Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dịch vụ công ích thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long (Nguồn dự phòng ngân sách thành phố Hạ Long năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 18:56:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,401,816,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường đá hộc cũ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,314 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 31,578 | m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 65 | c.kiện |
| 2 | Cắt đường bê tông cũ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12,2 | 10m |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,611 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng cống | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 493,372 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,377 | 100m3 |
| 6 | Làm tường chắn đất bằng gỗ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 120,908 | 1m2 |
| 7 | Thép hình U100x50x5 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 351,062 | m |
| 8 | Đóng cọc thép hình trên cạn, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (cọc ngập đất) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,616 | 100m |
| 9 | Đóng cọc thép hình trên cạn, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (cọc không ngập đất) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,904 | 100m |
| 10 | Đào đất Cấp 1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 119,516 | m3 |
| 11 | Nạo vét bùn đất | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,737 | 100m3 |
| 12 | Đệm đá mạt móng cống | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 86,094 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 576,091 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 839,834 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cống đá 2x4 M150 dày 20cm (những đoạn cống tận dụng) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 25,897 | m3 |
| 16 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2x4x6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | 100m3 |
| 17 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,688 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,584 | 100m |
| 19 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,745 | m3 |
| 20 | Lắp dựng ván khuôn mũ mố | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,449 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép mũ mố fi<=10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,199 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 dày 20cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 32,819 | m3 |
| 23 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,976 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép tấm đan <=10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,349 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép tấm đan >10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,764 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 69 | c.kiện |
| C | ĐƯỜNG HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đệm cấp phối đá dăm loại I nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,624 | 100m3 |
| 2 | Lót giấy ni lông 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,966 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 73,608 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,228 | 100m2 |
| D | VẬN CHUYỂN ĐẤT THẢI ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 9,167 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bùn đổ đi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,932 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển gạch đá đổ đi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,928 | 100m3 |
| E | LAN CAN QUA CẦU, QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,528 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | 100m |
| 4 | Bê tông móng cột đá 1x2 M200 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,416 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,093 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,624 | 100m |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 117,6 | m2 |
| 9 | Gia công sản xuất, hàn thép chụp đầu ống dày 3 li D76 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 10 | Gia công sản xuất, hàn thép chụp đầu ống dày 3 li D48 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| F | TƯỜNG RÀO HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Xây tường rào gạch không nung VXM75 D100 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30,386 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 569,31 | m2 |
| 3 | Quét vôi ve tường rào 3 nước | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 569,31 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi