Gói thầu: Gói thầu số 12 - Thi công nâng cấp lưới điện công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200762526-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY
Tên gói thầu Gói thầu số 12 - Thi công nâng cấp lưới điện công trình
Số hiệu KHLCNT 20200100642
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 15:17:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,147,173,316 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP, HẠ ÁP, CHIẾU SÁNG
1 Đà cản BTCT 1,2m Móng 8a không thuộc ĐM 4970 2 cái
2 Bulon M22x650 Móng 8a không thuộc ĐM 4970 2 bộ
3 LĐ vuông 22 Móng 8a không thuộc ĐM 4970 4 Cái
4 Đào đất sâu 2m, đất cấp II Móng 8a không thuộc ĐM 4970 4 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 Móng 8a không thuộc ĐM 4970 4 m3
6 Lắp đà cản BTCT >50kg Móng 8a không thuộc ĐM 4970 2 cái
7 V/c neo bằng TC (<=100m) Móng 8a thuộc ĐM 4970 0,5 tấn
8 V/c phụ kiện các loại bằng TC (<=100m) Móng 8a thuộc ĐM 4970 0,2 tấn
9 Bốc dỡ neo Móng 8a thuộc ĐM 4970 0,2 tấn
10 Bốc dỡ phụ kiện các loại Móng 8a thuộc ĐM 4970 0,2 tấn
11 Đà cản BTCT 1,2m Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 8 cái
12 Bulon M22x800 Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 4 bộ
13 LĐ vuông 22 Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 8 Cái
14 Đào đất sâu 2m, đất cấp II Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 12,32 m3
15 Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 12,32 m3
16 Lắp đà cản BTCT >50kg Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 4 cái
17 V/c neo bằng TC (<=100m) Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 2 tấn
18 V/c phụ kiện các loại bằng TC (<=100m) Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 0,4 tấn
19 Bốc dỡ neo Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 0,8 tấn
20 Bốc dỡ phụ kiện các loại Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 0,4 tấn
21 Đà cản BTCT 2,0m Móng 18-2b 2 cái
22 Bù lon M22x1200 Móng 18-2b 2 bộ
23 Bù lon M22x1500 Móng 18-2b 1 bộ
24 LĐ vuông 22 Móng 18-2b 6 Cái
25 Đào móng cột trụ đất cấp 2 rộng >1, su >1 Móng 18-2b 5,29 m3
26 Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 Móng 18-2b 5,29 m3
27 Lắp đà cản BTCT >50kg Móng 18-2b 2 cái
28 Bêtông đá 1x2 (mác 200) Móng 18K-BTCT 3,71 m3
29 Bêtông đá 4x6 (mác 100) Móng 18K-BTCT 0,43 m3
30 Đào móng cột trụ đất cấp 2 rộng >1, su >1 Móng 18K-BTCT 36,2 m3
31 Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 Móng 18K-BTCT 32,5 m3
32 Đổ b tơng mĩng, đá 1x2 mc 200, chiều rộng mĩng ≤2,5m Móng 18K-BTCT 3,71 m3
33 B tơng lĩt mĩng trụ ≤2,5m Móng 18K-BTCT 0,43 m3
34 Lắp dựng cốt thp mĩng F ≤10 Móng 18K-BTCT 0,02 Tấn
35 Lắp dựng cốt thp mĩng F ≤18 Móng 18K-BTCT 0,12 Tấn
36 Trụ BTLT 8.5m (F=300) Trụ BTLT 8.5 m 6 trụ
37 Dựng cột bê tông <= 10m bằng thủ công Trụ BTLT 8.5 m 6 trụ
38 Bóc dỡ trụ Trụ BTLT 8.5 m 3,6 tấn
39 V/c cột vào vị trí Trụ BTLT 8.5 m 3,6 tấn
40 Trụ BTLT 18m Trụ BTLT 18m 3 trụ
41 Dựng cột b tơng <=20 m bằng cần cẩu kết hợp thủ công Trụ BTLT 18m 3 Cột
42 V/c cột vào vị trí Trụ BTLT 18m 7,2 T/km
43 Bốc dỡ trụ Trụ BTLT 18m 7,2 tấn
44 Boulon mắt M16x250 NX HA không thuộc ĐM 4970 1 Cây
45 LĐ vuông 18 NX HA không thuộc ĐM 4970 2 cái
46 Sứ neo NX HA không thuộc ĐM 4970 1 cái
47 Kẹp 3 boulon NX HA không thuộc ĐM 4970 4 cái
48 Cáp thép 5/8" NX HA không thuộc ĐM 4970 10 m
49 Yếm cáp NX HA không thuộc ĐM 4970 2 cái
50 Đế neo 1200x400 NX HA không thuộc ĐM 4970 1 cái
51 Tige neo 16x2400 NX HA không thuộc ĐM 4970 1 Cây
52 LĐ vuông 22 NX HA không thuộc ĐM 4970 2 Cái
53 Đào đất sâu 2m, đất cấp II NX HA không thuộc ĐM 4970 1,38 m3
54 Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 NX HA không thuộc ĐM 4970 1,38 m3
55 Lắp đà cản BTCT >50kg NX HA không thuộc ĐM 4970 1 cái
56 V/c neo bằng TC (<=100m) NX HAThuộc ĐM 4970 0,25 tấn
57 Lắp bộ dây néo NX HAThuộc ĐM 4970 0,01 Km
58 V/c phụ kiện các loại bằng TC (<=100m) NX HAThuộc ĐM 4970 0,1 tấn
59 Bốc dỡ neo NX HAThuộc ĐM 4970 0,1 tấn
60 Bốc dỡ phụ kiện các loại NX HAThuộc ĐM 4970 0,1 tấn
61 Cáp đồng trần 25mm2 Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp 5 Kg
62 Cọc đất + kẹp Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp 2 Bộ
63 Kẹp nối rẽ Cu 35-240/AL 35-300, 3boulon Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp 4 Cái
64 Đĩng cọc đất Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp 4 Cọc
65 Đi dy đất Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp 22,32 Mt
66 Lắp kẹp cc loại Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp 4 Bộ
67 MCCB 3P 100A Thiết bị hạ áp 1 cái
68 MCCB 2P 50A Thiết bị hạ áp 7 cái
69 Áptomát 2P 10A Thiết bị hạ áp 7 cái
70 Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A Thiết bị hạ áp 1 cái
71 Cầu dao đảo chiều 1 pha 100A Thiết bị hạ áp 6 cái
72 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 1 pha 100A Thiết bị hạ áp 6 Ci
73 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 3 pha 100A Thiết bị hạ áp 1 Ci
74 Lắp đặt ptơmt 2pha < 50A Thiết bị hạ áp 14 Ci
75 Lắp đặt ptơmt 3pha < 100A Thiết bị hạ áp 1 Ci
76 Đà sắt L75x75x6 dài 2,0m+T chóng 2,1m Xà Lệch đôi 2,0m 4 bộ
77 Boulon M16x50 Xà Lệch đôi 2,0m 4 Cây
78 Boulon M16x300 Xà Lệch đôi 2,0m 4 Cây
79 LĐ vuông 18 Xà Lệch đôi 2,0m 8 Cái
80 Lắp xà XIN Xà Lệch đôi 2,0m 4 bộ
81 Bóc dỡ xà thép Xà Lệch đôi 2,0m 0,1 Tấn
82 V/c xà vào vị trí Xà Lệch đôi 2,0m 0,1 T/km
83 Đà ĐN dài 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m Xà đa năng 2,4m 3 bộ
84 Boulon M16x50 Xà đa năng 2,4m 6 Cây
85 Boulon M16x300 Xà đa năng 2,4m 6 Cây
86 LĐ vuông 18 Xà đa năng 2,4m 12 Cái
87 Lắp xà XIN Xà đa năng 2,4m 3 bộ
88 Bóc dỡ xà thép Xà đa năng 2,4m 0,15 Tấn
89 V/c xà vào vị trí Xà đa năng 2,4m 0,15 T/km
90 Đà ĐN dài 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m Xà XIND 2,4m 4 bộ
91 Boulon M16x50 Xà XIND 2,4m 8 Cây
92 Boulon M16x300 Xà XIND 2,4m 4 Cây
93 Boulon M16x300VRS Xà XIND 2,4m 4 Cây
94 LĐ vuông 18 Xà XIND 2,4m 16 Cái
95 Lắp x cột đỡ <=25 kg Xà XIND 2,4m 4 bộ
96 Bĩc dỡ x, thp cc loại Xà XIND 2,4m 0,1 Tấn
97 V/c đà sắt Xà XIND 2,4m 0,1 T/km
98 Đà ĐN dài 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m Xà lắp FCO 2 bộ
99 Boulon M16x50 Xà lắp FCO 4 Cây
100 Boulon M16x300 Xà lắp FCO 2 Cây
101 Boulon M16x300VRS Xà lắp FCO 2 Cây
102 LĐ vuông 18 Xà lắp FCO 4 Cái
103 Lắp xà cột đỡ <=25 kg Xaø lắp FCO 2 bộ
104 Bóc dỡ xà, thép các loại Xaø lắp FCO 0,05 Taán
105 V/c đà sắt Xaø lắp FCO 0,05 T/km
106 Boulon M16x250 mắt Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 6 Cây
107 Sứ treo Polymer Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 6 Chuỗi
108 Móc treo chữ U Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 12 Cái
109 Giáp níu cho cỡ dây - 50mm2 (dây bọc) Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 6 Cái
110 Lắp đặt cch điện polymer néo đơn cho dy dẫn Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 6 Chuổi
111 Bĩc dỡ cch điện cc loại Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 0,12 tấn
112 V/c cách điện cc loại Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV 0,12 T/km
113 Cp CX 24KV 25mm2 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 140,1 m
114 Dây nhôm lõi thép ACKP - 50mm2 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 7,03 Kg
115 FCO 27KV - 100A Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 cái
116 Sứ đứng 24KV + Ty Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 24 Bộ
117 Uclevis + Sứ ống chỉ Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 cái
118 Fuse link 25K Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 cái
119 Bù lon mạ kẽm 16x300 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 cái
120 Kẹp quai 4/0+hotline clamp2/0 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 Bộ
121 Kẹp nhôm AC 50-70 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 8 cái
122 Kẹp nối rẽ CU 35-240/AL35-300, 3 lulong Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 cái
123 Long đền vuông lổ 18 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 6 cái
124 Biển bo nguy hiểm + số trụ Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 bộ
125 Lắp sứ đứng 24 KV Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 24 bộ
126 Hạ cột b tơng <=12 m bằng cần cẩu kết hợp thủ cơng Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 1 Cột
127 Lắp sứ ống chỉ Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 bộ
128 Lắp LBFCO, FCO Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 1 Bộ/3Pha
129 Lắp kẹp quai Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 3 bộ
130 Rải căng dy đồng <= 25mm2 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,14 Km
131 Rải căng dy nhơm li thp <= 50mm2 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,04 Km
132 Tho dy nhơm li thp <= 50mm2 Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,14 Km
133 Rải căng dy <=95mm2 vượt đường ơ tơ >10m Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 1 VT
134 Bĩc dỡ dy dẫn Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,2 Tấn
135 Bĩc dỡ phụ kiện cc loại Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,2 Tấn
136 V/c dy dẫn Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,2 T/Km
137 V/c phụ kiện cc loại Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp 0,2 T/Km
138 Cáp nhôm bọc ABC 4x150mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 317,22 m
139 Cáp nhôm bọc ABC 4x50mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 660,16 m
140 Cáp nhôm bọc ABC 2x50mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 72 m
141 Cáp Duplex CV 2x22mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 130 m
142 Cáp nhôm bọc ABC 2x25mm2(chiếu sáng) Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 631,38 m
143 Dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 232 m
144 Bộ đèn Led chiếu sáng công cộng 100W Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 27 Bộ
145 Bộ đèn pha Led chiếu sáng công cộng 100W Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 4 Bộ
146 Bộ cần đèn đơn bắt trụ điện 8,5m Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 24 Bộ
147 Bộ cần đèn đơn bắt trụ điện 12m Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 1 Bộ
148 Bộ cần đèn đơn bắt tường Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 2 Bộ
149 Cổ dê bắt đèn pha lên trụ Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 2 Bộ
150 Sứ ống co đầu cáp 1 pha Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 5 Cái
151 Thùng CB 1pha Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 13 Cái
152 Thùng CB 3pha Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 2 Cái
153 Hộp điện chứa CB 2P 10A Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 7 Cái
154 Kẹp treo cáp ABC 4x150 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 7 cái
155 Kẹp dừng cáp ABC 4x150 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 19 cái
156 Kẹp treo cáp ABC 4x50 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 9 cái
157 Kẹp dừng cáp ABC 4x50 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 19 cái
158 Kẹp treo cáp ABC 2x25 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 13 cái
159 Kẹp dừng cáp ABC 2x25 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 15 cái
160 Bảng điện bằng gỗ 200x400 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 13 Bộ
161 Bảng điện bằng nhựa 160x200 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 7 Bộ
162 Giá đỡ tủ điện Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 8 Bộ
163 Ống nối dây As 150 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 10 cái
164 Boulon móc 16x250 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 82 cái
165 Long đền vuông 18 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 164 cái
166 Uclevis + sứ ống chỉ Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 10 Bộ
167 Ghíp đấu dây lên đèn Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 56 cái
168 Kẹp nối rẽ Cu 10-95/Al 25-150, 3 boulon Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 46 cái
169 Kẹp nối rẽ Cu 35-240/Al 35-300, 3 boulon Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 24 Ci
170 Ống PVC 60 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 78 Mét
171 Co ống PVC 60 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 39 Cái
172 Nắp bịt đầu ống PVC 60 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 26 Cái
173 Cổ dê ống PVC 60 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 39 Cái
174 Keo dán ống Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 1 200G
175 Biển báo nguy hiểm + số trụ Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 6 Cái
176 Đầu Cosse 25 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 38 Cái
177 Đầu Cosse 50 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 16 Cái
178 Đầu Cosse 150 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 12 Cái
179 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x150mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 0,32 Km
180 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 0,66 Km
181 Lắp đặt cáp vặn xoắn 2x50mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 0,07 Km
182 Lắp đặt cáp vặn xoắn 2x25mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 0,76 Km
183 Lắp đèn chiếu sáng Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 31 Bộ
184 Lắp cần đèn chiếu sáng Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 27 Bộ
185 Lắp sứ ống chỉ Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 10 Bộ
186 Lắp biển báo nguy hiểm + số trụ Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 6 Bộ
187 Gắn đầu cosse 25 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 38 Đầu
188 Gắn đầu cosse 50 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 16 Đầu
189 Gắn đầu cosse 150 mm2 Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 12 Đầu
190 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 15 Tủ
191 Bốc dỡ dây dẫn Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 2 Tấn
192 V/c dây dẫn Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 2 Tấn
193 Lắp cổ dề Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 39 Cái
194 Lắp kẹp các loại Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 126 Cái
195 Bóc dỡ phụ kiện các loại Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 0,5 Tấn
196 V/c phụ kiện các loại Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng 0,5 Tấn
B PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 MBA 3 pha 400KVA 22/0.4KV 1 Máy
2 Tụ bù hạ thế 200 KVAR - 7 Cấp 1 Bộ
3 LA - 10KA - 18KV 3 Bộ
4 FCO 100A - 27KV 3 Bộ
5 MCCB 600V - 630A 1 Cái
6 TI trung thế 20/5V (ĐL cấp) 3 Cái
7 TU trung thế 12000/120V (ĐL cấp) 3 Cái
8 Điện kế điện tử 3p-220/380V-3x5(6)A (ĐL cấp) 1 Cái
9 Lắp MBA 3 pha 400KVA-22/0.4kV 1 Máy
10 Tháo MBA 1 pha 25KVA 3 Máy
11 Lắp LA 18KV - 10KA 1 Bộ/3Pha
12 Tháo LA 18KV - 10KA 1 Bộ/3Pha
13 Tháo LBFCO, FCO 1 Bộ/3Pha
14 Lắp LBFCO, FCO 1 Bộ/3Pha
15 Gắn MCCB-600V - 630A 1 Cái
16 Tháo MCCB-600V - 150A 1 Cái
17 Lắp đặt máy biến dòng điện <= 35kV 1 Bộ/3Pha
18 Lắp đặt máy biến điện áp <= 35kV 1 Bộ/3Pha
19 Tháo biến dòng 1 Bộ/3Pha
20 Gắn Điện kế điện tử 3p-220/380V-5A 1 Cái
21 Lắp đặt hệ thống tụ bù 0,2 MVAR
22 Ñaø ĐN 2,4m x 4 oáp+ 2T/choùng 0,92m Đà đỡ TU và TI 4 Bộ
23 Xaø bắt TU Đà đỡ TU và TI 3 Bộ
24 Xaø bắt TI Đà đỡ TU và TI 3 Bộ
25 Boulon M16x300 VRS Đà đỡ TU và TI 16 Cây
26 LĐ vuông 18 Đà đỡ TU và TI 16 Cái
27 Sứ đứng 24KV(CMB) Đà đỡ TU và TI 6 Bộ
28 Chân sứ đứng Đà đỡ TU và TI 6 Bộ
29 Lắp xà cột đỡ <=25 kg Đà đỡ TU và TI 1 Bộ
30 Bóc dỡ xà, thép các loại Đà đỡ TU và TI 0,03 Tấn
31 V/c đà sắt Đà đỡ TU và TI 0,03 Tấn
32 Lắp sứ đứng 24 KV Đà đỡ TU và TI 6 Sứ
33 Thùng đựng ĐK 3 pha Đo điếm trung áp 1 Cái
34 Fuse link 20K Đo điếm trung áp 3 Cái
35 Bảng gỗ Đo điếm trung áp 1 Cái
36 Boulon bắt bảng gổ + niền 8x60 Đo điếm trung áp 12 Cây
37 Boulon bắt điện kế và CB 6x80 Đo điếm trung áp 12 Cây
38 Boulon M16x450 Đo điếm trung áp 2 Cây
39 LĐ vuông 18 Đo điếm trung áp 4 Cái
40 Cáp điều khiển 4 ruột (4 màu mềm) Đo điếm trung áp 54 Mét
41 Ống PVC 34 Đo điếm trung áp 16 Mét
42 Co ống PVC 34 Đo điếm trung áp 10 Cái
43 Tê ống PVC 34 Đo điếm trung áp 4 Cái
44 Keo dán ống Đo điếm trung áp 1 Ống
45 Lắp thùng điện kế,CB Đo điếm trung áp 1 Tủ
46 Gắn bảng gổ Đo điếm trung áp 1 Bộ
47 Ñaø ĐN 2,4m x 4 oáp+ 2T/choùng 0,92m Đà đỡ sứ trung gian đơn 1 Bộ
48 Boulon M16x50 Đà đỡ sứ trung gian đơn 2 Cây
49 Boulon M16x300 Đà đỡ sứ trung gian đơn 2 Cây
50 LĐ vuông 18 Đà đỡ sứ trung gian đơn 4 Cái
51 Sứ đứng 24KV(CMB) Đà đỡ sứ trung gian đơn 3 Bộ
52 Chân sứ đứng Đà đỡ sứ trung gian đơn 3 Bộ
53 Lắp xà cột đỡ <=25 kg Đà đỡ sứ trung gian đơn 1 Bộ
54 Bóc dỡ xà, thép các loại Đà đỡ sứ trung gian đơn 0,03 Tấn
55 V/c đà sắt Đà đỡ sứ trung gian đơn 0,03 Tấn
56 Lắp sứ đứng 24 KV Đà đỡ sứ trung gian đơn 3 Sứ
57 Đà ĐN 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m Đà bắt FCO 2 Bộ
58 Boulon M16x50 Đà bắt FCO 4 Cây
59 Boulon M16x300 Đà bắt FCO 4 Cây
60 LĐ vuông 18 Đà bắt FCO 8 Cái
61 Lắp xà cột đỡ <=25 kg Đà bắt FCO 2 Bộ
62 Bóc dỡ xà, thép các loại Đà bắt FCO 0,05 Tấn
63 V/c đà sắt Đà bắt FCO 0,05 Tấn
64 L 75x75x8 dài 2,8m (0 ốp) Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ 2 Cây
65 Boulon M16x350 Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ 4 Cây
66 LĐ vuông 18 Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ 8 Cái
67 Lắp xà cột đỡ <=25 kg Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ 1 Bộ
68 Bóc dỡ xà thép Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ 0,1 Tấn
69 V/c xà vào vị trí Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ 0,1 Tấn
70 Bộ đà đỡ MBA trọn bộ (trạm ngồi) Đà đỡ MBT 1 Bộ
71 Gắn đà sắt cho trạm Đà đỡ MBT 0,1 Tấn
72 Bóc dỡ xà thép Đà đỡ MBT 0,1 Tấn
73 V/c xà vào vị trí Đà đỡ MBT 0,1 Tấn
74 Cáp CX 24KV 25mm2 Bộ dây dẫn xuống trung áp 48 Mét
75 Đầu cosse siết Cu1/0 Bộ dây dẫn xuống trung áp 3 Cái
76 Đi dây đồng dẩn xuống MBT<=95mm2 Bộ dây dẫn xuống trung áp 48 Mét
77 Gắn đầu cosse dây CV <=70mm2 Bộ dây dẫn xuống trung áp 3 Đầu
78 Cáp đồng bọc 3xCV 120mm2 Bộ dây dẫn hạ thế 54 Mét
79 Đầu cosse CV 120mm2 Bộ dây dẫn hạ thế 18 Cái
80 Ống PVC 114 Bộ dây dẫn hạ thế 14 Mét
81 Co ống PVC 114 Bộ dây dẫn hạ thế 4 Cái
82 Cổ dê ống PVC 114 Bộ dây dẫn hạ thế 4 Cái
83 Keo dán ống Bộ dây dẫn hạ thế 1 Ống
84 Đi dây đồng dẫn xuống cáp<=150mm2 Bộ dây dẫn hạ thế 54 Mét
85 Gắn đầu cosse dây CV <=120mm2 Bộ dây dẫn hạ thế 18 Đầu
86 Lắp cổ dê Bộ dây dẫn hạ thế 4 Cái
87 Gắn ống PVC Bộ dây dẫn hạ thế 14 Mét
88 Cáp đồng bọc 2xCV 95mm2 Dây nguội cho máy biến áp 20 Mét
89 Đầu cosse siết Cu 3/0-4/0 Dây nguội cho máy biến áp 4 Cái
90 Kẹp nối rẽ Cu 35-240/AL 35-300, 3boulon Dây nguội cho máy biến áp 2 Cái
91 Kẹp dây CV25mm2 (1/0) Dây nguội cho máy biến áp 4 Cái
92 Đi dây đồng dẩn xuống MBT<=95mm2 Dây nguội cho máy biến áp 20 Mét
93 Gắn đầu cosse dây CV <=95mm2 Dây nguội cho máy biến áp 4 Đầu
94 Lắp kẹp các loại Dây nguội cho máy biến áp 6 Bộ
95 Cáp đồng bọc CV 185mm2 Bộ dây tụ bù hạ thế 15 Mét
96 Đầu cose siết Cu 3/0-4/0 Bộ dây tụ bù hạ thế 6 Cái
97 Kẹp dây Cu 3/0-4/0 Bộ dây tụ bù hạ thế 6 Cái
98 Kẹp dây CV 25mm2 (1/0) Bộ dây tụ bù hạ thế 4 Cái
99 Đi dây đồng dẩn xuống MBT<=240mm2 Bộ dây tụ bù hạ thế 15 Mét
100 Gắn đầu cosse dây CV <=70mm2 Bộ dây tụ bù hạ thế 3 Đầu
101 Lắp kẹp các loại Bộ dây tụ bù hạ thế 10 Bộ
102 Cáp đồng trần 25mm2 Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 12 Kg
103 Cọc đất 16X2400 + kẹp Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 4 Bộ
104 Ống PVC 21 Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 16 Mét
105 Cổ dê ống PVC 21 Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 8 Cái
106 Kẹp dây CV25 mm2 Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 6 Cái
107 Đóng cọc đất Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 4 Cọc
108 Đi dây đất Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 53,57 Mét
109 Lắp kẹp các loại Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ 6 Bộ
110 Thùng đựng CB 3 pha Phụ kiện các loại 1 Cái
111 Bảng gỗ Phụ kiện các loại 1 Cái
112 Boulon M16x50 Phụ kiện các loại 4 Cây
113 LĐ vuông 18 Phụ kiện các loại 8 Cái
114 Bảng chỉ danh thiết bị Phụ kiện các loại 1 Bộ
115 Nắp chụp LA Phụ kiện các loại 3 Cái
116 Bảng tên trạm Phụ kiện các loại 1 Bộ
117 Tháo, Lắp thùng điện kế,CB Phụ kiện các loại 2 Tủ
118 Gắn bảng gổ Phụ kiện các loại 1 Bộ
119 Gắn bảng tên trạm Phụ kiện các loại 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->