Gói thầu: Xây lắp Nâng cấp, mở rộng đường giao thông nông thôn Phú Thượng - Hòa Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Xây lắp Nâng cấp, mở rộng đường giao thông nông thôn Phú Thượng - Hòa Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 22:00:00 đến ngày 2020-08-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,970,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Nền đường phần tuyến: | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 1.6m3 (đất cấp 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,1 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 1) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,1 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 1) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,1 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 1) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,1 | 1 m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.820,18 | 1 m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.262,36 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.003,21 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 885,995 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 885,995 | 1 m3 |
| 11 | Đào nền đường cũ (tương đương đất cấp 4) bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,12 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,12 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,12 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,12 | 1 m3 |
| B | *\2-Mặt đường phần tuyến: | |||
| 1 | Bù vênh CPĐD Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 534,37 | 1 m3 |
| 2 | Làm lớp thấm bám bằng nhựa đường lượng nhựa 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.959,04 | 1 m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.959,04 | 1 m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt chặt 12.5mm Trạm trộn 80T/h (Trạm trộn BTN Vina Asphalt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 823,697 | 1 Tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 4Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 823,697 | 1 Tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 6.3Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 823,697 | 1 Tấn |
| 7 | Xáo xới khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.568,28 | 1 m2 |
| 8 | Lu lèn khuôn đường K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.568,28 | 1 m2 |
| 9 | Làm móng CPĐD lớp trên Dmax=25mm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 901,58 | 1 m3 |
| 10 | Làm móng CPĐD lớp dưới Dmax=25mm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 901,58 | 1 m3 |
| 11 | Làm lớp thấm bám bằng nhựa đường lượng nhựa 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.015,81 | 1 m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.015,81 | 1 m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa hạt chặt 12.5mm Trạm trộn 80T/h(Trạm trộn BTN Vina Asphalt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.497,526 | 1 Tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 4Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.497,526 | 1 Tấn |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 6.3Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.497,526 | 1 Tấn |
| 16 | Làm móng CPĐD lớp trên Dmax=25mm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,65 | 1 m3 |
| 17 | Làm lớp thấm bám bằng nhựa đường lượng nhựa 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,47 | 1 m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,47 | 1 m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông nhựa hạt chặt 12.5mm Trạm trộn 80T/h (Trạm trộn BTN Vina Asphalt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,684 | 1 Tấn |
| 20 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 4Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,684 | 1 Tấn |
| 21 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 6.3Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,684 | 1 Tấn |
| C | *\3- Nền, mặt đường phần nút: | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 1.6m3 (đất cấp 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 1) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 1) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 1) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | 1 m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,24 | 1 m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,75 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,84 | 1 m3 |
| 8 | Đào nền đường cũ (tương đương đất cấp 4) bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,61 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,61 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,61 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,61 | 1 m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,19 | 1 m3 |
| 13 | Làm móng CPĐD lớp trên Dmax=25mm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,08 | 1 m3 |
| 14 | Làm móng CPĐD lớp dưới Dmax=25mm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,08 | 1 m3 |
| 15 | Làm lớp thấm bám bằng nhựa đường lượng nhựa 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760,63 | 1 m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760,63 | 1 m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa hạt chặt 12.5mm Trạm trộn 80T/h (Trạm trộn BTN Vina Asphalt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,341 | 1 Tấn |
| 18 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 4Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,341 | 1 Tấn |
| 19 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly vận chuyển 6.3Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,341 | 1 Tấn |
| D | *\4- Tường chắn & hoàn trả mương dọc: | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,22 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,07 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông thân Tường chắn vữa BT M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,91 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép thân Tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,12 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông móng Tường chắn vữa bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,24 | 1 m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng Tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,36 | 1 m2 |
| 7 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,27 | 1 m3 |
| 8 | Gia công cốt thép Tường chắn thép CT5 f10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,274 | 1 Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép Tường chắn thép CT5 f12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 1 Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép Tường chắn thép CT5 f14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,813 | 1 Tấn |
| 11 | Bê tông chân khay vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,01 | 1 m3 |
| 12 | Xây sân gia cố bằng đá hộc Vữa XM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,49 | 1 m3 |
| 13 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,49 | 1 m3 |
| 14 | Vải địa kỹ thuật lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,65 | 1 m2 |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC f100mm thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,86 | 1 md |
| 16 | Bê tông thân mương vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,87 | 1 m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,44 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông móng mương Vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,68 | 1 m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | 1 m2 |
| 20 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | 1 m3 |
| 21 | Đào đất móng mương đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,18 | 1 m3 |
| E | *\5- Tổ chức giao thông : | |||
| 1 | Đào móng cột thép đỡ Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đổ tại chỗ Vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,53 | 1 m3 |
| 3 | Cốt thép chống xoay thép CT5 f14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 1 Tấn |
| 4 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường Loại trụ đỡ bằng sắt ống d90mm, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 1 Cái |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo Loại trụ đỡ bằng sắt ống d90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 1 Trụ |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 1 Cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 1 Cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 Cái |
| 9 | Lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 Cái |
| 10 | Vạch sơn tổ chức giao thông chiều dày lớp sơn <=2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,48 | 1 m2 |
| F | *\6- Cống các loại : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D100, L=1m loại chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 Đốt |
| 2 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=1m loại chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Đốt |
| 3 | Bê tông móng cống vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,19 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,78 | 1 m2 |
| 5 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | 1 m3 |
| 6 | Mối nối ống cống BTLT D80 bằng phơng pháp xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 Mối |
| 7 | Mối nối ống cống BTLT D100 bằng phơng pháp xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1 Mối |
| 8 | Làm mối nối bằng hai lớp bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,92 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông mối nối cống đổ tại chỗ vữa bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 1 m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép mối nối thép CT3 f6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 1 Tấn |
| 12 | Bê tông thân Tường đầu, Tường cánh vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,35 | 1 m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép thân Tường đầu, Tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,52 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông móng cống, TĐ, TC, chân khay vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,02 | 1 m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép móng TĐ, TC & chân khay,sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,7 | 1 m2 |
| 16 | Xây gia cố mái taluy bằng đá hộc Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,54 | 1 m3 |
| 17 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,03 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông thân hố thu Vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,93 | 1 m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,45 | 1 m2 |
| 20 | Bê tông móng hố thu Vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,22 | 1 m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,06 | 1 m2 |
| 22 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | 1 m3 |
| 23 | Xếp đá khan trên mặt bằng Không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,59 | 1 m3 |
| 24 | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,25 | 1 m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng có K=0.95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,69 | 1 m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu cống cũ bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,58 | 1 m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,58 | 1 m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,58 | 1 m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,58 | 1 m3 |
| 30 | Bê tông thân Tường đầu, Tường cánh vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,61 | 1 m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép thân Tường đầu, Tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,96 | 1 m2 |
| 32 | Bê tông móng TĐ, TC, sân cống vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,96 | 1 m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép móng TĐ, TC & sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,94 | 1 m2 |
| 34 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1 | 1 m3 |
| 35 | Xây gia cố mái taluy bằng đá hộc Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,57 | 1 m3 |
| 36 | Bê tông hộp cống đúc sẵn vữa bê tông M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,08 | 1 m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván hộp cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,16 | 1 m2 |
| 38 | Gia công cốt thép hộp cống thép CT3 f6, f8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | 1 Tấn |
| 39 | Gia công cốt thép hộp cống thép CT5 f12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,654 | 1 Tấn |
| 40 | Lắp đặt cống hộp đơn đúc sẵn L=1.0m kích thớc BxH=(1.0x1.0)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 Đoạn |
| 41 | Quét nhựa đường nóng phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | 1 m2 |
| 42 | Mối nối ống cống hộp BxH=(1.0x1.0)m bằng phơng pháp xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1 Mối |
| 43 | Làm mối nối một lớp vải địa kỹ thuật tẩm nhựa 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,75 | 1 m2 |
| 44 | Bê tông móng cống vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,62 | 1 m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | 1 m2 |
| 46 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,31 | 1 m3 |
| 47 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 m3 |
| 48 | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,77 | 1 m3 |
| 49 | Đắp đất hố móng có K=0.95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,51 | 1 m3 |
| 50 | Xếp đá khan trên mặt bằng Không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | 1 m3 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu cống cũ bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | 1 m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | 1 m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | 1 m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | 1 m3 |
| 55 | Bê tông sàn hộp cống đổ tại chỗ vữa bê tông M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,97 | 1 m3 |
| 56 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn sàn hộp cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,72 | 1 m2 |
| 57 | Bê tông đáy cống hộp đổ tại chỗ vữa bê tông M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,97 | 1 m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép đáy cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,72 | 1 m2 |
| 59 | Bê tông thành cống hộp đổ tại chỗ vữa bê tông M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,26 | 1 m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép thành cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523,24 | 1 m2 |
| 61 | Gia công cốt thép ống cống thép CT3 f8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | 1 Tấn |
| 62 | Gia công cốt thép ống cống thép CT5 f14, f16, f18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,667 | 1 Tấn |
| 63 | Gia công cốt thép ống cống thép CT5 f20, f25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,972 | 1 Tấn |
| 64 | Bê tông lót móng cống Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,63 | 1 m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | 1 m2 |
| 66 | Bê tông gờ đỉnh cống vữa bê tông M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | 1 m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép gờ đỉnh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,36 | 1 m2 |
| 68 | Gia công cốt thép gờ đỉnh cống thép CT5 f14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | 1 Tấn |
| 69 | Bê tông chân khay vữa bê tông M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | 1 m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép chân khay ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,89 | 1 m2 |
| 71 | Gia công cốt thép chân khay thép CT5 f14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | 1 Tấn |
| 72 | Bê tông bản giảm tải đổ tại chỗ Vữa bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,01 | 1 m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép, bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,64 | 1 m2 |
| 74 | Gia công cốt thép bản giảm tải thép CT3 f8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 1 Tấn |
| 75 | Gia công cốt thép bản giảm tải thép CT5 f16, f18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,826 | 1 Tấn |
| 76 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,23 | 1 m3 |
| 77 | Chèn mối nối bằng nhựa Bitum (1m3 nhựa Bitum =1890kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 1 m3 |
| 78 | Bê tông thân Tường cánh vữa BT M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,18 | 1 m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép thân TĐ, TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,3 | 1 m2 |
| 80 | Gia công cốt thép Tường cánh thép CT5 f10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 1 Tấn |
| 81 | Gia công cốt thép Tường cánh thép CT5 f12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,104 | 1 Tấn |
| 82 | Bê tông móng Tường cánh vữa BT M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,12 | 1 m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng TĐ, TC cống, sân cống & chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,2 | 1 m2 |
| 84 | Bê tông chân khay, sân cống, sân gia cố vữa bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,02 | 1 m3 |
| 85 | Xây gia cố chân khay, mái taluy bằng đá hộc Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,28 | 1 m3 |
| 86 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,36 | 1 m3 |
| 87 | Đào đất hố móng đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.002,64 | 1 m3 |
| 88 | Đắp đất hố móng cống K=0.95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296,68 | 1 m3 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu cống cũ bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,76 | 1 m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,76 | 1 m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,76 | 1 m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải đổ đi (đất cấp 4) bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3.6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,76 | 1 m3 |
| 93 | Máy bơm nước làm khô hố móng bằng máy bơm nước 20CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 Ca |
| 94 | Đào đất mương dẫn dòng đất cấp 3 bằng máy đào <= 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 878 | 1 m3 |
| 95 | Đắp hoàn trả bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 878 | 1 m3 |
| 96 | Lắp đặt ống BTLT D100, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 Đốt |
| 97 | Tháo dỡ ống BTLT D100, L=1m (Mượn ống BTLT phần cống để thi công) (Chỉ tính công lắp đặt, tháo dỡ, không tính VL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 Đốt |
| 98 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,83 | 1 m3 |
| 99 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,25 | 1 m3 |
| 100 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 (Mượn đất đắp của nền đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 602,51 | 1 m3 |
| 101 | Đào thanh thải nền đường sau khi thi công xong, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 602,51 | 1 m3 |
| 102 | Vận chuyển nội bộ đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <=300m, hoàn trả nền đường ô tô 10T, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 602,51 | 1 m3 |
| 103 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37.5mm, dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,35 | 1 m3 |
| 104 | Đào thanh thải nền đường sau khi thi công xong bằng máy đào <= 1.60m3, CPĐD Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,35 | 1 m3 |
| 105 | Lắp dựng hàng rào chắn di động bằng ống nhựa f75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 m |
| 106 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cục móng vữa BT M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 1 m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cục móng đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 1 m2 |
| 108 | Vữa xi măng M150 đổ vào ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 1 m3 |
| 109 | Sơn phản quang 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,65 | 1 m2 |
| 110 | Dây cảnh báo trắng đỏ PVC phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | 1 m |
| 111 | Sản xuất khung giá đỡ thép hình L50x50x4 (1,17% th x1th=1,17%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 1 Tấn |
| 112 | Lắp dựng khung giá đỡ biển báo khung giá đỡ thép thép hình L50x50x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 1 Tấn |
| 113 | Tháo dỡ khung giá đỡ biển báo thép L50x50x4 (tính 60% Đm lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 1 Tấn |
| 114 | SX biển báo hình tam giác L70cm phản quang công trờng đang thi công (1,17% th x1th=1,17%) (W227, W245a) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Cái |
| 115 | SX biển báo hình tròn D70(cm) công trờng đang thi công (1,17% th x1th=1,17%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 116 | SX biển báo hình chữ nhật KT(160x80)cm (I.441a,b,c) công trờng đang thi công (1,17% th x1th=1,17%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 117 | Sản xuất trụ đỡ biển báo (1,17% th x1th=1,17%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 118 | Lắp đặt biển báo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 Cái |
| 119 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Trụ |
| 120 | Thá dỡ biển báo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 Cái |
| 121 | Tháo dỡ trụ đỡ biển báo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Trụ |
| 122 | Đào móng cột biển báo rộng <=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 1 m3 |
| 123 | Đệm móng bằng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 1 m3 |
| 124 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 1 m3 |
| 125 | Gia công cốt thép chống xoay thép CT5 f14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 1 Tấn |
| 126 | Đèn quay cảnh báo (2% th x01th=2%) (Dự kiến thi công cống hoàn thành 01tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 127 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 1 Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi