Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÀ THỦY |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XHH Giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 10:36:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,384,546,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 128 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 128 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | nt | 13,345 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | nt | 10,277 | 100m3 |
| 5 | Cán nguyên thổ nền đường | nt | 57,684 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | nt | 24,13 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | nt | 13,483 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp sỏi đỏ | nt | 4.461,486 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | nt | 19,618 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | nt | 19,618 | 100m3 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | nt | 72,525 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | nt | 44,812 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) | nt | 44,812 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | nt | 44,812 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | nt | 44,812 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | nt | 5,4312 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 12km tiếp theo | nt | 5,4312 | 100tấn |
| 18 | Cánh gia cường, bulong, đế trụ đở biển báo | nt | 4 | bộ |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | nt | 4 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | nt | 2 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | nt | 2 | cái |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | nt | 27 | m2 |
| 23 | Di dời trụ điện hạ thế | nt | 9 | trụ |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | nt | 23,01 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 0,537 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | nt | 17,06 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,412 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 13,3 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 4,32 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy đường kính <=10mm | nt | 0,275 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | nt | 1,544 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | nt | 4,32 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | nt | 0,344 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm | nt | 0,732 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,194 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất lưng mương | nt | 12,24 | m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | nt | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi