Gói thầu: Xây lắp mạng cáp quang Gpon Hub Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tổng công ty truyền hình cáp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp mạng cáp quang Gpon Hub Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 10:58:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,553,103,643 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bốc dỡ vật liệu phụ kiện thiết bị các loại, bốc lên | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,66 | tấn |
| 2 | Vận chuyển bằng cơ giới kết hợp với thủ công thiết bị các loại | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,66 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ vật liệu phụ kiện thiết bị các loại, bốc xuống | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,66 | tấn |
| 4 | Bóc dỡ nền gạch hè đường đã có sẵn (gạch block = 105m, gạch Terrazzo 300x300 =25m) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1 | m2 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,49 | m3 |
| 6 | Đào đất xây bệ tủ | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,25 | m3 |
| 7 | Xây và đổ bê tông bệ tủ 400x600x710 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bệ tủ |
| 8 | Xây và đổ bê tông bệ tủ 800x600x610 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bệ tủ |
| 9 | Lắp đặt tủ bệ <=600x2 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 10 | Xây hố ga và đổ bê tông nắp hố ga 300x300mm | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | hố ga |
| 11 | Xây hố ga và đổ bê tông nắp hố ga 500x500mm | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hố ga |
| 12 | Lắp đặt ống PVC 110 nong 1 đầu trong cống bể có sẵn<300m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống PVC 60 nong 1 đầu trong cống bể có sẵn<300m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | 100m |
| 14 | Phân rải và đầm nén cát cho ống dẫn cáp | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,01 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, đường cống | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m3 |
| 16 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch block màu, dài 105m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m2 |
| 17 | Hoàn trả gạch Terrazzo, dài 25m | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,75 | m3 |
| 18 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.106 | bộ |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo <= 8 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,022 | km |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 12 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,399 | km |
| 21 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 24 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,028 | km |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo <=48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | km |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo >48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | km |
| 24 | Ra, kéo, cáp quang < =8 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,325 | km |
| 25 | Ra, kéo, cáp quang 12 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,696 | km |
| 26 | Ra, kéo, cáp quang 24 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | km |
| 27 | Ra, kéo, cáp quang < =48 sợi trong cống bể có sẵn | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | km |
| 28 | Hàn nối ODF cáp sợi quang >48 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang <=12 sợi | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | ms |
| 30 | Hàn nối dây nhảy quang và mối hàn tại ODF phối quang, MS cũ | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.082 | mối hàn |
| 31 | Lắp đặt hộp phối ODF lên cột | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.112 | hộp |
| 32 | Lắp đặt hộp phối ODF gắn tường | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | hộp |
| B | Vật tư phụ trợ do nhà thầu cấp | |||
| 1 | Dây thép 1 li | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.003 | m |
| 2 | Kẹp cáp 2 rãnh, 3 lỗ (dài 9cm, đã bao gồm 01 bulon 10cm) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.106 | bộ |
| 3 | Ống nhựa PVC, luồn cáp viễn thông Ø 60mm màu vàng (để luồn cáp tại hộp phối quang) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE 110/90 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 6 | Ống nhựa nong 1đầu D61, 4,1 ly (ống ngóc Ganivo 300x300) | Theo HSTK /Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi