Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp thiết bị và lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LIFESPACE VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp thiết bị và lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp, vốn vay và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 13:56:00 đến ngày 2020-08-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,665,522,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| 1 | Tấm pin năng lượng mặt trời - Mono Halfcell - công suất 440 Wp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.263 | Tấm |
| 2 | Inverter 110kVA - Sungrow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Data logger - Sungrow (Báo giá công ty Vengy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Máy tính điều khiển chung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện đóng cắt AC: 1/1.000KW hoặc 2/500KW.MCCB & các thiết bị khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điện DC và thiết bị đóng cắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Tủ |
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI | |||
| 1 | Lắp đặt bộ điều khiển tự động. Loại bộ điều khiển pin mặt trời | String Inverter – 110 kVA | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt data logger | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt màn hình giám sát- Loại ≤ 50” | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=65mm | Ống luồn cáp vặn xoắn HDPE Ø65/50 | 564 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Ông luồn cáp vặn xoắn HDPE D32/25 | 1.000 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (Cáp điện 0,6/1kV Cu/PVC 1x4mm2) | Cáp điện 0,6/1kV Cu/PVC 1x4mm2 | 7.304 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 95mm2 | Cáp điện 0,6/1kV Cu/DSTA/PVC/PVC 1x3Cx70+1Cx35mm2 | 564 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Cáp cấp nguồn cho inverter 2x2.5mm2 | 405 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Dây đồng bọc tiếp địa cho các tấm pin 1x2.5mm2 | 679 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Cáp thông tin RS485 | 827 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Dây đồng trần tiếp địa M25 cho inverter | 18 | m |
| 12 | Đầu nối MC4 bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | bộ |
| 13 | Đầu cáp thông tin RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 14 | Đầu cos đồng cho dây 3x70+1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | bộ |
| 15 | Đầu cos đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 16 | Đầu cos đồng cho dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 17 | Ép đầu cốt. Đầu cos đồng cho dây Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,4 | 10 đầu cốt |
| 18 | Ép đầu cốt. Đầu cos đồng cho dây 3x50+1x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | 10 đầu cốt |
| 19 | Lắp đặt dây đồng trần tiếp địa M25 cho Inverter | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 m |
| 20 | Ép đầu cốt. Đầu cos đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10 đầu cốt |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,312 | m3 |
| 22 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Dây thép tiếp địa mạ kẽm 40x4 | 281 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6 | 32 | cọc |
| 24 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn (lắp đặt tấm pin NLMT) | Lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái hiện trạng | 2.263 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Rail nhôm chuyên dụng | 0,745 | tấn |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Tấm pin năng lượng mặt trời | 56,575 | tấn |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,575 | tấn |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,6 | 10m2 |
| 29 | Ray nhôm chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.147,5 | m |
| 30 | Ốc và nút chặn lắp rail nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.176 | bộ |
| 31 | Kẹp biên tấm Pin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | bộ |
| 32 | Kẹp giữa tấm Pin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.398 | bộ |
| 33 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,1 | m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,18 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 100m3 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,3 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,94 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi