Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH PHONG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 10:31:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,100,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,078 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45,9735 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,1517 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7094 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,3011 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100,862 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 63,8809 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,208 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,66 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,9862 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ trong phòng truyền thống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | Công |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,162 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,162 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,162 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1519 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8306 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1814 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,6606 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0092 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,5137 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1735 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34,3546 | m3 |
| 9 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0782 | m3 |
| 10 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,612 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,9776 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1743 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0357 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,1401 | m3 |
| C | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1332 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1858 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8209 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0993 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,0885 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,698 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,8528 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,1537 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,7187 | m3 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,9046 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,3123 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,5874 | m3 |
| 13 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0566 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,092 | tấn |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1928 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3992 | m3 |
| 17 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,0561 | m3 |
| 18 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49,4392 | m3 |
| 19 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,8965 | m3 |
| D | PHẦN MÁI: | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3666 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3666 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,748 | m2 |
| 4 | Lợp mái Tấm lợp liên kết bằng vít, mạ nhôm kẽm, dày 0,40mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4011 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc, khổ 300, dày 0,4ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,35 | m |
| E | HOÀN THIỆN: | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 335,88 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 238,4695 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 87,8355 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 238,8984 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 54,1774 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,59 | m |
| 7 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,74 | m |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30,9451 | m2 |
| 9 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30,9451 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước Gạch ceramic lát nền KT: 500x500mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 222,6318 | m2 |
| 11 | Gia công lan can inox | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1626 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can inox | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20,2018 | m2 |
| 13 | Gia công hoa sắt inox | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1692 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27 | m2 |
| 15 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗnhóm IV, V, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46,44 | m2 |
| 16 | Bản lề cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 108 | cái |
| 17 | Bộ then cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Chốt 80 sơn tĩnh điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Khóa tay nắm cửa đi thông phòng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 823,3377 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 372,2042 | m2 |
| 22 | Láng granitô cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,3332 | m2 |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,8 | m |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,208 | m2 |
| 25 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,9862 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,66 | m2 cấu kiện |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0295 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 4 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3744 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| G | MẠNG THÔNG TIN: | |||
| 1 | Tủ chia tín hiệu internet 16 cổng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm mạng LAN RJ45 loại âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Dây cat5 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | m |
| 4 | Dây cat5e | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45 | m |
| H | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Di dời consol sang vị trí mới | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | công |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT: 400x300x150mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Tủ aptomat 6P | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 4 | Lắp đặt Aptomat MCCB-2P-50A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat MCCB-2P-32A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đèn Led 2x120/18w | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần tròn 18W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi-10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi - 16A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21 | cái |
| 13 | Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1400mm cánh sắt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 190 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 195 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC D20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 250 | m |
| 20 | Consol đón điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | m |
| 3 | Hồ lô sứ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| J | PCCC | |||
| 1 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | Bình |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4-BC (TQ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | Bình |
| 4 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | Bình |
| K | DI DỜI ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D32 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D80 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm D32 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm D80 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25 PN10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 PN20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| L | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 PN4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,58 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 PN10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Măng sông uPVC D90 PN10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D90 PN10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi