Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường Tiểu học Đông Lợi, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200782625-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trường Tiểu học Đông Lợi, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200782005
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 09:15:00 đến ngày 2020-08-10 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,508,823,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ SỐ 01
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5903 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9432 1m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1687 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6156 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3092 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,638 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0859 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0859 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6809 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,452 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6225 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2384 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5058 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4125 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8008 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,605 m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1714 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1648 100m2
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 cái
24 Lát tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,5878 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8008 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3642 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9552 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,267 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2165 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,2866 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,2866 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,7989 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,8425 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,38 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,38 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,57 m
37 Trát đắp chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
38 Trát đắp chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
39 Đắp chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,02 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,9077 m2
43 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5032 m2
44 Đặt ống tràn D50 l=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
46 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
47 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
48 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
49 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
51 Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,728 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,728 m2
53 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,288 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4104 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0777 100m2
57 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m
58 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8389 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8389 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,796 m2
61 Bu lông M14 L80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 ck
62 Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5082 100m2
63 Phào trần nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,56 m
64 Gia công dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4531 tấn
65 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4531 tấn
66 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,351 tấn
67 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,351 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4118 m2
69 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2046 m3
71 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5888 100m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,88 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,88 m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2069 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4231 tấn
76 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1633 m3
77 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8131 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5684 tấn
79 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,31 m2
80 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,416 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,31 m2
82 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0107 m3
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2272 tấn
84 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,447 100m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7 m2
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
91 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
93 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
95 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
96 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
97 Mặt công tắc 4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
98 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
99 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
100 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
101 Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hộp
102 Mặt Attomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
104 Tủ điện âm tường 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
105 Đinh + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
106 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
107 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
108 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4 1m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m
111 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
112 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m
114 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
115 Bật sắt D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cái
116 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m
117 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
118 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 kg
119 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
120 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5498 10m3
121 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5498 10m3
122 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5498 10m³/1km
123 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,947 10m3
124 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,947 10m3
125 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,947 10m³/1km
126 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,624 10m³/1km
127 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,624 10m³/1km
128 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,624 10m³/1km
129 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 10 tấn
130 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 10 tấn
131 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 10 tấn/1km
132 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1012 tấn
133 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8092 10 tấn
134 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8092 10 tấn
135 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8092 10 tấn/1km
136 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0919 tấn
137 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2614 10 tấn
138 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2614 10 tấn
139 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2614 10 tấn/1km
140 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9014 m3
141 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5252 10 tấn
142 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5252 10 tấn
143 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5252 10 tấn/1km
144 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1976 1000v
145 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6188 10 tấn
146 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6188 10 tấn
147 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6188 10 tấn/1km
B HẠNG MỤC NHÀ SỐ 02
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3395 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6184 1m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5091 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1539 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1843 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1288 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2525 m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9854 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3735 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,898 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6127 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1637 tấn
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1466 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7012 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3962 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2148 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,32 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5002 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1138 100m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1064 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
23 Lát tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7672 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2148 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2937 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9552 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3068 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,678 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,8012 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,8012 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,2797 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,3233 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,49 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,49 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,28 m
36 Trát đắp chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Trát đắp chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Đắp chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,02 m
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,26 m
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4382 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8376 m2
43 Đặt ống tràn D50 l=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
45 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
46 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
52 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,171 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7695 100m2
56 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
57 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3171 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3171 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,352 m2
60 Bu lông M14 L80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 ck
61 Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5321 100m2
62 Phào trần nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,96 m
63 Gia công dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1682 tấn
64 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1682 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5614 m3
66 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2983 100m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,83 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,83 m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1315 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1604 tấn
71 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2534 m3
72 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3793 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2469 tấn
74 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,93 m2
75 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2774 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,93 m2
77 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6018 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1225 tấn
79 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2097 100m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,97 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,97 m2
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
86 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
88 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
89 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
90 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
91 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
92 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
94 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
95 Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
96 Mặt Attomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
98 Tủ điện âm tường 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
99 Đinh + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
100 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
101 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
103 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
104 Roăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
105 Ống sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
106 Bật sắt D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 kg
107 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m
108 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7862 10m3
109 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7862 10m3
110 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7862 10m³/1km
111 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3476 10m3
112 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3476 10m3
113 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3476 10m³/1km
114 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8726 10m³/1km
115 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8726 10m³/1km
116 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8726 10m³/1km
117 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1647 10 tấn
118 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1647 10 tấn
119 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1647 10 tấn/1km
120 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6474 tấn
121 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0235 10 tấn
122 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0235 10 tấn
123 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0235 10 tấn/1km
124 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2349 tấn
125 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1319 10 tấn
126 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1319 10 tấn
127 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1319 10 tấn/1km
128 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9694 m3
129 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 10 tấn
130 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 10 tấn
131 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 10 tấn/1km
132 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4795 1000v
133 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7188 10 tấn
134 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7188 10 tấn
135 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7188 10 tấn/1km
C HẠNG MỤC NHÀ SỐ 03
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2478 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 1m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6072 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1539 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1508 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2297 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8595 m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4494 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6135 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,638 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1322 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1135 tấn
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1029 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7639 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2052 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0528 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,365 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5397 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1168 100m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1092 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
23 Lát tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7473 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0528 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6103 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8072 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3068 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6463 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,9986 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,9986 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,615 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,095 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,17 m
36 Trát đắp chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Trát đắp chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Đắp chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,02 m
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,7899 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8448 m2
43 Đặt ống tràn D50 l=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
45 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
46 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,576 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,576 m2
52 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,096 m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1368 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6926 100m2
56 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m
57 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2838 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2838 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,932 m2
60 Bu lông M14 L80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 ck
61 Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5027 100m2
62 Phào trần nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,52 m
63 Gia công dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 tấn
64 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 tấn
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4504 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4504 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4707 1m2
68 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7504 m3
70 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2262 100m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,62 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,62 m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0861 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1503 tấn
75 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9834 m3
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3498 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2319 tấn
78 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,98 m2
79 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6764 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,98 m2
81 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1973 m3
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0886 tấn
83 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1422 100m2
84 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m2
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
94 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
95 Mặt công tắc 4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
98 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
100 Mặt Attomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
102 Tủ điện âm tường 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
103 Đinh + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
104 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
105 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
106 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5592 10m3
107 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5592 10m3
108 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5592 10m³/1km
109 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0979 10m3
110 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0979 10m3
111 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0979 10m³/1km
112 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7902 10m³/1km
113 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7902 10m³/1km
114 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7902 10m³/1km
115 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1856 10 tấn
116 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1856 10 tấn
117 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1856 10 tấn/1km
118 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8563 tấn
119 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6385 10 tấn
120 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6385 10 tấn
121 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6385 10 tấn/1km
122 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3845 tấn
123 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 10 tấn
124 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 10 tấn
125 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 10 tấn/1km
126 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6148 m3
127 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1886 10 tấn
128 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1886 10 tấn
129 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1886 10 tấn/1km
130 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4058 1000v
131 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8939 10 tấn
132 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8939 10 tấn
133 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8939 10 tấn/1km
D HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,815 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PC30 9,63 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 4,8 10m
4 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 1,0968 10m³/1km
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1,0968 10m³/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 1,0968 10m³/1km
7 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,839 10m³/1km
8 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,839 10m³/1km
9 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 0,839 10m³/1km
10 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,3099 10 tấn/1km
11 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,3099 10 tấn/1km
12 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 0,3099 10 tấn/1km
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 3,0994 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->