Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện ( Nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 20:41:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,198,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 29,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8424 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6115 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 144,8538 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 41,7789 | m3 |
| 6 | Xúc bê tông, gạch vỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4178 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4178 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4178 | 100m3/1km |
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,4239 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,9014 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2591 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 95,2098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9831 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2414 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4478 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,0631 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 95,003 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,7827 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6119 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,2612 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,8496 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,903 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4692 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2001 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,529 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,3682 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3731 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2241 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,6373 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3583 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,5959 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2066 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 7,8519 | tấn |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,6068 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5322 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8072 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1746 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,5291 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7765 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,976 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4078 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 136,0281 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,672 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,7617 | m3 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 897,4376 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 406,512 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 902,3736 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 105,882 | m2 |
| 42 | Trát trần có bả lớp bám dính, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 735,9851 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 212,96 | m |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 74,68 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.303,95 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.744,241 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,2544 | m2 |
| 48 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Yêu cầu HSMT | 67,4432 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500 x 500m, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 699,8532 | m2 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,944 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 92,0068 | m2 |
| 52 | Ốp đá granit cầu thang, bậc tam cấp | Theo Yêu cầu HSMT | 92,007 | m2 |
| 53 | Làm chỉ đá cầu thang, bậc tam cấp | Theo Yêu cầu HSMT | 170,2 | md |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2466 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2466 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 127,04 | 1m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0165 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc, Khổ 400 dày 0,45mm | Theo Yêu cầu HSMT | 47,32 | m |
| 59 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm dày 1,4ly | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0381 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0381 | tấn |
| 61 | Lợp mái bằng tấm nhựa thông minh | Theo Yêu cầu HSMT | 6,426 | m2 |
| 62 | Gia công lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7335 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can inox | Theo Yêu cầu HSMT | 80,7884 | m2 |
| 64 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ limNam Phi | Theo Yêu cầu HSMT | 17,74 | m |
| 65 | Trụ cầu thang gỗ lim nam phi | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp dựng thép thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0174 | tấn |
| 67 | Tấm tôn cửa mái | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2346 | kg |
| 68 | bản lề 85 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 69 | Khóa treo gang | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 70 | Cửa đi mở quay 2 cánh hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh, nhôm dày 2ly, kinh dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 58,32 | m2 |
| 71 | Cửa sổ 2- 4 cánh mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh, nhôm dày 2ly, kinh dày 6.38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 119,7 | m2 |
| 72 | Bộ phụ kiện cửa đi, mở quay 2 cánh (gồm: 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 73 | Bộ phụ kiện cửa sổ, mở quay 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm + thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa sổ, mở quay 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm + thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 75 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷20 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước | Theo Yêu cầu HSMT | 119,7 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 8,6255 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,924 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác inox | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 80 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 246,64 | m3 |
| 81 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 153 | m3 |
| 82 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 328,0222 | tấn |
| 83 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 72,83 | 10m2 |
| 84 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7 | 100m2 |
| 85 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 81,334 | tấn |
| 86 | Tủ điện tổng KT 300x400x160 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 87 | Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 6MCB) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 88 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3P 75A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P-60A | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 94 | Đèn huỳnh quang đôi 1.2m, 2x36w, cả hộp | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | bộ |
| 95 | Đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, cả chao chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt trần 1,4m, 80W, cả hộp số(cánh nhôm) | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 101 | Lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 102 | Lắp đặt cáp 3x10+1x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 380 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.030 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.410 | m |
| 108 | CONSOL đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 110 | Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 111 | Tổ hợp bình bọt MFZL4 chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 112 | Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 3kg, MT3 | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 113 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 114 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 115 | Đào rãnh tiếp địa, Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 14,212 | 1m3 |
| 116 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,212 | 100m3 |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 34 | m |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 57,6 | m |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt quả bầu sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 121 | Đo điện trở chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| C | PHẦN SÂN + BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp đất san nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6303 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 về đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 163,03 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8422 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8422 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8422 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8422 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,6529 | m3 |
| 8 | Lát sân bằng gạch Terazo, KT: 400x400mm , XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 256,5292 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,7214 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8636 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,1361 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,5673 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 47,58 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,5275 | m2 |
| 15 | Ốp bồn hoa - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,5584 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi