Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757227-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 09:15:00 đến ngày 2020-08-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,173,328,404 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 9,9852 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,3361 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 20,8808 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 60,714 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4,704 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 11,736 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,6744 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,5656 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,4366 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,6481 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4,16 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,3362 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,4536 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8,5975 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5,7861 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,7615 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát tôn nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 22,946 | m3 |
| 18 | Đào san đất móng còn thừa bằng máy đào 1,25m3 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,4376 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 23,674 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 11,292 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,6114 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,5384 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,7085 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 24,498 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,5967 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,6856 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,114 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,1105 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 52,2633 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6,038 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4,9548 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,2353 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,3003 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,1225 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,3584 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5,6586 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,89 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,2096 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,3499 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày >11,5cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 36,4259 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày >11,5cm, cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 49,1038 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày 7,5cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5,4106 | m3 |
| 45 | Xây lan can tầng 1 bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày 7,5cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,2663 | m3 |
| 46 | Xây lan can tầng 2 bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, dày 7,5cm, cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,0097 | m3 |
| 47 | Xây móng gạch thẻ bê tông đặc 5x10x20 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,1647 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ gạch thẻ bê tông đặc 5x10x20 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 10,76 | m3 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,5472 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,1642 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,0494 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4,092 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,7852 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,3726 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4,0384 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,6676 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,4762 | tấn |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 130,1168 | m2 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 75 | 1cấu kiện |
| 60 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,6902 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 505,59 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 942,824 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 184,4492 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 106,946 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 552,6 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8,67 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 141,8 | m |
| 68 | Trát ô văng, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 22,176 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn (HIKA hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 689,1328 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn (HIKA hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1.469,6482 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1.594,3592 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1.088,0924 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 432,44 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 7,115 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x500 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 32,13 | m2 |
| 76 | Quét sika top seal 107 chống thấm 2 lớp, dày 2mm (2Kg/m2/lớp) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 103,64 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 90,314 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch 300x300 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 33,238 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 122,952 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 29,6946 | m2 |
| 81 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x12cm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 11,6 | m |
| 82 | SXLD hoàn thiện Trụ gỗ tiện D150x1460 gỗ nhóm 2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Gia công lan can | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,1408 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 10,71 | 1m2 |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 13,688 | m2 |
| 86 | Lát đá granit khò nhám tại vị trí ram dốc | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8,28 | m2 |
| 87 | Gia công lan can inox | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,1478 | tấn |
| 88 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8,774 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 23,038 | m2 |
| 90 | Xẻ rãnh chống trượt bậc cấp và bậc cầu thang | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 52,7326 | m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5,52 | m2 |
| 92 | Đắp lôgo, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,72 | m2 |
| 93 | SX xà gồ thép mạ kẽm C100x40x10x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 337,2 | m |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,0588 | tấn |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ kẽm dày 0,4mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3,0348 | 100m2 |
| 96 | SXLD mũ che khe nhiệt bằng tấm inox 304 dày 0,5mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 97 | Cùm chống bão | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 280 | cái |
| 98 | Gia công cửa sắt | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,9034 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 203,8 | 1m2 |
| 100 | SXLD hoàn thiện kính cửa, kính trắng an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 50,01 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 105,896 | m2 |
| 102 | SXLD khóa tay nắm tròn (hãng Việt Tiệp hoặc tương đương) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 103 | Chốt cửa bằng inox | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 68 | bộ |
| 104 | SXLD hoàn thiện Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 760 dày 1.2mm, cửa nhôm kính trắng an toàn dày 6.38mm, kể cả khóa (hãng cửa nhôm TungKuang hoặc tương đương) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 16,8 | m2 |
| 105 | SXLD hoàn thiện Cửa sổ cánh mở hất hệ 760 dày 1.2mm, cửa nhôm kính trắng an toàn dày 6.38mm, kể cả khóa (hãng cửa nhôm TungKuang hoặc tương đương) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 106 | Gia công hoa sắt cửa. | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 51,6 | m2 |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 44,92 | 1m2 |
| 108 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 51,6 | m2 |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 110 | Cầu chắn rác inox D100 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,045 | 100m |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5,3568 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5,625 | 100m2 |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4,536 | m3 |
| 115 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 7,898 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 52,64 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 52,64 | m2 |
| 118 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 68,12 | m2 |
| 119 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 15,48 | m2 |
| 120 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,0968 | 100m2 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,4471 | m3 |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,2341 | tấn |
| 123 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,0768 | 100m2 |
| 124 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,065 | tấn |
| 127 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 25 | 1cấu kiện |
| 128 | Ống thông ngăn lóng qua ngăn lọc nhựa PVC fi 100 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,6 | md |
| 129 | Co nhựa PVC fi 114 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Làm ống lọc nhựa PVC D200 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2,4 | md |
| 131 | Lớp sỏi 1x2 dày 300 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,053 | m3 |
| 132 | Lớp than xỉ dày 300 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,053 | m3 |
| 133 | Lớp sỏi 2x4 dày 250 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 134 | Lớp sỏi 1x2 dày 250 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 135 | Lớp cát hạt lớn dày 350 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện phân phối (330x220x110) có khóa | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 12 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1,2,3,4 lỗ, aptomat đơn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đế âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 42 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp đế âm tường automat | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng CSLH/18Wx1 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 40 | bộ |
| 18 | Đèn led âm trần D AT04L 90/9W | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 19 | Đèn led ốp trần DLN03L 270/14W | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt đảo chiều 55W | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn điện CVV(2x16mm2) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 55 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn điện CVV(2x10mm2) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn CV-10mm2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn CV-6mm2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 27 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn CV-4mm2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 175 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CV-2,5mm2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 450 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CV-1,5mm2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1.650 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 140 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 750 | m |
| 32 | Lắp đặt đầu cos đồng các loại | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | sứ nguyên bộ |
| 34 | Đóng cọc chống sét, cọc mạ đồng D 16mm có sẵn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng D =50mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 35 | m |
| 36 | Mối hàn hóa nhiệt EXOWELD | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | mối |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | m3 |
| 39 | Đo kiểm tra hệ thống tiếp địa | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí xổm kết hợp với két nước treo tường Viglacera Monaco ST8+VI15 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa đặt bàn 1 vòi loại INAX L292V | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường KAG-RT04 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 13 | Lắp đặt van ren 2 chiều , ĐK 20mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK 25mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren hai chiều, ĐK 32mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren một chiều, ĐK 32mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren ngoài đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt khớp nối nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Crepin nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt chóp thông hơi bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK114/90mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt máy bơm 250W (loại Panasonic GP-250JXK-SV5 250W) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | Máy |
| 48 | Tủ điện 400x300x250 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện CVV(2x2,5 mm2) | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 15 | m |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét Pulsar của pháp loại IMH 1812 KIM18, ban kính cấp I Rp=35m hoặc tương đương | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp khớp nối | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | điểm |
| 3 | Lắp đặt ống thép đỡ kim thu sét đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 4 | Đóng cọc chống sét, cọc mạ đồng D 16mm có sẵn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn đồng M70mm2 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 36 | m |
| 6 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, CV-50mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 56 | m |
| 7 | Mối hàn hóa nhiệt EXOWELD | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 6 | mối |
| 8 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 54 | m |
| 10 | Dây chèn đỡ trụ kim thu sét | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 32 | mét |
| 11 | Kẹp định vị dây dẫn | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 12 | Tăng đơ dây néo | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét 8 điểm | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| E | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 20,5 | m3 |
| 2 | Lót tấm nilong trước khi đổ bê tông | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 410 | m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 32,8 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giản nền bê tông kích thước 3x3m | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 410 | m2 |
| 5 | Chèn bitum nhựa đường khe co giản | Theo HSTK BVTC đã được phê duyệt | 45 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi