Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801764-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 00:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Xuân
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200801670
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 23:01:00 đến ngày 2020-08-10 00:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,929,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất C3 1.718,158 m3
2 Đào khuôn đường, đào rãnh, đánh cấp, đất cấp III 1.416,6105 m3
3 Đào vét bùn 1.467,979 m3
4 Vận chuyển đất bùn, cự ly 3,5 km 13,8957 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 33,9673 100m3
6 Mua vật liệu đất đắp K95 1.554,3479 m3
7 Vận chuyển đất đắp K95, cự ly 3,5 km 15,5435 100m3
8 Vận chuyển điều phối đất từ vị trí đào đến vị trí đắp trên tuyến, cự ly 3,5 km 22,8396 100m3
9 Vận chuyển đất cấp III đổ đi, cự ly 3,5 km 6,9407 100m3
10 Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm 34,3143 100m2
11 Rải giấy dầu lớp cách ly 49,9136 100m2
12 Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 20cm 9,9827 100m3
13 Bù vênh BTXM M300 207,69 m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông 8,7006 100m2
15 Bê tông mặt đường, M300, PC40, đá 1x2 1.879,11 m3
B CỐNG BẢN:
1 Đào móng cống, đất cấp III 467,0204 m3
2 Đắp đất hoàn thiện cống, độ chặt Y/C K = 0,95 1,9048 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III, cự ly 3,5km 2,672 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 6,71 m3
5 Bê tông móng, sân cống , M150, đá 1x2 30,45 m3
6 Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 20,48 m3
7 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 5,46 m3
8 Lắp dựng cốt thép mũ mố 0,1077 tấn
9 Ván khuôn móng, thân cống 1,6997 100m2
10 Bê tông tấm bản+ khớp nối, bê tông M300, đá 1x2 5,15 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản + khớp nối 0,5558 tấn
12 Ván khuôn tấm bản+ khớp nối 0,2038 100m2
13 Vữa đệm bản, nhét nối nối M100 dày 2cm 16,5 m2
14 Lắp đặt tấm bản 21 cái
15 Bê tông phủ bản, M300, đá 1x2 1,9 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,8 m3
C CỐNG TRÒN:
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 2,91 m3
2 Bê tông móng, sân cống , M150, đá 1x2 13,33 m3
3 Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 3,18 m3
4 Ván khuôn móng 0,583 100m2
5 Ván khuôn ống cống 0,6908 100m2
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 3,5 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 0,3703 tấn
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 9,5 m2
9 Lắp đặt ống cống 10 cái
D RÃNH CHỊU LỰC
1 Đá dăm đệm móng 1,76 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 1,76 m3
3 Ván khuôn rãnh 0,7712 100m2
4 Bê tông thành rãnh M250 6,464 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thành rãnh 0,6163 tấn
6 Lắp đặt bt rãnh 16 cái
7 Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 2,096 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,3689 tấn
9 Ván khuôn tấm đan 0,0992 100m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 3,5 m2
11 Ống nhựa D40mm lỗ cẩu lắp 9,6 md
12 Lắp đặt tấm đan rãnh 16 cái
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Khoản 1, Điều 62 Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->