Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 19:54:00 đến ngày 2020-08-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,929,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | 1.718,158 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đào rãnh, đánh cấp, đất cấp III | 1.416,6105 | m3 | |
| 3 | Đào vét bùn | 1.467,979 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bùn, cự ly 3,5 km | 13,8957 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 33,9673 | 100m3 | |
| 6 | Mua vật liệu đất đắp K95 | 1.554,3479 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất đắp K95, cự ly 3,5 km | 15,5435 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển điều phối đất từ vị trí đào đến vị trí đắp trên tuyến, cự ly 3,5 km | 22,8396 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi, cự ly 3,5 km | 6,9407 | 100m3 | |
| 10 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 34,3143 | 100m2 | |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 49,9136 | 100m2 | |
| 12 | Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 20cm | 9,9827 | 100m3 | |
| 13 | Bù vênh BTXM M300 | 207,69 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 8,7006 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông mặt đường, M300, PC40, đá 1x2 | 1.879,11 | m3 | |
| B | CỐNG BẢN: | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 467,0204 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,9048 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III, cự ly 3,5km | 2,672 | 100m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 6,71 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, sân cống , M150, đá 1x2 | 30,45 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | 20,48 | m3 | |
| 7 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | 5,46 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố | 0,1077 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng, thân cống | 1,6997 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm bản+ khớp nối, bê tông M300, đá 1x2 | 5,15 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản + khớp nối | 0,5558 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn tấm bản+ khớp nối | 0,2038 | 100m2 | |
| 13 | Vữa đệm bản, nhét nối nối M100 dày 2cm | 16,5 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | 21 | cái | |
| 15 | Bê tông phủ bản, M300, đá 1x2 | 1,9 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,8 | m3 | |
| C | CỐNG TRÒN: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,91 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, sân cống , M150, đá 1x2 | 13,33 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | 3,18 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 0,583 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống | 0,6908 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | 3,5 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,3703 | tấn | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 9,5 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống cống | 10 | cái | |
| D | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | 1,76 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,76 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn rãnh | 0,7712 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông thành rãnh M250 | 6,464 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thành rãnh | 0,6163 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt bt rãnh | 16 | cái | |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | 2,096 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,3689 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | 0,0992 | 100m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,5 | m2 | |
| 11 | Ống nhựa D40mm lỗ cẩu lắp | 9,6 | md | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan rãnh | 16 | cái | |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Khoản 1, Điều 62 Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi