Gói thầu: Xây dựng mới sảnh chờ bệnh nhân, nhà để xe nhân viên và hệ thống vườn hoa cây xanh của Bệnh viện Tâm thần Trung ương I
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng mới sảnh chờ bệnh nhân, nhà để xe nhân viên và hệ thống vườn hoa cây xanh của Bệnh viện Tâm thần Trung ương I |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 20:07:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,475,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN VƯỜN TRƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,9298 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 538,24 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 106 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bó vỉa bê tông | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,372 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 133,4 | m3 |
| 6 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14 | 10m |
| 7 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Apphan, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,22 | m3 |
| 9 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cây |
| 10 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | gốc cây |
| 11 | Di chuyển cây sang chỗ mới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cây |
| 12 | Trồng mới cây hoa phượng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cây |
| 13 | Trồng mới cây giáng hương | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cây |
| 14 | Trồng mới cây hoa ban | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cây |
| 15 | Trông cây bụi hàng rào | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m2 |
| 16 | Trồng cỏ Nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 733 | m2 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,25 | m3 |
| 18 | Bê tông lót mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41,5 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26 | m3 |
| 20 | Bó bồn hoa đá tự nhiên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | md |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 105 | m2 |
| 22 | Mua đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 366,5 | m3 |
| 23 | Phân bón trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bao |
| 24 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 366,5 | m3 |
| 25 | Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 310 | m2 |
| 26 | Bó hè đá tự nhiên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 74 | md |
| 27 | Mua và lắp đặt cụm đá trang trí | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cụm |
| 28 | Mua và lắp dựng đan rãnh thu nước mặt đường (bao gồm cả lắp đặt) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 140 | md |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,6547 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,6547 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,6547 | 100m3 |
| 32 | Mua và lắp dựng ghế đá | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 33 | Nắp thép trang trí bồn cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 34 | Bê tông lót vỉa và đan rãnh mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,22 | m3 |
| B | SÂN VƯỜN SAU | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 82,86 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 452,5 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch đường dạo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 460 | m3 |
| 4 | Phá dỡ gạch ốp thành bể nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22 | m3 |
| 5 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15,969 | 10m |
| 6 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Apphan, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4791 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,6574 | m3 |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cây |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,6084 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,6084 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,6084 | 100m3 |
| 12 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11 | gốc cây |
| 13 | Di chuyển cây sang chỗ mới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cây |
| 14 | Trồng cỏ nhật bồn M1, M2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 950 | m2 |
| 15 | Cụm đá trang trí | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cụm |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 64,3376 | m3 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 148 | m2 |
| 18 | Bó hè đá tự nhiên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 252 | md |
| 19 | Ốp gạch thẻ gốm trang trí hồ nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 113 | m3 |
| 21 | Bê tông lót mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 45,2 | m3 |
| 22 | Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 452 | m2 |
| 23 | Mua đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 475 | m3 |
| 24 | Phân bón trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | bao |
| 25 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 475 | m3 |
| 26 | Mua và lắp dựng đan rãnh thu nước mặt đường (bao gồm cả lắp đặt) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 161,56 | md |
| 27 | Sản xuất lắp dựng ghế đá | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 28 | Bê tông lót vỉa và đan rãnh mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,7939 | m3 |
| C | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 96,9 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Apphan, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,251 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 122,13 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 93,633 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,2011 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 79,689 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 196,7474 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 52,2346 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PCB30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 99,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng gỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,56 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,54 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6678 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,4726 | tấn |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 42,3045 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 91,2146 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,411 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng tường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3279 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3687 | tấn |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 140,5464 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ hoặc tương đương | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 140,5464 | m2 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 352,1628 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,6651 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,6651 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,6651 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 584,611 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PCB30, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 116,9222 | m3 |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,9075 | tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,1473 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,9075 | tấn |
| 30 | Bulong chữ U chân cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 60 | bộ |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,1473 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 475,3691 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,47mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,4508 | 100m2 |
| 34 | Đai đỡ máng thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 110 | Bộ |
| 35 | Tôn úp nóc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 106,1 | m |
| 36 | Thanh chắn Inox D90 dày 2mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 127 | m2 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,9008 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,28 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,28 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,584 | m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PCB30, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,44 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 44,8 | m2 |
| 44 | Tạo nhám đường dốc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | công |
| 45 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1538 | 100m3 |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5126 | 100m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5126 | 100m2 |
| D | SẢNH CHỜ BỆNH NHÂN | |||
| 1 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,425 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3728 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,1825 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 66,291 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 232,0185 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49,92 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,864 | m3 |
| 8 | Bê tông lót mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,28 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PCB30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,52 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đài móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,528 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,176 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1888 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4725 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 44,984 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 198,873 | m3 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3938 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,3037 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3938 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,3037 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 467,7225 | m2 |
| 24 | Bulông chữ U M12 neo chân cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 64 | cái |
| 25 | Bulông chữ U M14 neo chân cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 111 | m3 |
| 27 | Bê tông lót nền mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 66,291 | m3 |
| 28 | Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 375,5 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2936 | m3 |
| 30 | Bê tông bồn hoa mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bồn hoa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 32 | Bó bồn hoa đá tự nhiên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 38 | md |
| 33 | Nắp thép trang trí bồn cây | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 34 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1118 | 100m3 |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3728 | 100m2 |
| 36 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3728 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,935 | m3 |
| 38 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,3538 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,35 | m2 |
| 40 | Lát gạch sân bằng gạch lát sân vườn 400x400mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,35 | m2 |
| 41 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,828 | m3 |
| 42 | Bê tông lót bó hè | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,78 | m3 |
| 43 | Mua và lát đá bó hè | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 80 | md |
| 44 | Mua và lắp dựng ghế gỗ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| E | NƯỚC NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,224 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,8038 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 54,1135 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41,487 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,4427 | m3 |
| 6 | Đào đất đường cống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,8 | m3 |
| 7 | Bê tông hố ga mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,9481 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0397 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,279 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,9306 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48,848 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,874 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3497 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,607 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 153 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0784 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0784 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0784 | 100m3 |
| 19 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3217 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0723 | 100m2 |
| 21 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0723 | 100m2 |
| 22 | Rọ chắn rác D75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống PVC - D75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Ống PVC - D90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | 100m |
| 25 | Lắp đặt Cút PVC - D75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 26 | Lắp đặt Cút PVC - D90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê PVC - D90/75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê PVC - D90/90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49 | mối nối |
| 32 | Đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | điểm đấu |
| F | NƯỚC SÂN VƯỜN SAU | |||
| 1 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 34,024 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,1674 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 65,0215 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49,8498 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8776 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,76 | m3 |
| 7 | Bê tông hố ga mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,8403 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0457 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,441 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,622 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 72,152 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,6862 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5436 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,925 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 236 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1875 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1875 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1875 | 100m3 |
| 19 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3109 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0363 | 100m2 |
| 21 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0363 | 100m2 |
| 22 | Vòi tưới nước D25 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D32 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,25 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D25 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 25 | Hố van cấp nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Phụ kiện ống cấp nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | mối nối |
| 30 | Đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | điểm |
| G | NƯỚC SÂN VƯỜN TRƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,624 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,5836 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 47,5075 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 36,4224 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,8776 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,28 | m3 |
| 7 | Bê tông hố ga mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,6583 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0457 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,59 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49,352 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,8587 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3435 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 149 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9309 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9309 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,9309 | 100m3 |
| 19 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2623 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8743 | 100m2 |
| 21 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8743 | 100m2 |
| 22 | Vòi tưới nước D25 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D32 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Ống cấp nước PPR - D25 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 25 | Hố van cấp nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Phụ kiện ống cấp nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,1 | mối nối |
| 30 | Đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | điểm |
| H | ĐIỆN SÂN VƯỜN SAU | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện ngoài trời, sơn tĩnh điện (C600xR400xS200), tôn dày 1,5mm, 1 lớp cánh, sơn sần kèm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | MCB 3P-16A 6KA | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P-16A 6KA | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Contacto 3P 380/220V, 12A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đồng hồ 24h 220V, 16A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Khung móng tủ + bê tông móng tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Bê tông móng mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,184 | m3 |
| 8 | Khung móng M16-260x260x500 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 9 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 10 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất L63x63x6 - 2500mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cọc |
| 11 | Thép D10, L=2,5 m có tai nối tiếp địa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18 | thanh |
| 12 | Trát chân cột mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,572 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cột đèn sân vườn DC07 (bao gồm cột và bóng) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cột |
| 14 | Dây đồng M10 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 360 | m |
| 15 | MCB 1P-6A-250V | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cái |
| 16 | Cầu đấu dây 4 mắt 50A -600V | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 17 | Dây tiếp địa thép D10 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 18 | Tấm cách điện Bakelit | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18 | tấm |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 20 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | 100m |
| 21 | Đèn trụ sân vườn 7W, KTW 65x600 (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cột |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 400 | m |
| 24 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | 100m |
| 25 | Đào đất hào cáp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 29,568 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,58 | m3 |
| 27 | Lưới ni long báo hiệu cáp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 47,6 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m3 |
| I | ĐIỆN SÂN VƯỜN TRƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| 2 | Khung móng M16-260x260x500 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 4 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất L63x63x6 - 2500mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cọc |
| 5 | Thép D10, L=2,5 m có tai nối tiếp địa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Trát chân cột mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,54 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cột đèn sân vườn DC07 (bao gồm cột và bóng) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cột |
| 8 | Dây đồng M10 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 9 | MCB 1P-6A-250V | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 10 | Cầu đấu dây 4 mắt 50A -600V | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 11 | Dây tiếp địa thép D10 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 12 | Tấm cách điện Bakelit | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | 100m |
| 15 | Đèn trụ sân vườn 7W, KTW 65x600 (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cột |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 17 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7 | 100m |
| 18 | Đào đất hào cáp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,176 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,45 | m3 |
| 20 | Lưới ni long báo hiệu cáp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,5 | m2 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 35,7 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,315 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,315 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,315 | 100m3 |
| J | ĐIỆN NHÀ XE | |||
| 1 | Hộp chứa Aptomat âm tường chứa 9Module | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-32A-6kA | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P-16A-6kA | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn huỳnh quang chống ẩm dài 1,2m, bóng đèn T5, công suất 1x28W | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt loại 10A, 220V (bao gồm mặt nạ và đế âm tường) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 550 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 11 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | 100m |
| 13 | Cắt đường Asphalt dày 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13 | 10m |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <=5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,8 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,98 | m3 |
| 17 | Đào đất hào cáp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,02 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1 | m3 |
| 19 | Lưới ni long báo hiệu cáp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,75 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,208 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,208 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,208 | 100m3 |
| 23 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,078 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 25 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa hạt thô 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi