Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Hợp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 10:46:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,977,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 886,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 481,16 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 359,32 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 591,77 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả rãnh dọc, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,44 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.885,5957 | m3 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,895 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,9125 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,264 | 100m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,38 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,08 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,89 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,52 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1377 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2198 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | 1cấu kiện |
| 10 | Tấm gang chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | tấm |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1227 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,69 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,42 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,76 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,1 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 255 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,16 | m3 |
| 18 | Cốt thép mũ mố ĐK<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8799 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8799 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,91 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1747 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 260 | 1cấu kiện |
| C | BÓ VỈA, VỈA HÈ, ĐAN RÃNH, CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông móng bó vỉa loại thẳng (L1) M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,92 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa loại thẳng (L1) M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,77 | m3 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa loại thẳng L1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 266 | cái |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa loại cong (L2) M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,13 | m3 |
| 5 | Bê tông bó vỉa loại cong (L2) M200, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,94 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa loại cong L2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 164 | cái |
| 7 | Bê tông móng đan rãnh, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,66 | m3 |
| 8 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,22 | m3 |
| 9 | Lát gạch xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.005,96 | m2 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,298 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,97 | m3 |
| 12 | Bê tông móng bó gáy vỉa hè M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,61 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,35 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,32 | m2 |
| 15 | Bê tông móng hố trồng cây, M150, đá 1x2 (Bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,93 | m3 |
| 16 | Đất trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,61 | m3 |
| 17 | Trồng cây vỉa hè (cây sao đen) | Theo hồ sơ BCKTKT | 39 | cây |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kv | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1 tủ |
| 2 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 74 | m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,74 | 100m |
| 4 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 178 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,78 | 100m |
| 6 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 8 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 10 đầu cốt |
| 10 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 194 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 14 | Ống thép đen D110mm bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly (Báo giá thép Hòa Phát) | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,23 | 100m |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5952 | 100m3 |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,32 | m3 |
| 18 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 186 | m |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,651 | 100m2 |
| 20 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.674 | viên |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,674 | 1000v |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,372 | 100m3 |
| 23 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | mốc |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,2 | m3 |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,45 | m3 |
| 26 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | m |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | 100m2 |
| 28 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 207 | viên |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,207 | 1000v |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0575 | 100m3 |
| 31 | Cột điên BT ly tâm 8,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 32 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 33 | Cổ dề treo cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 34 | Kẹp hãm treo cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 35 | Đào đất móng cột thủ công , đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,352 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bê tông móng lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,448 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0256 | 100m2 |
| 40 | Bê tông chèn móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0224 | m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0078 | 100m3 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1708 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1892 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0157 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5821 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0792 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1072 | 100m2 |
| 48 | Bu lông M20x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 49 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 128 | kg |
| 50 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | 10 m |
| 51 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | 10 cọc |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m3 |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG VỈA HÈ | |||
| 1 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | khung |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1505 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,792 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,352 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0528 | 100m3 |
| 8 | Khung móng M16x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | khung |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,022 | 100m |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,96 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0468 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0028 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,546 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0325 | 100m2 |
| 16 | Tiếp địa cột đèn RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | kg |
| 17 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | 10 m |
| 18 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 10 cọc |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,016 | 100m3 |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | m |
| 22 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,057 | tấn |
| 23 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,247 | 100m |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 226 | m |
| 25 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,226 | tấn |
| 26 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,26 | 100m |
| 27 | Dây đồng mềm M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 226 | m |
| 28 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0203 | tấn |
| 29 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,26 | 100m |
| 30 | Luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9 | 100 m |
| 31 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cột |
| 32 | Đèn Led chiếu sáng đường RFsemi công suất 120W | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 33 | lắp đặt đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 34 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | đầu cáp |
| 35 | Đánh số cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 10 cột |
| 36 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bảng |
| 37 | Áp tô mát 10A-250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 38 | Ống thép đen fi 65 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly (Thép Hòa phát) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 39 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 215 | m |
| 41 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 42 | Đầu cốt đồng S16 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 43 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 44 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 62 | cái |
| 45 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2 | 10 đầu cốt |
| 46 | Đầu cốt đồng S6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 47 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2 | 10 đầu cốt |
| F | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ bao gồm công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi