Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801614-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và thực hiện Nghị quyết 30a/CP huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200746477
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 23:00:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,083,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TỔNG MẶT BẰNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phát dọn mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,83 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,031 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,247 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III (từ vùng đào sang vùng đắp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 100m3
5 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,231 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,327 100m3
7 Cát lót móng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,17 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150,38 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,31 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,9 m3
12 Đắp đá dăm hoặc cuội sỏi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,89 m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,01 100m
14 Đắp đất hoàn thiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m3
15 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 271,34 m2
16 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,79 m3
17 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,343 100m2
18 Bê tông giằng đỉnh kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,864 m3
19 Xây chân rào bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,366 m3
20 Xây trụ rào bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,773 m3
21 Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,99 m2
22 Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,292 m2
23 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,283 m2
24 Gia công hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,872 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,736 1m2
26 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,428 m2
27 Xây lan can trên kè bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,616 m3
28 Xây cột lan can bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,157 m3
29 Trát tường lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,209 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,722 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,931 m2
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,037 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,374 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 tấn
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,929 m3
38 Đắp đất móng =1/3KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,233 m3
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,014 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,113 100m2
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
45 Lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,061 tấn
46 Lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,077 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,784 m3
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,564 m3
50 Xây tường bảng tin thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,506 m3
51 Trát bảng tin, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,46 m2
52 Bê tông đỉnh mái cổng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,963 m3
53 Trát xà dầm cổng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,925 m2
54 Trát trần mái cổng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,675 m2
55 Trát trụ cột bảng tin, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,805 m2
56 Đắp gờ phào, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,7 m
57 Gia công thép mái bảng tin Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
58 Lắp dựng thép mái bảng tin Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
59 Dán ngói trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2 XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,853 m2
60 Lợp mái bảng tin ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,028 100m2
61 Ngói bò (ngói úp nóc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,515 viên
62 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,196 m2
63 Ốp đá granit tự nhiên màu ghi sáng vào trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,112 m2
64 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,901 m2
65 Gia công cổng bằng thép hộp INOX (đã bao gồm phụ kiện + công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 154,94 kg
66 Tay nắm INOX D32 (đã bao gồm PK và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
67 Bánh xe D120 (đã bao gồm PK và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Bản lề goong (đã bao gồm PK và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
69 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m2
70 Bộ chữ biển tên trường bằng MEKA mầu vàng (đã bao gồm công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 100 m
72 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
74 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
75 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,325 100m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,986 m3
77 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,093 m3
78 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,713 m3
79 Trát thành rãnh, hố ga ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,267 m2
80 Láng đáy rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,925 m2
81 Ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m2
82 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 tấn
83 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,764 m3
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 214 cái
85 Đắp đất rãnh, hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,288 m3
86 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 140mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
87 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 140mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
88 Lắp đặt Măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,29 1m3
90 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 100m2
91 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
92 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,195 tấn
93 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,195 tấn
94 Lắp đặt sứ A10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 sứ
95 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 1m3
96 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
97 Làm tiếp địa cho cột điện (Cọc tiếp địa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 1 bộ
98 Đắp đất hoàn thổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,14 m3
99 Cát lót sân tạo phẳng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,5 m3
100 Bê tông sânn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 m3
101 Cắt khe lún Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,503 10m
102 Cát chèn khe lún Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m3
103 Đào móng bo đường bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,544 1m3
104 Cát lót móng bo đường đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,386 m3
105 Xây bo đường bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,253 m3
106 Đắp đất hoàn thổ = 1/3KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,515 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,542 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,517 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,096 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,698 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,35 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,608 m3
8 Cát lót móng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,395 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,614 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,334 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,903 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,017 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,947 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,616 m3
16 Đắp đất móng = 1/3KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,95 m3
17 Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,414 100m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,603 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,603 m2
20 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,173 m3
21 Lát đá granit tự nhiên dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,88 m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,853 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,264 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,928 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,325 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,115 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (cao >6m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,126 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,836 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,153 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,275 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,803 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,435 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,221 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,524 m3
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,183 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,296 tấn
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,488 m3
39 Xây bậc cầu bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,725 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,644 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,135 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,461 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,07 m3
44 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,031 m3
45 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,916 m3
46 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x1,8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,022 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,022 tấn
48 Thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
49 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,435 100m2
50 Trát thành sê nô, thành sảnh (lần 1) ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,259 m2
51 Trát thành sê nô, thành sảnh (lần 2) ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,259 m2
52 Láng sê nô, sảnh (lần 1) dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,832 m2
53 Láng sê nô, sảnh (lần 2) dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,832 m2
54 Quét dung dịch SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,091 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,731 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,738 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,416 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Cao <6m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159,18 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (cao > 6m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 111,593 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 517,204 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (cao > 6m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129,858 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (tầng 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,629 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (tầng 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 236,635 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,718 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,788 m2
66 Trát TCN, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,755 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,616 m2
68 Đắp trụ cột VXM M75, PCB30 dày 30(mm) (VD mã hiệu trát trụ dày 1,5cm x 2 lần) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,59 m2
69 Trát cầu thang, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,323 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,168 m
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 502,144 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.134,429 m2
73 Ốp chân tường cao 200, gạch ốp 200x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,796 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 341,285 m2
75 Lát đá granit tự nhiên dày 2cm bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,531 m2
76 Thép INOX lan can + tay vịn cầu thang (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 766,35 kg
77 Quả cầu INOX D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 quả
78 Ốp tường WC gạch men trắng 300x600(mm), XM PCB30, cao 1,95m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,77 m2
79 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,09 m2
80 Vách ngăn Compact HPL màu ghi dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,372 m2
81 Trần tấm nhôm, khung xương hợp kim 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,09 m2
82 Gia công hoa sắt cửa bằng thép vuôn gđặc 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,417 tấn
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,64 m2
84 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,72 m2
85 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,665 m2
86 Vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38 ly (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m2
87 Lắp đặt đèn Led đôi 2x40w 1,2m (gồm máng chống lóa gắn trần) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
88 Lắp đặt đèn Led gắn tường 1x20w (gồm đế gắn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
89 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
90 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
91 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
92 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
93 Lắp đặt công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt Đế bảng điện CLIPSSAL gắn tướng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 hộp
95 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
96 Lắp đặt Aptomat MCB 2P 63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt Aptomat MCB 2P 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt Aptomat MCB 1P 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
99 Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 m
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 hộp
106 Lắp đặt Tủ điện Composite 500x400(mm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
107 Lắp đặt hộp đựng Aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 hộp
108 Lắp đặt ống gen nhựa đi âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
109 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,14 1m3
110 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
111 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
112 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,1 m
113 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,7 m
114 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cọc
115 Đắp đất hoàn thổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,14 m3
116 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m
117 Lắp đặt Cút U.PVC nhựa - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
118 Lắp đặt phễu thu D110/90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
119 Quả cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 quả
120 Lắp đặt ống thép luồn sàn- Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m
121 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
125 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
126 Máy bơm chìm ITALYA 4ST 14-12 (đã bao gồm công VC, lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt van phao cơ ngắt tự động Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
129 Lắp đặt xí bệt người lớn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
130 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
131 Lắp đặt vòi chậu rửa (nóng lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
132 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt gương treo 0,5x2(m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
134 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30 lít Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
136 Lắp đặt vòi gật gù nóng lạnh (học sinh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
137 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
139 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
140 Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
141 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
142 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
143 Lắp đặt Cút nhựa PPR D25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
145 Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
146 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
147 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
148 Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
149 Lắp đặt Măng sông ren trong PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
150 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
151 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
152 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
153 Lắp đặt chếch nhựa U.PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
154 Lắp đặt Cút nhựa U.PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
155 Lắp đặt Tê chếch nhựa U.PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
156 Lắp đặt van thông tắc - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt Nối thẳng U.PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
158 Lắp đặt Cút nhựa U.PVC- Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
159 Lắp đặt Tê chếch nhựa U.PVC- Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
160 Lắp đặt Tê nhựa U.PVC- Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
161 Lắp đặt Nối thẳng U.PVC- Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
162 Lắp đặt van thông tắc - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Lắp đặt Cút thu nhựa U.PVC- Đường kính 90/34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
164 Lắp đặt Cút nhựa U.PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
165 Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
166 Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,748 m3
167 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,037 100m2
168 Lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,113 tấn
169 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,057 tấn
170 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,349 m3
171 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,389 m3
172 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,486 m2
173 Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,6 m2
174 Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,683 m2
175 Ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m2
176 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 tấn
177 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,748 m3
178 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
179 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,39 m3
180 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 tấn
181 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,885 100m2
182 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,116 tấn
183 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,845 m3
184 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (để phục vụ các công tác hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,427 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,273 1m3
2 Cát lót móng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,843 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,09 m3
4 Đắp đất móng =1/3KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,091 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,091 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,195 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,789 m3
9 Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,145 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,901 m3
11 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,416 m3
12 Trát láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,95 m2
13 Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,1 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,1 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,672 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,132 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,167 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,055 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,077 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,817 m3
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,139 tấn
22 Bu lông fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,139 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,795 1m2
25 Gia công giằng mái thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
26 Lắp dựng giằng thép mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
27 Tăng đơ D18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,159 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,159 tấn
30 Thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
31 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,448 100m2
32 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,08 md
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,544 m2
34 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,605 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,832 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,101 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,832 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,816 m2
39 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,618 m2
40 Cửa đi nhôm, kính dày màu 5 ly, dưới tôn sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,14 m2
41 Cửa sổ khuôn nhôm, kính màu dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,72 m2
42 Khóa cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,86 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,486 1m2
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
49 Lắp đặt ống gen nhựa luồn dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
50 Lắp đặt đèn Led 1x40w dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
51 Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
53 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
55 Lắp đặt Đế nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->