Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754167-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất TP Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 10:09:00 đến ngày 2020-08-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,065,727,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đất thích hợp bằng máy đào | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 212,618 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 6.1Km (Bãi thải Lộc Ninh) | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 212,618 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.003,751 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K98 bằng máy (tận dụng 50% đất đào) | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 477,038 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 bằng máy (tận dụng đất đào) | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 82,904 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy (tận dụng đất đào khuôn) | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 664,739 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 trong phạm vi tuyến để đắp cự ly TB 0.3km | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 751,156 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái ta luy | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 698,279 | m2 |
| 9 | Lu tăng cường K98 dày 30cm | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.400,793 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 6.1Km (Bãi thải Lộc Ninh) | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 339,012 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa nhũ trương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6.206,72 | m2 |
| 2 | Lớp móng đá dăm chêm chèn đá 4x6 dày 12cm | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6.064,63 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6.064,63 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm chêm chèn đá 4x6 | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,963 | m3 |
| C | GIA CỐ CỐ RÃNH DỌC BẰNG ĐÁ HỘC XÂY VỮA | |||
| 1 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa M100 | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 243,999 | m3 |
| 2 | Đệm đá dăm | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 80,876 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh dọc | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 324,874 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 6.1Km (Bãi thải Lộc Ninh) | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 324,874 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo hình tam giác A70 | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo hình tròn D=70 | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 3 | Đào móng cột biển báo | Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,24 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi