Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Di dời lưới điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200784634-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn
Tên gói thầu Thi công xây dựng hạng mục Di dời lưới điện
Số hiệu KHLCNT 20200769915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 11:17:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,489,073,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Không yêu cầu 1 Khoản
2 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh. Không yêu cầu 1 Khoản
B Hạng mục 2: XÂY LẮP
C PHẦN DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 Trụ BTLT-16m ghép đôi Đáp ứng Chương V 4 trụ
2 Trụ BTLT-14m đơn (không tiếp địa) Đáp ứng Chương V 4 trụ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi Đáp ứng Chương V 19 trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn - không ứng lực trước Đáp ứng Chương V 22 trụ
5 Trụ BTLT-12m ghép đôi - không ứng lực trước Đáp ứng Chương V 2 trụ
6 Móng M16-BT2 Đáp ứng Chương V 4 Bộ
7 Móng M14BT1 Đáp ứng Chương V 1 Bộ
8 Móng M14BT2 Đáp ứng Chương V 21 Bộ
9 Móng M14-2a Đáp ứng Chương V 1 Bộ
10 Móng M12a Đáp ứng Chương V 43 Bộ
11 Móng M12-2a Đáp ứng Chương V 6 Bộ
12 Móng M12BT1 Đáp ứng Chương V 10 Bộ
13 Móng M12BT2 Đáp ứng Chương V 27 Bộ
14 Xà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp Đáp ứng Chương V 2 Bộ
15 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) Đáp ứng Chương V 23 Bộ
16 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Đáp ứng Chương V 5 Bộ
17 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Đáp ứng Chương V 6 Bộ
18 Xà T-2400 (DT-2400) - trụ đơn Đáp ứng Chương V 2 Bộ
19 Xà T-2400 (DT-2400) - trụ ghép Đáp ứng Chương V 16 Bộ
20 Xà FCO Composit 3P-2400 Đáp ứng Chương V 1 Bộ
21 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn Đáp ứng Chương V 1 Bộ
22 Xà dừng Pi-T-2000 trụ đơn (tim trụ 1200) Đáp ứng Chương V 6 Bộ
23 Xà dừng Pi-T-2000 trụ ghép (tim trụ 1200) Đáp ứng Chương V 5 Bộ
24 Code nẹp trụ Pi và thanh chằng Đáp ứng Chương V 4 Bộ
25 Bộ chằng xuống trụ đơn - Neo bêtông Đáp ứng Chương V 5 Bộ
26 Bộ chằng xuống trụ ghép - Neo bêtông Đáp ứng Chương V 1 Bộ
27 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Đáp ứng Chương V 9 Bộ
28 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Đáp ứng Chương V 2 Bộ
29 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng Chương V 52,09 kg
30 - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 Đáp ứng Chương V 188,46 kg
31 - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 Đáp ứng Chương V 801,7 m
32 - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 Đáp ứng Chương V 1.034,28 m
33 - Cáp đồng bọc 24kV CX-185mm2 Đáp ứng Chương V 24 m
34 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní Đáp ứng Chương V 116 bộ
35 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng Chương V 118 bộ
36 Ty sứ đứng Đáp ứng Chương V 118 cây
37 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng Chương V 2 Bộ
38 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng Chương V 31 sợi
39 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 Đáp ứng Chương V 186 Sợi
40 Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 Đáp ứng Chương V 120 sợi
41 Đầu cosse 240mm2 (02 lổ) Đáp ứng Chương V 12 cái
42 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng Chương V 11 bộ
43 - Bulon mắt 16x250 Đáp ứng Chương V 7 cây
44 - Bulon mắt 16x300 Đáp ứng Chương V 1 cây
45 - Bulon mắt 16x450 Đáp ứng Chương V 1 cây
46 - Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) Đáp ứng Chương V 28 Cái
47 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng Chương V 48 Bộ
48 - Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng Chương V 144 Bộ
49 - Nối ép WR-289 (50-70) Đáp ứng Chương V 56 Cái
50 - Nối ép WR 875 (240-150) Đáp ứng Chương V 144 Cái
51 - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) Đáp ứng Chương V 24 Cái
52 - Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon Đáp ứng Chương V 14 Cái
53 - Băng quấn Silicon Đáp ứng Chương V 37 Cuộn
54 - Bulon 16x250 + đai ốc Đáp ứng Chương V 131 Cây
55 - Bulon 16x500 + đai ốc Đáp ứng Chương V 16 Cây
56 - Bulon VRS 16x500 + 4 đai ốc Đáp ứng Chương V 21 cây
57 - Bulon VRS 16x550 (ghép trụ) Đáp ứng Chương V 26 cây
58 - Bulon VRS 16x650 (ghép trụ) Đáp ứng Chương V 26 cây
59 - Bulon VRS 16x800 (ghép trụ) Đáp ứng Chương V 52 cây
60 - Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 Đáp ứng Chương V 22 kg
61 - Bảng nguy hiểm, số trụ Đáp ứng Chương V 109 Cái
62 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,262 km
63 - Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,194 Km
64 - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,786 km
65 - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 1,014 km
66 Kéo dây CX 24kV từ 185mm2 Đáp ứng Chương V 0,024 km
67 Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ Đáp ứng Chương V 11,8 10sứ
68 Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV Đáp ứng Chương V 116 bộ
69 Lắp bảng nguy hiểm + số trụ, bảng phân đoạn Đáp ứng Chương V 109 cái
70 - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,262 km
71 - Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo. Đáp ứng Chương V 0,194 km
72 - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo. Đáp ứng Chương V 0,786 km
73 - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo. Đáp ứng Chương V 1,014 km
D PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI
1 Trụ BTLT 14m Đáp ứng Chương V 8 trụ
2 Trụ BTLT 12m Đáp ứng Chương V 95 trụ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng Chương V 115 Bộ
4 Xà đỡ góc G-2000 Đáp ứng Chương V 2 Bộ
5 Xà đỡ góc GL2-2000 Đáp ứng Chương V 9 bộ
6 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng Chương V 18 bộ
7 Đà I-2400 Đáp ứng Chương V 7 bộ
8 Xà đỡ góc G-2400 Đáp ứng Chương V 1 bộ
9 Đà T-2400 (DT-2400) Đáp ứng Chương V 16 bộ
10 Xà dừng T-2800 (DT-2800) Đáp ứng Chương V 1 Bộ
11 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng Chương V 3 bộ
12 Xà FCO Composit 3P-2400 Đáp ứng Chương V 3 bộ
13 Xà DS Composit - 3P-2400 Đáp ứng Chương V 5 bộ
14 Chằng lệch trung thế Đáp ứng Chương V 2 bộ
15 Chằng xuống trung thế Đáp ứng Chương V 47 bộ
16 Dây AC_50mm2 Đáp ứng Chương V 1,444 km
17 Dây AC_120mm2 Đáp ứng Chương V 0,042 km
18 Dây AC_185mm2 Đáp ứng Chương V 0,078 km
19 Dây AC_240mm2 Đáp ứng Chương V 3,849 km
20 Dây ACX_50mm2 Đáp ứng Chương V 1,816 km
21 Dây ACX_240mm2 Đáp ứng Chương V 10,434 km
22 Sứ đứng 24kV Đáp ứng Chương V 487 bộ
23 Ty sứ đứng Đáp ứng Chương V 487 cây
24 Chân sứ đỉnh Đáp ứng Chương V 12 bộ
25 Cách điện treo Polymer 24kV Đáp ứng Chương V 176 bộ
26 Khung U Đáp ứng Chương V 105 cái
27 Sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 105 cái
28 Kẹp căng dây As-(95-120) Đáp ứng Chương V 2 cái
29 Kẹp căng dây As-(150-240) Đáp ứng Chương V 27 cái
30 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng Chương V 17 cái
31 Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng Chương V 78 cái
32 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng Chương V 42 bộ
33 Trụ BTLT 14m Đáp ứng Chương V 4 Trụ
34 Trụ BTLT 12m Đáp ứng Chương V 82 Trụ
35 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng Chương V 91 Bộ
36 Xà đỡ góc GL2-2000 Đáp ứng Chương V 4 Bộ
37 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng Chương V 15 Bộ
38 Đà T-2400 (T-2400) Đáp ứng Chương V 12 Bộ
39 Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi Đáp ứng Chương V 1 Bộ
40 Xà dừng T-2800 (DT-2800) Đáp ứng Chương V 1 Bộ
41 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng Chương V 3 Bộ
42 Xà FCO Composit 3P-2400 Đáp ứng Chương V 3 Bộ
43 Xà DS Composit - 3P-2400 Đáp ứng Chương V 5 Bộ
44 Chằng xuống trung thế Đáp ứng Chương V 2 Bộ
45 Dây AC_50mm2 Đáp ứng Chương V 0,716 km
46 Dây As_120mm2 Đáp ứng Chương V 0,016 km
47 Dây As_185mm2 Đáp ứng Chương V 0,038 km
48 Dây As_240mm2 Đáp ứng Chương V 3,212 km
49 Dây ACX_50mm2 Đáp ứng Chương V 1,234 km
50 Dây ACX_240mm2 Đáp ứng Chương V 10,038 km
51 Sứ đứng 24kV Đáp ứng Chương V 453 bộ
52 Ty sứ đứng Đáp ứng Chương V 453 bộ
53 Chân sứ đỉnh Đáp ứng Chương V 5 bộ
54 Cách điện treo Polymer 24kV Đáp ứng Chương V 175 bộ
55 Khung U Đáp ứng Chương V 88 bộ
56 Sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 88 bộ
57 Kẹp căng dây As-(95-120) Đáp ứng Chương V 2 cái
58 Kẹp căng dây As-(150-240) Đáp ứng Chương V 21 cái
59 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng Chương V 6 cái
60 Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng Chương V 48 Cái
61 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng Chương V 38 Cái
62 FCO_24kV Đáp ứng Chương V 15 Bộ
63 DS 01 pha 24kV Đáp ứng Chương V 18 Bộ
64 LA 18kV_10kA Đáp ứng Chương V 12 Bộ
65 Recloser 24kV-630A Đáp ứng Chương V 1 Bộ
66 TU 12000/120V Đáp ứng Chương V 3 Bộ
67 TI 30/5-25/5 Đáp ứng Chương V 3 Bộ
68 FCO_24kV Đáp ứng Chương V 15 Bộ
69 DS 01 pha 24kV Đáp ứng Chương V 18 Bộ
70 LA 18kV_10kA Đáp ứng Chương V 12 Bộ
71 Recloser 24kV-630A Đáp ứng Chương V 1 Bộ
72 TU 12000/120V Đáp ứng Chương V 3 Bộ
73 TI 30/5-25/5 Đáp ứng Chương V 3 Bộ
E PHẦN TBA PHÂN PHỐI BỔ SUNG
1 - Bảng nguy hiểm Đáp ứng Chương V 7 cái
2 - Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng Chương V 7 cái
3 - Code trụ bắt ống PVC Đáp ứng Chương V 24 bộ
4 - Ống PVC 114 Đáp ứng Chương V 8,4 10m
5 - Co PVC 114 Đáp ứng Chương V 24 cái
6 - Băng keo cách điện Đáp ứng Chương V 7 cuộn
7 - Băng quấn Silicon Đáp ứng Chương V 7 cuộn
8 - Tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng Chương V 7 Bộ
9 - Tiếp địa hệ thống đo đếm Đáp ứng Chương V 1 Bộ
F PHẦN TBA THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI
1 - Đà FCO-800 + thanh chống Đáp ứng Chương V 7 Bộ
2 - Giá treo 01 máy biến áp Đáp ứng Chương V 7 Bộ
3 - Cáp đồng bọc CV-600V-50mm2 Đáp ứng Chương V 0,02 km
4 - Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 Đáp ứng Chương V 0,14 km
5 - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 Đáp ứng Chương V 0,02 km
6 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 Đáp ứng Chương V 0,028 km
7 - Kẹp dây nóng Đáp ứng Chương V 7 Cái
8 - Kẹp quai U Đáp ứng Chương V 7 Cái
9 - Thùng MCCB + ĐK Đáp ứng Chương V 7 Cái
10 - Ống PVC 90 Đáp ứng Chương V 0,6 10m
11 - Code trụ bắt ống PVC Đáp ứng Chương V 3 Bộ
12 MBT 1x15KVA-12,7/0,22-0,4KV Đáp ứng Chương V 1 máy
13 MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV Đáp ứng Chương V 5 máy
14 MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV Đáp ứng Chương V 1 máy
15 FCO 24KV-100A Đáp ứng Chương V 7 Bộ
16 Chống sét van LA 18KV -10KA Đáp ứng Chương V 7 Bộ
17 - TI 600V-200/5A Đáp ứng Chương V 1 cái
18 - CB 3 pha 600V-125A Đáp ứng Chương V 5 Cái
19 - CB 3 pha 600V-250A Đáp ứng Chương V 1 Cái
20 - ĐK hữu công 220/380V-120A Đáp ứng Chương V 6 Cái
21 - ĐK hữu công 220/380V-5A Đáp ứng Chương V 1 cái
22 - Ống PVC 114 Đáp ứng Chương V 5,6 10m
23 - Code trụ bắt ống PVC 114 Đáp ứng Chương V 18 Bộ
G ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 Trụ BTLT-10,5m đơn không có tiếp địa thân trụ Đáp ứng Chương V 1 Trụ
2 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi Đáp ứng Chương V 1 Trụ
3 Trụ BTLT-8,5m đơn - không ứng lực trước Đáp ứng Chương V 11 Trụ
4 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi - không ứng lực trước Đáp ứng Chương V 4 Trụ
5 Móng M8,5a Đáp ứng Chương V 19 Bộ
6 Móng M8,5BT2 Đáp ứng Chương V 9 Bộ
7 Móng M10,5aa Đáp ứng Chương V 1 Bộ
8 Móng M10,5BT2 Đáp ứng Chương V 3 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng Chương V 8 Bộ
10 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng Chương V 6 Bộ
11 Chằng xuống hạ thế Đáp ứng Chương V 2 Bộ
12 - Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng Chương V 173,4 m
13 - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 Đáp ứng Chương V 514,08 m
14 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 Đáp ứng Chương V 52 Cây
15 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 Đáp ứng Chương V 54 Cây
16 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 Đáp ứng Chương V 6 Cây
17 Bulon 16x350 VRS + 2 Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng Chương V 4 Cây
18 Bulon 16x450 VRS + 2 Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng Chương V 4 Cây
19 Bulon 16x550 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng Chương V 4 cây
20 Rack 2 sứ Đáp ứng Chương V 13 Bộ
21 Rack 4 sứ Đáp ứng Chương V 15 Bộ
22 Sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 74 Cái
23 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) Đáp ứng Chương V 4 Cái
24 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng Chương V 112 Cái
25 Kẹp AC 95-120 3 bulon Đáp ứng Chương V 4 Cái
26 Kẹp AC 50-70 2 bulon Đáp ứng Chương V 94 cái
27 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng Chương V 8 cây
28 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 Đáp ứng Chương V 5 cây
29 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng Chương V 5 cây
30 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) Đáp ứng Chương V 2 Bộ
31 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng Chương V 4 Bộ
32 Hộp Domino + 6CB-32A Đáp ứng Chương V 22 cái
33 Cáp CV-25mm2 Đáp ứng Chương V 88 m
34 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) Đáp ứng Chương V 28 cái
35 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng Chương V 64 cái
36 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng Chương V 18 cái
37 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng Chương V 13 cái
38 Kẹp dừng ABC 4x95 Đáp ứng Chương V 1 cái
39 Kẹp dừng ABC 4x120 Đáp ứng Chương V 1 cái
40 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 Đáp ứng Chương V 5,6 kg
41 Băng kéo cách điện Đáp ứng Chương V 116 Cuộn
42 Bảng số trụ Đáp ứng Chương V 35 Bộ
43 - Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,17 km
44 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 Đáp ứng Chương V 0,504 km
45 - Lắp Rack 2 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 13 Bộ
46 - Lắp Rack 4 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 15 Bộ
47 - Lắp hộp Domino Đáp ứng Chương V 22 cái
48 - Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino Đáp ứng Chương V 0,088 km
49 - Gắn Bảng nguy hiểm Đáp ứng Chương V 35 Cái
50 - Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,17 km
H ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THÁO, LẮP LẠI
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng Chương V 27 Trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng Chương V 2 Bộ
3 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 Đáp ứng Chương V 0,314 km
4 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng Chương V 0,193 km
5 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng Chương V 4,714 km
6 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng Chương V 0,24 km
7 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 9 Bộ
8 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 4 Bộ
9 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 64 Bộ
10 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng Chương V 16 cái
11 Kẹp quai U Đáp ứng Chương V 104 cái
12 Điện kế khách hàng Đáp ứng Chương V 14 cái
13 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng Chương V 18 Trụ
14 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 Đáp ứng Chương V 0,314 km
15 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng Chương V 0,189 km
16 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng Chương V 3,89 km
17 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng Chương V 0,24 km
18 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 4 Bộ
19 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 4 Bộ
20 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng Chương V 57 Bộ
21 Kẹp quai U Đáp ứng Chương V 94 cái
22 Điện kế khách hàng Đáp ứng Chương V 14 cái
23 Cần đèn chiếu sáng 6m Đáp ứng Chương V 30 Cần
24 Đèn CS Led 100W Đáp ứng Chương V 30 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->