Gói thầu: 01-XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | 01-XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 16:51:00 đến ngày 2020-08-10 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,179,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường | Có CDKT kèm theo | 10,6639 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 8km | Có CDKT kèm theo | 8,8605 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có CDKT kèm theo | 3,5309 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Có CDKT kèm theo | 2,1185 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Có CDKT kèm theo | 14,1235 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Có CDKT kèm theo | 14,1235 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | Có CDKT kèm theo | 1,6765 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 22,2 Km | Có CDKT kèm theo | 1,6765 | 100tấn |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Có CDKT kèm theo | 5,76 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 57,57 | m2 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 20,15 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có CDKT kèm theo | 2,4179 | 100m2 |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 232,69 | m |
| 14 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 55,16 | m |
| B | Cống qua đường | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Có CDKT kèm theo | 35 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Có CDKT kèm theo | 3,64 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm bản cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 5,79 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 0,2719 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt thép tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 0,7632 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 0,62 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,55 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,61 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Có CDKT kèm theo | 0,0434 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thành cống | Có CDKT kèm theo | 0,1496 | 100m2 |
| 11 | Xây tường hố thu | Có CDKT kèm theo | 0,12 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,82 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có CDKT kèm theo | 35 | 1cấu kiện |
| C | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (95%KL) | Có CDKT kèm theo | 2,7356 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 1,2333 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 1,5023 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (4km) | Có CDKT kèm theo | 1,5023 | 100m3/1km |
| 5 | Trải 01 lớp bạt xác rắn | Có CDKT kèm theo | 200,86 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 25,64 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 32,05 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 25,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Có CDKT kèm theo | 0,6674 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thành mương | Có CDKT kèm theo | 4,3066 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Có CDKT kèm theo | 1,1539 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Có CDKT kèm theo | 1,6817 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 3,1911 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan mương bằng máy | Có CDKT kèm theo | 214 | cái |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có CDKT kèm theo | 5,67 | m2 |
| D | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | Có CDKT kèm theo | 1.739,5 | m2 |
| 2 | Cây Giáng Hương (H>=4,5m; D=19-22cm) | Có CDKT kèm theo | 10 | cây |
| 3 | Cây Bàng Đài Loan (H.>3,5m; D=10-12cm) | Có CDKT kèm theo | 15 | cây |
| 4 | Cây Cau Vua (H.>3,5m; D=40-50cm) | Có CDKT kèm theo | 5 | cây |
| 5 | Cây Móng Bò Tím (H.>3,5m; D=12-15cm) | Có CDKT kèm theo | 10 | cây |
| E | Sân lát gạch tezzarro, sân khấu, sân thể thao | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 16,2719 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 16,2719 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 16,2719 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 16,2719 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 1,8034 | 100m3 |
| 6 | Tiền mua đất màu | Có CDKT kèm theo | 521,85 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 287,176 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 42 | m3 |
| 9 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 3.589,7 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 420 | m2 |
| 11 | Lót bạt sân thể thao | Có CDKT kèm theo | 735 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 73,51 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,8812 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 26,4764 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 38,9118 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 91,9302 | m3 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 40,2 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 29,12 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp đặt đá xanh nguyên khối | Có CDKT kèm theo | 118 | m |
| F | Điện | |||
| 1 | Cột đèn sân vườn CH-04-4 + 4 đèn cầu D400 bóng compact cao 3,2m | Có CDKT kèm theo | 10 | Cột |
| 2 | Cột đèn cao áp TC09 cao 9m+cần đèn CK04 cao 2m vươn 1,5m+2 đèn Led 150W | Có CDKT kèm theo | 4 | Cột |
| 3 | Dây lên đèn Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV - 3*1.5mm2 | Có CDKT kèm theo | 120 | m |
| 4 | Dây lên đèn Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV - 2*2.5mm2 | Có CDKT kèm theo | 96 | m |
| 5 | Bảng điện cửa cột (cột đèn CH04-4) | Có CDKT kèm theo | 10 | Bộ |
| 6 | Bảng điện cửa cột (cột đèn cao áp TC09) | Có CDKT kèm theo | 4 | Bộ |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Có CDKT kèm theo | 28 | đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô | Có CDKT kèm theo | 28 | đầu cáp |
| 9 | Đánh số cột | Có CDKT kèm theo | 14 | cột |
| 10 | Tủ điều khiển CS tự động thiết bị ngoại | Có CDKT kèm theo | 1 | Tủ |
| 11 | Móng cột đèn cao áp MC-1A: M16*260*260*650 | Có CDKT kèm theo | 10 | móng |
| 12 | Móng cột đèn cao áp MC1: M24*300*300*675 | Có CDKT kèm theo | 4 | móng |
| 13 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng MT-1 | Có CDKT kèm theo | 1 | móng |
| 14 | Móng tủ điện chờ | Có CDKT kèm theo | 4 | móng |
| 15 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2-1/0,6kV cấp nguồn tủ điều khiển | Có CDKT kèm theo | 16 | m |
| 16 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x10+1x6mm2-0,6/1kV | Có CDKT kèm theo | 171,282 | m |
| 17 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x6+1x4mm2-0,6/1kV | Có CDKT kèm theo | 87,538 | m |
| 18 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x4+1x2,5mm2-0,6/1kV | Có CDKT kèm theo | 30,764 | m |
| 19 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Có CDKT kèm theo | 289,584 | m |
| 20 | Bộ tiếp địa chân cột RC-1 mạ kẽm | Có CDKT kèm theo | 10 | Bộ |
| 21 | Bộ tiếp địa lặp lại RC-4 mạ kẽm | Có CDKT kèm theo | 4 | Bộ |
| 22 | Bộ tiếp địa RT-6 (dùng cho tủ điều khiển, tủ điện chờ) | Có CDKT kèm theo | 5 | Bộ |
| 23 | Hào cáp ngầm 1 sợi đi trên nền đất | Có CDKT kèm theo | 272 | m |
| 24 | Ống nhựa xoắn D40/30 dẫn cáp (chiếu sáng) | Có CDKT kèm theo | 28,764 | m |
| 25 | Ống nhựa xoắn D65/50 dẫn cáp cấp nguồn | Có CDKT kèm theo | 254,32 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng M4 - 1 bulong | Có CDKT kèm theo | 32 | đầu |
| 27 | Đầu cốt đồng M6 - 1 bulong | Có CDKT kèm theo | 52 | đầu |
| 28 | Đầu cốt đồng M10 - 1 bulong | Có CDKT kèm theo | 96 | đầu |
| 29 | Đầu cốt đồng M16 - 1 bulong | Có CDKT kèm theo | 8 | đầu |
| 30 | Đai thép Inox không rỉ + khóa đai thép | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 31 | Ghíp răng cưa đấu cáp cấp nguồn | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 32 | Tủ điện chờ KT 400x250x600 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa chân cột | Có CDKT kèm theo | 14 | bộ |
| 34 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤1000V, cáp 4 ruột | Có CDKT kèm theo | 3 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi