Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 10:11:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,145,878,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 219,835 | m³ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 19,7852 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 3,6935 | 100m³ |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 33,2411 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất I | nt | 165,868 | m³ |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất I | nt | 14,9281 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 16,5868 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 16,5868 | 100m³/1km |
| 9 | San đất bãi thải | nt | 8,2934 | 100m³ |
| 10 | Đào nền đường - Cấp đất IV | nt | 12,0511 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 12,0511 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 12,0511 | 100m³/1km |
| 13 | San đá bãi thải | nt | 6,0256 | 100m³ |
| 14 | Bù vênh - Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 5,6432 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 45,6032 | 100m³ |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 16,4172 | 100m³ |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 91,2064 | 100m² |
| 18 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 91,5379 | 100m² |
| 19 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 11,6685 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,054 | 100m² |
| 21 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | nt | 108,2988 | m³ |
| 22 | Thuê đất 3 tháng | nt | 528 | m2 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,6 | 100m³ |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2 | 100m³ |
| 25 | Đào xúc đất - Cấp đất I | nt | 2,6 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 2,6 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 2,6 | 100m³/1km |
| 28 | San đất bãi thải | nt | 1,3 | 100m³ |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,8 | 100m³ |
| 30 | Đào xúc đất - Cấp đất III | nt | 0,8 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,8 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ,trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,8 | 100m³/1km |
| 33 | San đá bãi thải | nt | 0,4 | 100m³ |
| 34 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I | nt | 54,0417 | 100m |
| 35 | Phên nứa | nt | 778,2 | m2 |
| 36 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 35,07 | m³ |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 602,88 | m² |
| 38 | Lắp dựng tấm đan | nt | 29 | cái |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên | nt | 29 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống | nt | 29 | 1 cấu kiện |
| 41 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 2,9232 | 10 tấn/1km |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | nt | 8,1 | 1m³ |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 7,04 | m³ |
| 44 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,4 | m³ |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,2774 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | nt | 0,66 | 100m² |
| 47 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 176 | 1 cấu kiện |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp lên | nt | 176 | 1 cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp xuống | nt | 176 | 1 cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 1,1 | 10 tấn/1km |
| 51 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (màu trắng) | nt | 77,97 | 1m² |
| 52 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (màu đỏ) | nt | 10,56 | 1m² |
| 53 | Biển báo tam giác b=70cm | nt | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | nt | 12 | cái |
| 55 | Cột biển báo | nt | 38,88 | m |
| 56 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,292 | 100m² |
| 57 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | nt | 14,6 | m² |
| 58 | Đất mua | nt | 2.633,47 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG 75x75 VÀ CỐNG HỘP (2x1.5)M | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 9,39 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 18,12 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,2751 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,2751 | 100m³/1km |
| 5 | San đá bãi thải | nt | 0,1376 | 100m³ |
| 6 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | nt | 35,028 | m³ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 3,1525 | 100m³ |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 13,41 | m³ |
| 9 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =1,5m - Cấp đất I | nt | 58,6184 | 100m |
| 10 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 12 | m³ |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 41,54 | m³ |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 17,5 | m³ |
| 13 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,63 | m³ |
| 14 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 16,19 | m³ |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm | nt | 2,0495 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm | nt | 2,0335 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤10mm | nt | 0,6877 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤18mm | nt | 0,8432 | tấn |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 14,62 | m² |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 1,525 | 100m² |
| 21 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 5,21 | m³ |
| 22 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 80,96 | m² |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 1,84 | m³ |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 3,68 | m³ |
| 25 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | nt | 50 | 1 đoạn cống |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,786 | 100m³ |
| 27 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,8145 | 100m³ |
| 28 | Ván khuôn móng dài | nt | 1,194 | 100m² |
| 29 | Ván khuôn ống cống | nt | 3,4 | 100m² |
| 30 | Ván khuôn ống cống, ống buy | nt | 1,0808 | 100m² |
| 31 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | nt | 1,0467 | 100m² |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên | nt | 50 | 1 cấu kiện |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống | nt | 50 | 1 cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển ống cống bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 4,375 | 10 tấn/1km |
| 35 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 2,322 | 100m³ |
| 36 | Đào xúc đất - Cấp đất I | nt | 2,322 | 100m³ |
| 37 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 2,322 | 100m³ |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 2,322 | 100m³/1km |
| 39 | San đất bãi thải | nt | 1,161 | 100m³ |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,258 | 100m³ |
| 41 | Đào xúc đất - Cấp đất III | nt | 0,258 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,258 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,258 | 100m³/1km |
| 44 | San đá bãi thải | nt | 0,129 | 100m³ |
| 45 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 6,9375 | 100m³ |
| 46 | Đào xúc đất - Cấp đất I | nt | 6,9375 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 6,9375 | 100m³ |
| 48 | Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 6,9375 | 100m³/1km |
| 49 | San đất bãi thải | nt | 3,4688 | 100m³ |
| 50 | Phên nứa | nt | 405,6 | m2 |
| 51 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I | nt | 28,1667 | 100m |
| 52 | Tháo dỡ cọc tre (k=0.6): | nt | 28,1667 | 100m |
| 53 | Ca bơm nước | nt | 23 | ca |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm | nt | 0,0646 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,26 | m³ |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0118 | 100m² |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 2 | 1 cấu kiện |
| 58 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp lên | nt | 2 | 1 cấu kiện |
| 59 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp xuống | nt | 2 | 1 cấu kiện |
| 60 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,065 | 10 tấn/1km |
| 61 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,3 | m³ |
| 62 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | nt | 0,011 | tấn |
| 63 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0367 | 100m² |
| 64 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 1,42 | m³ |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 9,94 | m² |
| 66 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 0,27 | m³ |
| 67 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200 đá 1x2, PCB30 | nt | 0,54 | m³ |
| 68 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0133 | 100m² |
| 69 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =1,5m - Cấp đất I | nt | 1,0184 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG XÂY GẠCH GÁC BẢN B=3M | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 25,04 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 60,31 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,8535 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,8535 | 100m³/1km |
| 5 | San đá bãi thải | nt | 0,4268 | 100m³ |
| 6 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | nt | 19,707 | m³ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, - Cấp đất II | nt | 1,7736 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,1536 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,0845 | 100m³ |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 13,7 | m³ |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I | nt | 85,61 | 100m |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 41,44 | m³ |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,3636 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,3041 | 100m² |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 44,87 | m³ |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 138,19 | m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | nt | 0,1007 | tấn |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,91 | m³ |
| 19 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,147 | 100m² |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,4172 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | nt | 0,7523 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | nt | 0,4028 | tấn |
| 23 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 14,22 | m³ |
| 24 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,6896 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0185 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,0218 | tấn |
| 27 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,7 | m³ |
| 28 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0913 | 100m² |
| 29 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 3,615 | 100m³ |
| 30 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I | nt | 13,6667 | 100m |
| 31 | Tháo dỡ cọc tre (k=0.6): | nt | 13,6667 | 100m |
| 32 | Phên nứa | nt | 196,8 | m2 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,296 | 100m³ |
| 34 | Đào xúc đất - Cấp đất I | nt | 4,911 | 100m³ |
| 35 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 4,911 | 100m³ |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 4,911 | 100m³/1km |
| 37 | San đất bãi thải | nt | 2,4555 | 100m³ |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,144 | 100m³ |
| 39 | Đào xúc đất - Cấp đất III | nt | 0,144 | 100m³ |
| 40 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,144 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,144 | 100m³/1km |
| 42 | San đá bãi thải | nt | 0,072 | 100m³ |
| 43 | Ca bơm nước | nt | 20 | ca |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0364 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,0872 | tấn |
| 46 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,4 | m³ |
| 47 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,1404 | 100m² |
| 48 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | nt | 0,0189 | tấn |
| 49 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200 đá 1x2, PCB30 | nt | 0,36 | m³ |
| 50 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0236 | 100m² |
| 51 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | nt | 0,8516 | tấn |
| 52 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | nt | 0,8516 | tấn |
| 53 | Ống thép mạ kẽm | nt | 333,65 | kg |
| 54 | Thép bản mạ kẽm | nt | 517,92 | kg |
| 55 | Bu long M22 mạ kẽm | nt | 35,81 | kg |
| D | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,075 | 100m² |
| 2 | Ống nhựa D75 dài 1,2m | nt | 60 | m |
| 3 | Màng phản quang | nt | 1,77 | m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm bản giữ cọc nhựa đúc sẵn đá 1x2 mác 150 | nt | 0,47 | m³ |
| 5 | Dây căng | nt | 400 | m |
| 6 | Rào chắn thép hộp | nt | 2 | cái |
| 7 | Biển báo thi công | nt | 6 | biển |
| 8 | Đèn nhấp nháy bằng quang năng | nt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi