Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Thi công nền, mặt đường; mương tiêu thoát nước và các công trình trên tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200790633-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL: Thi công nền, mặt đường; mương tiêu thoát nước và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200790542
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 17:48:00 đến ngày 2020-08-10 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,406,262,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 4,23 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 4,23 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 20,16 m3
4 Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,98 100m3
5 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,03 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 21,17 100m3
7 Mua đất đắp K95 (Giá đất trên phương tiên vận chuyển đến giữa công trình) Mô tả KT theo chương V 2.423,0124 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% Mô tả KT theo chương V 0,94 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95 % Mô tả KT theo chương V 17,87 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 10,45 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 10,45 100m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả KT theo chương V 2,04 100m3
13 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,23 100m2
14 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 13,87 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 18 cm, mác 250 Mô tả KT theo chương V 249,68 m3
16 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 204,26 m
17 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 34,04 m
18 Sản xuất biển báo tam giác cạnh 79cm bao gồm cả trụ đỡ Mô tả KT theo chương V 4 cái
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả KT theo chương V 4 cái
20 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm Mô tả KT theo chương V 3,5 m2
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 10% Mô tả KT theo chương V 10,6 m3
22 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 90% Mô tả KT theo chương V 0,95 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,06 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,77 100m3
25 Mua đất đắp K95 (Giá đất trên phương tiên vận chuyển đến giữa công trình) Mô tả KT theo chương V 99,019 m3
26 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 21,59 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả KT theo chương V 32,38 m3
28 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,35 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 36,19 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 164,48 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đỗ tại chỗ, ván khuôn gỗ ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,77 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đỗ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng mương Mô tả KT theo chương V 1,85 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 1,1 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,16 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 15,16 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,82 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan mương Mô tả KT theo chương V 257 cấu kiện
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,12 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,56 tấn
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 2,63 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 7,89 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả KT theo chương V 2 m3
43 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 2 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,12 100m2
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh Mô tả KT theo chương V 0,58 100m2
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm bản Mô tả KT theo chương V 20 cấu kiện
47 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 1,8 m3
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,14 100m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,08 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,07 100m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,07 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,16 tấn
53 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,8 m3
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,75 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả KT theo chương V 0,6 m3
56 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 0,6 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,03 100m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh Mô tả KT theo chương V 0,17 100m2
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm bản Mô tả KT theo chương V 5 cấu kiện
60 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,88 100m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,31 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,57 100m3
63 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 5,86 m3
64 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 3,89 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,29 m3
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 3 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,69 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 11,56 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 9,74 m3
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản (D<=10) Mô tả KT theo chương V 0,1 tấn
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản (D>10) Mô tả KT theo chương V 0,23 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,06 tấn
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
74 Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 9,07 m2
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,09 100m2
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 0,78 100m2
77 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả KT theo chương V 83,83 kg
78 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Mô tả KT theo chương V 14 cấu kiện
79 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 6,37 m3
B TUYẾN MƯƠNG CHÍNH
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 4,3496 100m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 20,7625 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 4,3496 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (vận chuyển 50% đất đào đi thải) Mô tả KT theo chương V 10,3812 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng 50% KL đất đào để đắp) Mô tả KT theo chương V 35,1613 100m3
6 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 3.225,761 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 181,722 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 444,434 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 253,4235 m3
10 Bê tông, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,508 m3
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 93,3667 m3
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 37,9838 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Mô tả KT theo chương V 7,7397 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,8568 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, giằng Mô tả KT theo chương V 6,243 100m2
16 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 16,8949 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 1.541 cấu kiện
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 70,35 m2
19 Ván khuôn thép tường mương Mô tả KT theo chương V 65,6902 100m2
20 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 14,1641 100m2
21 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 14,1641 100m2
22 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 42,532 m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,8107 100m3
24 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 48,3267 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 7,1035 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 15,872 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 27,546 m3
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 3,7401 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,4546 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,4726 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,2732 tấn
32 Ván khuôn thép Mô tả KT theo chương V 3,8346 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,1465 100m2
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 33 cấu kiện
35 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 9,24 m2
36 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,5841 100m3
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả KT theo chương V 45,45 m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (vận chuyển 50% đất đào đi thải) Mô tả KT theo chương V 1,7466 100m3
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng 50% KL đất đào để đắp) Mô tả KT theo chương V 1,2004 100m3
40 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 77,3158 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 9,54 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 34,2554 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 17,9 m3
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 13,9476 m3
45 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 20,7 m3
46 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 1 tấn
47 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 2,6682 tấn
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,208 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,4949 100m2
50 Ván khuôn thép Mô tả KT theo chương V 5,5932 100m2
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 59 cấu kiện
52 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,99 100m2
C TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 1
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 0,1788 100m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,9223 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,1788 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (vận chuyển 50% đất đào đi thải) Mô tả KT theo chương V 0,9612 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng 50% KL đào để đắp lại) Mô tả KT theo chương V 2,5847 100m3
6 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 214,5455 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 21,1472 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 47,5812 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 29,7383 m3
10 Bê tông, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,431 m3
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 4,1094 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,2491 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, giằng Mô tả KT theo chương V 0,5724 100m2
14 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 2,1147 100m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 7,605 m2
16 Ván khuôn thép tường mương Mô tả KT theo chương V 6,8226 100m2
17 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 1,3855 100m2
18 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 1,3855 100m2
19 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 4,1106 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0737 100m3
21 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 4,11 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,6785 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,552 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,566 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,34 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,0413 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,1384 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0248 tấn
29 Ván khuôn thép Mô tả KT theo chương V 0,3486 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, Mô tả KT theo chương V 0,0133 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 3 cấu kiện
32 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 0,84 m2
33 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,2362 100m3
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả KT theo chương V 2,88 m3
35 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,106 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,9 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,903 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,7 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,2 m3
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,327 m3
41 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,0579 tấn
42 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm, Mô tả KT theo chương V 0,2415 tấn
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,016 100m2
44 Ván khuôn thép Mô tả KT theo chương V 0,474 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, Mô tả KT theo chương V 0,0419 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 5 cấu kiện
47 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,069 100m2
D TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 2
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,2153 100m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả KT theo chương V 2,448 m3
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,8271 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 1,2153 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (vận chuyển 50% đất đào đi thải) Mô tả KT theo chương V 1,9135 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 8,0007 100m3
7 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 785,15 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 36,7178 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 96,4557 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 54,0967 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,46 m3
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 7,8597 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,4536 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, giằng Mô tả KT theo chương V 0,5024 100m2
15 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 3,5533 100m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 15,457 m2
17 Ván khuôn thép tường mương Mô tả KT theo chương V 13,967 100m2
18 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 4,591 100m2
19 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 4,591 100m2
20 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng tiêu năng cuối tuyến Mô tả KT theo chương V 1,8875 m3
21 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 15,376 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (vận chuyển 50% đất đào đi thải) Mô tả KT theo chương V 0,1538 100m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,2948 100m3
24 Giá đất (trên phương tiện vận chuyển đến công trình) Mô tả KT theo chương V 17,69 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 2,57 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 5,728 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 33,032 m3
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,36 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,1653 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,5337 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0993 tấn
32 Ván khuôn thép Mô tả KT theo chương V 1,3944 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0533 100m2
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 12 cấu kiện
35 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 3,36 m2
36 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,4566 100m3
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả KT theo chương V 5,38 m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (vận chuyển 50% đất đào đi thải) Mô tả KT theo chương V 0,2894 100m3
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,221 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 1,6 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 5,806 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 3 m3
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 2,294 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 10 cấu kiện
45 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,4 m3
46 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,1016 tấn
47 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,4494 tấn
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,032 100m2
49 Ván khuôn thép Mô tả KT theo chương V 0,948 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0839 100m2
51 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,138 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->