Gói thầu: Xây dựng hạng mục: San nền; Đường bê tông; Thoát nước; Cấp nước sạch; Trồng cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801791-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THIÊN PHÁT
Tên gói thầu Xây dựng hạng mục: San nền; Đường bê tông; Thoát nước; Cấp nước sạch; Trồng cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200788871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã Nhơn Tân (đấu giá QSDĐ khu dân cư) và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 07:14:00 đến ngày 2020-08-10 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,393,797,272 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 57,4895 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 57,4895 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 57,4895 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 57,4895 100m3/1km
5 San đầm đất bằng máy lu bánh hơi 16T, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 52,2632 100m3
B Hạng mục: Đường giao thông
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I  Chương V của E-HSMT 5,2172 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 5,2172 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0209 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 25,3404 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 28,6347 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 28,6347 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 28,6347 100m3/1km
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 28,6347 100m3/1km
9 Lót bạt nhựa  Chương V của E-HSMT 16,0428 100m2
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 1,3201 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 288,71 m3
12 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 2,5217 100m2
13 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 35,82 m3
14 Làm khe co  Chương V của E-HSMT 228,79 m
15 Làm khe giãn  Chương V của E-HSMT 76,26 m
16 Làm khe dọc  Chương V của E-HSMT 366,33 m
C Hạng mục Thoát nước
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm  Chương V của E-HSMT 0,3 100m
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV  Chương V của E-HSMT 0,135 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40  Chương V của E-HSMT 13,5 m3
4 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 13,0228 100m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm, H10 Chương V của E-HSMT 67,375 1 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm, H30 Chương V của E-HSMT 31,5 1 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm  Chương V của E-HSMT 98,875 mối nối
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm  Chương V của E-HSMT 198 cái
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6  Chương V của E-HSMT 32,08 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 12,8142 100m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 3,3479 100m3
12 Ván khuôn hố van, hố ga  Chương V của E-HSMT 3,5631 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V của E-HSMT 38,86 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V của E-HSMT 3,53 m3
15 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm  Chương V của E-HSMT 0,265 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 3,2061 100m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1584 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,18 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,42 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V của E-HSMT 44 1cấu kiện
D Hạng mục: Trồng Cây xanh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 0,3528 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85  Chương V của E-HSMT 0,353 100m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột  Chương V của E-HSMT 1,0001 100m2
4 Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,5002 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 35 1cấu kiện
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường  Chương V của E-HSMT 13,8474 m3
7 Trồng cây sao đen, chiều cao cây 2m  Chương V của E-HSMT 35 cây
8 Duy trì cây bóng mát mới trồng 1 tháng  Chương V của E-HSMT 35 1 cây/tháng
E Hạng mục: Cấp nước sạch
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V của E-HSMT 0,574 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,574 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,3mm  Chương V của E-HSMT 3,28 100m
4 Lắp đặt Tê nối ống nhựa HDPE-D100mm  Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt Co nối ống nhựa HDPE-D100mm 45 độ, bằng p/p dán keo  Chương V của E-HSMT 5 cái
6 Lắp bích thép - Đường kính 100mm  Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
7 Lắp đặt khớp nối mềm BE D100mm Chương V của E-HSMT 2
8 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt Tê gang 90 độ D60mm-D100mm  Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt cút gang chữ Z D100mm  Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt Họng ổ khóa D100mm  Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm  Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chương V của E-HSMT 0,02 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chương V của E-HSMT 0,0024 100m2
15 Đào đất móng hố van - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,72 1m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,72 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V của E-HSMT 0,19 m3
18 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40  Chương V của E-HSMT 0,02 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,0198 100m2
20 Cốt thép hố van ĐK <=10  Chương V của E-HSMT 0,0259 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->