Gói thầu: Thi công bảo trì công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801419-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Duy Xuyên |
| Tên gói thầu | Thi công bảo trì công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ quản lý, bảo trì đường bộ năm 2020 tại Quyết định số 11111/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND huyện Duy Xuyên. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 11:08:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,228,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH1.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| 2 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường | Chương V | 14,1 | lần/km |
| B | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH2.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 2,04 | 1km/1 lần |
| C | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH3.DX | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) | Chương V | 9 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy đào <=0,8m3 | Chương V | 112 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng xe ô tô tự đổ 7T | Chương V | 112 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V | 1.129,25 | m3 |
| 5 | Làm múng CPĐD Dmax25 dày 15cm | Chương V | 132 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cỏch ly | Chương V | 880 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, Vữa Bê tông đá 1x2 M300Day 20 cm | Chương V | 176 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường Bê tông | Chương V | 272 | m2 |
| 9 | Làm khe co | Chương V | 176 | m |
| 10 | Làm khe dọc | Chương V | 160 | m |
| D | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH4.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| E | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH5.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 7,2 | 1km/1 lần |
| F | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH6.DX | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường | Chương V | 21 | lần/km |
| G | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH8.DX | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường | Chương V | 14,04 | lần/km |
| 2 | Đào móng cọc tiêu đất cấp III | Chương V | 0,9216 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V | 0,8064 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 0,2928 | m3 |
| 5 | Ván khuôn chân khay, cọc tiêu | Chương V | 9,6 | m2 |
| 6 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 4,8 | m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,298 | m2 |
| 8 | Gia công cốt thép cọc tiêu đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V | 0,0415 | Tấn |
| H | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH7.DX | |||
| 1 | Thi công móng lớp Dmax37,5 | Chương V | 262 | 1m3 |
| I | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH10.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 16,2 | 1km/1 lần |
| J | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH11.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 3,12 | 1km/1 lần |
| K | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH12.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 4,2 | 1km/1 lần |
| 2 | San ủi lề đường bằng máy ủi 110CV | Chương V | 1.500 | m3 |
| L | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH13.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| M | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH14.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| N | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH15.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| O | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH16.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| P | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH17.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 6 | 1km/1 lần |
| 2 | Đào móng chân khay, đất cấp II | Chương V | 109,6512 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng chân khay đường kính đá Dmax <=6 | Chương V | 11,422 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V | 34,266 | m3 |
| 5 | Lót giấy dầu | Chương V | 956,0985 | m2 |
| 6 | Bê tông kè mái taly vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 114,7318 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Chương V | 224,5 | m2 |
| 8 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 70,794 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải <=300m | Chương V | 70,794 | m3 |
| 10 | Lu lèn nền đường cũ K95 | Chương V | 353,97 | m2 |
| 11 | Lót giấy dầu | Chương V | 353,97 | m2 |
| 12 | Bê tông lề đường, Dày 12 cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 53,0955 | m3 |
| 13 | Cắt roan bê tông lề đường | Chương V | 125 | m |
| Q | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH18.DX | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường | Chương V | 4,2 | lần/km |
| R | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH19.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 7,92 | 1km/1 lần |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông không cốt thép | Chương V | 276,75 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy đào <=0,8m3 | Chương V | 207,5625 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V | 207,5625 | m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 1.383,75 | m2 |
| 6 | Làm móng CPĐD Dmax37,5 dày 15cm | Chương V | 207,5625 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1.383,75 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, Dày 20 cm Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V | 276,75 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 150,35 | m2 |
| S | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH20.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2,16 | 1km/1 lần |
| T | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH21.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 5,4 | 1km/1 lần |
| 2 | Đào móng mương thoát nước dọc | Chương V | 171 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng cống, đường kính đá Dmax <=6 | Chương V | 8,85 | m3 |
| 4 | Bê tông mương thoát nước dọc M200, đá1x2 | Chương V | 50,3775 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mương dọc | Chương V | 558,75 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép thanh giằng, Đường kính cốt thép d=10mm | Chương V | 0,036 | Tấn |
| U | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH23.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 4,2 | 1km/1 lần |
| V | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH24.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 3 | 1km/1 lần |
| W | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH25.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 5,4 | 1km/1 lần |
| X | TUYẾN ĐƯỜNG ĐH26.DX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 1,8 | 1km/1 lần |
| Y | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY CHÂU (QL14H ĐI GÒ NGÁT) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| Z | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2.DUY CHÂU (NHÀ NGUYỄN DƯƠNG ĐI ĐIỆN QUANG) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AA | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY HÒA (CỔNG LÀNG LA THÁP ĐI HỢP TÁC XÃ DUY HÒA 2) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AB | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2.DUY HÒA (TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG ĐẾN DUY CHÂU) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 6,6 | 1km/1 lần |
| AC | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY NGHĨA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AD | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2. DUY NGHĨA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AE | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX3. DUY NGHĨA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 5,4 | 1km/1 lần |
| AF | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX4. DUY NGHĨA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 8,401 | 1km/1 lần |
| AG | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY PHÚ (AO VUÔNG ĐI ĐỒN XOÀI) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 4,236 | 1km/1 lần |
| AH | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2. DUY PHÚ (CẦU BÀ TIỆM ĐẾN SÂN BAY) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AI | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX3. DUY PHÚ (NGÕ BÀ HUY ĐẾN SÂN BAY) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AJ | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX4. DUY PHÚ (CHÙA AN HÒA ĐẾN SÂN BAY) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AK | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY PHƯỚC | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 4,44 | 1km/1 lần |
| AL | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2. DUY PHƯỚC | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 6,12 | 1km/1 lần |
| AM | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX3. DUY PHƯỚC | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 4,2 | 1km/1 lần |
| AN | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY SƠN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AO | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2. DUY SƠN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AP | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY THÀNH (TỪ NHÀ ÔNG LÊ TẤN BẢO ĐI DUY PHƯỚC) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 1,2 | 1km/1 lần |
| AQ | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2. DUY THÀNH | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| AR | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY THU (ÔNG QUY ĐẾN ÔNG NHI) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AS | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2. DUY THU (ÔNG HẢI ĐI DUY TÂN) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 1,32 | 1km/1 lần |
| AT | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX3. DUY THU (SÂN VẬN ĐỘNG ĐẾN NHÀ ÔNG NGÁT) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 1,8 | 1km/1 lần |
| AU | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX1. DUY TRUNG (NHÀ ÔNG NGUYỄN VĂN ĐIỆP ĐẾN NGUYỄN NHƯ ĐẾN) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| AV | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX2.DUY TRUNG (NHÀ ÔNG TRẦN CHÂU ĐẾN ĐẬP ĐÁ) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| AW | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX3.DUY TRUNG (THÔN TRUNG ĐÔNG ĐI THÔN AN TRUNG) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi