Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200802446-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200802251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 10:48:00 đến ngày 2020-08-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,480,771,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống số 1
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 4,41 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 9,26 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 13,55 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 0,3 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 1,21 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 9,86 m3
7 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 52,51 m3
8 Rải vải địa kỹ thuật làm mái Theo yêu cầu của HSMT 1,7503 100m2
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo yêu cầu của HSMT 0,175 100m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,0417 100m2
11 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường Theo yêu cầu của HSMT 0,6286 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSMT 0,1994 100m2
13 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,1215 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột cầu công tác Theo yêu cầu của HSMT 0,048 100m2
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSMT 9,8 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 8,45 m2
17 Lắp đặt ống PVC D32 thoát nước mái Theo yêu cầu của HSMT 15,5 m
18 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2500x2000mm (tải trọng A) Theo yêu cầu của HSMT 3 đoạn cống
19 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2500x2000mm Theo yêu cầu của HSMT 2 mối nối
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,022 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,1183 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,0596 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,0964 tấn
24 Gia công lan can Theo yêu cầu của HSMT 0,0615 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu của HSMT 9,7 m2
26 Gia công thang sắt Theo yêu cầu của HSMT 0,1068 tấn
27 Gia công hệ khung dàn, cánh cống Theo yêu cầu của HSMT 0,501 tấn
28 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo yêu cầu của HSMT 0,501 tấn
29 Gỗ nhóm II kín nước Theo yêu cầu của HSMT 0,015 m3
30 Gioong cao su củ tỏi D40 Theo yêu cầu của HSMT 6,9 m
31 Máy đóng mở V5 Theo yêu cầu của HSMT 1 bộ
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 13,6 m2
33 Gia công hệ thép hèm phai cống Theo yêu cầu của HSMT 0,1693 tấn
34 Lắp khe van, chiều sâu lắp <=10 (m) Theo yêu cầu của HSMT 0,1693 tấn
35 Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 74,08 100m
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 0,5736 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,2862 100m3
38 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Theo yêu cầu của HSMT 0,6866 100m3
39 Đắp bờ bao bằng máy đào , đầm cóc , số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 1,1036 100m3
40 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II phá bờ bao thi công Theo yêu cầu của HSMT 1,0314 100m3
B Cống số 2
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 6,56 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 13,61 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 25,59 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 0,69 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn cầu công tác, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 1,53 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 20,07 m3
7 Xây đá hộc, xây mái bậc, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 1 m3
8 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 113,19 m3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm mái Theo yêu cầu của HSMT 3,773 100m2
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo yêu cầu của HSMT 0,3773 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSMT 0,0878 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền đường, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 14,63 m3
13 Cắt khe co đường bê tông Theo yêu cầu của HSMT 0,92 10m
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bê tông Theo yêu cầu của HSMT 0,3625 100m2
15 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,7658 100m2
16 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,2496 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột cầu công tác Theo yêu cầu của HSMT 0,0474 100m2
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu của HSMT 0,0175 100m2
19 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSMT 12,04 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 4,11 m2
21 Lắp đặt ống PVC D32 thoát nước Theo yêu cầu của HSMT 40,2 m
22 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm Theo yêu cầu của HSMT 9 1 đoạn cống
23 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm Theo yêu cầu của HSMT 8 mối nối
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,0277 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,1331 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn cầu công tác, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,105 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn cầu công tác, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSMT 0,1408 tấn
28 Gia công lan can Theo yêu cầu của HSMT 0,0806 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu của HSMT 12,58 m2
30 Gia công cửa phẳng Theo yêu cầu của HSMT 0,4385 tấn
31 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo yêu cầu của HSMT 0,4385 tấn
32 Gỗ nhóm II kín nước Theo yêu cầu của HSMT 0,015 m3
33 Gioong cao su củ tỏi D40 Theo yêu cầu của HSMT 6,65 m
34 Máy đóng mở V5 Theo yêu cầu của HSMT 1 bộ
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 11 m2
36 Gia công hệ khung hèm phai cống Theo yêu cầu của HSMT 0,245 tấn
37 Lắp khe van, chiều sâu lắp <=10 (m) Theo yêu cầu của HSMT 0,245 tấn
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 1,375 100m3
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào , đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 3,3674 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSMT 2,0757 100m3
41 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Theo yêu cầu của HSMT 1,3206 100m3
42 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 1,6238 100m3
43 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II phá bờ bao thi công Theo yêu cầu của HSMT 1,6238 100m3
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu của HSMT 14,65 m3
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu của HSMT 15,02 m3
C Cống số 3
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 13,67 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 0,26 m3
3 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 7,95 m3
4 Xây đá hộc, xây dầm kè, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 50,06 m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè Theo yêu cầu của HSMT 6,4255 100m2
6 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo yêu cầu của HSMT 0,6709 100m3
7 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Theo yêu cầu của HSMT 201,27 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 18,97 m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,212 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSMT 0,052 100m2
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Theo yêu cầu của HSMT 6 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Theo yêu cầu của HSMT 5 mối nối
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Theo yêu cầu của HSMT 3,7 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Theo yêu cầu của HSMT 1,52 m3
15 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Theo yêu cầu của HSMT 11 đoạn ống
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,0072 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,0453 tấn
18 Gia công cánh cống Theo yêu cầu của HSMT 0,1639 tấn
19 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo yêu cầu của HSMT 0,1639 tấn
20 Gioong cao su củ tỏi D40 Theo yêu cầu của HSMT 5 m
21 Máy đóng mở V1 Theo yêu cầu của HSMT 1 bộ
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 10 m2
23 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSMT 0,2205 tấn
24 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSMT 0,2205 tấn
25 Gia công hèm phai cống Theo yêu cầu của HSMT 0,1303 tấn
26 Lắp khe van, chiều sâu lắp <=10 (m) Theo yêu cầu của HSMT 0,1303 tấn
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 3,0225 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,5814 100m3
29 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Theo yêu cầu của HSMT 1,4448 100m3
30 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 1,7067 100m3
31 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II phá bờ bao thi công Theo yêu cầu của HSMT 1,7067 100m3
D Cống số 4
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 8,53 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 0,63 m3
3 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 2,16 m3
4 Xây đá hộc, xây dầm kè, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 50,56 m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè Theo yêu cầu của HSMT 6,9569 100m2
6 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo yêu cầu của HSMT 0,717 100m3
7 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Theo yêu cầu của HSMT 212,96 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 5,14 m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,0911 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn trần cống Theo yêu cầu của HSMT 0,0373 100m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo yêu cầu của HSMT 1,29 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Theo yêu cầu của HSMT 0,88 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,0243 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm, Theo yêu cầu của HSMT 0,0764 tấn
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 2,05 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,2554 100m3
17 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu, dung trọng <=1,75 tấn/m3 (tận dụng đất đào kênh) Theo yêu cầu của HSMT 0,7866 100m3
18 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 1,6328 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II phá bờ bao thi công Theo yêu cầu của HSMT 1,6328 100m3
E Cống số 5
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 5,54 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 10,43 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 21,53 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 0,39 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 47,42 m3
6 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSMT 0,94 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè Theo yêu cầu của HSMT 4,0297 100m2
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo yêu cầu của HSMT 0,4252 100m3
9 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Theo yêu cầu của HSMT 127,56 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSMT 0,0352 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSMT 5,86 m3
12 Cắt khe co đường bê tông Theo yêu cầu của HSMT 0,35 10m
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,3468 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, Theo yêu cầu của HSMT 0,5825 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSMT 0,0789 100m2
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu của HSMT 0,0335 100m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSMT 10,29 m2
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSMT 2,91 m2
19 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm Theo yêu cầu của HSMT 11 1 đoạn cống
20 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1600x1600mm Theo yêu cầu của HSMT 10 mối nối
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,0108 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSMT 0,067 tấn
23 Gia công cánh cống Theo yêu cầu của HSMT 0,3484 tấn
24 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo yêu cầu của HSMT 0,3484 tấn
25 Gỗ nhóm II kín nước Theo yêu cầu của HSMT 0,015 m3
26 Gioong cao su củ tỏi D40 Theo yêu cầu của HSMT 5,75 m
27 Máy đóng mở V3 Theo yêu cầu của HSMT 1 bộ
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 8 m2
29 Gia công hệ thép hèm phai Theo yêu cầu của HSMT 0,2372 tấn
30 Lắp khe van, chiều sâu lắp <=10 (m) Theo yêu cầu của HSMT 0,2372 tấn
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 2,9126 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSMT 1,1556 100m3
33 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Theo yêu cầu của HSMT 0,8925 100m3
34 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 1,557 100m3
35 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II phá bờ bao thi công Theo yêu cầu của HSMT 1,557 100m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén. Theo yêu cầu của HSMT 7,78 m3
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén. Theo yêu cầu của HSMT 3,98 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén. Theo yêu cầu của HSMT 13,45 m3
F Nạo vét kênh tiêu
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 19,8012 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 38,1189 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 19,8012 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2.6km tiếp theo - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 19,8012 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 38,1189 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2.6km tiếp theo - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 38,1189 100m3
7 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp I đổ bên cạnh kênh Theo yêu cầu của HSMT 12,6297 100m3
8 Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 12,6297 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 12,6297 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1.9km tiếp theo -đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 12,6297 100m3
11 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp II đổ bên cạnh kênh Theo yêu cầu của HSMT 1,6965 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 1,6965 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 1,6965 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.9km tiếp - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 1,6965 100m3
15 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 7,484 100m3
16 Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 7,484 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 7,484 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.8km tiếp theo, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 7,484 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 8,0705 100m3
20 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 8,379 100m3
21 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 17,08 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSMT 17,08 100m3
23 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 11,1231 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 11,1231 100m3
25 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 5,885 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 17,08 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.9km tiếp theo - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 17,08 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 3,0525 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.9km tiếp theo - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 3,0525 100m3
30 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 13,56 100m3
31 Đào san đất trong phạm vi 50m bằng máy ủi - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 13,56 100m3
32 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 39,295 100m3
33 Đào san đất trong phạm vi 50m bằng máy ủi - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 39,295 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 700m, đất cấp I ra bãi thải Theo yêu cầu của HSMT 13,56 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 700m, đất cấp II ra bãi thải Theo yêu cầu của HSMT 39,295 100m3
36 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 15,045 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSMT 15,045 100m3
38 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 29,6966 100m3
39 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 29,6966 100m3
40 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 8,8985 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 500m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 15,045 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 500m, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 29,6966 100m3
43 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 34,1046 100m3
44 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 85,2445 100m3
45 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 30,5718 100m3
46 Đào xúc đất bằng máy đào , đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSMT 30,5718 100m3
47 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 39,8326 100m3
48 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSMT 39,8326 100m3
49 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 20,366 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 30,5718 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1.7km tiếp theo - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 30,5718 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 39,8326 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1.7km tiếp theo, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 39,8326 100m3
54 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 172,8261 100m3
55 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSMT 172,8261 100m3
56 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 349,776 100m3
57 Đào san đất trong phạm vi 70m bằng máy ủi, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 21,3561 100m3
58 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSMT 328,4199 100m3
59 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 52,5619 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 172,8261 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2.6km tiếp theo, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 172,8261 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp II về bãi thải Theo yêu cầu của HSMT 328,4199 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2.6km tiếp theo, đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 328,4199 100m3
64 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 9,0302 100m3
65 Đào san đất trong phạm vi 100m bằng máy ủi - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 9,0302 100m3
66 Đắp bờ bao bằng máy đào, đầm cóc, số lượng máy đào 1 máy, độ chặt yêu cầu K= 0.85 Theo yêu cầu của HSMT 7,5166 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 9,0302 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3.8km tiếp theo - đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 9,0302 100m3
69 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo yêu cầu của HSMT 262,1 m3
70 Vận chuyển tiếp 50m, loại bùn đặc đổ ra bãi thải Theo yêu cầu của HSMT 173,6 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu của HSMT 0,885 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1.4km tiếp theo - đất cấp II Theo yêu cầu của HSMT 0,885 100m3
73 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây Theo yêu cầu của HSMT 30 100m2
74 Đắp bờ bao bằng máy đào Theo yêu cầu của HSMT 3,17 100m3
75 Bơm nước cạn nước trong kênh phần không tháo được Theo yêu cầu của HSMT 16,52 ca
76 San đất bãi thải bằng máy ủi Theo yêu cầu của HSMT 765,3323 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->