Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755408-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất TP Đồng Hới
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200134071
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn N
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-01 10:17:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,434,434,882 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bụi tre đường kính <50cm Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 50 Bụi
2 Đắp đất lu lèn K=0.95 bằng máy đầm 16T Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2.534,06 m3
3 Đắp đất lu lèn k98 bằng máy đầm 16T Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1.216,05 m3
4 Đào nền đường, khuôn đường, rãnh dọc Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1.443,64 m3
5 Đào hữu cơ C1 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 773,24 m3
6 Đá hộc xây mái taluy vữa M100 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 88,48 m3
7 Đá hộc xây chân khay và lề gia cố vữa M100 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 74,74 m3
8 Lót 1 lớp bạt sọc Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 581,18 m2
9 Đệm dăm sạn 4x6 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 163,23 m3
10 Đào móng đất C2 bằng máy Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 116,84 m3
11 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 623,78 m3
12 Trồng cỏ mái taluy Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1.063,67 m2
13 Vận chuyển đất C1 đổ bãi thải bằng ô tô 10T (cự ly 1km) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 773,24 m3
14 Vận chuyển đất C2 đổ bãi thải bằng ô tô 10T (cự ly 1km) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1.443,64 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt, lề đường BTXM M300 đá 2x4 độ sụt 2-4 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 732,62 m3
2 Mặt đường CPĐD loại 2 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 610,52 m3
3 Lót 1 lớp bạt sọc Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4.070,12 m2
4 Cốt thép khe co giản Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3.200 kg
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 265,15 m2
C CỐNG HỘP 100
1 Cốt thép ống cống fi<=10mm Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 471,84 kg
2 Bê tông ống cống 1x2cm, M250 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,13 m3
3 Ván khuôn thép đúc ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 71,04 m2
4 Bê tông móng cống đá 2x4cm, M150 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 10,89 m3
5 Ván khuôn móng và chân khay Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 21,52 m2
6 Bê tông tường đầu + tường cánh, đá 2x4, M150 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2,59 m3
7 Ván khuôn tường đầu + tường cánh Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 15,26 m2
8 Đệm dăm sạn 4x6 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8,2 m3
9 Đá hộc xây gia cố sân cống vữa XM M100 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8,62 m3
10 Đá hộc xếp khan Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,75 m3
11 Gia công và lắp dựng ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 C. kiện
12 Quét nhựa ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 29,44 m2
13 Mối nối ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 7 m. nối
14 Đá hộc xếp khan mang cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 10,99 m3
15 Đào móng đất C2 bằng máy Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 45,38 m3
16 Đào móng đất C2 (5% bằng NC) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 5,04 m3
17 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 16,81 m3
18 Vận chuyển đất C2 đổ bãi thải bằng ô tô 10T (cự ly 1km) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 50,43 m3
D CỐNG HỘP 75
1 Cốt thép ống cống fi<=10mm Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 275,36 kg
2 Cốt thép ống cống fi<18mm Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 766,24 kg
3 Bê tông ống cống 1x2cm, M250 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,91 m3
4 Ván khuôn thép đúc ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 105,6 m2
5 Bê tông móng cống đá 2x4cm, M150 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 15,68 m3
6 Ván khuôn móng và chân khay Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 37,68 m2
7 Bê tông tường đầu + tường cánh, đá 2x4, M150 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2,98 m3
8 Ván khuôn tường đầu + tường cánh Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 16,66 m2
9 Đệm dăm sạn 4x6 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
10 Đá hộc xây gia cố sân cống vữa XM M100 Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 14,91 m3
11 Đá hộc xếp khan Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,03 m3
12 Gia công và lắp dựng ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 16 C. kiện
13 Quét nhựa ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 44,96 m2
14 Mối nối ống cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 14 m. nối
15 Đá hộc xếp khan mang cống Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 21 m3
16 Đào móng đất C2 (90% bằng máy) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 84,13 m3
17 Đào móng đất C2 (10% bằng NC) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 9,35 m3
18 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 31,16 m3
19 Vận chuyển đất C2 đổ bãi thải bằng ô tô 10T (cự ly 1km) Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 93,48 m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0.15x0.15x1.25m Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 44 cọc
2 Thi công cột đỡ biển báo bằng thép mạ kẽm ống D80mm Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
3 Sản xuất lắp đặt biển báo Xem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->