Gói thầu: Xây lắp mạng cáp quang Gpon Hub Hà Đông - Thành phố Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761303-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tổng công ty truyền hình cáp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp mạng cáp quang Gpon Hub Hà Đông - Thành phố Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 81 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 14:59:00 đến ngày 2020-08-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,905,056,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bốc dỡ vật liệu phụ kiện thiết bị các loại, bốc lên | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,31 | tấn |
| 2 | Vận chuyển bằng cơ giới kết hợp với thủ công thiết bị các loại | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,31 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ vật liệu phụ kiện thiết bị các loại, bốc xuống | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,31 | tấn |
| 4 | Bóc dỡ nền gạch hè đường đã có sẵn (Block dài=267,5m; Terrazzo dài = 60m) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,53 | m2 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,39 | m3 |
| 6 | Đào đất xây bệ tủ | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 7 | Xây và đổ bê tông bệ tủ 800x600x610 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bệ tủ |
| 8 | Lắp đặt tủ bệ <=600x2 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 9 | Xây hố ga và đổ bê tông nắp hố ga 300x300mm | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hố ga |
| 10 | Khoan thành bể tuynen bê tông D110, dày 22cm | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lỗ |
| 11 | Lắp đặt ống PVC 110 nong 1 đầu trong cống bể có sẵn<300m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống PVC 60 nong 1 đầu trong cống bể có sẵn<300m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,245 | 100m |
| 13 | Phân rải và đầm nén cát cho ống dẫn cáp | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,64 | m3 |
| 14 | Đắp đất móng đường ống, đường cống | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,19 | m3 |
| 15 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch block màu, dài 267,5m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,93 | m2 |
| 16 | Hoàn trả gạch Terrazzo, dài 60m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | m3 |
| 17 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.994 | bộ |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo <= 8 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,005 | km |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 12 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,787 | km |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 24 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,049 | km |
| 21 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo <=48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,337 | km |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo >48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,882 | km |
| 23 | Ra, kéo, cáp quang < =8 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,544 | km |
| 24 | Ra, kéo, cáp quang 12 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,978 | km |
| 25 | Ra, kéo, cáp quang 24 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,645 | km |
| 26 | Ra, kéo, cáp quang < =48 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,562 | km |
| 27 | Hàn nối ODF cáp sợi quang >48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 28 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang 12 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ms |
| 29 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang 24 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | ms |
| 30 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang 48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | ms |
| 31 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang 96 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ms |
| 32 | Hàn nối dây nhảy quang và mối hàn tại ODF phối quang, MS cũ | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.605 | mối hàn |
| 33 | Lắp đặt hộp phối ODF gắn tường | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.693 | hộp |
| B | Vật tư phụ trợ do nhà thầu cấp | |||
| 1 | Dây thép 1 li | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.677 | m |
| 2 | Gông treo cáp cột đơn (2 Thanh sắt V30x30x300 và 02 cây Ty 300) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394 | bộ |
| 3 | Gông treo cáp cột đôi (2 Thanh sắt V30x30x600 và 02 cây Ty 300) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | bộ |
| 4 | Bộ néo cáp quang ADSS KV 150 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ (dài 9cm, đã bao gồm 01 bulon 10cm) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.974 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC, luồn cáp viễn thông Ø 60mm màu vàng (để luồn cáp tại hộp phối quang) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 848 | m |
| 7 | Ống nhựa PVC 3 lớp 5mm, nong 1đầu D110, | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE 110/90 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi