Gói thầu: Gói thầu 01-XL Thi công nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Thi công nền, mặt đường và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:41:00 đến ngày 2020-08-10 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,516,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 15,615 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào rãnh, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,3356 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đào nền đường bằng máy, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 13,5238 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 15,615 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,3356 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 (Tận dụng 25% đất đào nền và khuôn đất cấp 3) đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 3,381 | 100m3 |
| 7 | Luân chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 (75% đất đào nền và khuôn đất cấp 3) tận dụng đắp | Mô tả KT theo chương V | 10,1429 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 77,9879 | 100m3 |
| 9 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 9.032,1172 | m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 63,2572 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 63,2572 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp móng CPĐD loại II đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 7,9588 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 53,2429 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 18cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 958,3726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 6,3275 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả KT theo chương V | 571,6433 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 110,8287 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Biển báo hình tam giác cạnh 70 cm (VL lấy theo BG số 1369/SXD-KT&VLXD ngày 19/6/2019 của Sở XD, NC chỉ tính lắp đặt) | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (móng biển báo) | Mô tả KT theo chương V | 2,2 | m3 |
| D | CỐNG BẢN: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 10%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 40,8697 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 90%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,6783 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 4,087 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,5207 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 324,7163 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 43,05 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 62,4857 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 45,9891 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,1296 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 12,448 | m3 |
| 11 | Bê tông tạo dốc, đá 1x2, M300 | Mô tả KT theo chương V | 5,6113 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,23 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,346 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6218 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 1,0198 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 3,2574 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,5161 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 0,5829 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống <=1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 65 | cái |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 43,9553 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,956 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 4,3955 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 3,5691 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 459,7772 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 10,948 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 11,16 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,098 | tấn |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 2,4643 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ống cống | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 11 | Làm mối nối ống cống | Mô tả KT theo chương V | 32 | m2 |
| 12 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 49,4876 | m3 |
| 13 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 10,2857 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 1,013 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 0,7982 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi