Gói thầu: Xây dựng mới sảnh chờ bệnh nhân, nhà để xe nhân viên và hệ thống vườn hoa cây xanh của Bệnh viện Tâm thần Trung ương I

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200790447-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Tên gói thầu Xây dựng mới sảnh chờ bệnh nhân, nhà để xe nhân viên và hệ thống vườn hoa cây xanh của Bệnh viện Tâm thần Trung ương I
Số hiệu KHLCNT 20200790268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 20:07:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,475,305,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN VƯỜN TRƯỚC
1 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,9298 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 538,24 m2
3 Phá dỡ nền bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 106 m3
4 Phá dỡ bó vỉa bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,372 m3
5 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 133,4 m3
6 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 10m
7 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Apphan, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m2
8 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,22 m3
9 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cây
10 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 gốc cây
11 Di chuyển cây sang chỗ mới Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cây
12 Trồng mới cây hoa phượng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cây
13 Trồng mới cây giáng hương Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cây
14 Trồng mới cây hoa ban Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cây
15 Trông cây bụi hàng rào Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 m2
16 Trồng cỏ Nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 733 m2
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,25 m3
18 Bê tông lót mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,5 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26 m3
20 Bó bồn hoa đá tự nhiên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38 md
21 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu kỹ thuật 105 m2
22 Mua đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 366,5 m3
23 Phân bón trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 bao
24 Đắp đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 366,5 m3
25 Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 310 m2
26 Bó hè đá tự nhiên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 74 md
27 Mua và lắp đặt cụm đá trang trí Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cụm
28 Mua và lắp dựng đan rãnh thu nước mặt đường (bao gồm cả lắp đặt) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 140 md
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,6547 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,6547 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,6547 100m3
32 Mua và lắp dựng ghế đá Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
33 Nắp thép trang trí bồn cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
34 Bê tông lót vỉa và đan rãnh mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,22 m3
B SÂN VƯỜN SAU
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 82,86 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 452,5 m3
3 Phá dỡ nền gạch đường dạo Chương V Yêu cầu kỹ thuật 460 m3
4 Phá dỡ gạch ốp thành bể nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22 m3
5 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,969 10m
6 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Apphan, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4791 100m2
7 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,6574 m3
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21 cây
9 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,6084 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,6084 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,6084 100m3
12 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 gốc cây
13 Di chuyển cây sang chỗ mới Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 cây
14 Trồng cỏ nhật bồn M1, M2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 950 m2
15 Cụm đá trang trí Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cụm
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 64,3376 m3
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu kỹ thuật 148 m2
18 Bó hè đá tự nhiên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 252 md
19 Ốp gạch thẻ gốm trang trí hồ nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22 m2
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 113 m3
21 Bê tông lót mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45,2 m3
22 Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 452 m2
23 Mua đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 475 m3
24 Phân bón trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 bao
25 Đắp đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 475 m3
26 Mua và lắp dựng đan rãnh thu nước mặt đường (bao gồm cả lắp đặt) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 161,56 md
27 Sản xuất lắp dựng ghế đá Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
28 Bê tông lót vỉa và đan rãnh mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,7939 m3
C NHÀ ĐỂ XE
1 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 96,9 10m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Apphan, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,251 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V Yêu cầu kỹ thuật 122,13 m3
4 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 93,633 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,2011 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 79,689 m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 196,7474 m3
8 Bê tông lót móng mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 52,2346 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PCB30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 99,6 m3
10 Ván khuôn móng gỗ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,56 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,54 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6678 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,4726 tấn
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42,3045 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 91,2146 m3
16 Bê tông giằng mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,411 m3
17 Ván khuôn giằng tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3279 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3687 tấn
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 140,5464 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ hoặc tương đương Chương V Yêu cầu kỹ thuật 140,5464 m2
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 352,1628 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6651 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6651 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6651 100m3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 584,611 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PCB30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 116,9222 m3
27 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,9075 tấn
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,1473 tấn
29 Lắp dựng cột thép các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,9075 tấn
30 Bulong chữ U chân cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 60 bộ
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,1473 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 475,3691 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,47mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,4508 100m2
34 Đai đỡ máng thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110 Bộ
35 Tôn úp nóc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 106,1 m
36 Thanh chắn Inox D90 dày 2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
37 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 127 m2
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,9008 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,28 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,28 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,584 m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PCB30, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m3
43 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44,8 m2
44 Tạo nhám đường dốc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 công
45 Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1538 100m3
46 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5126 100m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5126 100m2
D SẢNH CHỜ BỆNH NHÂN
1 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,425 10m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3728 100m2
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,1825 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Chương V Yêu cầu kỹ thuật 66,291 m3
5 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 232,0185 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,92 m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,864 m3
8 Bê tông lót mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,28 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PCB30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,52 m3
10 Ván khuôn đài móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,528 100m2
11 Ván khuôn giằng móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,176 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1888 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4725 tấn
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44,984 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,118 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,118 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,118 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 198,873 m3
19 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3938 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,3037 tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3938 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,3037 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 467,7225 m2
24 Bulông chữ U M12 neo chân cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
25 Bulông chữ U M14 neo chân cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
26 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu kỹ thuật 111 m3
27 Bê tông lót nền mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 66,291 m3
28 Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 375,5 m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,2936 m3
30 Bê tông bồn hoa mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
31 Ván khuôn bồn hoa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
32 Bó bồn hoa đá tự nhiên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38 md
33 Nắp thép trang trí bồn cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
34 Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1118 100m3
35 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3728 100m2
36 Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3728 100m2
37 Bê tông lót mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,935 m3
38 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,3538 m3
39 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,35 m2
40 Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,35 m2
41 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,828 m3
42 Bê tông lót bó hè Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m3
43 Mua và lát đá bó hè Chương V Yêu cầu kỹ thuật 80 md
44 Mua và lắp dựng ghế gỗ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
E NƯỚC NHÀ ĐỂ XE
1 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,224 10m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8038 100m2
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 54,1135 m3
4 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,487 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,4427 m3
6 Đào đất đường cống Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,8 m3
7 Bê tông hố ga mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,9481 m3
8 Ván khuôn hố ga Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0397 100m2
9 Ván khuôn rãnh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,279 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,9306 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48,848 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,874 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3497 100m2
14 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,607 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 153 cái
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0784 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0784 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0784 100m3
19 Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3217 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0723 100m2
21 Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0723 100m2
22 Rọ chắn rác D75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
23 Lắp đặt Ống PVC - D75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
24 Lắp đặt Ống PVC - D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,52 100m
25 Lắp đặt Cút PVC - D75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
26 Lắp đặt Cút PVC - D90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
27 Lắp đặt Tê PVC - D90/75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
28 Lắp đặt Tê PVC - D90/90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
30 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 đoạn ống
31 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49 mối nối
32 Đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 điểm đấu
F NƯỚC SÂN VƯỜN SAU
1 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34,024 10m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,1674 100m2
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 65,0215 m3
4 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,8498 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8776 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m3
7 Bê tông hố ga mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,8403 m3
8 Ván khuôn hố ga Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0457 100m2
9 Ván khuôn rãnh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,441 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,622 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 72,152 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,6862 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5436 100m2
14 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,925 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 236 cái
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1875 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1875 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1875 100m3
19 Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3109 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0363 100m2
21 Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0363 100m2
22 Vòi tưới nước D25 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D32 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,25 100m
24 Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D25 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
25 Hố van cấp nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
26 Phụ kiện ống cấp nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 mối nối
30 Đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 điểm
G NƯỚC SÂN VƯỜN TRƯỚC
1 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,624 10m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,5836 100m2
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47,5075 m3
4 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36,4224 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8776 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
7 Bê tông hố ga mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,6583 m3
8 Ván khuôn hố ga Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0457 100m2
9 Ván khuôn rãnh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,59 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49,352 m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,8587 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3435 100m2
14 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,59 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 149 cái
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9309 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9309 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,9309 100m3
19 Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2623 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8743 100m2
21 Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8743 100m2
22 Vòi tưới nước D25 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D32 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
24 Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D25 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
25 Hố van cấp nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Phụ kiện ống cấp nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,1 mối nối
30 Đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 điểm
H ĐIỆN SÂN VƯỜN SAU
1 Lắp đặt vỏ tủ điện ngoài trời, sơn tĩnh điện (C600xR400xS200), tôn dày 1,5mm, 1 lớp cánh, sơn sần kèm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
2 MCB 3P-16A 6KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 MCB 1P-16A 6KA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
4 Contacto 3P 380/220V, 12A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt công tắc đồng hồ 24h 220V, 16A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Khung móng tủ + bê tông móng tủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Bê tông móng mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,184 m3
8 Khung móng M16-260x260x500 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
9 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
10 Cọc thép mạ đồng tiếp đất L63x63x6 - 2500mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 cọc
11 Thép D10, L=2,5 m có tai nối tiếp địa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 thanh
12 Trát chân cột mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,572 m2
13 Lắp đặt cột đèn sân vườn DC07 (bao gồm cột và bóng) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 cột
14 Dây đồng M10 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 360 m
15 MCB 1P-6A-250V Chương V Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
16 Cầu đấu dây 4 mắt 50A -600V Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
17 Dây tiếp địa thép D10 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36 m
18 Tấm cách điện Bakelit Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 tấm
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 180 m
20 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
21 Đèn trụ sân vườn 7W, KTW 65x600 (bao gồm cả phụ kiện) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 cột
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 400 m
24 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,6 100m
25 Đào đất hào cáp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29,568 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,58 m3
27 Lưới ni long báo hiệu cáp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47,6 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m3
I ĐIỆN SÂN VƯỜN TRƯỚC
1 Bê tông móng mác 150 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
2 Khung móng M16-260x260x500 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
3 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
4 Cọc thép mạ đồng tiếp đất L63x63x6 - 2500mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cọc
5 Thép D10, L=2,5 m có tai nối tiếp địa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
6 Trát chân cột mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,54 m2
7 Lắp đặt cột đèn sân vườn DC07 (bao gồm cột và bóng) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cột
8 Dây đồng M10 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 200 m
9 MCB 1P-6A-250V Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
10 Cầu đấu dây 4 mắt 50A -600V Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Dây tiếp địa thép D10 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 m
12 Tấm cách điện Bakelit Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
14 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
15 Đèn trụ sân vườn 7W, KTW 65x600 (bao gồm cả phụ kiện) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22 cột
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 300 m
17 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7 100m
18 Đào đất hào cáp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,176 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,45 m3
20 Lưới ni long báo hiệu cáp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,5 m2
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,7 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,315 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,315 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,315 100m3
J ĐIỆN NHÀ XE
1 Hộp chứa Aptomat âm tường chứa 9Module Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
2 MCB 2P-32A-6kA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 MCB 1P-16A-6kA Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
4 Lắp đặt đèn huỳnh quang chống ẩm dài 1,2m, bóng đèn T5, công suất 1x28W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt loại 10A, 220V (bao gồm mặt nạ và đế âm tường) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 550 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
9 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25 m
10 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
11 Ống luồn dây điện PVC D20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m
12 Ống nhựa xoắn D50/40 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m
13 Cắt đường Asphalt dày 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13 10m
14 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m2
15 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m3
16 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,98 m3
17 Đào đất hào cáp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,02 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
19 Lưới ni long báo hiệu cáp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,75 m2
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m3
23 Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,078 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m2
25 Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->