Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường Tiểu học Đông Lợi, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Trường Tiểu học Đông Lợi, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 09:15:00 đến ngày 2020-08-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,508,823,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ SỐ 01 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5903 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9432 | 1m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1687 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6156 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3092 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,638 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0859 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0859 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6809 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,452 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6225 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2384 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5058 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4125 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8008 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,605 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1714 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1648 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 24 | Lát tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,5878 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8008 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3642 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9552 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,267 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2165 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,2866 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,2866 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,7989 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,8425 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,38 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,38 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,57 | m |
| 37 | Trát đắp chi tiết 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 38 | Trát đắp chi tiết 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Đắp chi tiết 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,02 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,9077 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5032 | m2 |
| 44 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 46 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 47 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 48 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 51 | Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,728 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,728 | m2 |
| 53 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,288 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4104 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0777 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8389 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8389 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,796 | m2 |
| 61 | Bu lông M14 L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | ck |
| 62 | Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5082 | 100m2 |
| 63 | Phào trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,56 | m |
| 64 | Gia công dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4531 | tấn |
| 65 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4531 | tấn |
| 66 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,351 | tấn |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,351 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4118 | m2 |
| 69 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2046 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5888 | 100m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,88 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,88 | m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2069 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4231 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1633 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8131 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5684 | tấn |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,31 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,416 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,31 | m2 |
| 82 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0107 | m3 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2272 | tấn |
| 84 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,447 | 100m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7 | m2 |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 96 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 97 | Mặt công tắc 4 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 102 | Mặt Attomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 104 | Tủ điện âm tường 200x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 105 | Đinh + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 106 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 107 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | 1m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 115 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 118 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | kg |
| 119 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 120 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5498 | 10m3 |
| 121 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5498 | 10m3 |
| 122 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5498 | 10m³/1km |
| 123 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,947 | 10m3 |
| 124 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,947 | 10m3 |
| 125 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,947 | 10m³/1km |
| 126 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | 10m³/1km |
| 127 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | 10m³/1km |
| 128 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | 10m³/1km |
| 129 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | 10 tấn |
| 130 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | 10 tấn |
| 131 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | 10 tấn/1km |
| 132 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1012 | tấn |
| 133 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8092 | 10 tấn |
| 134 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8092 | 10 tấn |
| 135 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8092 | 10 tấn/1km |
| 136 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0919 | tấn |
| 137 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2614 | 10 tấn |
| 138 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2614 | 10 tấn |
| 139 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2614 | 10 tấn/1km |
| 140 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9014 | m3 |
| 141 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5252 | 10 tấn |
| 142 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5252 | 10 tấn |
| 143 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5252 | 10 tấn/1km |
| 144 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1976 | 1000v |
| 145 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6188 | 10 tấn |
| 146 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6188 | 10 tấn |
| 147 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6188 | 10 tấn/1km |
| B | HẠNG MỤC NHÀ SỐ 02 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3395 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6184 | 1m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5091 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1539 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1843 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2525 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9854 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3735 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,898 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6127 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1637 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1466 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7012 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3962 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2148 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,32 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5002 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1138 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1064 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 23 | Lát tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7672 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2148 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2937 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9552 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3068 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,678 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,8012 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,8012 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,2797 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,3233 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,49 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,49 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,28 | m |
| 36 | Trát đắp chi tiết 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Trát đắp chi tiết 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Đắp chi tiết 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,02 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,26 | m |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4382 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8376 | m2 |
| 43 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 45 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 46 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 52 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7695 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3171 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3171 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,352 | m2 |
| 60 | Bu lông M14 L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ck |
| 61 | Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5321 | 100m2 |
| 62 | Phào trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,96 | m |
| 63 | Gia công dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1682 | tấn |
| 64 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1682 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5614 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2983 | 100m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,83 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,83 | m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1315 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1604 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2534 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3793 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2469 | tấn |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,93 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2774 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,93 | m2 |
| 77 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6018 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1225 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2097 | 100m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,97 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,97 | m2 |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 91 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 92 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 96 | Mặt Attomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 98 | Tủ điện âm tường 200x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 99 | Đinh + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 100 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 101 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 105 | Ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m |
| 108 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7862 | 10m3 |
| 109 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7862 | 10m3 |
| 110 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7862 | 10m³/1km |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3476 | 10m3 |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3476 | 10m3 |
| 113 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3476 | 10m³/1km |
| 114 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8726 | 10m³/1km |
| 115 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8726 | 10m³/1km |
| 116 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8726 | 10m³/1km |
| 117 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1647 | 10 tấn |
| 118 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1647 | 10 tấn |
| 119 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1647 | 10 tấn/1km |
| 120 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6474 | tấn |
| 121 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0235 | 10 tấn |
| 122 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0235 | 10 tấn |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0235 | 10 tấn/1km |
| 124 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2349 | tấn |
| 125 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1319 | 10 tấn |
| 126 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1319 | 10 tấn |
| 127 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1319 | 10 tấn/1km |
| 128 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9694 | m3 |
| 129 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | 10 tấn |
| 130 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | 10 tấn |
| 131 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | 10 tấn/1km |
| 132 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4795 | 1000v |
| 133 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7188 | 10 tấn |
| 134 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7188 | 10 tấn |
| 135 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7188 | 10 tấn/1km |
| C | HẠNG MỤC NHÀ SỐ 03 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2478 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | 1m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6072 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1539 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2297 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8595 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4494 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6135 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,638 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1322 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1135 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1029 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7639 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2052 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0528 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,365 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5397 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 23 | Lát tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7473 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0528 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6103 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8072 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3068 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6463 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,9986 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,9986 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,615 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,095 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,17 | m |
| 36 | Trát đắp chi tiết 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Trát đắp chi tiết 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Đắp chi tiết 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,02 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,7899 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8448 | m2 |
| 43 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 45 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 46 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,576 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,576 | m2 |
| 52 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,096 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1368 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6926 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2838 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2838 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,932 | m2 |
| 60 | Bu lông M14 L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ck |
| 61 | Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5027 | 100m2 |
| 62 | Phào trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,52 | m |
| 63 | Gia công dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | tấn |
| 64 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | tấn |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4504 | tấn |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4504 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4707 | 1m2 |
| 68 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7504 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2262 | 100m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,62 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,62 | m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0861 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1503 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9834 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3498 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2319 | tấn |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,98 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6764 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,98 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1973 | m3 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0886 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | m2 |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 94 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 95 | Mặt công tắc 4 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 100 | Mặt Attomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 102 | Tủ điện âm tường 200x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 103 | Đinh + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 104 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 105 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 106 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5592 | 10m3 |
| 107 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5592 | 10m3 |
| 108 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5592 | 10m³/1km |
| 109 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0979 | 10m3 |
| 110 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0979 | 10m3 |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0979 | 10m³/1km |
| 112 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7902 | 10m³/1km |
| 113 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7902 | 10m³/1km |
| 114 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7902 | 10m³/1km |
| 115 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1856 | 10 tấn |
| 116 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1856 | 10 tấn |
| 117 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1856 | 10 tấn/1km |
| 118 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8563 | tấn |
| 119 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6385 | 10 tấn |
| 120 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6385 | 10 tấn |
| 121 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6385 | 10 tấn/1km |
| 122 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3845 | tấn |
| 123 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 10 tấn |
| 124 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 10 tấn |
| 125 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 10 tấn/1km |
| 126 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6148 | m3 |
| 127 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1886 | 10 tấn |
| 128 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1886 | 10 tấn |
| 129 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1886 | 10 tấn/1km |
| 130 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4058 | 1000v |
| 131 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8939 | 10 tấn |
| 132 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8939 | 10 tấn |
| 133 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8939 | 10 tấn/1km |
| D | HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,815 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PC30 | 9,63 | m3 | |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 4,8 | 10m | |
| 4 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 1,0968 | 10m³/1km | |
| 5 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 1,0968 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 1,0968 | 10m³/1km | |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 0,839 | 10m³/1km | |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 0,839 | 10m³/1km | |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 0,839 | 10m³/1km | |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 0,3099 | 10 tấn/1km | |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 0,3099 | 10 tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 0,3099 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 3,0994 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi