Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800285-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Gia Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200800253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 12:14:00 đến ngày 2020-08-12 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,636,053,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, ĐC 2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 718,919 1 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 718,919 1 m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1.437,84 1 m3
4 Vét đất hữu cơ nền đường, ĐC 1 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 778,482 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC 1 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 778,482 1 m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1.556,97 1 m3
7 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3.003,78 1 m3
8 Đào rãnh Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 143,76 1 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 143,76 1 m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 287,519 1 m3
11 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1.191,18 1 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 721,553 1 m2
13 Rải ni lông lớp cách ly Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5.955,92 1 m2
14 Lớp móng CPĐD loại 2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 769,093 1 m3
15 Gỗ đệm khe giản Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,367 m3
16 Nhựa chèn khe Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,263 m3
17 Bê tông M150 đá 1x2 mái Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 118,327 1 m3
18 Ván khuôn mái taluy Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24,969 1 m2
19 Bê tông M150 chân khay 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 150,208 1 m3
20 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 606,12 1 m2
21 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 12,122 1 m3
22 Đào đất hố móng bằng máy đất C3 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 428,736 1 m3
23 Lấp đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 272,832 1 m3
24 Vận chuyển thừa đổ đi 1Km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 120,436 1 m3
25 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 240,872 1 m3
26 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,813 1 m3
27 Vải địa kỹ thuật Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 75 1 m2
28 ống nhựa PVC D50 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 30,6 1 m
29 Phá dỡ cống cũ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,95 m3
30 Vận chuyển phế thải đổ đi 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,95 1 m3
31 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,9 1 m3
32 Đào móng mương Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,65 1 m3
33 Lấp cát hai bên thân mương Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,25 1 m3
34 Bê tông mương M200 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,5 1 m3
35 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 14,1 1 m2
36 Gia công c.thép mương d<= 10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,022 Tấn
37 Gia công c.thép mương d> 10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,057 Tấn
38 Đệm cát Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,4 1 m3
39 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,6 1 m3
40 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,9 1 m2
41 Cốt thép tấm đan Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,12 1 tấn
42 Lắp dựng tấm đan (225kg/Cái ) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 Cái
43 Đào đất rãnh Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 133,308 1 m3
44 Vận chuyển phế thải đổ đi 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 133,308 1 m3
45 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 266,616 1 m3
46 Bê tông rãnh M150 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 133,308 1 m3
47 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 26,662 1 m2
48 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,7 1 m3
49 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 14,4 1 m2
50 Cốt thép tấm đan Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,37 1 tấn
51 Lắp dựng tấm đan (188kg/Cái ) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 36 Cái
52 Biển báo chữ nhật Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2 1 Cái
53 Biển báo tròn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2 1 Cái
54 Biển báo tam giác Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8 1 Cái
55 Đào đất móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,344 1 m3
56 Bê tông M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,344 1 m3
57 Đào móng cọc tiêu, ĐC 3 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,94 1 m3
58 Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,24 1 m3
59 Ván khuôn cọc tiêu Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 18,743 1 m2
60 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,499 1 m3
61 Cốt thép cọc tiêu d<=10 mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,031 1 tấn
62 Cốt thép cọc tiêu d<=18 mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,183 1 tấn
63 Sơn cọc tiêu Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 44,835 1m2
64 Lắp dựng cọc tiêu Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 49 Cái
65 BT dầm bản 40MPa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24,3 1 m3
66 Ván khuôn dầm bản Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 68,335 1 m2
67 Cốt thép dầm D<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,234 Tấn
68 Cốt thép dầm D>10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,556 Tấn
69 Bê tông lớp phủ 30MPa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,275 1 m3
70 Ván khuôn bê tông lớp phủ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,95 1 m2
71 Lớp phòng nước Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 45 1 m2
72 Lắp dựng lan can Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,03 Tấn
73 Bê tông gờ chắn lan can 30Mpa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,824 1 m3
74 Ván khuôn gờ chắn lan can Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 37,1 1 m2
75 Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,548 Tấn
76 Thép thoát nước mặt cầu Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,132 1 tấn
77 Lắp dựng ống thoát nước Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,132 Tấn
78 Lưới chắn rác Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,022 1 tấn
79 Lắp dựng Lưới chắn rác Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,022 Tấn
80 Thép tấm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,023 1 tấn
81 Bu lông M12x40 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16 Cái
82 Bu lông M16x120 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8 Cái
83 LĐ khe co giãn ray VHR-C50 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 11,54 m
84 Gia công cốt thép d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,037 Tấn
85 Gia công cốt thép d<=18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,169 Tấn
86 Vữa không co ngót SiKa 214 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,28 1 m3
87 Gia công cốt thép chốt neo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,041 Tấn
88 Thép tạo lỗ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,007 1 tấn
89 Nhựa Bi tum Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,004 m3
90 Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 49,743 1 m3
91 Ván khuôn mố, tường lui Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 98,833 1 m2
92 Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,108 1 m3
93 Gia công cốt thép mố d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,021 Tấn
94 Gia công cốt thép mố d<=18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,206 Tấn
95 Gia công cốt thép mố d>18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,652 Tấn
96 Bê tông M150 đá 1x2 tứ nón Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,067 1 m3
97 Ván khuôn mái taluy Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,037 1 m2
98 Bê tông móng M150 đá 2x4 chân khay Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,486 1 m3
99 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,449 1 m3
100 Đào đất hố móng bằng máy đất C3 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16,653 1 m3
101 Đắp cát sau mố đầm chặt K95 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 30 1 m3
102 Đắp đất nón mố đầm chặt Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,72 1 m3
103 Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16,115 1 m3
104 Cốt thép cọc d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,331 1 tấn
105 Cốt thép cọc d>18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,61 1 tấn
106 Thép bản đầu cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,151 1 tấn
107 Lắp dựng thép đầu cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,151 Tấn
108 Ván khuôn thép bê tông cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 92,085 1 m2
109 Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 49,743 1 m3
110 Ván khuôn mố, tường lui Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 98,833 1 m2
111 Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,108 1 m3
112 Gia công cốt thép mố d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,021 Tấn
113 Gia công cốt thép mố d<=18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,206 Tấn
114 Gia công cốt thép mố d>18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,652 Tấn
115 Bê tông M150 đá 1x2 tứ nón Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,067 1 m3
116 Ván khuôn mái taluy Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,037 1 m2
117 Bê tông móng M150 đá 2x4 chân khay Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,486 1 m3
118 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 23,228 1 m2
119 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,449 1 m3
120 Đào đất hố móng bằng máy đất C3 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16,653 1 m3
121 Đắp cát sau mố đầm chặt K95 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 30 1 m3
122 Đắp đất nón mố đầm chặt Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,72 1 m3
123 Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16,115 1 m3
124 Cốt thép cọc d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,331 1 tấn
125 Cốt thép cọc d>18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,61 1 tấn
126 Thép bản đầu cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,151 1 tấn
127 Lắp dựng thép đầu cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,151 Tấn
128 Ván khuôn thép bê tông cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 92,085 1 m2
129 Bê tông bản vượt 30Mpa đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8,815 1 m3
130 Ván khuôn bản vượt Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,405 1 m2
131 Cốt thép bản vượt d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,014 Tấn
132 Cốt thép bản vượt d<=18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,134 Tấn
133 Cốt thép bản vượt d>18mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,613 Tấn
134 Đệm CPĐD loại 2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24,4 1 m3
135 Giấy dầu lớp cách ly Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3 1 m2
136 Tấm xốp dày 20mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,2 1 m2
137 Đắp đất bãi đúc cọc Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 18,48 1 m3
138 Móng CPĐD loại 2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 6,72 1 m3
139 Đào san trả mặt bằng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 25,2 1 m3
140 Vận chuyển đất đổ đi 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 25,2 1 m3
141 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 50,4 1 m3
142 Đắp đất đường công vụ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 346,84 1 m3
143 Mặt đường tạm CPĐD loại 2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 57,2 1 m3
144 Đào san trả mặt bằng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 404,04 1 m3
145 Vận chuyển đất đổ đi 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 404,04 1 m3
146 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 808,08 1 m3
147 Lắp dựng cống D1000 H30 (1m/1 ống) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8 Đoạn
148 Đắp đất tạo mặt bằng thi công mố Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 18,96 1 m3
149 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 1c/kiện
150 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 1c/kiện
151 Vận chuyển cọc BTCT Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,029 10tấn/km
152 Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=2.5T Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 Cái
153 Đ/cọc BTCT thẳng trên đất, Búa <=2.5T Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 130 1 m
154 Đập đầu cọc BTCT Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,613 m3
155 Sản xuất cọc dẫn (khấu hao) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,832 Tấn
156 Đóng cọc dẫn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 20 1 m
157 Nhổ cọc dẫn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 20 1 m
158 Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn không ngập đất) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 42 1 m
159 Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn ngập đất) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 630 1 m
160 Nhổ cọc ván thép Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 672 1 m
161 Sản xuất hệ khung vây (khấu hao) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,456 Tấn
162 Lắp dựng hệ khung vây Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,456 Tấn
163 Tháo dở hệ khung vây Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,456 Tấn
164 Đào đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 225,983 1 m3
165 Vận chuyển đất thải đổ đi 1Km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 177,573 1 m3
166 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 355,147 1 m3
167 Bê tông bịt đáy 20Mpa đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 28,107 1 m3
168 Sản xuất giàn giáo thi công mố (khấu hao) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,011 Tấn
169 Lắp dựng giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,011 Tấn
170 Tháo dỡ giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,011 Tấn
171 Lấp đất hố móng (Tận dụng đất đào để đắp) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 42,84 1 m3
172 Đắp đất tạo mặt bằng thi công mố Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 20,378 1 m3
173 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 1c/kiện
174 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 1c/kiện
175 Vận chuyển cọc BTCT Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,029 10tấn/km
176 Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=2.5T Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10 Cái
177 Đ/cọc BTCT thẳng trên đất, Búa <=2.5T Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 130 1 m
178 Đập đầu cọc BTCT Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,613 m3
179 Sản xuất cọc dẫn (khấu hao) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,832 Tấn
180 Đóng cọc dẫn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 20 1 m
181 Nhổ cọc dẫn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 20 1 m
182 Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn không ngập đất) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 42 1 m
183 Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn ngập đất) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 294 1 m
184 Nhổ cọc ván thép Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 336 1 m
185 Lắp dựng hệ khung vây Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,456 Tấn
186 Tháo dở hệ khung vây Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,456 Tấn
187 Đào đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 225,983 1 m3
188 Vận chuyển đất thải đổ đi 1Km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 177,573 1 m3
189 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 355,147 1 m3
190 Bê tông bịt đáy 20Mpa đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 28,107 1 m3
191 Lắp dựng giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,011 Tấn
192 Tháo dỡ giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,011 Tấn
193 Lấp đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 42,84 1 m3
194 Vật liệu khung Bailey (khấu hao) Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,367 Tấn
195 Lắp dựng giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,367 Tấn
196 Tháo dỡ giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,367 Tấn
197 Thép hình I300 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,435 Tấn
198 Lắp dựng giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,435 Tấn
199 Tháo dỡ giàn giáo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,435 Tấn
200 Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,106 1 m3
201 Tháo dỡ vật liệu gỗ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,106 1 m3
202 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 18 1 rọ
203 Phá dỡ cầu cũ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,128 m3
204 Vận chuyển phế tải bằng ô tô tự đổ 1km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,128 1 m3
205 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,256 1 m3
206 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,149 1 m3
207 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 47,04 1 m2
208 Cốt thép ống cống d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,282 1 tấn
209 Quét chống thấm và làm mối nối cống V75 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 6 1 ống
210 Lắp đặt ống cống V75 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7 Cái
211 Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,444 1 m3
212 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,976 1 m2
213 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,045 Tấn
214 Cát đầm chặt hai bên thân cống Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,84 1 m3
215 Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,471 1 m3
216 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,873 1 m3
217 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,129 1 m3
218 Ván khuôn BT tường Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,656 1 m2
219 Ván khuôn BT móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,54 1 m2
220 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,527 1 m3
221 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,873 1 m3
222 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,129 1 m3
223 Ván khuôn BT tường Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,656 1 m2
224 Ván khuôn BT móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,54 1 m2
225 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,527 1 m3
226 Đào móng cống bằng máy Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 23,16 1 m3
227 Lấp đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 9,226 1 m3
228 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 12,734 1 m3
229 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 25,468 1 m3
230 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8,246 1 m3
231 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 179,36 1 m2
232 Cốt thép ống cống d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,11 1 tấn
233 Quét chống thấm và làm mối nối cống V50 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 33 1 ống
234 Lắp đặt ống cống V50 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 38 Cái
235 Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,68 1 m3
236 Ván khuôn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,68 1 m2
237 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,298 Tấn
238 Đắp CPĐD hai bên thân cống Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 18,585 1 m3
239 Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,802 1 m3
240 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,862 1 m3
241 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,453 1 m3
242 Móng hố tụ BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,396 1 m3
243 Bê tông thân hố tụ M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,586 1 m3
244 Ván khuôn BT thượng lưu Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 31,098 1 m2
245 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,979 1 m3
246 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,862 1 m3
247 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,453 1 m3
248 Ván khuôn BT hạ lưu Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 29,818 1 m2
249 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,979 1 m3
250 Đào móng cống bằng máy Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 53,776 1 m3
251 Lấp đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,675 1 m3
252 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 48,493 1 m3
253 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 96,986 1 m3
254 Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 8,29 1 m3
255 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 165,792 1 m2
256 Cốt thép ống cống d<=10mm Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,885 1 tấn
257 Quét chống thấm và làm mối nối cống D100 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21 1 ống
258 Lắp đặt ống cống D100 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24 Cái
259 Móng cấp phối đá dăm đầm chặt Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 11,571 1 m3
260 Bê tông chèn M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 5,408 1 m3
261 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,968 1 m3
262 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,841 1 m3
263 Sân cống BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,56 1 m3
264 Ván khuôn BT tường Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,602 1 m2
265 Ván khuôn BT móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 23,018 1 m2
266 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,084 1 m3
267 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,968 1 m3
268 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,841 1 m3
269 Sân cống, chân khay BT M150 đá 4x6 Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 6,656 1 m3
270 Ván khuôn BT tường Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,602 1 m2
271 Ván khuôn BT móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 38,498 1 m2
272 Đệm cát dưới móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 3,084 1 m3
273 Đào móng cống bằng máy Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 73,817 1 m3
274 Lấp đất hố móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 17,92 1 m3
275 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 53,568 1 m3
276 Vận chuyển đất 2km tiếp theo Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 107,135 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->