Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục: Kè đá, nhà để xe, hàng rào, nhà công vụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục: Kè đá, nhà để xe, hàng rào, nhà công vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 18:47:00 đến ngày 2020-08-10 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,160,120,364 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 3,4691 | 100m3 | |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 187,5377 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | 329,308 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3616 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1842 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4759 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | 6,2625 | m3 | |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 8,0985 | 100m3 | |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 4,6294 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 4,6382 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 4,6382 | 100m3 | |
| 12 | Lắp ống giảm áp thân kè PVC D76 | 2,8889 | 100m | |
| 13 | Chèn rọ đá đầu ống giảm áp | 382 | rọ | |
| 14 | Xây tường, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,835 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 14,4131 | m2 | |
| 16 | Miết mạch tường đá loại lồi | 31,872 | m2 | |
| 17 | Gia công sản xuất hàng rào thép | 1,1304 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào thép | 1,1304 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,368 | 1m2 | |
| 20 | Đầu bịt thép lá dập nhọn thanh đứng hàng rào | 180 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,3235 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0546 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,183 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,5065 | m3 | |
| 25 | Gia công sản xuất hàng rào thép | 2,2571 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng hàng rào thép | 2,2571 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 163,032 | 1m2 | |
| 28 | Đầu bịt thép lá dập nhọn thanh đứng hàng rào | 351 | cái | |
| 29 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | 2,8791 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | 65,037 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,037 | m2 | |
| 32 | Sản xuất hộp sắt, hộp lan can sắt | 0,09 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng hộp sắt, hộp lan can sắt | 0,09 | tấn | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 8,8128 | 1m2 | |
| 35 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,724 | 100m3 | |
| 36 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | 24,8376 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | 40,3732 | m3 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0734 | 100m2 | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0644 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,1055 | tấn | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,1004 | m3 | |
| 42 | Miết mạch tường đá loại lồi | 71,895 | m2 | |
| 43 | Xây cột, trụ, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | 11,1078 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | 11,5751 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | 253,57 | m2 | |
| 46 | Sản xuất các kết cấu thép, hàng rào thép | 1,3193 | tấn | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3546 | 100m2 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,5509 | tấn | |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 1,4185 | m3 | |
| 50 | Bu lông liên kết | 1.376 | cái | |
| 51 | Lắp dựng hàng rào thoáng loại 0,7m | 688 | cái | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 383,5988 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,0208 | 1m2 | |
| 54 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,6104 | 100m3 | |
| 55 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 5,8623 | m3 | |
| 56 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | 39,4765 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | 34,3125 | m3 | |
| 58 | Miết mạch tường đá loại lồi | 114,375 | m2 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,075 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0951 | tấn | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0633 | tấn | |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,125 | m3 | |
| 63 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,1988 | 100m3 | |
| 64 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,103 | 100m3 | |
| 65 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | 6,1156 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | 7,5087 | m3 | |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0206 | 100m2 | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,018 | tấn | |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0369 | tấn | |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,309 | m3 | |
| 71 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,2785 | 100m3 | |
| 72 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,1946 | 100m3 | |
| 73 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | 8,9773 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | 10,0428 | m3 | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0336 | 100m2 | |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0313 | tấn | |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0444 | tấn | |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5034 | m3 | |
| 79 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,0259 | 100m3 | |
| 80 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 0,288 | m3 | |
| 81 | Xây móng chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | 0,7 | m3 | |
| 82 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,0278 | tấn | |
| 83 | Xây cột, trụ, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | 0,972 | m3 | |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 8,64 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,64 | m2 | |
| 86 | Bản lề cổng | 6 | cái | |
| 87 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,1337 | tấn | |
| 88 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,1337 | tấn | |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,3236 | 1m2 | |
| 90 | Chốt, móc, khóa cổng | 1 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào san gạt sân bê tông | 1,175 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | 13,4 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | 10,7884 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 2,5866 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 | 3,5491 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,24 | 100m2 | |
| 7 | Xây móng, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | 0,6336 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,1912 | tấn | |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0465 | 100m3 | |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m | 0,2501 | tấn | |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,2501 | tấn | |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | 0,2564 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2564 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,9776 | 1m2 | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | 0,8913 | 100m2 | |
| 16 | Lợp tôn úp nóc khổ 300, dày 0,4mm | 22,8 | m | |
| 17 | Máng thu nước khổ 800, dày 0,4mm | 11,4 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,1432 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 12 | cái | |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,04 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 8,436 | m3 | |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | 84,36 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | 1 | bụi | |
| 2 | Đào xúc đất - đất cấp III | 0,9177 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,9177 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 8,6298 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,4657 | m3 | |
| 6 | Xây móng - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 5,0434 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,2017 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 42,131 | m2 | |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,544 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 16,0358 | m3 | |
| 11 | Xây móng - chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 27,6557 | m3 | |
| 12 | Xây móng - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 49,7166 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5354 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2881 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,222 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 11,8726 | m3 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 69,4445 | m3 | |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5946 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | 26,5573 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,255 | 100m3 | |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9773 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,7598 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0712 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 7,8614 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2063 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | 0,2129 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0337 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1987 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1301 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 1,8111 | m3 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,7004 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,312 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | 0,4073 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0389 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1833 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3906 | tấn | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 1,4731 | m3 | |
| 38 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 4,3518 | m3 | |
| 39 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,1 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 88,4013 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 26,2413 | m3 | |
| 42 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,5588 | m3 | |
| 43 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,7794 | m3 | |
| 44 | Xây tam cấp, vữa XM M50 | 4,5342 | m3 | |
| 45 | Lát bậc tam cấp | 46,686 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 2,79 | m2 | |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,122 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0288 | tấn | |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8966 | m3 | |
| 50 | Lát đá bàn bếp | 9,6866 | m2 | |
| 51 | Gia công xà gồ thép | 0,6152 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6152 | tấn | |
| 53 | Lợp mái bằng tôn xốp, dày 0,4 | 2,5751 | 100m2 | |
| 54 | Tôn úp nóc, ốp viền (khổ rộng 400mm, dầy 0,4mm) | 50,62 | md | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn vân gỗ, khung xương kim loại | 211,9358 | m2 | |
| 56 | Gia công, lắp dựng cửa đi, cửa khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ Việt Pháp 450, kính an toàn 6.38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa) | 28,98 | m2 | |
| 57 | Khóa cửa đi | 14 | bộ | |
| 58 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | 25,76 | m2 | |
| 59 | Khóa cửa đi | 14 | bộ | |
| 60 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính antoàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | 12,6 | m2 | |
| 61 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | 30,87 | m2 | |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,8167 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,2867 | 1m2 | |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 43,47 | m2 | |
| 65 | Lát nền, sàn - tiết diện gạch ≤ 0,16m2, 400 x400 | 207,1663 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) | 24,0332 | m2 | |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 37,9743 | m2 | |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 95,0705 | m2 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 21,12 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 252,401 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 1.082,1231 | m2 | |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | 30,9224 | m2 | |
| 73 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 23,994 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 294,431 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.116,1295 | m2 | |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 53,1481 | m2 | |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | 38,6343 | m2 | |
| 78 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 53,1481 | m2 | |
| 79 | Đắp gờ móc nước, vữa XM M75 | 75,34 | m | |
| 80 | Lắp đặt Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện, lắp âm trong nhà KT 300x150x100mm | 1 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | 7 | hộp | |
| 82 | Đèn Led đơn 220v/18W | 21 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt Đèn Led đơn 220v/18W, loại lắp nổi dài 1,2m | 21 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt Đèn Led panel âm trần 220v/12W, D172mm | 13 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | 28 | cái | |
| 86 | Mặt và đế ổ cắm | 28 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 14 | cái | |
| 89 | Mặt và đế công tắc | 20 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 8 | cái | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 60 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4m2 | 40 | m | |
| 95 | Lắp đặt dây đơn loại 2x(1x2,5mm2) | 180 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn loại 2x(1x1,5mm2) | 250 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 300 | m | |
| 98 | Lắp đặt Chậu lavabo treo tường màu trắng sứ KT 400 x 410 x 180 mm kèm van vòi xi phông | 7 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt Gương soi và kệ gương | 7 | cái | |
| 100 | Lắp đặt Bồn cầu hai khối màu trắng sứ | 7 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 7 | cái | |
| 103 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 7 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt Vòi nước D20 | 7 | cái | |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 3 | bể | |
| 106 | Lắp đặt máy bơm nước (bao gồm máy bơm, phụ kiện và công lắp đặt) | 1 | máy | |
| 107 | Lắp đặt van phao điện (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | 3 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt Van xả cặn D25 - PPR | 3 | cái | |
| 109 | Lắp đặt Van khóa D25-PPR | 10 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Van khóa D20-PPR | 3 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,32 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,42 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 7 | cái | |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 21 | cái | |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 28 | cái | |
| 116 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 14 | cái | |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 7 | cái | |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | 35 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | 21 | cái | |
| 120 | Ống nhựa PVC D34 | 0,03 | 100m | |
| 121 | Ống nhựa PVC D90 | 0,35 | 100m | |
| 122 | Ống nhựa PVC D110 | 0,45 | 100m | |
| 123 | Cút nhựa PVC D34 | 7 | cái | |
| 124 | Côn thu nhựa PVC D90/34 | 7 | cái | |
| 125 | Cút nhựa PVC D90 | 14 | cái | |
| 126 | Y nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 127 | Chếch nhựa PVC D90 | 14 | cái | |
| 128 | Cút nhựa PVC D110 | 14 | cái | |
| 129 | Y nhựa PVC D110 | 7 | cái | |
| 130 | Chếch nhựa PVC D110 | 12 | cái | |
| 131 | Quả cầu chắn rác Inox304 D100 | 5 | quả | |
| 132 | Ống nhựa PVC D90 | 0,19 | 100m | |
| 133 | Cút nhựa PVC D90 | 10 | cái | |
| 134 | Chếch nhựa PVC D90 | 10 | cái | |
| 135 | Đai giữ ống | 15 | cái | |
| 136 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,1443 | 100m3 | |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,432 | m3 | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0825 | tấn | |
| 139 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,02 | 100m2 | |
| 140 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,2 | m3 | |
| 141 | Xây bể chứa, vữa XM M75 | 3,968 | m3 | |
| 142 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,7285 | m2 | |
| 143 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 22,0205 | m2 | |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0143 | tấn | |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0546 | tấn | |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,03 | 100m2 | |
| 147 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| 148 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 6 | cái | |
| 149 | Lắp đặt cút sành nối bằng p/p xảm, ĐK 125mm | 2 | cái | |
| 150 | Ống sành D125 | 0,8 | m | |
| 151 | Ống thoát hơi PVC D50 | 4,5 | m | |
| 152 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,3731 | 100m3 | |
| 153 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,5448 | m3 | |
| 154 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát, vữa XM M75 | 7,3992 | m3 | |
| 155 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 72,898 | m2 | |
| 156 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 27,27 | m2 | |
| 157 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2098 | 100m2 | |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,174 | tấn | |
| 159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,3987 | m3 | |
| 160 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 76 | cái | |
| 161 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,4027 | m3 | |
| 162 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | 1,1228 | m3 | |
| 163 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,3974 | m3 | |
| 164 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,9752 | m3 | |
| 165 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 1,6401 | m2 | |
| 166 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 6,107 | m2 | |
| 167 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,4752 | m3 | |
| 168 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 0,1056 | m3 | |
| 169 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,2868 | m3 | |
| 170 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,0746 | m3 | |
| 171 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 2,2836 | m2 | |
| 172 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 1,1775 | m3 | |
| 173 | Xây bậc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,6113 | m3 | |
| 174 | lát gạch 300 x 300bậc tam cấp VXM mác 75 | 8,355 | m2 | |
| 175 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,25 | m2 | |
| 176 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,155 | 100m3 | |
| 177 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 30,98 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi