Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực TP.HCM TNHH - Công Ty Điện Lực Bình Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 11:59:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,618,600,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ- VẬT TƯ | |||
| 1 | trụ bê tông ly tâm 14m | 1 | trụ | |
| 2 | trụ bê tông ly tâm (2 đoạn) 14m | 2 | trụ | |
| 3 | Ciment p400 | 444 | Kg | |
| 4 | Cát xây dựng | 0,8529 | m3 | |
| 5 | Đá dăm 1*2 | 1,3905 | m3 | |
| 6 | Nước ngọt | 317,1 | lít | |
| 7 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | 3 | Cái | |
| 8 | xà thép l75*75*8*2m | 4 | cái | |
| 9 | thanh chống thép l50 2,1m | 4 | cái | |
| 10 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 12 | cái | |
| 11 | Xà thép L75*75*8*2,4m | 4 | cái | |
| 12 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | 8 | cái | |
| 13 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 18 | cái | |
| 14 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 6 | cái | |
| 15 | Móc treo chữ U D18 | 24 | cái | |
| 16 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm | 12 | cái | |
| 17 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m | 8 | cái | |
| 18 | Uclevis | 10 | cái | |
| 19 | Sứ ống chỉ | 10 | cái | |
| 20 | Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) | 26 | cái | |
| 21 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 226,44 | Mét | |
| 22 | cáp nhôm bọc acv 24kv 50mm2 | 483,48 | Mét | |
| 23 | kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | 2 | cái | |
| B | PHẦN TRUNG THẾ-NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT đơn 14m | 1 | Vị trí | |
| 2 | Dựng trụ BTLT đơn 14m (2 đoạn) | 2 | Vị trí | |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ 14m (1000x1000x600) | 3 | Vị trí | |
| 4 | Lắp đà đôi L75x75x8-2m | 2 | Bộ | |
| 5 | Lắp đà đôi L75x75x8-2,4m | 2 | Bộ | |
| 6 | Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 50 dừng đà | 12 | Bộ | |
| 7 | Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 50 | 8 | Bộ | |
| 8 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (đỡ dây) | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (dừng dây) | 8 | bộ | |
| 10 | Kéo rải, căng dây đồng bọc 24kv-M25mm2 | 226,44 | mét | |
| 11 | Kéo rải, căng dây đồng trần M25mm2 | 75,48 | mét | |
| 12 | Kéo rải, căng dây cáp nhôm bọc acv 24kv 50mm2 | 483,48 | mét | |
| 13 | Kéo rải, căng dây Cáp nhôm trần ac 50mm2 | 161,16 | mét | |
| 14 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 3 | trụ | |
| 15 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km | 3,2389 | tấn/km | |
| 16 | V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km | 1,398 | km | |
| 17 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | 0,0589 | tấn | |
| 18 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | 0,0589 | tấn | |
| 19 | Bốc lên phụ kiện các loại | 3,18 | tấn | |
| 20 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 3,18 | tấn | |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - VẬT TƯ | |||
| 1 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 18 | cái | |
| 2 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 800A & phụ kiện | 1 | bộ | |
| 3 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện | 36 | bộ | |
| 4 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện | 148 | bộ | |
| 5 | trụ bê tông ly tâm (2 đoạn) 14m | 2 | trụ | |
| 6 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 | 6 | Cái | |
| 7 | boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*650 | 6 | Cái | |
| 8 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | 38 | Cái | |
| 9 | trụ bê tông ly tâm 14m | 10 | trụ | |
| 10 | Ciment p400 | 4.692,8 | Kg | |
| 11 | Cát xây dựng | 9,7392 | m3 | |
| 12 | Đá dăm 1*2 | 11,7408 | m3 | |
| 13 | Đá 4*6 | 4,1392 | m3 | |
| 14 | Nước ngọt | 3.476,8 | lít | |
| 15 | thép tròn đk12mm | 412,8 | kg | |
| 16 | dây thép mềm đk 1mm | 5,76 | kg | |
| 17 | Xà thép L75*75*8*2,4m | 31 | cái | |
| 18 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | 58 | cái | |
| 19 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 64 | cái | |
| 20 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | 12 | cái | |
| 21 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | 157 | cái | |
| 22 | xà thép l75*75*8*2m | 2 | cái | |
| 23 | thanh chống thép l50 2,1m | 2 | cái | |
| 24 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 96 | cái | |
| 25 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 4 | cái | |
| 26 | xà thép l75*75*8*1,2m | 4 | cái | |
| 27 | thanh chống l50 0.9m | 4 | cái | |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | 400 | cái | |
| 29 | Móc treo chữ U D18 | 36 | cái | |
| 30 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm | 18 | cái | |
| 31 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m | 7 | cái | |
| 32 | Uclevis | 16 | cái | |
| 33 | Sứ ống chỉ | 16 | cái | |
| 34 | Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) | 166 | cái | |
| 35 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 297 | mét | |
| 36 | Xà thép u100 - 0,5m | 36 | cái | |
| 37 | Xà thép u100 - 0,7m | 54 | cái | |
| 38 | Xà thép u100 - 1,1m | 54 | cái | |
| 39 | Xà thép U160 - 0,7m | 18 | cái | |
| 40 | Xà thép U160 - 1,457m | 18 | cái | |
| 41 | Xà thép U160 - 1,7m | 36 | cái | |
| 42 | Xà thép u160 - 2,1m | 36 | cái | |
| 43 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | 108 | cái | |
| 44 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | 72 | cái | |
| 45 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | 72 | cái | |
| 46 | Thùng điện kế composite 500*300*200 | 19 | cái | |
| 47 | Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 | 190 | mét | |
| 48 | Cosse ép cu 3,5mm2 | 152 | cái | |
| 49 | ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ) | 190 | mét | |
| 50 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 436 | Mét | |
| 51 | Khóa đai | 436 | Cái | |
| 52 | Băng keo hạ thế | 19 | cuộn | |
| 53 | Tủ bảo vệ MCCB + phụ kiện | 37 | cái | |
| 54 | thép kẹp l50 - 1m | 74 | cái | |
| 55 | ống nhựa pvc đk 114mm | 84 | mét | |
| 56 | Co pvc đk 114 | 84 | cái | |
| 57 | Cáp đồng bọc 300mm2 | 246 | mét | |
| 58 | Cáp đồng bọc 240mm2 | 1.102 | mét | |
| 59 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 108 | Cái | |
| 60 | Boulon cu chẻ 25mm2 | 72 | Cái | |
| 61 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 324 | Mét | |
| 62 | Ống nhựa pvc đk 27mm | 108 | Mét | |
| 63 | Thuốc hàn (Cadweld). | 108 | lọ | |
| 64 | Que hàn c47 đk 4mm | 19,44 | Kg | |
| 65 | Bảng đánh số trụ. | 36 | tấm | |
| 66 | Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) | 36 | tấm | |
| 67 | Đồng thanh 40x6 | 3 | mét | |
| 68 | Bushing (chụp sứ cao thế MBT PP) | 57 | cái | |
| 69 | cầu chì ống t.thế 16a | 3 | cái | |
| 70 | fuse link 15k | 54 | cái | |
| 71 | Chụp đầu cực LA | 54 | cái | |
| 72 | cosse cu 300mm2 | 84 | cái | |
| 73 | cosse cu 240mm2 | 436 | cái | |
| 74 | boulon móc cáp abc 16*300 | 36 | cái | |
| 75 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*50 | 76 | cái | |
| 76 | Bảng tên trạm | 19 | cái | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP -NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 3P 560KVA 22KV/0,4KV | 19 | Máy | |
| 2 | Lắp dao cách ly 3p 24kv 630a id | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp LA 18kV-10kA | 18 | Bộ | |
| 4 | Lắp FCO 100A-24kV thân Polymer | 18 | Bộ | |
| 5 | Bốc lên phụ kiện các loại | 40,5834 | tấn | |
| 6 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 40,5834 | tấn | |
| 7 | Lắp Máy cắt 3P 230/380V 800A OD | 1 | Bộ | |
| 8 | Lắp Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện | 36 | Bộ | |
| 9 | Lắp Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện | 148 | Bộ | |
| 10 | Dựng trụ BTLT đôi 14m (2 đoạn) | 1 | Vị trí | |
| 11 | Dựng trụ BTLT 14m đôi | 5 | Vị trí | |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ đôi 14m (1.5-1.4-0.6)m | 16 | Vị trí | |
| 13 | Lắp đà đôi L75x75x8-2,4m (16x600) | 3 | Bộ | |
| 14 | Lắp đà đôi L75x75x8-2m (16*600) | 1 | Bộ | |
| 15 | Lắp đà đôi L75x75x8-2,4m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp đà đôi L75x75x8-1,2m + đà đơn 2,4m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp đà đơn L75x75x8-2,4m | 19 | Bộ | |
| 18 | Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 50 dừng đà | 18 | Bộ | |
| 19 | Lắp sứ đứng đơn 24kV + giáp buộc đơn 50 | 45 | Bộ | |
| 20 | Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 50 | 7 | Bộ | |
| 21 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (đỡ dây) | 10 | Bộ | |
| 22 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (dừng dây) | 6 | bộ | |
| 23 | Đấu dây đồng bọc 25mm2 xuống MBT | 297 | Mét | |
| 24 | Lắp bộ đà đỡ MBT trụ ghép | 18 | Bộ | |
| 25 | Lắp tủ + điện kế cáp nhị thứ | 19 | Bộ | |
| 26 | Lắp thùng MCCB tổng | 37 | Bộ | |
| 27 | Lắp ống nhựa đk 114mm | 42 | Bộ | |
| 28 | Lắp cáp suất Cu 300mm2 | 246 | Mét | |
| 29 | Lắp cáp suất Cu 240mm2 | 1.102 | Mét | |
| 30 | Tiếp địa trạm + chống sét | 18 | Bộ | |
| 31 | Tháo dỡ, lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 32 | Tháo dỡ, lắp lại chống sét van, cấp điện áp <= 35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 33 | Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 15kg | 3 | cái | |
| 34 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 12m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | trụ | |
| 35 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | trụ | |
| 36 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km | 11,2326 | tấn/km | |
| 37 | V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km | 16,776 | km | |
| 38 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | 3,4058 | tấn | |
| 39 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | 3,4058 | tấn | |
| 40 | Bốc lên phụ kiện các loại | 7,8268 | tấn | |
| 41 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 7,8268 | tấn | |
| E | PHẦN HẠ THẾ - VẬT TƯ | |||
| 1 | ống nhựa pvc đk 114mm | 178 | mét | |
| 2 | Co pvc đk 114 | 178 | cái | |
| 3 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 178 | mét | |
| 4 | Khóa đai | 178 | cái | |
| 5 | Ciment p400 | 171 | Kg | |
| 6 | Cát xây dựng | 0,3285 | m3 | |
| 7 | Đá dăm 1*2 | 0,5352 | m3 | |
| 8 | Nước ngọt | 122,1 | lít | |
| 9 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | 3 | Cái | |
| 10 | xà thép l75*75*8*1,2m | 8 | cái | |
| 11 | thanh chống l50 0.9m | 8 | cái | |
| 12 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 8 | cái | |
| 13 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 8 | cái | |
| 14 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 4 | cái | |
| 15 | boulon móc cáp abc 16*300 | 338 | cái | |
| 16 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 48 | Cái | |
| 17 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 192 | Mét | |
| 18 | Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) | 48 | Cái | |
| 19 | Ống nhựa pvc đk 27mm | 72 | Mét | |
| 20 | Que hàn c47 đk 4mm | 2,16 | Kg | |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 | 100 | Mét | |
| 22 | Biển báo lộ ra cáp hạ thế | 232 | cái | |
| F | PHẦN HẠ THẾ - NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp dây cáp xuất ABC 4x95mm2 | 437 | mét | |
| 2 | Kéo rải, căng dây cáp nhôm ABC 4x95mm2 | 3.757,64 | mét | |
| 3 | Lắp ống nhựa đk 114mm | 89 | Bộ | |
| 4 | Dựng trụ BTLT 10m đơn + móng (0.7x0.7x0.5)m | 3 | Bộ | |
| 5 | Lắp đà đôi L75x75x8-1,2m | 4 | Bộ | |
| 6 | Lắp tiếp địa hạ thế cáp abc | 24 | Bộ | |
| 7 | Lắp mới hộp phân phối đầu trụ loại 9 cực | 25 | bộ | |
| 8 | Tháo lắp hộp domino 6 hoặc 9 cực | 2 | 1 hộp | |
| 9 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km | 13,0367 | tấn/km | |
| 10 | V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km | 2,817 | km | |
| 11 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | 10,8784 | tấn | |
| 12 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | 10,8784 | tấn | |
| 13 | Bốc lên phụ kiện các loại | 2,1584 | tấn | |
| 14 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 2,1584 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi