Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800317-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200779375
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-01 10:11:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,145,878,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Đào nền đường - Cấp đất II nt 219,835
2 Đào nền đường - Cấp đất II nt 19,7852 100m³
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 3,6935 100m³
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 33,2411 100m³
5 Đào nền đường - Cấp đất I nt 165,868
6 Đào nền đường - Cấp đất I nt 14,9281 100m³
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 16,5868 100m³
8 Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 16,5868 100m³/1km
9 San đất bãi thải nt 8,2934 100m³
10 Đào nền đường - Cấp đất IV nt 12,0511 100m³
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 12,0511 100m³
12 Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 12,0511 100m³/1km
13 San đá bãi thải nt 6,0256 100m³
14 Bù vênh - Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 5,6432 100m³
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 45,6032 100m³
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 16,4172 100m³
17 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 91,2064 100m²
18 Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 91,5379 100m²
19 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 11,6685
20 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 0,054 100m²
21 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng nt 108,2988
22 Thuê đất 3 tháng nt 528 m2
23 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,6 100m³
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2 100m³
25 Đào xúc đất - Cấp đất I nt 2,6 100m³
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 2,6 100m³
27 Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 2,6 100m³/1km
28 San đất bãi thải nt 1,3 100m³
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,8 100m³
30 Đào xúc đất - Cấp đất III nt 0,8 100m³
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,8 100m³
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ,trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,8 100m³/1km
33 San đá bãi thải nt 0,4 100m³
34 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I nt 54,0417 100m
35 Phên nứa nt 778,2 m2
36 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 35,07
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 602,88
38 Lắp dựng tấm đan nt 29 cái
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên nt 29 1 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống nt 29 1 cấu kiện
41 Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 2,9232 10 tấn/1km
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II nt 8,1 1m³
43 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 nt 7,04
44 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,4
45 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm nt 0,2774 tấn
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột nt 0,66 100m²
47 Lắp đặt cọc tiêu nt 176 1 cấu kiện
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp lên nt 176 1 cấu kiện
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp xuống nt 176 1 cấu kiện
50 Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 1,1 10 tấn/1km
51 Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (màu trắng) nt 77,97 1m²
52 Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ (màu đỏ) nt 10,56 1m²
53 Biển báo tam giác b=70cm nt 12 cái
54 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm nt 12 cái
55 Cột biển báo nt 38,88 m
56 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,292 100m²
57 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm nt 14,6
58 Đất mua nt 2.633,47 m3
B HẠNG MỤC: CỐNG 75x75 VÀ CỐNG HỘP (2x1.5)M
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 9,39
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 18,12
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 0,2751 100m³
4 Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 0,2751 100m³/1km
5 San đá bãi thải nt 0,1376 100m³
6 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II nt 35,028
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 3,1525 100m³
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 13,41
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =1,5m - Cấp đất I nt 58,6184 100m
10 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 12
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 41,54
12 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 17,5
13 Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 10,63
14 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 16,19
15 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm nt 2,0495 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm nt 2,0335 tấn
17 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤10mm nt 0,6877 tấn
18 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤18mm nt 0,8432 tấn
19 Quét nhựa bitum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa nt 14,62
20 Rải vải địa kỹ thuật nt 1,525 100m²
21 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 5,21
22 Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 80,96
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,84
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 3,68
25 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm nt 50 1 đoạn cống
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,786 100m³
27 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,8145 100m³
28 Ván khuôn móng dài nt 1,194 100m²
29 Ván khuôn ống cống nt 3,4 100m²
30 Ván khuôn ống cống, ống buy nt 1,0808 100m²
31 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm nt 1,0467 100m²
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên nt 50 1 cấu kiện
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống nt 50 1 cấu kiện
34 Vận chuyển ống cống bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 4,375 10 tấn/1km
35 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 2,322 100m³
36 Đào xúc đất - Cấp đất I nt 2,322 100m³
37 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 2,322 100m³
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 2,322 100m³/1km
39 San đất bãi thải nt 1,161 100m³
40 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,258 100m³
41 Đào xúc đất - Cấp đất III nt 0,258 100m³
42 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,258 100m³
43 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,258 100m³/1km
44 San đá bãi thải nt 0,129 100m³
45 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 6,9375 100m³
46 Đào xúc đất - Cấp đất I nt 6,9375 100m³
47 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 6,9375 100m³
48 Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 6,9375 100m³/1km
49 San đất bãi thải nt 3,4688 100m³
50 Phên nứa nt 405,6 m2
51 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I nt 28,1667 100m
52 Tháo dỡ cọc tre (k=0.6): nt 28,1667 100m
53 Ca bơm nước nt 23 ca
54 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm nt 0,0646 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 0,26
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0118 100m²
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 2 1 cấu kiện
58 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp lên nt 2 1 cấu kiện
59 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp xuống nt 2 1 cấu kiện
60 Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,065 10 tấn/1km
61 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 0,3
62 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm nt 0,011 tấn
63 Ván khuôn móng dài nt 0,0367 100m²
64 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 1,42
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 9,94
66 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,27
67 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200 đá 1x2, PCB30 nt 0,54
68 Ván khuôn móng dài nt 0,0133 100m²
69 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =1,5m - Cấp đất I nt 1,0184 100m
C HẠNG MỤC: CỐNG XÂY GẠCH GÁC BẢN B=3M
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 25,04
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 60,31
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 0,8535 100m³
4 Vận chuyển đất 0.6km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 0,8535 100m³/1km
5 San đá bãi thải nt 0,4268 100m³
6 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II nt 19,707
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, - Cấp đất II nt 1,7736 100m³
8 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,1536 100m³
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,0845 100m³
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 13,7
11 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I nt 85,61 100m
12 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 41,44
13 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,3636 tấn
14 Ván khuôn móng dài nt 0,3041 100m²
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75, PCB30 nt 44,87
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 138,19
17 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm nt 0,1007 tấn
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 1,91
19 Ván khuôn móng dài nt 0,147 100m²
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,4172 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm nt 0,7523 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm nt 0,4028 tấn
23 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 14,22
24 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 0,6896 100m²
25 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,0185 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,0218 tấn
27 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 0,7
28 Ván khuôn móng dài nt 0,0913 100m²
29 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 3,615 100m³
30 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I nt 13,6667 100m
31 Tháo dỡ cọc tre (k=0.6): nt 13,6667 100m
32 Phên nứa nt 196,8 m2
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,296 100m³
34 Đào xúc đất - Cấp đất I nt 4,911 100m³
35 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 4,911 100m³
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 4,911 100m³/1km
37 San đất bãi thải nt 2,4555 100m³
38 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,144 100m³
39 Đào xúc đất - Cấp đất III nt 0,144 100m³
40 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,144 100m³
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,144 100m³/1km
42 San đá bãi thải nt 0,072 100m³
43 Ca bơm nước nt 20 ca
44 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,0364 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,0872 tấn
46 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 1,4
47 Ván khuôn móng dài nt 0,1404 100m²
48 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm nt 0,0189 tấn
49 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200 đá 1x2, PCB30 nt 0,36
50 Ván khuôn móng dài nt 0,0236 100m²
51 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín nt 0,8516 tấn
52 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn nt 0,8516 tấn
53 Ống thép mạ kẽm nt 333,65 kg
54 Thép bản mạ kẽm nt 517,92 kg
55 Bu long M22 mạ kẽm nt 35,81 kg
D HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,075 100m²
2 Ống nhựa D75 dài 1,2m nt 60 m
3 Màng phản quang nt 1,77 m2
4 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm bản giữ cọc nhựa đúc sẵn đá 1x2 mác 150 nt 0,47
5 Dây căng nt 400 m
6 Rào chắn thép hộp nt 2 cái
7 Biển báo thi công nt 6 biển
8 Đèn nhấp nháy bằng quang năng nt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->