Gói thầu: Gói thầu số 12 - Thi công nâng cấp lưới điện công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762526-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 - Thi công nâng cấp lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200100642 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:17:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,147,173,316 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP, HẠ ÁP, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Móng 8a không thuộc ĐM 4970 | 2 | cái |
| 2 | Bulon M22x650 | Móng 8a không thuộc ĐM 4970 | 2 | bộ |
| 3 | LĐ vuông 22 | Móng 8a không thuộc ĐM 4970 | 4 | Cái |
| 4 | Đào đất sâu 2m, đất cấp II | Móng 8a không thuộc ĐM 4970 | 4 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 | Móng 8a không thuộc ĐM 4970 | 4 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản BTCT >50kg | Móng 8a không thuộc ĐM 4970 | 2 | cái |
| 7 | V/c neo bằng TC (<=100m) | Móng 8a thuộc ĐM 4970 | 0,5 | tấn |
| 8 | V/c phụ kiện các loại bằng TC (<=100m) | Móng 8a thuộc ĐM 4970 | 0,2 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ neo | Móng 8a thuộc ĐM 4970 | 0,2 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Móng 8a thuộc ĐM 4970 | 0,2 | tấn |
| 11 | Đà cản BTCT 1,2m | Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 | 8 | cái |
| 12 | Bulon M22x800 | Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 | 4 | bộ |
| 13 | LĐ vuông 22 | Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 | 8 | Cái |
| 14 | Đào đất sâu 2m, đất cấp II | Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 | 12,32 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 | Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 | 12,32 | m3 |
| 16 | Lắp đà cản BTCT >50kg | Móng 8-2a Không thuộc ĐM 4970 | 4 | cái |
| 17 | V/c neo bằng TC (<=100m) | Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 | 2 | tấn |
| 18 | V/c phụ kiện các loại bằng TC (<=100m) | Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 | 0,4 | tấn |
| 19 | Bốc dỡ neo | Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 | 0,8 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Móng 8-2a thuộc ĐM 4970 | 0,4 | tấn |
| 21 | Đà cản BTCT 2,0m | Móng 18-2b | 2 | cái |
| 22 | Bù lon M22x1200 | Móng 18-2b | 2 | bộ |
| 23 | Bù lon M22x1500 | Móng 18-2b | 1 | bộ |
| 24 | LĐ vuông 22 | Móng 18-2b | 6 | Cái |
| 25 | Đào móng cột trụ đất cấp 2 rộng >1, su >1 | Móng 18-2b | 5,29 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 | Móng 18-2b | 5,29 | m3 |
| 27 | Lắp đà cản BTCT >50kg | Móng 18-2b | 2 | cái |
| 28 | Bêtông đá 1x2 (mác 200) | Móng 18K-BTCT | 3,71 | m3 |
| 29 | Bêtông đá 4x6 (mác 100) | Móng 18K-BTCT | 0,43 | m3 |
| 30 | Đào móng cột trụ đất cấp 2 rộng >1, su >1 | Móng 18K-BTCT | 36,2 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 | Móng 18K-BTCT | 32,5 | m3 |
| 32 | Đổ b tơng mĩng, đá 1x2 mc 200, chiều rộng mĩng ≤2,5m | Móng 18K-BTCT | 3,71 | m3 |
| 33 | B tơng lĩt mĩng trụ ≤2,5m | Móng 18K-BTCT | 0,43 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thp mĩng F ≤10 | Móng 18K-BTCT | 0,02 | Tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thp mĩng F ≤18 | Móng 18K-BTCT | 0,12 | Tấn |
| 36 | Trụ BTLT 8.5m (F=300) | Trụ BTLT 8.5 m | 6 | trụ |
| 37 | Dựng cột bê tông <= 10m bằng thủ công | Trụ BTLT 8.5 m | 6 | trụ |
| 38 | Bóc dỡ trụ | Trụ BTLT 8.5 m | 3,6 | tấn |
| 39 | V/c cột vào vị trí | Trụ BTLT 8.5 m | 3,6 | tấn |
| 40 | Trụ BTLT 18m | Trụ BTLT 18m | 3 | trụ |
| 41 | Dựng cột b tơng <=20 m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Trụ BTLT 18m | 3 | Cột |
| 42 | V/c cột vào vị trí | Trụ BTLT 18m | 7,2 | T/km |
| 43 | Bốc dỡ trụ | Trụ BTLT 18m | 7,2 | tấn |
| 44 | Boulon mắt M16x250 | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1 | Cây |
| 45 | LĐ vuông 18 | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 2 | cái |
| 46 | Sứ neo | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1 | cái |
| 47 | Kẹp 3 boulon | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 4 | cái |
| 48 | Cáp thép 5/8" | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 10 | m |
| 49 | Yếm cáp | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 2 | cái |
| 50 | Đế neo 1200x400 | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1 | cái |
| 51 | Tige neo 16x2400 | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1 | Cây |
| 52 | LĐ vuông 22 | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 2 | Cái |
| 53 | Đào đất sâu 2m, đất cấp II | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1,38 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng máy cầm tay 70kg, k=0,9 | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1,38 | m3 |
| 55 | Lắp đà cản BTCT >50kg | NX HA không thuộc ĐM 4970 | 1 | cái |
| 56 | V/c neo bằng TC (<=100m) | NX HAThuộc ĐM 4970 | 0,25 | tấn |
| 57 | Lắp bộ dây néo | NX HAThuộc ĐM 4970 | 0,01 | Km |
| 58 | V/c phụ kiện các loại bằng TC (<=100m) | NX HAThuộc ĐM 4970 | 0,1 | tấn |
| 59 | Bốc dỡ neo | NX HAThuộc ĐM 4970 | 0,1 | tấn |
| 60 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | NX HAThuộc ĐM 4970 | 0,1 | tấn |
| 61 | Cáp đồng trần 25mm2 | Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp | 5 | Kg |
| 62 | Cọc đất + kẹp | Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp | 2 | Bộ |
| 63 | Kẹp nối rẽ Cu 35-240/AL 35-300, 3boulon | Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp | 4 | Cái |
| 64 | Đĩng cọc đất | Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp | 4 | Cọc |
| 65 | Đi dy đất | Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp | 22,32 | Mt |
| 66 | Lắp kẹp cc loại | Tiếp địa lặp lại trụ hạ áp | 4 | Bộ |
| 67 | MCCB 3P 100A | Thiết bị hạ áp | 1 | cái |
| 68 | MCCB 2P 50A | Thiết bị hạ áp | 7 | cái |
| 69 | Áptomát 2P 10A | Thiết bị hạ áp | 7 | cái |
| 70 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Thiết bị hạ áp | 1 | cái |
| 71 | Cầu dao đảo chiều 1 pha 100A | Thiết bị hạ áp | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 1 pha 100A | Thiết bị hạ áp | 6 | Ci |
| 73 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Thiết bị hạ áp | 1 | Ci |
| 74 | Lắp đặt ptơmt 2pha < 50A | Thiết bị hạ áp | 14 | Ci |
| 75 | Lắp đặt ptơmt 3pha < 100A | Thiết bị hạ áp | 1 | Ci |
| 76 | Đà sắt L75x75x6 dài 2,0m+T chóng 2,1m | Xà Lệch đôi 2,0m | 4 | bộ |
| 77 | Boulon M16x50 | Xà Lệch đôi 2,0m | 4 | Cây |
| 78 | Boulon M16x300 | Xà Lệch đôi 2,0m | 4 | Cây |
| 79 | LĐ vuông 18 | Xà Lệch đôi 2,0m | 8 | Cái |
| 80 | Lắp xà XIN | Xà Lệch đôi 2,0m | 4 | bộ |
| 81 | Bóc dỡ xà thép | Xà Lệch đôi 2,0m | 0,1 | Tấn |
| 82 | V/c xà vào vị trí | Xà Lệch đôi 2,0m | 0,1 | T/km |
| 83 | Đà ĐN dài 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m | Xà đa năng 2,4m | 3 | bộ |
| 84 | Boulon M16x50 | Xà đa năng 2,4m | 6 | Cây |
| 85 | Boulon M16x300 | Xà đa năng 2,4m | 6 | Cây |
| 86 | LĐ vuông 18 | Xà đa năng 2,4m | 12 | Cái |
| 87 | Lắp xà XIN | Xà đa năng 2,4m | 3 | bộ |
| 88 | Bóc dỡ xà thép | Xà đa năng 2,4m | 0,15 | Tấn |
| 89 | V/c xà vào vị trí | Xà đa năng 2,4m | 0,15 | T/km |
| 90 | Đà ĐN dài 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m | Xà XIND 2,4m | 4 | bộ |
| 91 | Boulon M16x50 | Xà XIND 2,4m | 8 | Cây |
| 92 | Boulon M16x300 | Xà XIND 2,4m | 4 | Cây |
| 93 | Boulon M16x300VRS | Xà XIND 2,4m | 4 | Cây |
| 94 | LĐ vuông 18 | Xà XIND 2,4m | 16 | Cái |
| 95 | Lắp x cột đỡ <=25 kg | Xà XIND 2,4m | 4 | bộ |
| 96 | Bĩc dỡ x, thp cc loại | Xà XIND 2,4m | 0,1 | Tấn |
| 97 | V/c đà sắt | Xà XIND 2,4m | 0,1 | T/km |
| 98 | Đà ĐN dài 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m | Xà lắp FCO | 2 | bộ |
| 99 | Boulon M16x50 | Xà lắp FCO | 4 | Cây |
| 100 | Boulon M16x300 | Xà lắp FCO | 2 | Cây |
| 101 | Boulon M16x300VRS | Xà lắp FCO | 2 | Cây |
| 102 | LĐ vuông 18 | Xà lắp FCO | 4 | Cái |
| 103 | Lắp xà cột đỡ <=25 kg | Xaø lắp FCO | 2 | bộ |
| 104 | Bóc dỡ xà, thép các loại | Xaø lắp FCO | 0,05 | Taán |
| 105 | V/c đà sắt | Xaø lắp FCO | 0,05 | T/km |
| 106 | Boulon M16x250 mắt | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 6 | Cây |
| 107 | Sứ treo Polymer | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 6 | Chuỗi |
| 108 | Móc treo chữ U | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 12 | Cái |
| 109 | Giáp níu cho cỡ dây - 50mm2 (dây bọc) | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 6 | Cái |
| 110 | Lắp đặt cch điện polymer néo đơn cho dy dẫn | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 6 | Chuổi |
| 111 | Bĩc dỡ cch điện cc loại | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 0,12 | tấn |
| 112 | V/c cách điện cc loại | Bộ cách điện néo đơn polymer 24 KV | 0,12 | T/km |
| 113 | Cp CX 24KV 25mm2 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 140,1 | m |
| 114 | Dây nhôm lõi thép ACKP - 50mm2 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 7,03 | Kg |
| 115 | FCO 27KV - 100A | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | cái |
| 116 | Sứ đứng 24KV + Ty | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 24 | Bộ |
| 117 | Uclevis + Sứ ống chỉ | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | cái |
| 118 | Fuse link 25K | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | cái |
| 119 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | cái |
| 120 | Kẹp quai 4/0+hotline clamp2/0 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | Bộ |
| 121 | Kẹp nhôm AC 50-70 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 8 | cái |
| 122 | Kẹp nối rẽ CU 35-240/AL35-300, 3 lulong | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | cái |
| 123 | Long đền vuông lổ 18 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 6 | cái |
| 124 | Biển bo nguy hiểm + số trụ | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | bộ |
| 125 | Lắp sứ đứng 24 KV | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 24 | bộ |
| 126 | Hạ cột b tơng <=12 m bằng cần cẩu kết hợp thủ cơng | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 1 | Cột |
| 127 | Lắp sứ ống chỉ | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | bộ |
| 128 | Lắp LBFCO, FCO | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 1 | Bộ/3Pha |
| 129 | Lắp kẹp quai | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 3 | bộ |
| 130 | Rải căng dy đồng <= 25mm2 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,14 | Km |
| 131 | Rải căng dy nhơm li thp <= 50mm2 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,04 | Km |
| 132 | Tho dy nhơm li thp <= 50mm2 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,14 | Km |
| 133 | Rải căng dy <=95mm2 vượt đường ơ tơ >10m | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 1 | VT |
| 134 | Bĩc dỡ dy dẫn | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,2 | Tấn |
| 135 | Bĩc dỡ phụ kiện cc loại | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,2 | Tấn |
| 136 | V/c dy dẫn | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,2 | T/Km |
| 137 | V/c phụ kiện cc loại | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện Trung áp | 0,2 | T/Km |
| 138 | Cáp nhôm bọc ABC 4x150mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 317,22 | m |
| 139 | Cáp nhôm bọc ABC 4x50mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 660,16 | m |
| 140 | Cáp nhôm bọc ABC 2x50mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 72 | m |
| 141 | Cáp Duplex CV 2x22mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 130 | m |
| 142 | Cáp nhôm bọc ABC 2x25mm2(chiếu sáng) | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 631,38 | m |
| 143 | Dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 232 | m |
| 144 | Bộ đèn Led chiếu sáng công cộng 100W | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 27 | Bộ |
| 145 | Bộ đèn pha Led chiếu sáng công cộng 100W | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 4 | Bộ |
| 146 | Bộ cần đèn đơn bắt trụ điện 8,5m | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 24 | Bộ |
| 147 | Bộ cần đèn đơn bắt trụ điện 12m | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 1 | Bộ |
| 148 | Bộ cần đèn đơn bắt tường | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 2 | Bộ |
| 149 | Cổ dê bắt đèn pha lên trụ | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 2 | Bộ |
| 150 | Sứ ống co đầu cáp 1 pha | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 5 | Cái |
| 151 | Thùng CB 1pha | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 13 | Cái |
| 152 | Thùng CB 3pha | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 2 | Cái |
| 153 | Hộp điện chứa CB 2P 10A | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 7 | Cái |
| 154 | Kẹp treo cáp ABC 4x150 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 7 | cái |
| 155 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 19 | cái |
| 156 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 9 | cái |
| 157 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 19 | cái |
| 158 | Kẹp treo cáp ABC 2x25 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 13 | cái |
| 159 | Kẹp dừng cáp ABC 2x25 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 15 | cái |
| 160 | Bảng điện bằng gỗ 200x400 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 13 | Bộ |
| 161 | Bảng điện bằng nhựa 160x200 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 7 | Bộ |
| 162 | Giá đỡ tủ điện | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 8 | Bộ |
| 163 | Ống nối dây As 150 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 10 | cái |
| 164 | Boulon móc 16x250 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 82 | cái |
| 165 | Long đền vuông 18 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 164 | cái |
| 166 | Uclevis + sứ ống chỉ | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 10 | Bộ |
| 167 | Ghíp đấu dây lên đèn | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 56 | cái |
| 168 | Kẹp nối rẽ Cu 10-95/Al 25-150, 3 boulon | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 46 | cái |
| 169 | Kẹp nối rẽ Cu 35-240/Al 35-300, 3 boulon | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 24 | Ci |
| 170 | Ống PVC 60 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 78 | Mét |
| 171 | Co ống PVC 60 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 39 | Cái |
| 172 | Nắp bịt đầu ống PVC 60 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 26 | Cái |
| 173 | Cổ dê ống PVC 60 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 39 | Cái |
| 174 | Keo dán ống | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 1 | 200G |
| 175 | Biển báo nguy hiểm + số trụ | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 6 | Cái |
| 176 | Đầu Cosse 25 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 38 | Cái |
| 177 | Đầu Cosse 50 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 16 | Cái |
| 178 | Đầu Cosse 150 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 12 | Cái |
| 179 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x150mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 0,32 | Km |
| 180 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 0,66 | Km |
| 181 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 2x50mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 0,07 | Km |
| 182 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 0,76 | Km |
| 183 | Lắp đèn chiếu sáng | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 31 | Bộ |
| 184 | Lắp cần đèn chiếu sáng | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 27 | Bộ |
| 185 | Lắp sứ ống chỉ | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 10 | Bộ |
| 186 | Lắp biển báo nguy hiểm + số trụ | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 6 | Bộ |
| 187 | Gắn đầu cosse 25 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 38 | Đầu |
| 188 | Gắn đầu cosse 50 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 16 | Đầu |
| 189 | Gắn đầu cosse 150 mm2 | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 12 | Đầu |
| 190 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 15 | Tủ |
| 191 | Bốc dỡ dây dẫn | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 2 | Tấn |
| 192 | V/c dây dẫn | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 2 | Tấn |
| 193 | Lắp cổ dề | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 39 | Cái |
| 194 | Lắp kẹp các loại | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 126 | Cái |
| 195 | Bóc dỡ phụ kiện các loại | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 0,5 | Tấn |
| 196 | V/c phụ kiện các loại | Sứ, dây dẫn và phụ kiện hạ áp +chiếu sáng | 0,5 | Tấn |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 3 pha 400KVA 22/0.4KV | 1 | Máy | |
| 2 | Tụ bù hạ thế 200 KVAR - 7 Cấp | 1 | Bộ | |
| 3 | LA - 10KA - 18KV | 3 | Bộ | |
| 4 | FCO 100A - 27KV | 3 | Bộ | |
| 5 | MCCB 600V - 630A | 1 | Cái | |
| 6 | TI trung thế 20/5V (ĐL cấp) | 3 | Cái | |
| 7 | TU trung thế 12000/120V (ĐL cấp) | 3 | Cái | |
| 8 | Điện kế điện tử 3p-220/380V-3x5(6)A (ĐL cấp) | 1 | Cái | |
| 9 | Lắp MBA 3 pha 400KVA-22/0.4kV | 1 | Máy | |
| 10 | Tháo MBA 1 pha 25KVA | 3 | Máy | |
| 11 | Lắp LA 18KV - 10KA | 1 | Bộ/3Pha | |
| 12 | Tháo LA 18KV - 10KA | 1 | Bộ/3Pha | |
| 13 | Tháo LBFCO, FCO | 1 | Bộ/3Pha | |
| 14 | Lắp LBFCO, FCO | 1 | Bộ/3Pha | |
| 15 | Gắn MCCB-600V - 630A | 1 | Cái | |
| 16 | Tháo MCCB-600V - 150A | 1 | Cái | |
| 17 | Lắp đặt máy biến dòng điện <= 35kV | 1 | Bộ/3Pha | |
| 18 | Lắp đặt máy biến điện áp <= 35kV | 1 | Bộ/3Pha | |
| 19 | Tháo biến dòng | 1 | Bộ/3Pha | |
| 20 | Gắn Điện kế điện tử 3p-220/380V-5A | 1 | Cái | |
| 21 | Lắp đặt hệ thống tụ bù | 0,2 | MVAR | |
| 22 | Ñaø ĐN 2,4m x 4 oáp+ 2T/choùng 0,92m | Đà đỡ TU và TI | 4 | Bộ |
| 23 | Xaø bắt TU | Đà đỡ TU và TI | 3 | Bộ |
| 24 | Xaø bắt TI | Đà đỡ TU và TI | 3 | Bộ |
| 25 | Boulon M16x300 VRS | Đà đỡ TU và TI | 16 | Cây |
| 26 | LĐ vuông 18 | Đà đỡ TU và TI | 16 | Cái |
| 27 | Sứ đứng 24KV(CMB) | Đà đỡ TU và TI | 6 | Bộ |
| 28 | Chân sứ đứng | Đà đỡ TU và TI | 6 | Bộ |
| 29 | Lắp xà cột đỡ <=25 kg | Đà đỡ TU và TI | 1 | Bộ |
| 30 | Bóc dỡ xà, thép các loại | Đà đỡ TU và TI | 0,03 | Tấn |
| 31 | V/c đà sắt | Đà đỡ TU và TI | 0,03 | Tấn |
| 32 | Lắp sứ đứng 24 KV | Đà đỡ TU và TI | 6 | Sứ |
| 33 | Thùng đựng ĐK 3 pha | Đo điếm trung áp | 1 | Cái |
| 34 | Fuse link 20K | Đo điếm trung áp | 3 | Cái |
| 35 | Bảng gỗ | Đo điếm trung áp | 1 | Cái |
| 36 | Boulon bắt bảng gổ + niền 8x60 | Đo điếm trung áp | 12 | Cây |
| 37 | Boulon bắt điện kế và CB 6x80 | Đo điếm trung áp | 12 | Cây |
| 38 | Boulon M16x450 | Đo điếm trung áp | 2 | Cây |
| 39 | LĐ vuông 18 | Đo điếm trung áp | 4 | Cái |
| 40 | Cáp điều khiển 4 ruột (4 màu mềm) | Đo điếm trung áp | 54 | Mét |
| 41 | Ống PVC 34 | Đo điếm trung áp | 16 | Mét |
| 42 | Co ống PVC 34 | Đo điếm trung áp | 10 | Cái |
| 43 | Tê ống PVC 34 | Đo điếm trung áp | 4 | Cái |
| 44 | Keo dán ống | Đo điếm trung áp | 1 | Ống |
| 45 | Lắp thùng điện kế,CB | Đo điếm trung áp | 1 | Tủ |
| 46 | Gắn bảng gổ | Đo điếm trung áp | 1 | Bộ |
| 47 | Ñaø ĐN 2,4m x 4 oáp+ 2T/choùng 0,92m | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 1 | Bộ |
| 48 | Boulon M16x50 | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 2 | Cây |
| 49 | Boulon M16x300 | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 2 | Cây |
| 50 | LĐ vuông 18 | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 4 | Cái |
| 51 | Sứ đứng 24KV(CMB) | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 3 | Bộ |
| 52 | Chân sứ đứng | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 3 | Bộ |
| 53 | Lắp xà cột đỡ <=25 kg | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 1 | Bộ |
| 54 | Bóc dỡ xà, thép các loại | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 0,03 | Tấn |
| 55 | V/c đà sắt | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 0,03 | Tấn |
| 56 | Lắp sứ đứng 24 KV | Đà đỡ sứ trung gian đơn | 3 | Sứ |
| 57 | Đà ĐN 2,4m x 4 ốp+ 2T/chóng 0,92m | Đà bắt FCO | 2 | Bộ |
| 58 | Boulon M16x50 | Đà bắt FCO | 4 | Cây |
| 59 | Boulon M16x300 | Đà bắt FCO | 4 | Cây |
| 60 | LĐ vuông 18 | Đà bắt FCO | 8 | Cái |
| 61 | Lắp xà cột đỡ <=25 kg | Đà bắt FCO | 2 | Bộ |
| 62 | Bóc dỡ xà, thép các loại | Đà bắt FCO | 0,05 | Tấn |
| 63 | V/c đà sắt | Đà bắt FCO | 0,05 | Tấn |
| 64 | L 75x75x8 dài 2,8m (0 ốp) | Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ | 2 | Cây |
| 65 | Boulon M16x350 | Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ | 4 | Cây |
| 66 | LĐ vuông 18 | Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ | 8 | Cái |
| 67 | Lắp xà cột đỡ <=25 kg | Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ | 1 | Bộ |
| 68 | Bóc dỡ xà thép | Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ | 0,1 | Tấn |
| 69 | V/c xà vào vị trí | Đà bắt thùng CB, ĐK, TỦ BÙ | 0,1 | Tấn |
| 70 | Bộ đà đỡ MBA trọn bộ (trạm ngồi) | Đà đỡ MBT | 1 | Bộ |
| 71 | Gắn đà sắt cho trạm | Đà đỡ MBT | 0,1 | Tấn |
| 72 | Bóc dỡ xà thép | Đà đỡ MBT | 0,1 | Tấn |
| 73 | V/c xà vào vị trí | Đà đỡ MBT | 0,1 | Tấn |
| 74 | Cáp CX 24KV 25mm2 | Bộ dây dẫn xuống trung áp | 48 | Mét |
| 75 | Đầu cosse siết Cu1/0 | Bộ dây dẫn xuống trung áp | 3 | Cái |
| 76 | Đi dây đồng dẩn xuống MBT<=95mm2 | Bộ dây dẫn xuống trung áp | 48 | Mét |
| 77 | Gắn đầu cosse dây CV <=70mm2 | Bộ dây dẫn xuống trung áp | 3 | Đầu |
| 78 | Cáp đồng bọc 3xCV 120mm2 | Bộ dây dẫn hạ thế | 54 | Mét |
| 79 | Đầu cosse CV 120mm2 | Bộ dây dẫn hạ thế | 18 | Cái |
| 80 | Ống PVC 114 | Bộ dây dẫn hạ thế | 14 | Mét |
| 81 | Co ống PVC 114 | Bộ dây dẫn hạ thế | 4 | Cái |
| 82 | Cổ dê ống PVC 114 | Bộ dây dẫn hạ thế | 4 | Cái |
| 83 | Keo dán ống | Bộ dây dẫn hạ thế | 1 | Ống |
| 84 | Đi dây đồng dẫn xuống cáp<=150mm2 | Bộ dây dẫn hạ thế | 54 | Mét |
| 85 | Gắn đầu cosse dây CV <=120mm2 | Bộ dây dẫn hạ thế | 18 | Đầu |
| 86 | Lắp cổ dê | Bộ dây dẫn hạ thế | 4 | Cái |
| 87 | Gắn ống PVC | Bộ dây dẫn hạ thế | 14 | Mét |
| 88 | Cáp đồng bọc 2xCV 95mm2 | Dây nguội cho máy biến áp | 20 | Mét |
| 89 | Đầu cosse siết Cu 3/0-4/0 | Dây nguội cho máy biến áp | 4 | Cái |
| 90 | Kẹp nối rẽ Cu 35-240/AL 35-300, 3boulon | Dây nguội cho máy biến áp | 2 | Cái |
| 91 | Kẹp dây CV25mm2 (1/0) | Dây nguội cho máy biến áp | 4 | Cái |
| 92 | Đi dây đồng dẩn xuống MBT<=95mm2 | Dây nguội cho máy biến áp | 20 | Mét |
| 93 | Gắn đầu cosse dây CV <=95mm2 | Dây nguội cho máy biến áp | 4 | Đầu |
| 94 | Lắp kẹp các loại | Dây nguội cho máy biến áp | 6 | Bộ |
| 95 | Cáp đồng bọc CV 185mm2 | Bộ dây tụ bù hạ thế | 15 | Mét |
| 96 | Đầu cose siết Cu 3/0-4/0 | Bộ dây tụ bù hạ thế | 6 | Cái |
| 97 | Kẹp dây Cu 3/0-4/0 | Bộ dây tụ bù hạ thế | 6 | Cái |
| 98 | Kẹp dây CV 25mm2 (1/0) | Bộ dây tụ bù hạ thế | 4 | Cái |
| 99 | Đi dây đồng dẩn xuống MBT<=240mm2 | Bộ dây tụ bù hạ thế | 15 | Mét |
| 100 | Gắn đầu cosse dây CV <=70mm2 | Bộ dây tụ bù hạ thế | 3 | Đầu |
| 101 | Lắp kẹp các loại | Bộ dây tụ bù hạ thế | 10 | Bộ |
| 102 | Cáp đồng trần 25mm2 | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 12 | Kg |
| 103 | Cọc đất 16X2400 + kẹp | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 4 | Bộ |
| 104 | Ống PVC 21 | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 16 | Mét |
| 105 | Cổ dê ống PVC 21 | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 8 | Cái |
| 106 | Kẹp dây CV25 mm2 | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 6 | Cái |
| 107 | Đóng cọc đất | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 4 | Cọc |
| 108 | Đi dây đất | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 53,57 | Mét |
| 109 | Lắp kẹp các loại | Bộ tiếp địa 2 tia 3 cọc + 1 tia 1 cọc ĐĐ | 6 | Bộ |
| 110 | Thùng đựng CB 3 pha | Phụ kiện các loại | 1 | Cái |
| 111 | Bảng gỗ | Phụ kiện các loại | 1 | Cái |
| 112 | Boulon M16x50 | Phụ kiện các loại | 4 | Cây |
| 113 | LĐ vuông 18 | Phụ kiện các loại | 8 | Cái |
| 114 | Bảng chỉ danh thiết bị | Phụ kiện các loại | 1 | Bộ |
| 115 | Nắp chụp LA | Phụ kiện các loại | 3 | Cái |
| 116 | Bảng tên trạm | Phụ kiện các loại | 1 | Bộ |
| 117 | Tháo, Lắp thùng điện kế,CB | Phụ kiện các loại | 2 | Tủ |
| 118 | Gắn bảng gổ | Phụ kiện các loại | 1 | Bộ |
| 119 | Gắn bảng tên trạm | Phụ kiện các loại | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi