Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801662-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200766399
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện ( Nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 20:41:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,198,418,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 29,64 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo Yêu cầu HSMT 1,8424 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo Yêu cầu HSMT 0,6115 tấn
4 Tháo dỡ trần tôn Theo Yêu cầu HSMT 144,8538 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo Yêu cầu HSMT 41,7789 m3
6 Xúc bê tông, gạch vỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Theo Yêu cầu HSMT 0,4178 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo Yêu cầu HSMT 0,4178 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo Yêu cầu HSMT 0,4178 100m3/1km
B NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 5,4239 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 25,9014 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,2591 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 95,2098 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 1,9831 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 1,2414 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 2,4478 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 5,0631 tấn
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 95,003 m3
10 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 19,7827 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 5,6119 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 23,2612 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,8496 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 2,903 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,4692 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,2001 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,529 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,3682 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 4,3731 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,2241 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 4,6373 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 3,3583 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 98,5959 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 7,2066 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 7,8519 tấn
26 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,6068 m3
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,5322 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,8072 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,1746 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,5291 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo Yêu cầu HSMT 1,7765 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,976 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,4078 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 136,0281 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,672 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,7617 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Yêu cầu HSMT 25 cái
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 897,4376 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 406,512 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 902,3736 m2
41 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 105,882 m2
42 Trát trần có bả lớp bám dính, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 735,9851 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 212,96 m
44 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 74,68 m
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 1.303,95 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 1.744,241 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,2544 m2
48 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Yêu cầu HSMT 67,4432 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - 500 x 500m, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 699,8532 m2
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,944 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 92,0068 m2
52 Ốp đá granit cầu thang, bậc tam cấp Theo Yêu cầu HSMT 92,007 m2
53 Làm chỉ đá cầu thang, bậc tam cấp Theo Yêu cầu HSMT 170,2 md
54 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,2466 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,2466 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 127,04 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Theo Yêu cầu HSMT 3,0165 100m2
58 Tôn úp nóc, Khổ 400 dày 0,45mm Theo Yêu cầu HSMT 47,32 m
59 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm dày 1,4ly Theo Yêu cầu HSMT 0,0381 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,0381 tấn
61 Lợp mái bằng tấm nhựa thông minh Theo Yêu cầu HSMT 6,426 m2
62 Gia công lan can inox 304 Theo Yêu cầu HSMT 0,7335 tấn
63 Lắp dựng lan can inox Theo Yêu cầu HSMT 80,7884 m2
64 Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ limNam Phi Theo Yêu cầu HSMT 17,74 m
65 Trụ cầu thang gỗ lim nam phi Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
66 Lắp dựng thép thang lên mái Theo Yêu cầu HSMT 0,0174 tấn
67 Tấm tôn cửa mái Theo Yêu cầu HSMT 7,2346 kg
68 bản lề 85 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
69 Khóa treo gang Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
70 Cửa đi mở quay 2 cánh hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh, nhôm dày 2ly, kinh dày 6.38mm Theo Yêu cầu HSMT 58,32 m2
71 Cửa sổ 2- 4 cánh mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh, nhôm dày 2ly, kinh dày 6.38mm Theo Yêu cầu HSMT 119,7 m2
72 Bộ phụ kiện cửa đi, mở quay 2 cánh (gồm: 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
73 Bộ phụ kiện cửa sổ, mở quay 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm + thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
74 Bộ phụ kiện cửa sổ, mở quay 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm + thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
75 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷20 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước Theo Yêu cầu HSMT 119,7 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 8,6255 100m2
77 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo Yêu cầu HSMT 0,924 100m
78 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
79 Cầu chắn rác inox Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
80 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 246,64 m3
81 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 153 m3
82 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 328,0222 tấn
83 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 72,83 10m2
84 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 3,7 100m2
85 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 81,334 tấn
86 Tủ điện tổng KT 300x400x160 Theo Yêu cầu HSMT 2 hộp
87 Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 6MCB) Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
88 Lắp đặt các aptomat MCCB 3P 75A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
89 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-60A Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
90 Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
91 Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A Theo Yêu cầu HSMT 27 cái
92 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
93 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
94 Đèn huỳnh quang đôi 1.2m, 2x36w, cả hộp Theo Yêu cầu HSMT 54 bộ
95 Đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, cả chao chụp Theo Yêu cầu HSMT 15 bộ
96 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
98 Lắp đặt công tắc cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 45 cái
100 Lắp đặt quạt trần 1,4m, 80W, cả hộp số(cánh nhôm) Theo Yêu cầu HSMT 36 cái
101 Lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 Theo Yêu cầu HSMT 90 m
102 Lắp đặt cáp 3x10+1x6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 65 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 27 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 380 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 1.030 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Theo Yêu cầu HSMT 100 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Theo Yêu cầu HSMT 1.410 m
108 CONSOL đón điện Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
109 Lắp đặt hộp nối dây Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
110 Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy Theo Yêu cầu HSMT 9 bình
111 Tổ hợp bình bọt MFZL4 chữa cháy Theo Yêu cầu HSMT 9 bình
112 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 3kg, MT3 Theo Yêu cầu HSMT 9 bình
113 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
114 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo Yêu cầu HSMT 3 bộ
115 Đào rãnh tiếp địa, Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 14,212 1m3
116 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 14,212 100m3
117 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Yêu cầu HSMT 34 m
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Yêu cầu HSMT 57,6 m
119 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
120 Lắp đặt quả bầu sứ Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
121 Đo điện trở chống sét Theo Yêu cầu HSMT 1 ca
C PHẦN SÂN + BỒN HOA
1 Đắp đất san nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Yêu cầu HSMT 1,6303 100m3
2 Mua đất cấp 3 về đắp Theo Yêu cầu HSMT 163,03 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,8422 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,8422 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,8422 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,8422 100m3/1km
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 25,6529 m3
8 Lát sân bằng gạch Terazo, KT: 400x400mm , XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 256,5292 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 10,7214 1m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,8636 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,1361 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,5673 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 47,58 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,5275 m2
15 Ốp bồn hoa - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,5584 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->