Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200779975-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn An Lão, huyện An Lão, Hải Phòng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200779968
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Mua sắm sửa chữa trong dự toán chi ngân sách hằng năm
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 07:34:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,219,137,284 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP CỔNG, TƯỜNG BAO
1 Tháo dỡ biển hiệu, cánh cổng sắt Chương V của E-HSMT 5 công
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 57,06 m2
3 Phá dỡ cột trụ gạch Chương V của E-HSMT 4,0637 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V của E-HSMT 38,8981 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 46,1283 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan phá bê tông Chương V của E-HSMT 7,3054 m3
7 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V của E-HSMT 70,3592 m3
8 Đục tẩy lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 156,4348 m2
9 Bốc xếp vôi thầu gạch vỡ Chương V của E-HSMT 186,8732 m3
10 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vôi thầu gạch vỡ Chương V của E-HSMT 186,874 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 186,874 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 186,874 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M=90%) Chương V của E-HSMT 0,1642 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (NC=10%) Chương V của E-HSMT 1,8252 m3
15 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m, mật độ 25 cọc/m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,75 100m
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,08 m3
17 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
18 Đổ bê tông móng,đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,108 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1166 tấn
20 Ván khuôn, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0464 100m2
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,1356 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,0394 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép chân cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,032 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0246 100m2
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,2644 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 6,0754 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1215 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,121 100m3
29 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,8422 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,106 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0602 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0226 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,0302 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1619 100m2
35 Đổ bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,5491 m3
36 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,3475 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,1266 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,1333 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,073 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,5779 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, Chương V của E-HSMT 0,1603 100m2
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,4682 100m2
43 Láng mái vát tạo phẳng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 24,5872 m2
44 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V của E-HSMT 24,5872 m2
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,5372 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,411 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,7425 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 14,223 m2
49 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,2 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,9692 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 20,6521 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 22,4 m
53 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 36,08 m
54 Ốp gạch thẻ màu đỏ vào trụ cổng Chương V của E-HSMT 36,8 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 55,244 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 55,244 m2
57 Sản xuất cổng thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 22,352 m2
58 Lắp dựng cổng thép hộp Chương V của E-HSMT 22,352 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 44,704 m2
60 Lắp đặt bản lề cối Chương V của E-HSMT 12 bộ
61 Gắn chữ đồng biển hiệu tên trường Chương V của E-HSMT 1 bộ
62 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (NC=10%) Chương V của E-HSMT 6,2899 m3
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M=90%) Chương V của E-HSMT 0,5661 100m3
64 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m, mật độ 25 cọc/m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 25,2 100m
65 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V của E-HSMT 4,032 m3
66 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 4,032 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 18,5562 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng tường bao Chương V của E-HSMT 0,0896 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,0269 tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1613 tấn
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường bao, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,5008 m3
72 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 20,9634 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4192 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,419 100m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,5865 m3
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,7225 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường bao Chương V của E-HSMT 0,1389 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0269 tấn
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,121 tấn
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường bao, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,4784 m3
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 87,15 m2
82 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 41,25 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,56 m2
84 Đắp vữa trang trí đầu trụ Chương V của E-HSMT 15 cái
85 Sản xuất hàng rào thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 49,8 m2
86 Lắp dựng hàng rào thép hộp Chương V của E-HSMT 49,8 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 99,6 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 154,96 m2
89 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (NC=20%) Chương V của E-HSMT 43,6336 m3
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M=80%) Chương V của E-HSMT 1,7454 100m3
91 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m, mật độ 25 cọc/m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 87,4069 100m
92 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V của E-HSMT 13,9851 m3
93 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 13,9851 m3
94 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 64,3625 m3
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng tường bao Chương V của E-HSMT 0,3107 100m2
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0932 tấn
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,5595 tấn
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng tường bao, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,2055 m3
99 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 72,7114 m3
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,4542 100m3
101 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,454 100m3
102 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,9301 m3
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 19,315 m3
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,6134 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường bao Chương V của E-HSMT 0,6992 100m2
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1242 tấn
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,5594 tấn
108 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,8115 m3
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 585,138 m2
110 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 29,3348 m2
111 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 90,1262 m2
112 Đắp vữa trang trí đầu trụ Chương V của E-HSMT 59 cái
113 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 704,601 m2
114 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng tường bao Chương V của E-HSMT 0,1188 100m2
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0356 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,2138 tấn
117 Bê tông giằng tường bao, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,9896 m3
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,1461 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,3822 m3
120 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6563 m3
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường bao Chương V của E-HSMT 0,2673 100m2
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0476 tấn
123 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,2138 tấn
124 Bê tông giằng tường bao, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,2212 m3
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 223,279 m2
126 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,9328 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 34,4462 m2
128 Quét nước xi măng tạo bám dính tường cũ Chương V của E-HSMT 156,435 1m2
129 Trát tường cũ chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 156,435 m2
130 Đắp vữa trang trí đầu trụ Chương V của E-HSMT 38 cái
131 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 426,093 m2
132 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bảng tin Chương V của E-HSMT 46,48 m2
133 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào bảng tin Chương V của E-HSMT 46,48 1m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 46,48 m2
135 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm Chương V của E-HSMT 1 cây
136 Vận chuyển cây chặt đổ đi Chương V của E-HSMT 1 chuyến
137 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 0,7319 m3
138 Tháo dỡ nền gạch Block Chương V của E-HSMT 13,78 m2
139 Đào xúc đất hạ cốt vỉa hè Chương V của E-HSMT 5,512 m3
140 Bốc xếp vôi thầu gạch vỡ Chương V của E-HSMT 8,485 m3
141 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vôi thầu gạch vỡ Chương V của E-HSMT 8,484 m3
142 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 8,484 m3
143 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 8,484 m3
144 Bê tông bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,1705 m3
145 Vữa xi măng lót bó vỉa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,705 m2
146 Lắp đặt bó vỉa hè đường bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5,5 m
147 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 7,13 m3
148 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 14,26 m3
149 Đánh mặt bê tông nền sân bằng máy Chương V của E-HSMT 71,3 m2
150 Làm khe co sân bê tông Chương V của E-HSMT 6,5 m
151 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 3,41 m3
152 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,41 m3
153 Đánh mặt bê tông nền sân bằng máy Chương V của E-HSMT 34,1 m2
154 Làm khe co sân bê tông Chương V của E-HSMT 7 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->