Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779443-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200779355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-01 11:09:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,821,057,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A (Tuyến 1) Nền, mặt đường
1 Đào bóc hữu cơ, đất C1, máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.256,7657 m3
2 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp đất C2, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 687,9155 m3
3 Đắp đất nền đường K95, đất C3, máy đầm 16T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.925,183 m3
4 Đắp đất chọn lọc K98, máy đầm 16T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.133,694 m3
5 Vận chuyển đất không thích hợp L=2km, ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.944,6812 m3
6 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.122,9476 m2
7 Cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 616,9846 m3
B (Tuyến 1) Cống hộp (0,75x0,75)m (2 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,47 m3
2 Hút nước hố móng bằng máy bơm 3CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
3 Phá dỡ kênh BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,725 m3
4 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,414 m3
5 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,965 m2
6 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2431 m3
7 Ván khuôn ống cống (VK thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,04 m2
8 SXLD cốt thép ống cống, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,47 kg
9 SXLD cốt thép ống cống, đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,23 kg
10 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,149 m3
11 Lắp đặt đốt cống L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ck
12 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9505 m2
13 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2285 m2
14 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8403 m3
15 Xây đá hộc sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1294 m3
16 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,764 m2
17 Xây đá hộc mái taluy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,191 m3
18 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,62 m3
19 Bê tông mui luyện M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4131 m3
C (Tuyến 1) Cống hộp (0,5x0,5)m (4 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3543 m3
2 Hút nước hố móng bằng máy bơm 3CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 ca
3 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,378 m3
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9088 m2
5 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2152 m3
6 Ván khuôn ống cống (VK thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,68 m2
7 SXLD cốt thép ống cống, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 538,2 kg
8 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
9 Lắp đặt đốt cống L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 ck
10 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,468 m2
11 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9016 m2
12 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1132 m3
13 Xây đá hộc sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2755 m3
14 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,584 m2
15 Xây đá hộc mái taluy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,646 m3
16 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,24 m3
17 Ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m3
18 Bê tông hoàn trả kênh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,105 m3
D (Tuyến 1) Nối cống tròn D=0,75m (2 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,143 m3
2 Hút nước hố móng bằng máy bơm 3CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
3 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,764 m3
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,112 m2
5 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2126 m3
6 Ván khuôn ống cống (VK thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,32 m2
7 SXLD cốt thép ống cống, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,02 kg
8 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
9 Lắp đặt đốt cống L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ck
10 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,573 m2
11 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4974 m2
12 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0296 m3
13 Xây đá hộc sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2515 m3
14 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,912 m2
15 Xây đá hộc mái taluy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,478 m3
16 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m3
E (Tuyến 1) Nối cống tròn D=1,0m (01 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7 m3
2 Hút nước hố móng bằng máy bơm 3CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
3 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,787 m2
5 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9247 m3
6 Ván khuôn ống cống (VK thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 m2
7 SXLD cốt thép ống cống, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,02 kg
8 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
9 Lắp đặt đốt cống L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ck
10 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9217 m2
11 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1856 m2
12 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0125 m3
13 Xây đá hộc sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1579 m3
14 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,896 m2
15 Xây đá hộc mái taluy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,974 m3
16 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,43 m3
F (Tuyến 1) Cống hộp (1,5x1,25)m (01 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1 m3
2 Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc trên m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9 100m
3 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m3
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1088 m2
5 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,477 m3
6 Ván khuôn ống cống (VK thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,9 m2
7 SXLD cốt thép ống cống, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,75 kg
8 SXLD cốt thép ống cống, đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 kg
9 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,38 m3
10 Lắp đặt đốt cống L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ck
11 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
12 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0308 m2
13 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2485 m3
14 Xây đá hộc sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3937 m3
15 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,764 m2
16 Xây đá hộc mái taluy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,072 m3
17 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7 m3
G (Tuyến 1) ống HDPE D200 qua đường (8 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
3 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m3
H (Tuyến 2) Nền, mặt đường
1 Đào bóc hữu cơ, đất C1, máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,3597 m3
2 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp đất C2, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,3397 m3
3 Đắp đất nền đường K95, đất C3, máy đầm 16T Mô tả kỹ thuật theo chương V 736,2411 m3
4 Đắp đất chọn lọc K98, máy đầm 16T Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,944 m3
5 Vận chuyển đất không thích hợp L=2km, ô tô 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 595,6994 m3
6 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,7316 m2
7 Cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,4384 m3
8 Lót 02 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 676,48 m2
9 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5808 m2
10 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,7664 m3
11 Khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m
12 Khe dãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
I (Tuyến 2) Cống hộp (0,75x0,75)m (01 cái)
1 Đào hố móng đất C2, máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,29 m3
2 Hút nước hố móng bằng máy bơm 3CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
3 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,772 m3
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,259 m2
5 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6242 m3
6 Ván khuôn ống cống (VK thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m2
7 SXLD cốt thép ống cống, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,26 kg
8 SXLD cốt thép ống cống, đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,34 kg
9 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,842 m3
10 Lắp đặt đốt cống L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ck
11 Mối nối 2 giấy dầu 3 nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1075 m2
12 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,103 m2
13 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8383 m3
14 Xây đá hộc sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2588 m3
15 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,293 m2
16 Xây đá hộc mái taluy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3232 m3
17 Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m3
J (Tuyến 2) Hệ thống ATGT
1 SXLD cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->