Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng nhà xe sinh viên và sửa chữa sân mặt trước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng và Lắp đặt thiết bị Việt Nam Vinace |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng nhà xe sinh viên và sửa chữa sân mặt trước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 09:54:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,998,609,373 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Sân nền bê tông | |||
| 1 | Nhân công dọn vệ sinh mặt sân, sữa 01 hố ga và làm nhám bề mặt trước khi đổ bê tông | Theo BVTK | 25 | công |
| 2 | Quets Sikadur 732 liên kết giữa mặt BT củ và mới | Theo BVTK | 2.956,93 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 295,69 | m3 |
| 4 | Cắt ron nền (4x4)m | Theo BVTK | 1.380 | md |
| B | HM: Nhà xe sinh viên 1 | |||
| 1 | Nhân công dọn vệ sinh mặt bằng, chạy đầm bàn mặt bằng | Theo BVTK | 18 | công |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 15,4 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 1,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 4,51 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,31 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 5,13 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,09 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,63 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,51 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 5,08 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 75 | m3 |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo BVTK | 7,61 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 378,09 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 6,58 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp bu lông d20, L=500 | Theo BVTK | 88 | cái |
| 16 | Cung cấp bu lông d16, L=50 | Theo BVTK | 154 | cái |
| 17 | Cắt ron nền (4x4)m | Theo BVTK | 240 | md |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo BVTK | 0,83 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo BVTK | 0,09 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo BVTK | 60 | cái |
| C | HM: Nhà xe sinh viên 2 | |||
| 1 | Cắt bê tông nền để làm móng | Theo BVTK | 128 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo BVTK | 6,4 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 22,4 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,05 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 6,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,45 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 7,47 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,11 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,76 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,61 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 6,05 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 73,65 | m3 |
| 13 | Quets Sikadur 732 liên kết giữa mặt BT củ và mới | Theo BVTK | 353,4 | m2 |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo BVTK | 6,29 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 284,49 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 5,02 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp bu lông d20, L=500 | Theo BVTK | 128 | cái |
| 18 | Cung cấp bu lông d16, L=50 | Theo BVTK | 192 | cái |
| 19 | Cắt ron nền (4x4)m | Theo BVTK | 91,2 | md |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo BVTK | 0,58 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo BVTK | 48 | cái |
| D | HM: Nhà xe sinh viên 3 | |||
| 1 | Cắt bê tông nền để làm móng | Theo BVTK | 168 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo BVTK | 8,4 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 29,4 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,69 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,15 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 1,01 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,81 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 8,06 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 8,61 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,59 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 9,8 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 101,87 | m3 |
| 13 | Quets Sikadur 732 liên kết giữa mặt BT củ và mới | Theo BVTK | 492 | m2 |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo BVTK | 8,61 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 377,96 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 6,69 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp bu lông d20, L=500 | Theo BVTK | 168 | cái |
| 18 | Cung cấp bu lông d16, L=50 | Theo BVTK | 336 | cái |
| 19 | Cắt ron nền (4x4)m | Theo BVTK | 126 | md |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo BVTK | 0,81 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo BVTK | 63 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi