Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789662-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:57:00 đến ngày 2020-08-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,589,273,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào nền đường, đào khuôn, đánh cấp bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9615 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6169 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9644 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,0496 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784,0368 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6126 | 100m2 |
| 7 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,3364 | m3 |
| 8 | Rải nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.675,1725 | m2 |
| 9 | Làm móng CPDD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5711 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1767 | tấn |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5703 | tấn |
| 12 | Cốt thép mặt đường, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3576 | tấn |
| 13 | Cốt thép mặt đường, d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7938 | tấn |
| 14 | Quét nhựa thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1126 | m2 |
| 15 | Cắt khe mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 793,72 | m |
| 16 | Ống nhựa PVC D34 dài 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m |
| 17 | Bê tông gờ chắn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9475 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,906 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2562 | tấn |
| 20 | Bê tông bó vỉa, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,0115 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0427 | 100m2 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,0119 | m3 |
| 23 | Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4023 | m2 |
| 24 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3287 | m2 |
| 25 | Đệm vữa XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.677,344 | m2 |
| 26 | Bê tông khóa vỉa hè, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3287 | m3 |
| 27 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2657 | 100m2 |
| 28 | Đệm vữa XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,716 | m2 |
| 29 | Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2657 | m2 |
| 30 | Bê tông hố trồng cây, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,568 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5136 | 100m2 |
| 32 | Đệm vữa XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,68 | m2 |
| 33 | Trồng cây xanh Cây sưa (đk 7-8cm, cao 3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cây |
| 34 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | 1cây/năm |
| 35 | Vận chuyển cây bằng xe cơ giới cây cỡ bầu 0,6x0,6x0,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cây |
| 36 | Đào nền đường, đào khuôn, đánh cấp bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,808 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7069 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,668 | 100m3 |
| 39 | Lu tăng cường khuôn đường, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,114 | 100m2 |
| 40 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,552 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5467 | 100m2 |
| 42 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,046 | m3 |
| 43 | Rải nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 902,3 | m2 |
| 44 | Làm móng CPDD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4437 | 100m3 |
| 45 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 46 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,042 | tấn |
| 47 | Quét nhựa thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,065 | m2 |
| 48 | Cắt khe mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,05 | m |
| 49 | Bê tông bó vỉa, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6043 | m3 |
| 50 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4442 | 100m2 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2645 | m3 |
| 52 | Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1209 | m2 |
| 53 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,1 | m2 |
| 54 | Đệm vữa XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,1 | m2 |
| 55 | Bê tông khóa vỉa hè, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | m3 |
| 56 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2322 | 100m2 |
| 57 | Đệm vữa XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,48 | m2 |
| 58 | Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2322 | m2 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, d=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | đoạn |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, d=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đoạn |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, d=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đoạn |
| 62 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, d=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn |
| 63 | Nối ống bê tông bằng vữa XM M100, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | 1 mối nối |
| 64 | Nối ống bê tông bằng vữa XM M100, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | 1 mối nối |
| 65 | Quét nhựa 2 lớp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.972,4175 | m2 |
| 66 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,199 | m3 |
| 67 | Bê tông đan mương đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,256 | m3 |
| 68 | Ván khuôn đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7256 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép đan mương ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7562 | tấn |
| 70 | Bê tông thân mương, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7518 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2162 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,582 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3628 | 100m2 |
| 74 | Đào hố móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2946 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6433 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3884 | 100m3 |
| 77 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2093 | m3 |
| 78 | Sản xuất cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4677 | tấn |
| 79 | Thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8349 | tấn |
| 80 | Sơn thép niềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | m2 |
| 81 | Lắp tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 82 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0608 | m3 |
| 83 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6283 | 100m2 |
| 84 | Cốt thép xà mũ, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8964 | tấn |
| 85 | Bê tông thân hố ga, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,8342 | m3 |
| 86 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1438 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,296 | m3 |
| 88 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m2 |
| 89 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,648 | m3 |
| 90 | Bê tông dầm cửa thu, đá 1x2, M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 91 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1321 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép dầm, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | tấn |
| 93 | Bê tông cửa thu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m3 |
| 94 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,364 | 100m2 |
| 95 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,184 | m3 |
| 96 | Lắp tấm chắn rác BT tính năng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, d=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 98 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, d=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn |
| 99 | Nối ống bê tông bằng vữa XM M100, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 mối nối |
| 100 | Quét nhựa 2 lớp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,5097 | m2 |
| 101 | Bê tông móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3658 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1951 | 100m2 |
| 103 | Dăm sạn đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5226 | m3 |
| 104 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0988 | 100m3 |
| 105 | Đắp hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5494 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,348 | 100m3 |
| 107 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5507 | m3 |
| 108 | Ván khuôn thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 109 | Bê tông móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,436 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0124 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi