Gói thầu: GT 04. Thi công tu bổ di tích Trùng tu, tôn tạo Đình Thần Phú Mỹ, huyện Phú Tân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | GT 04. Thi công tu bổ di tích Trùng tu, tôn tạo Đình Thần Phú Mỹ, huyện Phú Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 08:51:00 đến ngày 2020-08-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,153,571,619 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,900,000 VNĐ ((Mười ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | Xem Chương V | 4,1522 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 25,58 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Xem Chương V | 25,58 | m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Xem Chương V | 6,3262 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem Chương V | 6,3262 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt mê bồ | Xem Chương V | 100,566 | m2 |
| 7 | Rải cao su lót nền | Xem Chương V | 1,0057 | m2 |
| 8 | Đóng cừ tràm đk 4,2cm, dài 4,7m vào đất cấp 1 | Xem Chương V | 4,747 | 100m |
| 9 | Cung cấp cừ tràm L=4,7, ngọn 4,2cm | Xem Chương V | 245,2766 | cây |
| B | LÀM MỚI SÂN VÀ LỐI VÀO (SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ) |
|||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem Chương V | 7,91 | m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Xem Chương V | 113 | m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Xem Chương V | 6,1776 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem Chương V | 2,376 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem Chương V | 1,9008 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25 | Xem Chương V | 35,64 | m2 |
| C | XÂY DỰNG CHÁNH ĐIỆN (ĐÌNH THẦN) |
|||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Xem Chương V | 83,5744 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 58,5021 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đ.kính 4,2cm, L=4,7m Vào đất cấp I | Xem Chương V | 36,848 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 3,136 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem Chương V | 3,988 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 6,912 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem Chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,1736 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 4,184 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | Xem Chương V | 0,5344 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Xem Chương V | 0,8877 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem Chương V | 0,1162 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 0,7904 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Xem Chương V | 15,6599 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem Chương V | 2,0411 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,38 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 1,8869 | tấn |
| 18 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 121,9592 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 121,959 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 121,959 | m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 1,0499 | m3 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem Chương V | 0,1154 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0578 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Xem Chương V | 0,0931 | tấn |
| 25 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 5,37 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 5,37 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 5,37 | m2 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 28,35 | m3 |
| 29 | Cao su lót nền | Xem Chương V | 89,74 | M2 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 8,534 | m3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Xem Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,9602 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem Chương V | 1,6634 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 16,634 | m3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 2,2636 | tấn |
| 36 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 166,34 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 166,34 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 166,34 | m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem Chương V | 3 | cái |
| 40 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,5808 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 15,84 | m2 |
| 42 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,5113 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 1,4223 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 20,1697 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Xem Chương V | 6,3913 | m2 |
| 46 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Xem Chương V | 3,6075 | m2 |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 17,6241 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 1,116 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 113,2312 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 113,2312 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 125,395 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 118,6575 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 86,838 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 69,6 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 45,52 | m |
| 56 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Xem Chương V | 84,64 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Xem Chương V | 6,51 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường bằng gạch đất nung | Xem Chương V | 18,2 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem Chương V | 19,84 | 1m2 cấu kiện |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem Chương V | 1,08 | m2 |
| 61 | Lắp dựng bông gió bê tông | Xem Chương V | 5,888 | M2 |
| 62 | Lắp dựng khung bê tông KTB | Xem Chương V | 6 | Cái |
| 63 | Lắp dựng bình hồ lô gốm thu sét + kim thu sét bằng đồng | Xem Chương V | 1 | Cái |
| 64 | Lắp dựng hoa văn bê tông đầu mái | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 65 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói mũi hài 65viên/m2 | Xem Chương V | 166,34 | m2 |
| 66 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem Chương V | 7 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đơn | Xem Chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Xem Chương V | 155 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Xem Chương V | 33 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Xem Chương V | 45 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa xoắn lò xo PVC 21 | Xem Chương V | 22 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa vuông PVC 34x10 | Xem Chương V | 41 | m |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem Chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp điện âm tường đơn + mặt 4 | Xem Chương V | 2 | hộp |
| 75 | Lắp đặt hộp điện âm tường đơn + mặt 5 | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt hộp điện âm tường đơn + mặt 6 | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt hộp nối điện đơn | Xem Chương V | 5 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Xem Chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 2 pha 80A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt tủ điện điều khiển 300x400x210 | Xem Chương V | 1 | 1 tủ |
| 82 | Lắp đặt bảng điện nhựa 300x400 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem Chương V | 4 | cái |
| D | XÂY DỰNG MIẾU ÔNG HỔ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Xem Chương V | 4,4928 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 3,145 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đ.kính 4,2cm, L=4,7m Vào đất cấp I | Xem Chương V | 3,008 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 0,256 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 0,256 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,216 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Xem Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0136 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,322 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Xem Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem Chương V | 0,0133 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 0,0632 | tấn |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 4,32 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 4,32 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 4,32 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Xem Chương V | 0,2496 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 0,1747 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,801 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem Chương V | 0,1377 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0318 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 0,1592 | tấn |
| 22 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 8,97 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 8,97 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 8,97 | m2 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 0,896 | m3 |
| 26 | Cao su lót nền | Xem Chương V | 5,9825 | M2 |
| 27 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,5103 | m3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0479 | tấn |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem Chương V | 0,0037 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,0423 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem Chương V | 1 | cái |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,6825 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem Chương V | 0,0674 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,674 | m3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0666 | tấn |
| 36 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 6,74 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 6,74 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 6,74 | m2 |
| 39 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,144 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 2,16 | m2 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,7099 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,1065 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 1,7732 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 2,16 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 1,7732 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Xem Chương V | 1,222 | m2 |
| 47 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Xem Chương V | 0,5041 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 5,284 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 9,44 | m |
| 50 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 7,2 | m |
| 51 | Đắp hoa văn cột (Theo chân cột, đầu cột) | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 52 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Xem Chương V | 3,2088 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Xem Chương V | 3,69 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa văn BT đầu mái | Xem Chương V | 6 | Cái |
| 55 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói mũi hài 65viên/m2 | Xem Chương V | 6,74 | m2 |
| 56 | Tượng ông hổ bằng BT loại lớn | Xem Chương V | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt đèn LED TR80/30W/220V | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đơn | Xem Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Xem Chương V | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa xoắn lò xo PVC 21mm | Xem Chương V | 29 | m |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp điện âm tường đơn + mặt 4 | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Xem Chương V | 1 | bộ |
| E | BẢNG GIỚI THIỆU DI TÍCH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Xem Chương V | 0,1456 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 0,1019 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem Chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 0,076 | m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Xem Chương V | 0,0301 | tấn |
| 6 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Xem Chương V | 0,0075 | tấn |
| 7 | Sản xuất giằng mái thép | Xem Chương V | 0,0104 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Xem Chương V | 0,0376 | tấn |
| 9 | Lắp dựng giằng thép Bằng đinh tán | Xem Chương V | 0,0104 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Xem Chương V | 2,8267 | M2 |
| 11 | Bulong neo D14mm L=250mm | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 12 | Bảng pano tole phẳng dày 0,42ly (Bao gồm decal dán in sẳn) | Xem Chương V | 1,44 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi