Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển C&D |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 09:59:00 đến ngày 2020-08-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,912,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.346,4474 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.601,6148 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,4806 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.322,9829 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.575,5987 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,0161 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,4645 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (chiều dày lớp cấu tạo 3,5cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,126 | m3 |
| 9 | Mài lại Granito cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 177,39 | m2 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,126 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,126 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600 (≤ 0,36m2), XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460,7429 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,96 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,2 | m |
| 18 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,7884 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4331 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1516 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3376 | m3 |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,918 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,918 | m3 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 343,08 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,48 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (tạo dốc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,2272 | m2 |
| 27 | Màng chống thấm dày 3,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,2392 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,2272 | m2 |
| 29 | Cửa nhôm xinfa vân gỗ, Cửa sổ 2-4 cánh mở quay vào trong hoặc mở lật, kính dán an toàn màu trắng đục dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 30 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Bộ |
| 32 | Làm vách vệ sinh bằng tấm COMPACT HPL dày 12mm (trọn gói cả phụ kiện và lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,936 | m2 |
| 33 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,2272 | m2 |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 36 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1x2.5 (≤ 2,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5 (≤ 2,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 280 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,84 | 100m |
| 45 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (khóa trên mái, bao gồm khóa + Zắc co + ren) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110-90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90-40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xí bệt (bồn cầu 1 khối) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 67 | Van xả tiểu nam (Van xả tiểu cảm ứng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt thanh treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt gương soi Gương (610x910x5mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi đồng D20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 75 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,328 | m2 |
| 76 | Giá đỡ inox (lắp dựng, hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 77 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 565,98 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 565,98 | m2 |
| 79 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 920,412 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 565,98 | 1m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 338,16 | m2 |
| 82 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,961 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,961 | 1m2 |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,19 | m2 |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,2402 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,2402 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,2402 | m2 |
| 88 | Trang trí dán giấy dán tường Giấy dán tường cao cấp: Giấy dán tường 3D, hoa văn, huỳnh quang… chống ẩm, bền màu cao cấp (trọn gói) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,19 | m2 |
| 89 | Sàn nhựa giả gỗ, dày 4,2mm sử dụng cốt lõi cứng, không thấm nước 100%, chống cong vênh, co ngót. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,7638 | m2 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,1 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m (hoa sắt tường rào, khối lượng trung bình 18kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2423 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9403 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,635 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,3399 | m2 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0828 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0184 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,708 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0643 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0726 | tấn |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1088 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0994 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5469 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2759 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0055 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0055 | 100m3/1km |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1411 | m3 |
| 19 | Đá Granit tự nhiên màu đỏ ruby đậm Bình Định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,98 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 21 | Gia công cửa inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0425 | tấn |
| 22 | Cổng xếp điện bằng inox 304 cao 1,6m, cột chính 51x50x0,6, nan chéo 48x36x0.52, nan ngang D22x0,6 ; khoảng cách giữa 2 cột chính 350, khoảng cách giữa 02 bánh xe 650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5 | md |
| 23 | Đầu kéo cổng đẩy (thùng điều khiển inoxx, 02 màn hình led, phần mềm xử lý trung tâm (đã giả mã, lập trình), thiết bị dẫn đường, hệ thống giảm sóc, motor điện 1P 370WW-220 V, thiết bị chống va chậm, điều khiển từ xa và điều khiển trong nhà) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,47 | m2 |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,455 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,441 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7084 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2921 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,434 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6879 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4481 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0097 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m3/1km |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,4584 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5587 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 186,518 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,256 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 312 | m |
| 42 | Nhân công đắp đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 332,774 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4818 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151,09 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 388,8606 | 1m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,3399 | m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,99 | m3 |
| 49 | Dải nilong chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 166,6 | m2 |
| 50 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,99 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi