Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Lao động Thương binh và Xã hội thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Trung ương ủy quyền thực hiện công tác mộ và nghĩa trang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:56:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,481,917,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,820,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu tám trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ gạch xây | Chương V - E-HSMT | 15,1951 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Chương V - E-HSMT | 69,354 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 54,34 | m3 |
| 4 | Đắp đất lấp móng | Chương V - E-HSMT | 0,1811 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng cổng, tường rào M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 1,432 | m3 |
| 6 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,9409 | m3 |
| 7 | Bê tông trụ cổng M200 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,7066 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 2,3088 | m3 |
| 9 | Bê tông mái cổng M200 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,7626 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,1004 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn trụ | Chương V - E-HSMT | 0,1285 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm | Chương V - E-HSMT | 0,2244 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mái | Chương V - E-HSMT | 0,3957 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng trụ cổng D<=18 | Chương V - E-HSMT | 0,1259 | tấn |
| 15 | Cốt thép trụ cổng D<=18 | Chương V - E-HSMT | 0,1834 | tấn |
| 16 | Cốt thép trụ cổng D<=10 | Chương V - E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm cổng D<=18 | Chương V - E-HSMT | 0,2184 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm D<=10 | Chương V - E-HSMT | 0,0242 | tấn |
| 19 | Cốt thép mái cổng | Chương V - E-HSMT | 0,3038 | tấn |
| 20 | Gạch xây móng VM75, dày >33cm | Chương V - E-HSMT | 7,403 | m3 |
| 21 | Xây tường dày <=33cm, VM75 | Chương V - E-HSMT | 8,1212 | m3 |
| 22 | Xây trụ gạch chỉ VM75 | Chương V - E-HSMT | 4,27 | m3 |
| 23 | Cào bóc sơn cũ tường rào | Chương V - E-HSMT | 371,378 | m2 |
| 24 | Trát tường dày 1,5cm, VM75 | Chương V - E-HSMT | 25,8942 | m2 |
| 25 | Trát trụ dày 1,5cm, VM75 | Chương V - E-HSMT | 34,1256 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 23,262 | m2 |
| 27 | Dán ngói mũi hài | Chương V - E-HSMT | 25,062 | m2 |
| 28 | Làm bờ mái chảy bằng gạch chỉ, ngói bản | Chương V - E-HSMT | 16,8 | m |
| 29 | Đắp con giống dài <0,5m trên mái cổng | Chương V - E-HSMT | 12 | con |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 70,28 | m |
| 31 | Sản xuất kết cấu cửa thép, cổng thép | Chương V - E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Chương V - E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 90,1698 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E-HSMT | 18,9 | m2 |
| 35 | SXLĐ bánh xe chân cổng bằng vòng bi D80mm | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Đổ bê tông nền sân phần cổng đào móng, bê tông M200 đá 2x4 dày 15cm | Chương V - E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 37 | Bóc gạch lát bậc lên xuống | Chương V - E-HSMT | 55,656 | m2 |
| 38 | Láng mặt bậc dày bq 3cm VM100 | Chương V - E-HSMT | 55,656 | m2 |
| 39 | Lát bậc tam cấp gạch TERRAZO 400x400x2,5 | Chương V - E-HSMT | 55,656 | m2 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ lan can bậc lên xuống | Chương V - E-HSMT | 13,3386 | m2 |
| 41 | Lắp bộ chữ nổi " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ HỒNG PHONG " bằng INOC màu vàng | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E-HSMT | 0,9017 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO KHU KHUÔN VIÊN VÀ KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đá mái taluy sau kỳ đài | Chương V - E-HSMT | 170,823 | m2 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường chắn đất | Chương V - E-HSMT | 170,823 | m2 |
| 3 | Đào móng rãnh thoát nước chân kè đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 4,172 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rãnh M200 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 1,5496 | m3 |
| 5 | Xây tường rãnh dày 11cm, VM75 | Chương V - E-HSMT | 1,6718 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, VM75 | Chương V - E-HSMT | 36,952 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền lát gạch cũ | Chương V - E-HSMT | 659,0912 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch xây bó hàng cây | Chương V - E-HSMT | 3,003 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế liệu | Chương V - E-HSMT | 26,9477 | m3 |
| 10 | Láng nền tạo phẳng dày 3cm, VM100 | Chương V - E-HSMT | 659,0912 | m2 |
| 11 | Lát nền gạch TERRAZO 400X400X2,5 | Chương V - E-HSMT | 659,0912 | m2 |
| 12 | Lắp đặt viên bó vỉa bằng đá xẻ tự nhiên kích thước 110x250x700 | Chương V - E-HSMT | 121,48 | m |
| 13 | Vệ sinh, cào bóc mặt kỳ đài để ốp đá kỳ đài | Chương V - E-HSMT | 272,6812 | m2 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên vào kỳ đài | Chương V - E-HSMT | 272,6812 | m2 |
| 15 | Lắp ngôi sao và chữ Tổ Quốc ghi công | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Cào bóc bề mặt mộ | Chương V - E-HSMT | 306,5226 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào mộ | Chương V - E-HSMT | 354,1186 | m2 |
| 18 | Lắp đặt bia mộ | Chương V - E-HSMT | 146 | Cái |
| 19 | Lắp đài hóa vàng bằng đá | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Bàn sắp lễ bằng đá | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E-HSMT | 4,435 | 100m2 |
| C | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dây dẫn 3x10 trục vào | Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Lắp dây dẫn 2x10 ra các trụ đèn | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 3 | Lắp ngầm ống bảo hộ dây dẫn bằng ống nhựa HDPE ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 140 | m |
| 4 | Lắp dây dẫn từ chân cột lên đèn 2x1,5 | Chương V - E-HSMT | 55,8 | m |
| 5 | Đào đất đặt đường ống bảo hộ dây dẫn đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất lấp móng đường ống K0,9 | Chương V - E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 7 | Đào móng trụ đèn | Chương V - E-HSMT | 6,534 | m3 |
| 8 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 9 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 10 | Đắp đất lấp móng trụ K0,9 | Chương V - E-HSMT | 5,616 | m3 |
| 11 | Bu lông neo M16x500 | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đèn chùm loại 3 bóng | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Cột đèn bằng gang sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đèn hắt | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Khởi động từ 63 | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Aptomat 60A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đồng hồ hẹn giờ | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Chuyển mạch | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Cầu nối | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Aptomat 15A | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Tủ điều khiển | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Đóng cọc chống sét | Chương V - E-HSMT | 6 | cọc |
| 23 | Lắp Dây dẫn + cờ tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 9 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi