Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo toàn bộ tường rào Trạm y tế Hoài Phú; Cải tạo nâng mặt sân nền Trạm y tế Hoài Đức; Sửa chữa, cải tạo toàn bộ tường rào, cổng ngõ Trạm y tế Hoài Đức; Sửa chữa, cải tạo vườn thuốc nam Trạm y tế Hoài Đức và Trạm y tế Tam Quan Bắc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800138-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hoài Nhơn
Tên gói thầu Sửa chữa, cải tạo toàn bộ tường rào Trạm y tế Hoài Phú; Cải tạo nâng mặt sân nền Trạm y tế Hoài Đức; Sửa chữa, cải tạo toàn bộ tường rào, cổng ngõ Trạm y tế Hoài Đức; Sửa chữa, cải tạo vườn thuốc nam Trạm y tế Hoài Đức và Trạm y tế Tam Quan Bắc
Số hiệu KHLCNT 20200739751
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí dự toán ngân sách nhà nước năm 2020 giao cho Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 16:25:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 677,141,987 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,157,000 VNĐ ((Mười triệu một trăm năm mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chính 1
1 Hạng mục chi tiết 1 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 8,256 m3
2 Hạng mục chi tiết 2 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 165,12 m2
3 Hạng mục chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 3 gốc
4 Hạng mục chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 6 gốc
5 Hạng mục chi tiết 5 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,1782 100m3
6 Hạng mục chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,1782 100m3
7 Hạng mục chi tiết 7 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,251 100m3
8 Hạng mục chi tiết 8 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1,0753 100m3
9 Hạng mục chi tiết 9 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 27,6345 m3
10 Hạng mục chi tiết 10 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 10,0063 m3
11 Hạng mục chi tiết 11 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,552 100m2
12 Hạng mục chi tiết 12 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,5556 tấn
13 Hạng mục chi tiết 13 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,2778 tấn
14 Hạng mục chi tiết 14 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 14,6357 m3
15 Hạng mục chi tiết 15 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1,3516 100m3
16 Hạng mục chi tiết 16 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 16,05 m3
17 Hạng mục chi tiết 17 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,2614 100m2
18 Hạng mục chi tiết 18 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,208 tấn
19 Hạng mục chi tiết 19 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,614 m3
20 Hạng mục chi tiết 20 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,552 100m2
21 Hạng mục chi tiết 21 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,0715 tấn
22 Hạng mục chi tiết 22 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,3186 tấn
23 Hạng mục chi tiết 23 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,07 m3
24 Hạng mục chi tiết 24 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 7,842 m3
25 Hạng mục chi tiết 25 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 206,4 m2
26 Hạng mục chi tiết 26 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 137,6 m
27 Hạng mục chi tiết 27 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 119,365 m2
28 Hạng mục chi tiết 28 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 74,94 m2
29 Hạng mục chi tiết 29 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 194,305 m2
B Hạng mục chính 2
1 Hạng mục chi tiết 1 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2 Công
2 Hạng mục chi tiết 2 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 3,6018 100m3
3 Hạng mục chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 4,07 100m3
4 Hạng mục chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 4,07 100m3
5 Hạng mục chi tiết 5 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 4,07 100m3
C Hạng mục chính 3
1 Hạng mục chi tiết 1 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1 ca máy
2 Hạng mục chi tiết 2 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,1992 100m3
3 Hạng mục chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 4,5475 m3
4 Hạng mục chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,907 m3
5 Hạng mục chi tiết 5 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,164 100m2
6 Hạng mục chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,0598 tấn
7 Hạng mục chi tiết 7 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,0242 tấn
8 Hạng mục chi tiết 8 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 4,0173 m3
9 Hạng mục chi tiết 9 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,2447 100m3
10 Hạng mục chi tiết 10 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5,696 m3
11 Hạng mục chi tiết 11 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,138 100m2
12 Hạng mục chi tiết 12 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,1096 tấn
13 Hạng mục chi tiết 13 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1,38 m3
14 Hạng mục chi tiết 14 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,1072 100m2
15 Hạng mục chi tiết 15 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,015 tấn
16 Hạng mục chi tiết 16 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,0583 tấn
17 Hạng mục chi tiết 17 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,446 m3
18 Hạng mục chi tiết 18 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,427 m3
19 Hạng mục chi tiết 19 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1,3182 m3
20 Hạng mục chi tiết 20 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 15,78 m2
21 Hạng mục chi tiết 21 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 14,634 m2
22 Hạng mục chi tiết 22 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 13,8 m2
23 Hạng mục chi tiết 23 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 44,214 m2
24 Hạng mục chi tiết 24 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 9,12 m2
25 Hạng mục chi tiết 25 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 9,6 m
26 Hạng mục chi tiết 26 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 12 m
27 Hạng mục chi tiết 27 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 4,21 m2
28 Hạng mục chi tiết 28 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1 bộ
29 Hạng mục chi tiết 29 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,2972 tấn
30 Hạng mục chi tiết 30 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,141 m2
31 Hạng mục chi tiết 31 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5 bộ
32 Hạng mục chi tiết 32 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 39,2032 1m2
33 Hạng mục chi tiết 33 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2 bộ
34 Hạng mục chi tiết 34 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,722 100m3
35 Hạng mục chi tiết 35 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 3,3618 m3
36 Hạng mục chi tiết 36 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5,8416 m3
37 Hạng mục chi tiết 37 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,464 100m2
38 Hạng mục chi tiết 38 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,3729 tấn
39 Hạng mục chi tiết 39 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,1751 tấn
40 Hạng mục chi tiết 40 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 9,8068 m3
41 Hạng mục chi tiết 41 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,7556 100m3
42 Hạng mục chi tiết 42 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 19,4348 m3
43 Hạng mục chi tiết 43 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,3104 100m2
44 Hạng mục chi tiết 44 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,2701 tấn
45 Hạng mục chi tiết 45 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 3,1044 m3
46 Hạng mục chi tiết 46 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,348 100m2
47 Hạng mục chi tiết 47 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,0547 tấn
48 Hạng mục chi tiết 48 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,206 tấn
49 Hạng mục chi tiết 49 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1,305 m3
50 Hạng mục chi tiết 50 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 3,7481 m3
51 Hạng mục chi tiết 51 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 167,85 m2
52 Hạng mục chi tiết 52 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 77,61 m
53 Hạng mục chi tiết 53 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 93,4374 m2
54 Hạng mục chi tiết 54 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 94,02 m2
55 Hạng mục chi tiết 55 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 187,4574 m2
D Hạng mục chính 4
1 Hạng mục chi tiết 1 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1 công
2 Hạng mục chi tiết 2 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5,376 m3
3 Hạng mục chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,664 m3
4 Hạng mục chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 8,252 m3
5 Hạng mục chi tiết 5 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1,92 m3
6 Hạng mục chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5,376 100m3
7 Hạng mục chi tiết 7 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 41,238 m3
8 Hạng mục chi tiết 8 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 51,16 m2
9 Hạng mục chi tiết 9 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 51,16 m2
10 Hạng mục chi tiết 10 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,64 100m
11 Hạng mục chi tiết 11 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 40 cái
12 Hạng mục chi tiết 12 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 16 cái
13 Hạng mục chi tiết 13 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1 cái
E Hạng mục chính 5
1 Hạng mục chi tiết 1 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2 công
2 Hạng mục chi tiết 2 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5,0188 m3
3 Hạng mục chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,5094 m3
4 Hạng mục chi tiết 4 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 3,7641 m3
5 Hạng mục chi tiết 5 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 2,7812 m3
6 Hạng mục chi tiết 6 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 5,0188 100m3
7 Hạng mục chi tiết 7 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 25,56 m3
8 Hạng mục chi tiết 8 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 87,829 m2
9 Hạng mục chi tiết 9 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 87,829 m2
10 Hạng mục chi tiết 10 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 0,175 100m
11 Hạng mục chi tiết 11 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 130 cái
12 Hạng mục chi tiết 12 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 10 cái
13 Hạng mục chi tiết 13 Mô tả kỹ thuật theo Mục II chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->