | Hoàn thiện Móng cột M2-10 | Theo HSTK | 12 | móng |
| 6 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp AL/XLPE -4x95mm2 | Theo HSTK | 761 | m |
| 7 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp AL/XLPE-4x70mm2 | Theo HSTK | 1.053 | m |
| 8 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp AL/XLPE -4x50mm2 | Theo HSTK | 482 | m |
| 9 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-1 | Theo HSTK | 59 | Bộ |
| 10 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-1a | Theo HSTK | 14 | Bộ |
| 11 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-2a | Theo HSTK | 6 | Bộ |
| 12 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-2b | Theo HSTK | 12 | Bộ |
| 13 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp xiết | Theo HSTK | 98 | Bộ |
| 14 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp treo | Theo HSTK | 31 | Bộ |
| 15 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp cáp lòng mo A50/150 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 16 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 17 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 18 | Hoàn thiện Tiếp địa lặp lại RLL | Theo HSTK | 10 | Bộ |
| 19 | Băng dính cách điện | Theo HSTK | 20 | Cuộn |
| 20 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo HSTK | 10 | Vị trí |
| H | HỆ THỐNG ĐÈN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất + Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng | Theo HSTK | 2 | Tủ |
| 2 | Sản xuất + Lắp đặt Giá đỡ tủ điện chiếu sáng | Theo HSTK | 2 | Bộ |
| 3 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp AL/XLPE -4x50mm2 | Theo HSTK | 16 | m |
| 4 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp AL/XLPE -4x25mm2 | Theo HSTK | 548 | m |
| 5 | Sản xuất + Lắp đặt Cáp AL/XLPE -4x16mm2 | Theo HSTK | 1.374 | m |
| 6 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-1 | Theo HSTK | 46 | Bộ |
| 7 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-1a | Theo HSTK | 5 | Bộ |
| 8 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-2a | Theo HSTK | 5 | Bộ |
| 9 | Sản xuất + Lắp đặt Cổ dề CD-2b | Theo HSTK | 10 | Bộ |
| 10 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp xiết | Theo HSTK | 50 | Bộ |
| 11 | Sản xuất + Lắp đặt Kẹp treo | Theo HSTK | 35 | Bộ |
| 12 | Sản xuất + Lắp đặt Ghíp 2 bu lông | Theo HSTK | 56 | Bộ |
| 13 | Sản xuất + Lắp đặt Ghíp 1 bu lông đấu dây lên đèn | Theo HSTK | 126 | Bộ |
| 14 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 15 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-25 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 16 | Sản xuất + Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-16 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 17 | Sản xuất + Lắp đặt Cần đèn lắp trên cột đơn 10m CĐ-CĐ-10 | Theo HSTK | 48 | Bộ |
| 18 | Sản xuất + Lắp đặt Cần đèn lắp trên cột kép 10m CĐ-CK-10 | Theo HSTK | 11 | Bộ |
| 19 | Sản xuất + Lắp đặt Cần đèn lắp trên cột 16m CĐ-CĐ-16 | Theo HSTK | 4 | Bộ |
| 20 | Sản xuất + Lắp đặt Đèn LED 120W + chóa đèn | Theo HSTK | 63 | Bộ |
| 21 | Sản xuất + Lắp đặt Dây đấu lên đèn CU/PVC/PVC 2x1,5 | Theo HSTK | 315 | m |
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 560KVA-22/0,4kV<br/>- Kiểu máy: Ngâm dầu<br/>- Tần số: 50 Hz<br/>- Điện áp danh định: <br/> + Sơ cấp: 22 ± 2x2,5% kV.<br/> + Thứ cấp: 0,4(0,23) kV.<br/>- Công suất định mức: 560kVA<br/>- Điện áp ngắn mạch: 4%-5%.<br/>- Kiểu làm mát: Kiểu kín làm mát tuần hoàn tự nhiên bằng dầu | Theo HSTK | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 22KV | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 500V-800A | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 4 | Cầu dao chém ngang 24KV-630A | Theo HSTK | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi