Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Gia Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800253 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 12:14:00 đến ngày 2020-08-12 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,636,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, ĐC 2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 718,919 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 718,919 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.437,84 | 1 m3 |
| 4 | Vét đất hữu cơ nền đường, ĐC 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 778,482 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 778,482 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.556,97 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3.003,78 | 1 m3 |
| 8 | Đào rãnh | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 143,76 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 143,76 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 287,519 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.191,18 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 721,553 | 1 m2 |
| 13 | Rải ni lông lớp cách ly | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5.955,92 | 1 m2 |
| 14 | Lớp móng CPĐD loại 2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 769,093 | 1 m3 |
| 15 | Gỗ đệm khe giản | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,367 | m3 |
| 16 | Nhựa chèn khe | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,263 | m3 |
| 17 | Bê tông M150 đá 1x2 mái | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 118,327 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn mái taluy | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 24,969 | 1 m2 |
| 19 | Bê tông M150 chân khay 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 150,208 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 606,12 | 1 m2 |
| 21 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,122 | 1 m3 |
| 22 | Đào đất hố móng bằng máy đất C3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 428,736 | 1 m3 |
| 23 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 272,832 | 1 m3 |
| 24 | Vận chuyển thừa đổ đi 1Km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 120,436 | 1 m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 240,872 | 1 m3 |
| 26 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,813 | 1 m3 |
| 27 | Vải địa kỹ thuật | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 75 | 1 m2 |
| 28 | ống nhựa PVC D50 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 30,6 | 1 m |
| 29 | Phá dỡ cống cũ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,95 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải đổ đi 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,95 | 1 m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,9 | 1 m3 |
| 32 | Đào móng mương | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,65 | 1 m3 |
| 33 | Lấp cát hai bên thân mương | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,25 | 1 m3 |
| 34 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,5 | 1 m3 |
| 35 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,1 | 1 m2 |
| 36 | Gia công c.thép mương d<= 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,022 | Tấn |
| 37 | Gia công c.thép mương d> 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,057 | Tấn |
| 38 | Đệm cát | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | 1 m3 |
| 39 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,6 | 1 m3 |
| 40 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,9 | 1 m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,12 | 1 tấn |
| 42 | Lắp dựng tấm đan (225kg/Cái ) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 43 | Đào đất rãnh | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 133,308 | 1 m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải đổ đi 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 133,308 | 1 m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 266,616 | 1 m3 |
| 46 | Bê tông rãnh M150 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 133,308 | 1 m3 |
| 47 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 26,662 | 1 m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,7 | 1 m3 |
| 49 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,4 | 1 m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,37 | 1 tấn |
| 51 | Lắp dựng tấm đan (188kg/Cái ) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 36 | Cái |
| 52 | Biển báo chữ nhật | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | 1 Cái |
| 53 | Biển báo tròn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | 1 Cái |
| 54 | Biển báo tam giác | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8 | 1 Cái |
| 55 | Đào đất móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,344 | 1 m3 |
| 56 | Bê tông M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,344 | 1 m3 |
| 57 | Đào móng cọc tiêu, ĐC 3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,94 | 1 m3 |
| 58 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,24 | 1 m3 |
| 59 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 18,743 | 1 m2 |
| 60 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,499 | 1 m3 |
| 61 | Cốt thép cọc tiêu d<=10 mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,031 | 1 tấn |
| 62 | Cốt thép cọc tiêu d<=18 mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,183 | 1 tấn |
| 63 | Sơn cọc tiêu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 44,835 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 49 | Cái |
| 65 | BT dầm bản 40MPa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 24,3 | 1 m3 |
| 66 | Ván khuôn dầm bản | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 68,335 | 1 m2 |
| 67 | Cốt thép dầm D<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,234 | Tấn |
| 68 | Cốt thép dầm D>10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,556 | Tấn |
| 69 | Bê tông lớp phủ 30MPa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,275 | 1 m3 |
| 70 | Ván khuôn bê tông lớp phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,95 | 1 m2 |
| 71 | Lớp phòng nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 45 | 1 m2 |
| 72 | Lắp dựng lan can | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,03 | Tấn |
| 73 | Bê tông gờ chắn lan can 30Mpa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,824 | 1 m3 |
| 74 | Ván khuôn gờ chắn lan can | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 37,1 | 1 m2 |
| 75 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,548 | Tấn |
| 76 | Thép thoát nước mặt cầu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,132 | 1 tấn |
| 77 | Lắp dựng ống thoát nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,132 | Tấn |
| 78 | Lưới chắn rác | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,022 | 1 tấn |
| 79 | Lắp dựng Lưới chắn rác | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,022 | Tấn |
| 80 | Thép tấm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,023 | 1 tấn |
| 81 | Bu lông M12x40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16 | Cái |
| 82 | Bu lông M16x120 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8 | Cái |
| 83 | LĐ khe co giãn ray VHR-C50 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,54 | m |
| 84 | Gia công cốt thép d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,037 | Tấn |
| 85 | Gia công cốt thép d<=18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,169 | Tấn |
| 86 | Vữa không co ngót SiKa 214 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,28 | 1 m3 |
| 87 | Gia công cốt thép chốt neo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,041 | Tấn |
| 88 | Thép tạo lỗ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,007 | 1 tấn |
| 89 | Nhựa Bi tum | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,004 | m3 |
| 90 | Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 49,743 | 1 m3 |
| 91 | Ván khuôn mố, tường lui | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 98,833 | 1 m2 |
| 92 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,108 | 1 m3 |
| 93 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,021 | Tấn |
| 94 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,206 | Tấn |
| 95 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,652 | Tấn |
| 96 | Bê tông M150 đá 1x2 tứ nón | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,067 | 1 m3 |
| 97 | Ván khuôn mái taluy | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,037 | 1 m2 |
| 98 | Bê tông móng M150 đá 2x4 chân khay | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,486 | 1 m3 |
| 99 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,449 | 1 m3 |
| 100 | Đào đất hố móng bằng máy đất C3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16,653 | 1 m3 |
| 101 | Đắp cát sau mố đầm chặt K95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 30 | 1 m3 |
| 102 | Đắp đất nón mố đầm chặt | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21,72 | 1 m3 |
| 103 | Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16,115 | 1 m3 |
| 104 | Cốt thép cọc d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,331 | 1 tấn |
| 105 | Cốt thép cọc d>18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,61 | 1 tấn |
| 106 | Thép bản đầu cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,151 | 1 tấn |
| 107 | Lắp dựng thép đầu cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,151 | Tấn |
| 108 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 92,085 | 1 m2 |
| 109 | Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 49,743 | 1 m3 |
| 110 | Ván khuôn mố, tường lui | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 98,833 | 1 m2 |
| 111 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,108 | 1 m3 |
| 112 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,021 | Tấn |
| 113 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,206 | Tấn |
| 114 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,652 | Tấn |
| 115 | Bê tông M150 đá 1x2 tứ nón | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,067 | 1 m3 |
| 116 | Ván khuôn mái taluy | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,037 | 1 m2 |
| 117 | Bê tông móng M150 đá 2x4 chân khay | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,486 | 1 m3 |
| 118 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 23,228 | 1 m2 |
| 119 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,449 | 1 m3 |
| 120 | Đào đất hố móng bằng máy đất C3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16,653 | 1 m3 |
| 121 | Đắp cát sau mố đầm chặt K95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 30 | 1 m3 |
| 122 | Đắp đất nón mố đầm chặt | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21,72 | 1 m3 |
| 123 | Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16,115 | 1 m3 |
| 124 | Cốt thép cọc d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,331 | 1 tấn |
| 125 | Cốt thép cọc d>18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,61 | 1 tấn |
| 126 | Thép bản đầu cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,151 | 1 tấn |
| 127 | Lắp dựng thép đầu cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,151 | Tấn |
| 128 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 92,085 | 1 m2 |
| 129 | Bê tông bản vượt 30Mpa đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,815 | 1 m3 |
| 130 | Ván khuôn bản vượt | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,405 | 1 m2 |
| 131 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,014 | Tấn |
| 132 | Cốt thép bản vượt d<=18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,134 | Tấn |
| 133 | Cốt thép bản vượt d>18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,613 | Tấn |
| 134 | Đệm CPĐD loại 2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 24,4 | 1 m3 |
| 135 | Giấy dầu lớp cách ly | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | 1 m2 |
| 136 | Tấm xốp dày 20mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,2 | 1 m2 |
| 137 | Đắp đất bãi đúc cọc | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 18,48 | 1 m3 |
| 138 | Móng CPĐD loại 2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,72 | 1 m3 |
| 139 | Đào san trả mặt bằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 25,2 | 1 m3 |
| 140 | Vận chuyển đất đổ đi 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 25,2 | 1 m3 |
| 141 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 50,4 | 1 m3 |
| 142 | Đắp đất đường công vụ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 346,84 | 1 m3 |
| 143 | Mặt đường tạm CPĐD loại 2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 57,2 | 1 m3 |
| 144 | Đào san trả mặt bằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 404,04 | 1 m3 |
| 145 | Vận chuyển đất đổ đi 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 404,04 | 1 m3 |
| 146 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 808,08 | 1 m3 |
| 147 | Lắp dựng cống D1000 H30 (1m/1 ống) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8 | Đoạn |
| 148 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công mố | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 18,96 | 1 m3 |
| 149 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | 1c/kiện |
| 150 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | 1c/kiện |
| 151 | Vận chuyển cọc BTCT | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,029 | 10tấn/km |
| 152 | Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=2.5T | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 153 | Đ/cọc BTCT thẳng trên đất, Búa <=2.5T | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 130 | 1 m |
| 154 | Đập đầu cọc BTCT | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,613 | m3 |
| 155 | Sản xuất cọc dẫn (khấu hao) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,832 | Tấn |
| 156 | Đóng cọc dẫn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | 1 m |
| 157 | Nhổ cọc dẫn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | 1 m |
| 158 | Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn không ngập đất) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42 | 1 m |
| 159 | Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn ngập đất) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 630 | 1 m |
| 160 | Nhổ cọc ván thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 672 | 1 m |
| 161 | Sản xuất hệ khung vây (khấu hao) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,456 | Tấn |
| 162 | Lắp dựng hệ khung vây | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,456 | Tấn |
| 163 | Tháo dở hệ khung vây | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,456 | Tấn |
| 164 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 225,983 | 1 m3 |
| 165 | Vận chuyển đất thải đổ đi 1Km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 177,573 | 1 m3 |
| 166 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 355,147 | 1 m3 |
| 167 | Bê tông bịt đáy 20Mpa đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 28,107 | 1 m3 |
| 168 | Sản xuất giàn giáo thi công mố (khấu hao) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,011 | Tấn |
| 169 | Lắp dựng giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,011 | Tấn |
| 170 | Tháo dỡ giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,011 | Tấn |
| 171 | Lấp đất hố móng (Tận dụng đất đào để đắp) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42,84 | 1 m3 |
| 172 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công mố | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20,378 | 1 m3 |
| 173 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | 1c/kiện |
| 174 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | 1c/kiện |
| 175 | Vận chuyển cọc BTCT | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,029 | 10tấn/km |
| 176 | Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=2.5T | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 177 | Đ/cọc BTCT thẳng trên đất, Búa <=2.5T | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 130 | 1 m |
| 178 | Đập đầu cọc BTCT | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,613 | m3 |
| 179 | Sản xuất cọc dẫn (khấu hao) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,832 | Tấn |
| 180 | Đóng cọc dẫn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | 1 m |
| 181 | Nhổ cọc dẫn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | 1 m |
| 182 | Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn không ngập đất) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42 | 1 m |
| 183 | Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn ngập đất) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 294 | 1 m |
| 184 | Nhổ cọc ván thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 336 | 1 m |
| 185 | Lắp dựng hệ khung vây | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,456 | Tấn |
| 186 | Tháo dở hệ khung vây | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,456 | Tấn |
| 187 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 225,983 | 1 m3 |
| 188 | Vận chuyển đất thải đổ đi 1Km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 177,573 | 1 m3 |
| 189 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 355,147 | 1 m3 |
| 190 | Bê tông bịt đáy 20Mpa đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 28,107 | 1 m3 |
| 191 | Lắp dựng giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,011 | Tấn |
| 192 | Tháo dỡ giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,011 | Tấn |
| 193 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42,84 | 1 m3 |
| 194 | Vật liệu khung Bailey (khấu hao) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,367 | Tấn |
| 195 | Lắp dựng giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,367 | Tấn |
| 196 | Tháo dỡ giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,367 | Tấn |
| 197 | Thép hình I300 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,435 | Tấn |
| 198 | Lắp dựng giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,435 | Tấn |
| 199 | Tháo dỡ giàn giáo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,435 | Tấn |
| 200 | Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,106 | 1 m3 |
| 201 | Tháo dỡ vật liệu gỗ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,106 | 1 m3 |
| 202 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 18 | 1 rọ |
| 203 | Phá dỡ cầu cũ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,128 | m3 |
| 204 | Vận chuyển phế tải bằng ô tô tự đổ 1km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,128 | 1 m3 |
| 205 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,256 | 1 m3 |
| 206 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,149 | 1 m3 |
| 207 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 47,04 | 1 m2 |
| 208 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,282 | 1 tấn |
| 209 | Quét chống thấm và làm mối nối cống V75 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | 1 ống |
| 210 | Lắp đặt ống cống V75 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | Cái |
| 211 | Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,444 | 1 m3 |
| 212 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,976 | 1 m2 |
| 213 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,045 | Tấn |
| 214 | Cát đầm chặt hai bên thân cống | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,84 | 1 m3 |
| 215 | Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,471 | 1 m3 |
| 216 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,873 | 1 m3 |
| 217 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,129 | 1 m3 |
| 218 | Ván khuôn BT tường | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,656 | 1 m2 |
| 219 | Ván khuôn BT móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,54 | 1 m2 |
| 220 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,527 | 1 m3 |
| 221 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,873 | 1 m3 |
| 222 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,129 | 1 m3 |
| 223 | Ván khuôn BT tường | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,656 | 1 m2 |
| 224 | Ván khuôn BT móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,54 | 1 m2 |
| 225 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,527 | 1 m3 |
| 226 | Đào móng cống bằng máy | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 23,16 | 1 m3 |
| 227 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9,226 | 1 m3 |
| 228 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,734 | 1 m3 |
| 229 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 25,468 | 1 m3 |
| 230 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,246 | 1 m3 |
| 231 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 179,36 | 1 m2 |
| 232 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,11 | 1 tấn |
| 233 | Quét chống thấm và làm mối nối cống V50 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 33 | 1 ống |
| 234 | Lắp đặt ống cống V50 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 38 | Cái |
| 235 | Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,68 | 1 m3 |
| 236 | Ván khuôn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,68 | 1 m2 |
| 237 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,298 | Tấn |
| 238 | Đắp CPĐD hai bên thân cống | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 18,585 | 1 m3 |
| 239 | Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,802 | 1 m3 |
| 240 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,862 | 1 m3 |
| 241 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,453 | 1 m3 |
| 242 | Móng hố tụ BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,396 | 1 m3 |
| 243 | Bê tông thân hố tụ M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,586 | 1 m3 |
| 244 | Ván khuôn BT thượng lưu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 31,098 | 1 m2 |
| 245 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,979 | 1 m3 |
| 246 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,862 | 1 m3 |
| 247 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,453 | 1 m3 |
| 248 | Ván khuôn BT hạ lưu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 29,818 | 1 m2 |
| 249 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,979 | 1 m3 |
| 250 | Đào móng cống bằng máy | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 53,776 | 1 m3 |
| 251 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,675 | 1 m3 |
| 252 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 48,493 | 1 m3 |
| 253 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 96,986 | 1 m3 |
| 254 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,29 | 1 m3 |
| 255 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 165,792 | 1 m2 |
| 256 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,885 | 1 tấn |
| 257 | Quét chống thấm và làm mối nối cống D100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21 | 1 ống |
| 258 | Lắp đặt ống cống D100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 24 | Cái |
| 259 | Móng cấp phối đá dăm đầm chặt | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,571 | 1 m3 |
| 260 | Bê tông chèn M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,408 | 1 m3 |
| 261 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,968 | 1 m3 |
| 262 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,841 | 1 m3 |
| 263 | Sân cống BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,56 | 1 m3 |
| 264 | Ván khuôn BT tường | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,602 | 1 m2 |
| 265 | Ván khuôn BT móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 23,018 | 1 m2 |
| 266 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,084 | 1 m3 |
| 267 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,968 | 1 m3 |
| 268 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,841 | 1 m3 |
| 269 | Sân cống, chân khay BT M150 đá 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,656 | 1 m3 |
| 270 | Ván khuôn BT tường | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,602 | 1 m2 |
| 271 | Ván khuôn BT móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 38,498 | 1 m2 |
| 272 | Đệm cát dưới móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,084 | 1 m3 |
| 273 | Đào móng cống bằng máy | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 73,817 | 1 m3 |
| 274 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,92 | 1 m3 |
| 275 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 53,568 | 1 m3 |
| 276 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 107,135 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi