Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 11:11:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,357,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG THÔN BẢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 90,188 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2426 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0342 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 33,0472 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 16,5473 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Yêu cầu HSMT | 49,594 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2317 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2146 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,1365 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6504 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0474 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9041 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,923 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2749 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4681 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9355 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,543 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,3765 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2139 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0464 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3272 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3522 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,744 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3947 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,5786 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6435 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0988 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8314 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,9325 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,8126 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,118 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9269 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0606 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0469 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3982 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7301 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2497 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6346 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,3487 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3619 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6896 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0921 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7343 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,972 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,68 | m2 |
| 47 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,7 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | m |
| 49 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1211 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 10,12 | m2 |
| 51 | Trụ cầu thang gỗ tiện | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | trụ |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1819 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3446 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,8992 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6534 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0948 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7191 | tấn |
| 58 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,114 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,7513 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,118 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6763 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3134 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7209 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,7352 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3046 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2686 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6761 | tấn |
| 68 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,7014 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3561 | tấn |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,4302 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0606 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0469 | tấn |
| 73 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3982 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1282 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0835 | tấn |
| 76 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7084 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 78 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0866 | tấn |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,297 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,5984 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0889 | tấn |
| 84 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,265 | m3 |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4256 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,426 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 27,1104 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6775 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc, sườn khổ 400x0,42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 36,92 | m |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,6952 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 382,3054 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 594,586 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 77,6578 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 200,1672 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,58 | m2 |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 94,02 | m |
| 97 | Trát Phào đơn, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 216,5856 | m |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 66,884 | m2 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8935 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,505 | m2 |
| 101 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4242 | tấn |
| 102 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 37,5032 | m2 |
| 103 | Hoa sắt cửa vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,7987 | m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 29,7987 | m2 |
| 105 | Cửa đi, cửa sổ hệ xingfa | Theo Yêu cầu HSMT | 41,3 | m2 |
| 106 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (Gồm 03 bản lề 3D, tay nắm , khóa đa diểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (Gòm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa diểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 108 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh ( Gồm 6 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Vách kính hệ xingfa | Theo Yêu cầu HSMT | 10,3874 | m2 |
| 110 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo Yêu cầu HSMT | 10,3874 | m2 |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Yêu cầu HSMT | 41,3 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 462,15 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 905,651 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (gạch 500x500mm) | Theo Yêu cầu HSMT | 227,096 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch 300x300mm) | Theo Yêu cầu HSMT | 30,4304 | m2 |
| 116 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (gạch ốp 300x450mm) | Theo Yêu cầu HSMT | 74,916 | m2 |
| 117 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3575 | m3 |
| 119 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0101 | m3 |
| 120 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9462 | m3 |
| 121 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,5365 | m2 |
| 122 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,95 | m |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt - đảo chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 130 | Lắp đặt hộp automat 1-4 modul | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 131 | Lắp đặt tủ điện tổng (tủ các tầng) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 132 | Tủ điện tổng C500xR400xS180 chìm, tôn sơn tĩnh điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x16mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 141 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 250 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | 400 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 450 | m |
| 146 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 6,95 | 1m3 |
| 147 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 6,95 | m3 |
| 148 | Công tác tạm tính - Mối hàn hóa nhiệt hoặc kẹp chuyên dùng | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 149 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cọc |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 151 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 152 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 153 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 155 | Công tác tạm tính - Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 156 | Công tác tạm tính - Kẹp tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 157 | Công tác tạm tính - Mũi tôn chống dột ở kim thu sét | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| 158 | Công tác tạm tính - Thuê máy kiểm tra điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 159 | Công tác tạm tính - Sắt cọc đỡ fi8 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | kg |
| 160 | Công tác tạm tính - Bu lông đai ốc M12*25 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 161 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3157 | 100m3 |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4 | m3 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,109 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0901 | tấn |
| 165 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0899 | 100m2 |
| 166 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0899 | m3 |
| 167 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,524 | m3 |
| 168 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 45,798 | m2 |
| 169 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 45,798 | m2 |
| 170 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,1775 | m2 |
| 171 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0945 | tấn |
| 173 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0564 | 100m2 |
| 174 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,188 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 176 | Hệ thống thoát nước bể | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 178 | Lắp đặt xí bệt - trẻ em | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt giá treo - hộp đựng | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 185 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt kệ kính | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt van ren ngoài - Đường kính50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt van ren chặn - Đường kính40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt van ren chặn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt van ren chặn - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm (côn thu 50-40mm) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 67 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,65 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 204 | Kép đúc TTK D15 | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 217 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 221 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,55 | 100m |
| B | NHÀ LỚP HỌC 1 PHÒNG THÔN CẤM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,579 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,7898 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,506 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9016 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0055 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1039 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0788 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4469 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,9909 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,8134 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4661 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1086 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5086 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,1269 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1486 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,646 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0545 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,045 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1444 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,1105 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,552 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5888 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0472 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0282 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,594 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6881 | 100m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0152 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0904 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1267 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,697 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,8188 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2027 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1234 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6003 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4993 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5855 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7106 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,759 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2771 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,9462 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,3788 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,2153 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0129 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0774 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0436 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9592 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4576 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 58,2912 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4576 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1739 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo Yêu cầu HSMT | 21,72 | m2 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8612 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5386 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6764 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1237 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,9474 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 7,8232 | m2 |
| 61 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,24 | m |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,3045 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 82,6892 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,4076 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 161,7978 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 230,8456 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 59,942 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,3697 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 124,9348 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 47,28 | m |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,1672 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 433,7721 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 221,3978 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 37 | m2 |
| 75 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12,38 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 78 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12,12 | m2 |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 81 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0594 | m2 |
| 82 | Hoa sắt cửa sổ S1, sắt vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,4 | m2 |
| 83 | Hoa sắt ô thoáng, sắt vuông 14x14 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0594 | m2 |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 37 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 96 | Đế âm, mặt ổ | Theo Yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| 97 | Công sơn đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Bóng đèn compact | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 99 | Tủ điện KT 240x180x110 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 102 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Móc treo giấy vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 106 | Gương soi, phụ kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 107 | Giá để xà phòng ở chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 108 | Móc treo khăn, treo áo | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van phao cơ D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (Van chặn D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van chặn D25) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van chặn D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (Van 1 chiều D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van 1 chiều D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm (Ren ngoài D50) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm (Côn thu D50-40) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 90 độ D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Cút nhựa PPR 90 độ D25) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Cút nhựa PPR 90 độ D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 135 độ D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Côn nhựa PPR D40x25) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Côn nhựa PPR D25x20) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x40) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x25) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Tê nhựa PPR D25x20) | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Tê nhựa PPR D20x20) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Tê nhựa PPR D20x20 ren trong | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Rắc co nhựa PPR D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 134 | Măng sông nhựa PPR D20x20 ren trong | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 90 độ D110) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 90 độ D60) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 90 độ D34) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 135 độ D110) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 135 độ D60) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 135 độ D34) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Tê 90 độ 110x110) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 90 độ 90x90) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Tê 90 độ 34x34) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| 151 | Keo dán ống | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | kg |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D60) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Lắp đặt côn nhựa D110x90) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 159 | Rọ chắn rác | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 35,64 | m |
| 165 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11,32 | m |
| 166 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cọc |
| 167 | Quả hồ lô sứ đặt kim thu sét | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | quả |
| 168 | Đo điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 169 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2107 | m3 |
| 170 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,42 | m2 |
| 171 | Gia công lan can thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0859 | tấn |
| 172 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9904 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi