Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760642-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Mỹ Tho |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:03:00 đến ngày 2020-08-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,897,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO (ĐOẠN TỪ NGÃ TƯ LÝ THƯỜNG KIỆT ĐẾN ĐƯỜNG ẤP BẮC) | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 350x500x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | CONTRACTOR 3 pha, 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Timer hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4x6 0,6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,16 | 100M |
| 7 | Dây đồng trần C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.591 | M |
| 8 | Luồn dây lên đèn, cáp CVV 2x2mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 100M |
| 9 | Domino 4P-30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 10 | MCB 1P-6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 11 | Đèn Led 80W màu warmwhite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 choá |
| 12 | Cần đèn đường kính 60 dày 2mm, cao 2,0m, vươn 2,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cần |
| 13 | Cầu chì 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 14 | Hộp đựng cầu chì 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 15 | Trụ đèn bát giác cao 6,0m, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Trụ |
| 16 | Bảng điện 130x180mm bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 17 | Đào móng cột trụ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | M3 |
| 18 | Bê tông móng lót đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | M3 |
| 19 | Bê tông móng trụ đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | M3 |
| 20 | Khung móng M24x1000-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa D16x2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cọc |
| 22 | Kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Cái |
| 23 | Lắp đặt dây đồng trần C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | 100m |
| 24 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m2 |
| 25 | Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công móng bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m3 |
| 26 | Đào móng, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | M3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.616 | Mét |
| 28 | Đắp cất vàng làm dấu, đệm bê tông bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,126 | 100M3 |
| 29 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,25 | M3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100M3 |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | M3 |
| 32 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch terrazzo 300x300mm hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | M2 |
| 33 | Băng cảnh báo rộng 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.616 | M |
| 34 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100M3/Km |
| 35 | Lắp bảng nguy hiểm số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bảng |
| 36 | Tháo gỡ cần đèn hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 cần đèn |
| 37 | Tháo gỡ đèn cao áp hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 choá |
| 38 | Khoan ngang đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống tráng kẽm D60x2mm luồn cáp băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi