Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200802392-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200743786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 11:11:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,357,165,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG THÔN BẢ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 90,188 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,2426 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo Yêu cầu HSMT 0,0342 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 15 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo Yêu cầu HSMT 33,0472 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo Yêu cầu HSMT 16,5473 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo Yêu cầu HSMT 49,594 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 2,2317 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,2146 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,1365 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,6504 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0474 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,9041 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 16,923 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 1,2749 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,4681 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 1,9355 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,543 m3
19 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 30,3765 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,2139 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0464 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,3272 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,3522 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,744 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,3947 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,5786 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,6435 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0988 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,8314 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,9325 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 39,8126 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,118 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,9269 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0606 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0469 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,3982 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,7301 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,2497 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 1,6346 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,3487 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,3619 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,6896 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0921 tấn
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,7343 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,972 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 22,68 m2
47 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,7 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 54 m
49 Gia công lan can Theo Yêu cầu HSMT 0,1211 tấn
50 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 10,12 m2
51 Trụ cầu thang gỗ tiện Theo Yêu cầu HSMT 2 trụ
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 1,1819 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,3446 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,8992 m3
55 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,6534 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,0948 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,7191 tấn
58 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,114 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 38,7513 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,118 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,6763 100m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,3134 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,7209 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,7352 m3
65 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 1,3046 100m2
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,2686 100m2
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,6761 tấn
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,7014 m3
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,3561 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,4302 m3
71 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0606 100m2
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,0469 tấn
73 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,3982 m3
74 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,1282 100m2
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,0835 tấn
76 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,7084 m3
77 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
78 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,0866 tấn
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Yêu cầu HSMT 0,297 m3
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Theo Yêu cầu HSMT 22 cái
81 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,5984 m3
82 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,115 100m2
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,0889 tấn
84 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,265 m3
85 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,4256 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,426 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 27,1104 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 1,6775 100m2
89 Tôn úp nóc, sườn khổ 400x0,42mm Theo Yêu cầu HSMT 36,92 m
90 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,6952 m3
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 382,3054 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 594,586 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 77,6578 m2
94 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 200,1672 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 98,58 m2
96 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 94,02 m
97 Trát Phào đơn, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 216,5856 m
98 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 66,884 m2
99 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,8935 m3
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 14,505 m2
101 Gia công lan can Theo Yêu cầu HSMT 0,4242 tấn
102 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 37,5032 m2
103 Hoa sắt cửa vuông 12x12 Theo Yêu cầu HSMT 29,7987 m2
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Yêu cầu HSMT 29,7987 m2
105 Cửa đi, cửa sổ hệ xingfa Theo Yêu cầu HSMT 41,3 m2
106 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (Gồm 03 bản lề 3D, tay nắm , khóa đa diểm) Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
107 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (Gòm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa diểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
108 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh ( Gồm 6 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
109 Vách kính hệ xingfa Theo Yêu cầu HSMT 10,3874 m2
110 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo Yêu cầu HSMT 10,3874 m2
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Yêu cầu HSMT 41,3 m2
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 462,15 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 905,651 m2
114 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (gạch 500x500mm) Theo Yêu cầu HSMT 227,096 m2
115 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch 300x300mm) Theo Yêu cầu HSMT 30,4304 m2
116 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (gạch ốp 300x450mm) Theo Yêu cầu HSMT 74,916 m2
117 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,0125 100m3
118 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,3575 m3
119 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,0101 m3
120 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,9462 m3
121 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,5365 m2
122 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 16,95 m
123 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
124 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Yêu cầu HSMT 14 bộ
125 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Yêu cầu HSMT 16 bộ
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt - đảo chiều Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 28 cái
130 Lắp đặt hộp automat 1-4 modul Theo Yêu cầu HSMT 4 hộp
131 Lắp đặt tủ điện tổng (tủ các tầng) Theo Yêu cầu HSMT 2 hộp
132 Tủ điện tổng C500xR400xS180 chìm, tôn sơn tĩnh điện Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
133 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
134 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
139 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x16mm2) Theo Yêu cầu HSMT 40 m
140 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 Theo Yêu cầu HSMT 10 m
141 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 40 m
142 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Theo Yêu cầu HSMT 30 m
143 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 250 m
144 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 400 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo Yêu cầu HSMT 450 m
146 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 6,95 1m3
147 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 6,95 m3
148 Công tác tạm tính - Mối hàn hóa nhiệt hoặc kẹp chuyên dùng Theo Yêu cầu HSMT 3 bộ
149 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Yêu cầu HSMT 4 cọc
150 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
151 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Yêu cầu HSMT 20 m
152 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Yêu cầu HSMT 60 m
153 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
154 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
155 Công tác tạm tính - Hồ lô sứ Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
156 Công tác tạm tính - Kẹp tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
157 Công tác tạm tính - Mũi tôn chống dột ở kim thu sét Theo Yêu cầu HSMT 4 Cái
158 Công tác tạm tính - Thuê máy kiểm tra điện trở Theo Yêu cầu HSMT 1 ca
159 Công tác tạm tính - Sắt cọc đỡ fi8 Theo Yêu cầu HSMT 20 kg
160 Công tác tạm tính - Bu lông đai ốc M12*25 Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
161 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,3157 100m3
162 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,4 m3
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,109 tấn
164 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0901 tấn
165 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0899 100m2
166 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,0899 m3
167 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,524 m3
168 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 45,798 m2
169 Quét nước xi măng 2 nước Theo Yêu cầu HSMT 45,798 m2
170 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,1775 m2
171 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,1053 100m3
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0945 tấn
173 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0564 100m2
174 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,188 m3
175 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
176 Hệ thống thoát nước bể Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
177 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Yêu cầu HSMT 1 bể
178 Lắp đặt xí bệt - trẻ em Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
183 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
184 Lắp đặt giá treo - hộp đựng Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
185 Lắp đặt giá treo khăn Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
186 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
187 Lắp đặt kệ kính Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
188 Lắp đặt gương soi Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
189 Lắp đặt van ren ngoài - Đường kính50mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
190 Lắp đặt van ren chặn - Đường kính40mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
191 Lắp đặt van ren chặn - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
192 Lắp đặt van ren chặn - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
193 Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính40mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
194 Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
195 Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
196 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
197 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm (côn thu 50-40mm) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
198 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Theo Yêu cầu HSMT 26 cái
199 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 67 cái
200 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 28 cái
201 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo Yêu cầu HSMT 0,65 100m
202 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo Yêu cầu HSMT 0,6 100m
204 Kép đúc TTK D15 Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
205 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 28 cái
206 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
207 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
208 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
209 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 14 cái
210 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 14 cái
211 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
212 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
213 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 0,4 100m
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
215 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo Yêu cầu HSMT 0,08 100m
217 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-60mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
218 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
219 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,15 100m
221 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-90mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
222 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 60 cái
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 0,55 100m
B NHÀ LỚP HỌC 1 PHÒNG THÔN CẤM:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,579 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 4,7898 1m3 đất nguyên thổ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,506 1m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,9016 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0055 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1039 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0788 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,4469 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 10,9909 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 16,8134 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,4661 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1086 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,5086 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,1269 m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,1486 100m3 đất nguyên thổ
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,646 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0545 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,045 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,051 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,1444 m3
21 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,1105 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 21,552 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,5888 m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0472 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0282 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,594 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,6881 100m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0152 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0904 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1267 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,697 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,8188 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,2027 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,1234 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,6003 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,4993 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,5855 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,7106 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,759 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 1,2771 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,1 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,9462 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 10,3788 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,2153 m3
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0129 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0774 tấn
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,0436 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,9592 m3
50 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,4576 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 58,2912 1m2
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,4576 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 1,1739 100m2
54 Tôn úp nóc, úp sườn Theo Yêu cầu HSMT 21,72 m2
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,8612 1m3 đất nguyên thổ
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,5386 m3
57 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,6764 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,1237 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,9474 m2
60 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 7,8232 m2
61 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,24 m
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,3045 m3
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 82,6892 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 16,4076 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 161,7978 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 230,8456 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 59,942 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 30,3697 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 124,9348 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 47,28 m
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 23,1672 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 433,7721 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 221,3978 m2
74 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 37 m2
75 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 12,38 m2
76 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
77 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 3 bộ
78 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 12,12 m2
79 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
80 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 5 bộ
81 Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 7,0594 m2
82 Hoa sắt cửa sổ S1, sắt vuông 12x12 Theo Yêu cầu HSMT 11,4 m2
83 Hoa sắt ô thoáng, sắt vuông 14x14 Theo Yêu cầu HSMT 7,0594 m2
84 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) Theo Yêu cầu HSMT 40 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) Theo Yêu cầu HSMT 37 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 25 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 200 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo Yêu cầu HSMT 150 m
92 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
93 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
94 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
95 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
96 Đế âm, mặt ổ Theo Yêu cầu HSMT 23 bộ
97 Công sơn đón điện Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
98 Bóng đèn compact Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
99 Tủ điện KT 240x180x110 Theo Yêu cầu HSMT 1 tủ
100 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo Yêu cầu HSMT 1 bể
101 Lắp đặt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
102 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
105 Móc treo giấy vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
106 Gương soi, phụ kiện Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
107 Giá để xà phòng ở chậu rửa Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
108 Móc treo khăn, treo áo Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van phao cơ D20) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (Van chặn D40) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
111 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van chặn D25) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
112 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van chặn D20) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
113 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (Van 1 chiều D40) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
114 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van 1 chiều D20) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
115 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm (Ren ngoài D50) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm (Côn thu D50-40) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
117 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 90 độ D40) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
118 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Cút nhựa PPR 90 độ D25) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
119 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Cút nhựa PPR 90 độ D20) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
120 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 135 độ D40) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Côn nhựa PPR D40x25) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Côn nhựa PPR D25x20) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 40mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x40) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x25) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Tê nhựa PPR D25x20) Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Tê nhựa PPR D20x20) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
128 Tê nhựa PPR D20x20 ren trong Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
129 Rắc co nhựa PPR D40 Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
130 Rắc co nhựa PPR D20 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
131 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo Yêu cầu HSMT 0,15 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo Yêu cầu HSMT 0,05 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1 100m
134 Măng sông nhựa PPR D20x20 ren trong Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 90 độ D110) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 90 độ D60) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 90 độ D34) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 135 độ D110) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 135 độ D60) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 135 độ D34) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Tê 90 độ 110x110) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 90 độ 90x90) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Tê 90 độ 34x34) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,01 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo Yêu cầu HSMT 0,02 100m
151 Keo dán ống Theo Yêu cầu HSMT 1 kg
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D60) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
156 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Lắp đặt côn nhựa D110x90) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
159 Rọ chắn rác Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 0,16 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
162 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Yêu cầu HSMT 35,64 m
165 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4mm Theo Yêu cầu HSMT 11,32 m
166 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Yêu cầu HSMT 4 cọc
167 Quả hồ lô sứ đặt kim thu sét Theo Yêu cầu HSMT 2 quả
168 Đo điện trở Theo Yêu cầu HSMT 1 ca
169 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,2107 m3
170 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,42 m2
171 Gia công lan can thép Theo Yêu cầu HSMT 0,0859 tấn
172 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 5,9904 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->