Gói thầu: thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801102-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN
Tên gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200763062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn duy tu, dặm vá của phường Bình Chuẩn năm 2020 và vốn vận động
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 11:04:00 đến ngày 2020-08-11 11:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 788,758,772 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,831,381 VNĐ ((Mười một triệu tám trăm ba mươi mốt nghìn ba trăm tám mươi mốt đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4631 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0262 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4335 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong pham vi <=5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,867 100m3/1km
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3459 100m3
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2255 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,85 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 10m
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn 70cm, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0727 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0021 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 1m2
14 Cung cấp trụ đỡ biển báo + nắp chụp nhựa Ø90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
15 Đào móng, cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 1m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0958 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
18 Cung cấp bulong M20x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0027 100m3
B HẠNG MỤC 2: PHẦN CỐNG 60XH
1 Tháo dỡ cống cũ loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, TL ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7606 100m3
3 Phá dỡ CKBT không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,42 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,83 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2182 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0369 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 tấn
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1504 100m2
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,65 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0922 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1 tấn
15 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7366 tấn
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9882 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô bê tông M250, đá 1x2 PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,28 m3
18 Lắp đặt ống PVC, nối bằng pp hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,984 100m
19 Lắp đặt CKBT đúc sẵn TL >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 194 1 cấu kiện
20 Sơn sắt thép bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 1m2
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4997 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1959 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong pham vi <=5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7836 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->