Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công nền và mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Phú Bảo Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 17:09:00 đến ngày 2020-08-10 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công Nền đường | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | 5,3562 | 100M3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 19,87 | 100M3 | |
| 3 | Đắp lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,53 | 100M3 | |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,34 | 100M3 | |
| 5 | Mua đất làm đường | 535,62 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,4508 | M3 | |
| 7 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 10 | Cái | |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | 0,27 | M3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,18 | M3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cột biển báo tam giác cạnh 70cm, loại trụ sắt ống D90 | 6 | Cái | |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 0,27 | M3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 8 | Cái | |
| 13 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc <=2,5m Vào đất cấp II | 8,964 | 100M | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt mê bồ chắn đất 2 lớp | 3,148 | 100M2 | |
| 15 | Sản xuất buộc thép gia cố mái, đường kính 06 mm, 0,5m/mối buộc | 0,015 | Tấn | |
| 16 | Cung cấp giằng tràm, Dngọn >3,8cm | 66,4 | M | |
| 17 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | 0,357 | Tấn | |
| 18 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | 0,0747 | Tấn | |
| 19 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, cọc Gỗ cọc Tràm | 988,281 | m | |
| 20 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 10km đường loại 4; 01km đường loại 6 | 0,0738 | 10m3/km | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 10km đường loại 4; 01 km đường loại 6 | 0,1208 | 10m3/km | |
| 22 | Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 10km đường loại 4; 01 km đường loại 6 | 0,0357 | 10tấn/km | |
| 23 | Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 10km đường loại 4; 01 km đường loại 6 | 0,0075 | 10tấn/km | |
| 24 | Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 10km đường loại 4; 01 km đường loại 6 (cọc tràm tính ĐK BQ 6cm) | 0,1955 | 10tấn/km | |
| B | Hạng mục 2: Thi công Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới bằng đá 0x4 loại 2 dày 15cm | 7,4505 | 100M3 | |
| 2 | Làm móng lớp trên bằng đá 0x4 loại 1 dày 15cm | 7,4505 | 100M3 | |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 10km đường loại 4; 01 km đường loại 6 | 199,6726 | 10m3/km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi