Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và tái định cư huyện Mai Sơn tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TPCP giai đoạn 2017-2020 do bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 10:57:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,233,568,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT – 3 | Chương V - E-HSYC | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT - 2 | Chương V - E-HSYC | 4 | móng |
| 3 | Móng néo MN15-5 | Chương V - E-HSYC | 10 | móng |
| 4 | Tiếp địa cột RC-4 | Chương V - E-HSYC | 5 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cột RC-8 | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I.12-190-7.2 (LT - 12B) | Chương V - E-HSYC | 4 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-9.2 (LT - 14B) | Chương V - E-HSYC | 2 | cột |
| 8 | Xà néo góc XN35-1L | Chương V - E-HSYC | 5 | cái |
| 9 | Xà phụ XP-1 | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 10 | Tấm bắt chuỗi TBC | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 11 | Xà rẽ 2 pha XR35 - 4 | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 12 | Xà đỡ thẳng XĐT35 - 1L | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 13 | Cổ dề dây néo CD-115 | Chương V - E-HSYC | 5 | cái |
| 14 | Dây néo TK50-14 | Chương V - E-HSYC | 2 | bộ |
| 15 | Dây néo TK50-12 | Chương V - E-HSYC | 8 | bộ |
| 16 | Dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Chương V - E-HSYC | 2.700 | m |
| 17 | Kẹp cáp CC - 50 | Chương V - E-HSYC | 12 | cái |
| 18 | Chuỗi néo Polymer + phụ kiện Polymer-35 | Chương V - E-HSYC | 31 | chuỗi |
| 19 | Cách điện đứng (cả ty) SĐ-35KV | Chương V - E-HSYC | 13 | Quả |
| 20 | Biển an toàn gắn trên cột B - AT | Chương V - E-HSYC | 6 | cái |
| B | TRẠM CẦU DAO | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 | Chương V - E-HSYC | 2 | móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Chương V - E-HSYC | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa trạm cầu dao RC-8 | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-9.2 (LT - 14B) | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 5 | Dây néo TK50-14 | Chương V - E-HSYC | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo cầu dao XN-CD | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 7 | Thang trèo cầu dao TT-CD | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác cầu dao G-TT | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao GĐ-TT | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cầu dao GĐ-CD | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 11 | Cờ tiếp địa cầu dao C-TĐ | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 12 | Cách điện đứng (cả ty) SĐ-35KV | Chương V - E-HSYC | 4 | Quả |
| 13 | Chuỗi néo Polymer + phụ kiện Polymer-35 | Chương V - E-HSYC | 6 | Chuỗi |
| 14 | Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm 2 bu lông ĐCTB-50 | Chương V - E-HSYC | 6 | cái |
| 15 | Kẹp cáp CC-50 | Chương V - E-HSYC | 12 | cái |
| 16 | Cầu dao 35kV ngoài trời chém ngang CD-35kV/630A | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Chương V - E-HSYC | 15 | m |
| 18 | Thanh truyền động đứng F40-32 | Chương V - E-HSYC | 6 | m |
| 19 | Thanh truyền động ngang F30-21 | Chương V - E-HSYC | 2 | m |
| 20 | Khóa việt tiệp KVT | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 21 | Biển an toàn B - AT | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 22 | Biển tên trạm B - CD | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| C | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 2 | Tiếp địa trạm RC-BA1 | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 (LT - 12B) | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 4 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian XTGT | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + Chống sét van XĐ-SI+SV | Chương V - E-HSYC | 1 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ tủ điện GĐT | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp trên mặt MBA GĐC | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-6 | Chương V - E-HSYC | 2 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác GTT | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 11 | Thang sắt TS | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 12 | Máy biến áp 50kVA-35/0,4kV | Chương V - E-HSYC | 1 | máy |
| 13 | Chống sét van HD - 42 | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 14 | Tủ điện hạ thế 2 lộ ra 75A-400V | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 15 | Cầu chì tự rơi SI42/100 | Chương V - E-HSYC | 1 | bộ |
| 16 | Cách điện đứng (cả ty) SĐ-35KV | Chương V - E-HSYC | 21 | quả |
| 17 | Ghím nhôm CC-50 | Chương V - E-HSYC | 12 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC - 50 | Chương V - E-HSYC | 6 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC - 35 | Chương V - E-HSYC | 24 | cái |
| 20 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC3x50+1x25 | Chương V - E-HSYC | 7 | m |
| 21 | Thanh dẫn đồng Ф8 | Chương V - E-HSYC | 12 | m |
| 22 | Dây đồng bọc PVC M-35 ( nối đất CSV) CV-1x35 | Chương V - E-HSYC | 16 | m |
| 23 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Chương V - E-HSYC | 15 | m |
| 24 | Khóa Việt Tiệp KVT | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 25 | Biển báo an toàn B - AT | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 26 | Biển báo tên trạm B - Tr | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột đôi MĐ | Chương V - E-HSYC | 8 | móng |
| 2 | Móng cột M-3 | Chương V - E-HSYC | 5 | móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL-7 | Chương V - E-HSYC | 2 | bộ |
| 4 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Chương V - E-HSYC | 10 | Cột |
| 5 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Chương V - E-HSYC | 11 | Cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | Chương V - E-HSYC | 541 | m |
| 7 | Kẹp siết KS | Chương V - E-HSYC | 20 | cái |
| 8 | Kẹp treo KT | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 9 | Móc tải nặng Ø18 | Chương V - E-HSYC | 20 | cái |
| 10 | Móc tải nhẹ Ø16 | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 11 | Đại cột đơn ĐCĐ | Chương V - E-HSYC | 12 | cái |
| 12 | Đai cột kép ĐCK | Chương V - E-HSYC | 16 | cái |
| 13 | Khoá đai thép KĐ | Chương V - E-HSYC | 28 | cái |
| 14 | Đai thép không gỉ ĐT | Chương V - E-HSYC | 7,2 | kg |
| 15 | Bịt đầu cáp 70mm2 | Chương V - E-HSYC | 4 | cái |
| 16 | Ghíp nối GN - 6 | Chương V - E-HSYC | 10 | cái |
| E | CÔNG TƠ | |||
| 1 | Công tơ điện từ 1 pha 5/20A | Chương V - E-HSYC | 6 | Cái |
| 2 | Attomat 20A AT-20A | Chương V - E-HSYC | 6 | Cái |
| 3 | Cầu dao 1 pha 20A CD-20A | Chương V - E-HSYC | 6 | cái |
| 4 | Hòm công tơ + gông hòm H1 | Chương V - E-HSYC | 4 | Hộp |
| 5 | Hòm công tơ + gông hòm H2 | Chương V - E-HSYC | 1 | Hộp |
| 6 | Cáp Muyle vào hòm H1 Muyle 2x4 mm2 | Chương V - E-HSYC | 28 | m |
| 7 | Cáp Muyle vào hòm H2 Muyle 2x7 mm2 | Chương V - E-HSYC | 7 | m |
| 8 | Cáp sau công tơ PVC/Cu 2x4 | Chương V - E-HSYC | 283 | m |
| 9 | Dây đấu nội bộ PVC/cu 1x4 | Chương V - E-HSYC | 4 | m |
| 10 | Dây thép Φ 2,5 | Chương V - E-HSYC | 223 | m |
| 11 | Dây thép Φ 1 | Chương V - E-HSYC | 22,3 | m |
| 12 | Sứ quả bàng SQB | Chương V - E-HSYC | 12 | quả |
| 13 | Bảng điện trọn bộ BĐ | Chương V - E-HSYC | 6 | cái |
| 14 | Sơn ghi hòm công tơ SH | Chương V - E-HSYC | 0,17 | kg |
| 15 | Đai Nilon nhựa buộc | Chương V - E-HSYC | 260 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi