Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Qyết định số 3629/QĐ-UBND ngày 23/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện Bình Sơn; Quyết định số 128/QĐ-UBND ngày 22/01/2020 của Chủ tịch UBND huyện Bình Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 07:47:00 đến ngày 2020-08-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,329,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 481,28 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc bằng máy đào đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 127,18 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả công việc theo chương V | 1.599,28 | 1m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | 990,82 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả công việc theo chương V | 147,01 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp I | 147,01 | 1m3 | |
| 7 | Đánh cấp nền đường đất cấp II | Mô tả công việc theo chương V | 66,61 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả công việc theo chương V | 66,61 | 1m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, Đá dăm 2x4, mác 250 | Mô tả công việc theo chương V | 527,114 | 1m3 |
| 2 | Lót bao nolong | Mô tả công việc theo chương V | 3.453,704 | 1m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả công việc theo chương V | 374,598 | 1m3 |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả công việc theo chương V | 181,92 | kg |
| 5 | Gỗ gòn làm khe giản | Mô tả công việc theo chương V | 1,009 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả công việc theo chương V | 317,067 | 1m2 |
| 7 | Cắt khe co sâu 2cm, rộng 1cm | Mô tả công việc theo chương V | 586 | 1m |
| 8 | Cắt khe giản sâu 2cm, rộng 2cm | Mô tả công việc theo chương V | 86 | 1m |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, Đá dăm 2x4, mác 250 | Mô tả công việc theo chương V | 16,224 | 1m3 |
| 2 | Lót bao nolong | Mô tả công việc theo chương V | 104,81 | 1m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả công việc theo chương V | 12,031 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đờng | Mô tả công việc theo chương V | 19,819 | 1m2 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 12,538 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả công việc theo chương V | 17,9 | 1m3 |
| D | Cống vuông V50 và V(50x30) | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 | Mô tả công việc theo chương V | 6,635 | 1m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn | Mô tả công việc theo chương V | 129,6 | 1m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép <=10mm | Mô tả công việc theo chương V | 0,86 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép <=18mm | Mô tả công việc theo chương V | 0,312 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống cống V50, l=1m | Mô tả công việc theo chương V | 31 | 1 ống |
| 6 | Quét chống thấm mối nối | Mô tả công việc theo chương V | 26 | 1 ống |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép bảo vệ mối nối đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả công việc theo chương V | 0,259 | 1 tấn |
| 8 | Đệm cát móng công | Mô tả công việc theo chương V | 8,961 | 1m3 |
| 9 | Bê tông bảo vệ Đá dăm 1x2, mác 250 | Mô tả công việc theo chương V | 1,854 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông bảo vệ | Mô tả công việc theo chương V | 5,297 | 1m2 |
| 11 | Đắp cấp phối đá dăm đầm chặc | Mô tả công việc theo chương V | 3,236 | 1m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng, Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 2,375 | 1m3 |
| 13 | Đổ bê tông Bê tông tường, Đá dăm 2x4, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 0,861 | 1m3 |
| 14 | Ván khuôn móng, móng dài | Mô tả công việc theo chương V | 16,582 | 1m2 |
| 15 | Đệm cát | Mô tả công việc theo chương V | 0,554 | 1m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng, Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 2,969 | 1m3 |
| 17 | Đổ bê tông Bê tông tường, Đá dăm 2x4, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 0,861 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn móng, móng dài | Mô tả công việc theo chương V | 18,982 | 1m2 |
| 19 | Đệm cát | Mô tả công việc theo chương V | 0,554 | 1m3 |
| 20 | Đào móng đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 46,01 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất hố móng | Mô tả công việc theo chương V | 15,337 | 1m3 |
| E | Cống vuông 3V100 | |||
| 1 | Đổ bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 | Mô tả công việc theo chương V | 9,36 | 1m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn | Mô tả công việc theo chương V | 157,14 | 1m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả công việc theo chương V | 1,021 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống cống V100 | Mô tả công việc theo chương V | 18 | 1 đoạn ống |
| 5 | Quét chống thấm và mối nôi | Mô tả công việc theo chương V | 15 | 1 ống |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép bảo vệ mối nối, Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả công việc theo chương V | 0,505 | 1 tấn |
| 7 | Đổ bê tông mặt đờng, Chiều dày mặt đường Đá dăm 2x4, mác 250 | Mô tả công việc theo chương V | 1,014 | 1m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông bảo vệ | Mô tả công việc theo chương V | 1,05 | 1m2 |
| 9 | Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 3,23 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn móng, móng dài | Mô tả công việc theo chương V | 1,7 | 1m2 |
| 11 | Đệm cát móng cống | Mô tả công việc theo chương V | 1,615 | 1m3 |
| 12 | Đắp cấp phối đá dăm đầm chặc | Mô tả công việc theo chương V | 3,938 | 1m3 |
| 13 | Bê tông móng, Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 6,59 | 1m3 |
| 14 | Bê tông tường Đá dăm 2x4, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 2,419 | 1m3 |
| 15 | Ván khuôn | Mô tả công việc theo chương V | 24,725 | 1m2 |
| 16 | Đệm cát | Mô tả công việc theo chương V | 1,22 | 1m3 |
| 17 | Bê tông móng, Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 11,435 | 1m3 |
| 18 | Bê tông tường, Đá dăm 2x4, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 2,419 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn | Mô tả công việc theo chương V | 36,4 | 1m2 |
| 20 | Đệm cát | Mô tả công việc theo chương V | 2,474 | 1m3 |
| 21 | Đào móng đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 65,35 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất móng | Mô tả công việc theo chương V | 23,521 | 1m3 |
| 23 | Bê tông mái taluy, Đá dăm 2x4, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 3,733 | 1m3 |
| 24 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả công việc theo chương V | 1,214 | 1m2 |
| 25 | Bê tông chân khay, Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 2,234 | 1m3 |
| 26 | Ván khuôn chân khay | Mô tả công việc theo chương V | 14,896 | 1m2 |
| 27 | ống nhựa PVCD50 | Mô tả công việc theo chương V | 4 | 1m |
| 28 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả công việc theo chương V | 0,718 | 1m3 |
| 29 | Đệm cát | Mô tả công việc theo chương V | 0,319 | 1m3 |
| F | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 28,48 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mô tả công việc theo chương V | 16,27 | 1m3 |
| 3 | Bê tông mái Đá dăm 1x2, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 12,719 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả công việc theo chương V | 3,082 | 1m2 |
| 5 | Bê tông chân khay Đá dăm 4x6, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 10,68 | 1m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay | Mô tả công việc theo chương V | 71,624 | 1m2 |
| 7 | ẩng nhựa PVC D50 | Mô tả công việc theo chương V | 12,5 | 1m |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả công việc theo chương V | 3,433 | 1m3 |
| 9 | Đệm cát | Mô tả công việc theo chương V | 1,53 | 1m3 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo đất cấp III | Mô tả công việc theo chương V | 1,344 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, Đá dăm 2x4, mác 150 | Mô tả công việc theo chương V | 1,298 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả công việc theo chương V | 13,44 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cănh 70cm | Mô tả công việc theo chương V | 8 | 1cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tròn D70, bát giác cănh 25cm | Mô tả công việc theo chương V | 4 | 1cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi