Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Di dời lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784634-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Di dời lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 11:17:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,489,073,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Không yêu cầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh. | Không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: XÂY LẮP | |||
| C | PHẦN DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG | |||
| 1 | Trụ BTLT-16m ghép đôi | Đáp ứng Chương V | 4 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đơn (không tiếp địa) | Đáp ứng Chương V | 4 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi | Đáp ứng Chương V | 19 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn - không ứng lực trước | Đáp ứng Chương V | 22 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT-12m ghép đôi - không ứng lực trước | Đáp ứng Chương V | 2 | trụ |
| 6 | Móng M16-BT2 | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Móng M14BT1 | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Móng M14BT2 | Đáp ứng Chương V | 21 | Bộ |
| 9 | Móng M14-2a | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Móng M12a | Đáp ứng Chương V | 43 | Bộ |
| 11 | Móng M12-2a | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Móng M12BT1 | Đáp ứng Chương V | 10 | Bộ |
| 13 | Móng M12BT2 | Đáp ứng Chương V | 27 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Đáp ứng Chương V | 23 | Bộ |
| 16 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Đáp ứng Chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Xà T-2400 (DT-2400) - trụ đơn | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà T-2400 (DT-2400) - trụ ghép | Đáp ứng Chương V | 16 | Bộ |
| 20 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà dừng Pi-T-2000 trụ đơn (tim trụ 1200) | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 23 | Xà dừng Pi-T-2000 trụ ghép (tim trụ 1200) | Đáp ứng Chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Code nẹp trụ Pi và thanh chằng | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Bộ chằng xuống trụ đơn - Neo bêtông | Đáp ứng Chương V | 5 | Bộ |
| 26 | Bộ chằng xuống trụ ghép - Neo bêtông | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Đáp ứng Chương V | 9 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 29 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng Chương V | 52,09 | kg |
| 30 | - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 | Đáp ứng Chương V | 188,46 | kg |
| 31 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 801,7 | m |
| 32 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | Đáp ứng Chương V | 1.034,28 | m |
| 33 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-185mm2 | Đáp ứng Chương V | 24 | m |
| 34 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Đáp ứng Chương V | 116 | bộ |
| 35 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng Chương V | 118 | bộ |
| 36 | Ty sứ đứng | Đáp ứng Chương V | 118 | cây |
| 37 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng Chương V | 31 | sợi |
| 39 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | Đáp ứng Chương V | 186 | Sợi |
| 40 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | Đáp ứng Chương V | 120 | sợi |
| 41 | Đầu cosse 240mm2 (02 lổ) | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 42 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng Chương V | 11 | bộ |
| 43 | - Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng Chương V | 7 | cây |
| 44 | - Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng Chương V | 1 | cây |
| 45 | - Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng Chương V | 1 | cây |
| 46 | - Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) | Đáp ứng Chương V | 28 | Cái |
| 47 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng Chương V | 48 | Bộ |
| 48 | - Giáp níu căng dây ACX 240 | Đáp ứng Chương V | 144 | Bộ |
| 49 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Đáp ứng Chương V | 56 | Cái |
| 50 | - Nối ép WR 875 (240-150) | Đáp ứng Chương V | 144 | Cái |
| 51 | - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | Đáp ứng Chương V | 24 | Cái |
| 52 | - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | Đáp ứng Chương V | 14 | Cái |
| 53 | - Băng quấn Silicon | Đáp ứng Chương V | 37 | Cuộn |
| 54 | - Bulon 16x250 + đai ốc | Đáp ứng Chương V | 131 | Cây |
| 55 | - Bulon 16x500 + đai ốc | Đáp ứng Chương V | 16 | Cây |
| 56 | - Bulon VRS 16x500 + 4 đai ốc | Đáp ứng Chương V | 21 | cây |
| 57 | - Bulon VRS 16x550 (ghép trụ) | Đáp ứng Chương V | 26 | cây |
| 58 | - Bulon VRS 16x650 (ghép trụ) | Đáp ứng Chương V | 26 | cây |
| 59 | - Bulon VRS 16x800 (ghép trụ) | Đáp ứng Chương V | 52 | cây |
| 60 | - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 22 | kg |
| 61 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Đáp ứng Chương V | 109 | Cái |
| 62 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 0,262 | km |
| 63 | - Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 0,194 | Km |
| 64 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 0,786 | km |
| 65 | - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 1,014 | km |
| 66 | Kéo dây CX 24kV từ 185mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,024 | km |
| 67 | Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ | Đáp ứng Chương V | 11,8 | 10sứ |
| 68 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Đáp ứng Chương V | 116 | bộ |
| 69 | Lắp bảng nguy hiểm + số trụ, bảng phân đoạn | Đáp ứng Chương V | 109 | cái |
| 70 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 0,262 | km |
| 71 | - Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo. | Đáp ứng Chương V | 0,194 | km |
| 72 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo. | Đáp ứng Chương V | 0,786 | km |
| 73 | - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo. | Đáp ứng Chương V | 1,014 | km |
| D | PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m | Đáp ứng Chương V | 8 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng Chương V | 95 | trụ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Đáp ứng Chương V | 115 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc G-2000 | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Đáp ứng Chương V | 9 | bộ |
| 6 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Đà I-2400 | Đáp ứng Chương V | 7 | bộ |
| 8 | Xà đỡ góc G-2400 | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đà T-2400 (DT-2400) | Đáp ứng Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Xà dừng T-2800 (DT-2800) | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà DS Composit - 3P-2400 | Đáp ứng Chương V | 5 | bộ |
| 14 | Chằng lệch trung thế | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Chằng xuống trung thế | Đáp ứng Chương V | 47 | bộ |
| 16 | Dây AC_50mm2 | Đáp ứng Chương V | 1,444 | km |
| 17 | Dây AC_120mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,042 | km |
| 18 | Dây AC_185mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,078 | km |
| 19 | Dây AC_240mm2 | Đáp ứng Chương V | 3,849 | km |
| 20 | Dây ACX_50mm2 | Đáp ứng Chương V | 1,816 | km |
| 21 | Dây ACX_240mm2 | Đáp ứng Chương V | 10,434 | km |
| 22 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng Chương V | 487 | bộ |
| 23 | Ty sứ đứng | Đáp ứng Chương V | 487 | cây |
| 24 | Chân sứ đỉnh | Đáp ứng Chương V | 12 | bộ |
| 25 | Cách điện treo Polymer 24kV | Đáp ứng Chương V | 176 | bộ |
| 26 | Khung U | Đáp ứng Chương V | 105 | cái |
| 27 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 105 | cái |
| 28 | Kẹp căng dây As-(95-120) | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 29 | Kẹp căng dây As-(150-240) | Đáp ứng Chương V | 27 | cái |
| 30 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng Chương V | 17 | cái |
| 31 | Giáp níu căng dây ACX 240 | Đáp ứng Chương V | 78 | cái |
| 32 | Kẹp quai U + hotline | Đáp ứng Chương V | 42 | bộ |
| 33 | Trụ BTLT 14m | Đáp ứng Chương V | 4 | Trụ |
| 34 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng Chương V | 82 | Trụ |
| 35 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Đáp ứng Chương V | 91 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Đáp ứng Chương V | 15 | Bộ |
| 38 | Đà T-2400 (T-2400) | Đáp ứng Chương V | 12 | Bộ |
| 39 | Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Xà dừng T-2800 (DT-2800) | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 42 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Xà DS Composit - 3P-2400 | Đáp ứng Chương V | 5 | Bộ |
| 44 | Chằng xuống trung thế | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Dây AC_50mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,716 | km |
| 46 | Dây As_120mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,016 | km |
| 47 | Dây As_185mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,038 | km |
| 48 | Dây As_240mm2 | Đáp ứng Chương V | 3,212 | km |
| 49 | Dây ACX_50mm2 | Đáp ứng Chương V | 1,234 | km |
| 50 | Dây ACX_240mm2 | Đáp ứng Chương V | 10,038 | km |
| 51 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng Chương V | 453 | bộ |
| 52 | Ty sứ đứng | Đáp ứng Chương V | 453 | bộ |
| 53 | Chân sứ đỉnh | Đáp ứng Chương V | 5 | bộ |
| 54 | Cách điện treo Polymer 24kV | Đáp ứng Chương V | 175 | bộ |
| 55 | Khung U | Đáp ứng Chương V | 88 | bộ |
| 56 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 88 | bộ |
| 57 | Kẹp căng dây As-(95-120) | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 58 | Kẹp căng dây As-(150-240) | Đáp ứng Chương V | 21 | cái |
| 59 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng Chương V | 6 | cái |
| 60 | Giáp níu căng dây ACX 240 | Đáp ứng Chương V | 48 | Cái |
| 61 | Kẹp quai U + hotline | Đáp ứng Chương V | 38 | Cái |
| 62 | FCO_24kV | Đáp ứng Chương V | 15 | Bộ |
| 63 | DS 01 pha 24kV | Đáp ứng Chương V | 18 | Bộ |
| 64 | LA 18kV_10kA | Đáp ứng Chương V | 12 | Bộ |
| 65 | Recloser 24kV-630A | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 66 | TU 12000/120V | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 67 | TI 30/5-25/5 | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 68 | FCO_24kV | Đáp ứng Chương V | 15 | Bộ |
| 69 | DS 01 pha 24kV | Đáp ứng Chương V | 18 | Bộ |
| 70 | LA 18kV_10kA | Đáp ứng Chương V | 12 | Bộ |
| 71 | Recloser 24kV-630A | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 72 | TU 12000/120V | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 73 | TI 30/5-25/5 | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| E | PHẦN TBA PHÂN PHỐI BỔ SUNG | |||
| 1 | - Bảng nguy hiểm | Đáp ứng Chương V | 7 | cái |
| 2 | - Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng Chương V | 7 | cái |
| 3 | - Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng Chương V | 24 | bộ |
| 4 | - Ống PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 8,4 | 10m |
| 5 | - Co PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 24 | cái |
| 6 | - Băng keo cách điện | Đáp ứng Chương V | 7 | cuộn |
| 7 | - Băng quấn Silicon | Đáp ứng Chương V | 7 | cuộn |
| 8 | - Tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng Chương V | 7 | Bộ |
| 9 | - Tiếp địa hệ thống đo đếm | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| F | PHẦN TBA THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI | |||
| 1 | - Đà FCO-800 + thanh chống | Đáp ứng Chương V | 7 | Bộ |
| 2 | - Giá treo 01 máy biến áp | Đáp ứng Chương V | 7 | Bộ |
| 3 | - Cáp đồng bọc CV-600V-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,02 | km |
| 4 | - Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,14 | km |
| 5 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,02 | km |
| 6 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,028 | km |
| 7 | - Kẹp dây nóng | Đáp ứng Chương V | 7 | Cái |
| 8 | - Kẹp quai U | Đáp ứng Chương V | 7 | Cái |
| 9 | - Thùng MCCB + ĐK | Đáp ứng Chương V | 7 | Cái |
| 10 | - Ống PVC 90 | Đáp ứng Chương V | 0,6 | 10m |
| 11 | - Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 12 | MBT 1x15KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng Chương V | 1 | máy |
| 13 | MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng Chương V | 5 | máy |
| 14 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng Chương V | 1 | máy |
| 15 | FCO 24KV-100A | Đáp ứng Chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Chống sét van LA 18KV -10KA | Đáp ứng Chương V | 7 | Bộ |
| 17 | - TI 600V-200/5A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 18 | - CB 3 pha 600V-125A | Đáp ứng Chương V | 5 | Cái |
| 19 | - CB 3 pha 600V-250A | Đáp ứng Chương V | 1 | Cái |
| 20 | - ĐK hữu công 220/380V-120A | Đáp ứng Chương V | 6 | Cái |
| 21 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 22 | - Ống PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 5,6 | 10m |
| 23 | - Code trụ bắt ống PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 18 | Bộ |
| G | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m đơn không có tiếp địa thân trụ | Đáp ứng Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi | Đáp ứng Chương V | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-8,5m đơn - không ứng lực trước | Đáp ứng Chương V | 11 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi - không ứng lực trước | Đáp ứng Chương V | 4 | Trụ |
| 5 | Móng M8,5a | Đáp ứng Chương V | 19 | Bộ |
| 6 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng Chương V | 9 | Bộ |
| 7 | Móng M10,5aa | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng Chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Chằng xuống hạ thế | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | - Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 173,4 | m |
| 13 | - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | Đáp ứng Chương V | 514,08 | m |
| 14 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | Đáp ứng Chương V | 52 | Cây |
| 15 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | Đáp ứng Chương V | 54 | Cây |
| 16 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | Đáp ứng Chương V | 6 | Cây |
| 17 | Bulon 16x350 VRS + 2 Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng Chương V | 4 | Cây |
| 18 | Bulon 16x450 VRS + 2 Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng Chương V | 4 | Cây |
| 19 | Bulon 16x550 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng Chương V | 4 | cây |
| 20 | Rack 2 sứ | Đáp ứng Chương V | 13 | Bộ |
| 21 | Rack 4 sứ | Đáp ứng Chương V | 15 | Bộ |
| 22 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 74 | Cái |
| 23 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | Đáp ứng Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng Chương V | 112 | Cái |
| 25 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | Đáp ứng Chương V | 4 | Cái |
| 26 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | Đáp ứng Chương V | 94 | cái |
| 27 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng Chương V | 8 | cây |
| 28 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | Đáp ứng Chương V | 5 | cây |
| 29 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng Chương V | 5 | cây |
| 30 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 32 | Hộp Domino + 6CB-32A | Đáp ứng Chương V | 22 | cái |
| 33 | Cáp CV-25mm2 | Đáp ứng Chương V | 88 | m |
| 34 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | Đáp ứng Chương V | 28 | cái |
| 35 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng Chương V | 64 | cái |
| 36 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng Chương V | 18 | cái |
| 37 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng Chương V | 13 | cái |
| 38 | Kẹp dừng ABC 4x95 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 39 | Kẹp dừng ABC 4x120 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 40 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 5,6 | kg |
| 41 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng Chương V | 116 | Cuộn |
| 42 | Bảng số trụ | Đáp ứng Chương V | 35 | Bộ |
| 43 | - Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 0,17 | km |
| 44 | - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,504 | km |
| 45 | - Lắp Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 13 | Bộ |
| 46 | - Lắp Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 15 | Bộ |
| 47 | - Lắp hộp Domino | Đáp ứng Chương V | 22 | cái |
| 48 | - Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | Đáp ứng Chương V | 0,088 | km |
| 49 | - Gắn Bảng nguy hiểm | Đáp ứng Chương V | 35 | Cái |
| 50 | - Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | Đáp ứng Chương V | 0,17 | km |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng Chương V | 27 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,314 | km |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,193 | km |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 4,714 | km |
| 6 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,24 | km |
| 7 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 9 | Bộ |
| 8 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 64 | Bộ |
| 10 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng Chương V | 16 | cái |
| 11 | Kẹp quai U | Đáp ứng Chương V | 104 | cái |
| 12 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng Chương V | 14 | cái |
| 13 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng Chương V | 18 | Trụ |
| 14 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,314 | km |
| 15 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,189 | km |
| 16 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 3,89 | km |
| 17 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng Chương V | 0,24 | km |
| 18 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng Chương V | 57 | Bộ |
| 21 | Kẹp quai U | Đáp ứng Chương V | 94 | cái |
| 22 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng Chương V | 14 | cái |
| 23 | Cần đèn chiếu sáng 6m | Đáp ứng Chương V | 30 | Cần |
| 24 | Đèn CS Led 100W | Đáp ứng Chương V | 30 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi