Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800287-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Hợp
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200800256
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-01 10:46:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,977,344,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đắp đất nền đường, K95 Theo hồ sơ BCKTKT 886,25 m3
2 Đắp đất nền đường, K98 Theo hồ sơ BCKTKT 481,16 m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 359,32 m3
4 Đào nền đường, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 591,77 m3
5 Đắp đất hoàn trả rãnh dọc, K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 51,44 m3
6 Mua đất đắp Theo hồ sơ BCKTKT 1.885,5957 m3
7 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 8,895 100m2
8 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo hồ sơ BCKTKT 8,9125 100m2
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 9,264 100m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ BCKTKT 3,38 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 5,08 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 11,89 m3
4 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 38,52 m2
5 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 3,1 m3
6 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1377 tấn
7 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,76 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2198 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 36 1cấu kiện
10 Tấm gang chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT 18 tấm
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1227 100m3
12 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 30,69 m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ BCKTKT 30,42 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 45,76 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 56,1 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 255 m2
17 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 19,16 m3
18 Cốt thép mũ mố ĐK<=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,8799 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,8799 tấn
20 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 22,91 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,1747 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 260 1cấu kiện
C BÓ VỈA, VỈA HÈ, ĐAN RÃNH, CÂY XANH
1 Bê tông móng bó vỉa loại thẳng (L1) M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 6,92 m3
2 Bê tông bó vỉa loại thẳng (L1) M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 12,77 m3
3 Lắp đặt bó vỉa loại thẳng L1 Theo hồ sơ BCKTKT 266 cái
4 Bê tông móng bó vỉa loại cong (L2) M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 2,13 m3
5 Bê tông bó vỉa loại cong (L2) M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 3,94 m3
6 Lắp đặt bó vỉa loại cong L2 Theo hồ sơ BCKTKT 164 cái
7 Bê tông móng đan rãnh, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 15,66 m3
8 Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,22 m3
9 Lát gạch xi măng Theo hồ sơ BCKTKT 1.005,96 m2
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 50,298 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 6,97 m3
12 Bê tông móng bó gáy vỉa hè M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,61 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 3,35 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 34,32 m2
15 Bê tông móng hố trồng cây, M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 2,93 m3
16 Đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 16,61 m3
17 Trồng cây vỉa hè (cây sao đen) Theo hồ sơ BCKTKT 39 cây
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kv
1 Lắp đặt tủ điện phân phối Theo hồ sơ BCKTKT 4 1 tủ
2 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 74 m
3 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,74 100m
4 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 178 m
5 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,78 100m
6 Đầu cốt đồng 70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 đầu cốt
8 Đầu cốt đồng 50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 10 đầu cốt
10 Đầu cốt đồng 35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 đầu cốt
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Theo hồ sơ BCKTKT 194 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Theo hồ sơ BCKTKT 300 m
14 Ống thép đen D110mm bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly (Báo giá thép Hòa Phát) Theo hồ sơ BCKTKT 23 m
15 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,23 100m
16 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,5952 100m3
17 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 22,32 m3
18 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 186 m
19 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ BCKTKT 0,651 100m2
20 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ BCKTKT 1.674 viên
21 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 1,674 1000v
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,372 100m3
23 Mốc báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 13 mốc
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 9,2 m3
25 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 3,45 m3
26 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 23 m
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ BCKTKT 0,115 100m2
28 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ BCKTKT 207 viên
29 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 0,207 1000v
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0575 100m3
31 Cột điên BT ly tâm 8,5m Theo hồ sơ BCKTKT 1 cột
32 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1 cột
33 Cổ dề treo cáp Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
34 Kẹp hãm treo cáp Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
35 Đào đất móng cột thủ công , đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 2,352 m3
36 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 m3
37 Ván khuôn bê tông móng lót Theo hồ sơ BCKTKT 0,004 100m2
38 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,448 m3
39 Ván khuôn gỗ bê tông móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,0256 100m2
40 Bê tông chèn móng M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0224 m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0078 100m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 2,1708 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1892 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0157 100m2
45 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5821 m3
46 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0792 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,1072 100m2
48 Bu lông M20x150 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
49 Thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 128 kg
50 Rải dây thép địa Theo hồ sơ BCKTKT 1,8 10 m
51 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 10 cọc
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 3,84 m3
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m3
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG VỈA HÈ
1 Khung móng M24x300x300x675 Theo hồ sơ BCKTKT 10 khung
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,1505 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,792 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,352 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,9 m3
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0528 100m3
8 Khung móng M16x650 Theo hồ sơ BCKTKT 1 khung
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,022 100m
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,96 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0468 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0028 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,068 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,546 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0325 100m2
16 Tiếp địa cột đèn RC1 Theo hồ sơ BCKTKT 10 kg
17 Rải dây thép địa Theo hồ sơ BCKTKT 1,5 10 m
18 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ BCKTKT 1 10 cọc
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,016 100m3
21 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x 10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 19 m
22 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,057 tấn
23 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,247 100m
24 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 226 m
25 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,226 tấn
26 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 2,26 100m
27 Dây đồng mềm M10 Theo hồ sơ BCKTKT 226 m
28 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,0203 tấn
29 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 2,26 100m
30 Luồn dây lên đèn Theo hồ sơ BCKTKT 0,9 100 m
31 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m Theo hồ sơ BCKTKT 10 cột
32 Đèn Led chiếu sáng đường RFsemi công suất 120W Theo hồ sơ BCKTKT 10 bộ
33 lắp đặt đèn Theo hồ sơ BCKTKT 10 bộ
34 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ BCKTKT 20 đầu cáp
35 Đánh số cột Theo hồ sơ BCKTKT 1 10 cột
36 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 10 bảng
37 Áp tô mát 10A-250V Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
38 Ống thép đen fi 65 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly (Thép Hòa phát) Theo hồ sơ BCKTKT 9 m
39 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 100m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ BCKTKT 215 m
41 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
42 Đầu cốt đồng S16 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
43 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 đầu cốt
44 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 62 cái
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6,2 10 đầu cốt
46 Đầu cốt đồng S6 Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
47 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6,2 10 đầu cốt
F CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Tủ điện chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
2 Tủ bao gồm công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 4 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->