Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN VĨNH TƯỜNG |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập chung nhà nước huyện và đấu giá sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 09:34:00 đến ngày 2020-08-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,749,705,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 89,801 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải | Theo yêu cầu của HSMT | 89,801 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 46,535 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải | Theo yêu cầu của HSMT | 46,535 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 359,48 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đổ thải | Theo yêu cầu của HSMT | 3,595 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 261,067 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSMT | 46,31 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp K95 | Theo yêu cầu của HSMT | 356,957 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K98 | Theo yêu cầu của HSMT | 65,001 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất về chân công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 348,726 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSMT | 23,155 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSMT | 13,893 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 92,621 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu của HSMT | 92,621 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm về chân công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 15,718 | 100tấn |
| C | VỈA HÈ: | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,296 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 23 | cái |
| 4 | Bê tông móng viên vỉa, lát hè đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,345 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn viên vỉa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,129 | m3 |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x30x100 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 23 | m |
| 8 | Lát hè gạch Terrazzo 30x30x3cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào móng cột -đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 3,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,52 | m3 |
| 3 | Cột đỡ biển báo fi 88,3mm | Theo yêu cầu của HSMT | 56,6 | m |
| 4 | Biển báo phản quang các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 5,36 | m2 |
| 5 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70 | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu của HSMT | 639,17 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo yêu cầu của HSMT | 38,4 | m2 |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo yêu cầu của HSMT | 240 | 1 cây/ năm |
| 2 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu của HSMT | 240 | cây |
| F | CỐNG BXH=0,4X0,6M: | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,439 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,136 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,881 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,72 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống, ống buy | Theo yêu cầu của HSMT | 2,236 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,788 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 57 | cái |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,594 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,435 | 100m3 |
| G | XÂY TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,06 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,17 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,68 | m2 |
| H | CỐNG TRÒN D1000: | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,09 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,68 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 5 | Đế cống D1000 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế cống D1000 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 7 | Ống cống D1000 | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt ống cống D1000 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | 1 đoạn ống |
| 9 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,81 | m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,363 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,59 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi