Gói thầu: Nạo vét kênh, nền và mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Mỹ Tân |
| Tên gói thầu | Nạo vét kênh, nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 15:02:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,794,108,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nạo vét kênh | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp I (Kobe đứng trên sà lan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6849 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng cơ giới đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9679 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng cơ giới K>= 0.90 đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8034 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lòng đường lớp dưới bằng cơ giới, K>=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4575 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lòng đường lớp dưới bằng cơ giới, K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5426 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 300m - 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,5401 | 100 m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy, đất cấp I (phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | 100m |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy, đất cấp I (phần không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 8 | Cung cấp tràm giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 9 | Cung cấp thép D=6mm, (Thép neo cừ tràm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,016 | kg |
| 10 | Lắp dựng lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp dựng mũ sọc chắn đất gia cố chân taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp và LĐ trụ, Biển báo D = 90, dài 3,39 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Cung cấp và LĐ biển báo phản quang loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và LĐ biển báo phản quang loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp thép tấm dày =12mm mặt đế và thép tăng cường biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5628 | kg |
| 16 | Hàn liên kết trụ biển báo + mặt đế + thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4064 | 10m |
| 17 | Cung cấp bulong D16x500, long đền, tán (Mặt đế trụ biển báo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 18 | Sơn thép mặt đế và thép gia cường vào trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8565 | m2 |
| 19 | Cung cấp bulong D12x150, long đền, tán (Các loại biển báo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| C | Hạng mục 3: Mặt đường | |||
| 1 | Cán đá mi bụi dày 0,15m (lớp móng dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3628 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3628 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám TC 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0851 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, TC nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0851 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi