Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực TP.HCM TNHH - Công Ty Điện Lực Bình Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 12:27:00 đến ngày 2020-08-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,934,048,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ-VẬT TƯ | |||
| 1 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 20 | cái | |
| 2 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 22 | cái | |
| 3 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 12 | cái | |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 197,7 | Mét | |
| 5 | Cáp đồng trần 25mm2 | 11,475 | kg | |
| 6 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 | 6 | cái | |
| 7 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m | 1 | cái | |
| 8 | Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) | 28 | cái | |
| 9 | kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 | 12 | cái | |
| 10 | kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | 10 | cái | |
| 11 | Móc treo chữ U D18 | 78 | cái | |
| 12 | Sứ ống chỉ | 5 | cái | |
| 13 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | 18 | cái | |
| 14 | thanh chống thép l50 2,1m | 2 | cái | |
| 15 | thanh nối sứ treo | 24 | Cái | |
| 16 | Uclevis | 5 | cái | |
| 17 | Xà thép L75*75*8*2,4m | 9 | cái | |
| 18 | xà thép l75*75*8*2m | 2 | cái | |
| B | PHẦN TRUNG THẾ-NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (dừng dây) | 5 | bộ | |
| 2 | Kéo rải, căng dây đồng bọc 24kv-M25mm2 | 137,7 | mét | |
| 3 | Kéo rải, căng dây đồng trần M25mm2 | 45,9 | mét | |
| 4 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km | 0,7972 | tấn/km | |
| 5 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | 0,0544 | tấn | |
| 6 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | 0,0544 | tấn | |
| 7 | Bốc lên phụ kiện các loại | 0,7428 | tấn | |
| 8 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 0,7428 | tấn | |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - VẬT TƯ | |||
| 1 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 18 | cái | |
| 2 | Tủ bảo vệ MCCB + phụ kiện | 34 | cái | |
| 3 | Bảng đánh số trụ. | 34 | tấm | |
| 4 | Băng keo hạ thế | 17 | cuộn | |
| 5 | Bảng tên trạm | 17 | cái | |
| 6 | boulon móc cáp abc 16*300 | 34 | cái | |
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 58 | cái | |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*50 | 68 | cái | |
| 9 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | 68 | cái | |
| 10 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 88 | cái | |
| 11 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | 380 | cái | |
| 12 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | 12 | cái | |
| 13 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 8 | cái | |
| 14 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | 68 | cái | |
| 15 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 | 5 | Cái | |
| 16 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | 142 | cái | |
| 17 | boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*650 | 5 | Cái | |
| 18 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | 102 | cái | |
| 19 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | 37 | Cái | |
| 20 | Bushing (chụp sứ cao thế MBT PP) | 51 | cái | |
| 21 | Cáp đồng bọc 240mm2 | 1.020 | mét | |
| 22 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | 357 | mét | |
| 23 | Cáp đồng bọc 300mm2 | 170 | mét | |
| 24 | Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 | 170 | mét | |
| 25 | Cát xây dựng | 9,7392 | m3 | |
| 26 | Chụp đầu cực LA | 51 | cái | |
| 27 | Ciment p400 | 4.692,8 | Kg | |
| 28 | Co pvc đk 114 | 68 | cái | |
| 29 | cosse cu 240mm2 | 408 | cái | |
| 30 | cosse cu 300mm2 | 68 | cái | |
| 31 | Cosse ép cu 3,5mm2 | 136 | cái | |
| 32 | Đá 4*6 | 4,1392 | m3 | |
| 33 | Đá dăm 1*2 | 11,7408 | m3 | |
| 34 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 272 | Mét | |
| 35 | dây thép mềm đk 1mm | 5,76 | kg | |
| 36 | Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) | 34 | tấm | |
| 37 | fuse link 15k | 51 | cái | |
| 38 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m | 2 | cái | |
| 39 | Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) | 10 | cái | |
| 40 | Khóa đai | 272 | Cái | |
| 41 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện | 136 | bộ | |
| 42 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện | 34 | bộ | |
| 43 | Móc treo chữ U D18 | 30 | cái | |
| 44 | Nước ngọt | 3.476,8 | lít | |
| 45 | ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ) | 170 | mét | |
| 46 | ống nhựa pvc đk 114mm | 68 | mét | |
| 47 | Sứ ống chỉ | 16 | cái | |
| 48 | thanh chống l50 0.9m | 12 | cái | |
| 49 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | 46 | cái | |
| 50 | thép kẹp l50 - 1m | 68 | cái | |
| 51 | thép tròn đk12mm | 412,8 | kg | |
| 52 | Thùng điện kế composite 500*300*200 | 17 | cái | |
| 53 | trụ bê tông ly tâm 14m | 10 | trụ | |
| 54 | Uclevis | 16 | cái | |
| 55 | xà thép l75*75*8*1,2m | 12 | cái | |
| 56 | Xà thép L75*75*8*2,4m | 26 | cái | |
| 57 | Xà thép u100 - 0,5m | 34 | cái | |
| 58 | Xà thép u100 - 0,7m | 51 | cái | |
| 59 | Xà thép u100 - 1,1m | 51 | cái | |
| 60 | Xà thép U160 - 0,7m | 17 | cái | |
| 61 | Xà thép U160 - 1,457m | 17 | cái | |
| 62 | Xà thép U160 - 1,7m | 34 | cái | |
| 63 | Xà thép u160 - 2,1m | 34 | cái | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP -NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 3P 560KVA 22KV/0,4KV | 17 | Bộ | |
| 2 | Lắp LA 18kV-10kA | 18 | Bộ | |
| 3 | Lắp FCO 100A-24kV thân Polymer | 15 | Bộ | |
| 4 | Bốc lên phụ kiện các loại | 36,2194 | tấn | |
| 5 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 36,2194 | tấn | |
| 6 | Lắp Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện | 34 | Bộ | |
| 7 | Lắp Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện | 136 | Bộ | |
| 8 | Dựng trụ BTLT 14m đôi | 5 | Vị trí | |
| 9 | Đổ bê tông móng trụ trạm 14m đôi (1.5-1.4-0.6)m | 16 | Vị trí | |
| 10 | Lắp đà đôi L75x75x8-1,2m (16x600) | 3 | Bộ | |
| 11 | Lắp đà đôi L75x75x8-2,4m | 4 | Bộ | |
| 12 | Lắp đà đôi L75x75x8-1,2m + đà đơn 2,4m | 3 | Bộ | |
| 13 | Lắp đà đơn L75x75x8-2,4m | 15 | Bộ | |
| 14 | Lắp sứ treo polymer 24kV + giáp níu 50 dừng đà | 15 | Bộ | |
| 15 | Lắp sứ đứng đơn 24kV + giáp buộc đơn 50 | 36 | Bộ | |
| 16 | Lắp sứ đứng đôi 24kV + giáp buộc đôi 50 | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (đỡ dây) | 11 | bộ | |
| 18 | Lắp Uclevic+sứ ống chỉ (dừng dây) | 5 | bộ | |
| 19 | Đấu dây đồng bọc 25mm2 xuống MBT | 357 | Mét | |
| 20 | Lắp bộ đà đỡ MBT trụ ghép | 17 | Bộ | |
| 21 | Lắp tủ + điện kế cáp nhị thứ | 17 | Bộ | |
| 22 | Lắp thùng MCCB tổng | 34 | Bộ | |
| 23 | Lắp ống nhựa đk 114mm | 34 | Bộ | |
| 24 | Lắp cáp suất Cu 300mm2 | 170 | Mét | |
| 25 | Lắp cáp suất Cu 240mm2 | 1.020 | Mét | |
| 26 | Thu hồi cột bê tông có chiều cao ≤10m bằng thủ công kết hợp cẩu | 9 | Cột | |
| 27 | Thu hồi cột bê tông có chiều cao ≤12m bằng thủ công kết hợp cẩu | 3 | Cột | |
| 28 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km | 10,7959 | tấn/km | |
| 29 | V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km | 21,925 | km | |
| 30 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | 3,3466 | tấn | |
| 31 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | 3,3466 | tấn | |
| 32 | Bốc lên phụ kiện các loại | 7,4493 | tấn | |
| 33 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 7,4493 | tấn | |
| E | PHẦN HẠ THẾ - VẬT TƯ | |||
| 1 | băng keo hạ thế | 5 | cuộn | |
| 2 | Biển báo lộ ra cáp hạ thế | 227 | cái | |
| 3 | boulon móc cáp abc 16*300 | 227 | cái | |
| 4 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | 1 | Cái | |
| 5 | Cáp đồng trần 25mm2 | 3,75 | Kg | |
| 6 | Cát xây dựng | 0,1095 | m3 | |
| 7 | Ciment p400 | 57 | Kg | |
| 8 | Co pvc đk 114 | 164 | cái | |
| 9 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 30 | Cái | |
| 10 | Đá dăm 1*2 | 0,1784 | m3 | |
| 11 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 164 | mét | |
| 12 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 120 | Mét | |
| 13 | Kẹp nối ép rẽ dạng H (25-50/25-50) | 30 | Cái | |
| 14 | Khóa đai | 164 | cái | |
| 15 | Nước ngọt | 40,7 | lít | |
| 16 | ống nhựa pvc đk 114mm | 164 | mét | |
| 17 | Ống nhựa pvc đk 27mm | 45 | Mét | |
| 18 | ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | 320 | cái | |
| 19 | Que hàn c47 đk 4mm | 1,35 | Kg | |
| F | PHẦN HẠ THẾ - NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp dây cáp xuất ABC 4x95mm2 | 440 | m | |
| 2 | Kéo rải, căng dây cáp nhôm ABC 4x95mm2 | 1.620,58 | m | |
| 3 | Lắp ống nhựa đk 114mm | 82 | Bộ | |
| 4 | Dựng trụ BTLT 10m đơn + móng (0.7x0.7x0.5)m | 1 | Bộ | |
| 5 | Lắp tiếp địa hạ thế cáp abc | 15 | Bộ | |
| 6 | Tháo hộp domino 6 hoặc 9 cực | 7 | 1 hộp | |
| 7 | Lắp hộp domino 6 hoặc 9 cực | 7 | 1 hộp | |
| 8 | Tháo cáp vặn xoắn ≤4x95mm2 | 0,035 | km | |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x95mm2 | 0,035 | km | |
| 10 | Thu hồi cáp ABC 4x50mm2 | 0,071 | km | |
| 11 | Thu hồi cáp ABC 4x95mm2 | 0,008 | km | |
| 12 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ cự ly ≤1km | 8,4904 | tấn/km | |
| 13 | V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km | 0,939 | km | |
| 14 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | 5,2444 | tấn | |
| 15 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | 5,2444 | tấn | |
| 16 | Bốc lên phụ kiện các loại | 3,246 | tấn | |
| 17 | Xếp xuống phụ kiện các loại | 3,246 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi